Trắc nghiệm Ngữ văn 8 Bài 6 – Thực hành tiếng Việt trang 23

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 20 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc nghiệm Ngữ văn 8 Bài 6 – Thực hành tiếng Việt trang 23 là một trong những đề thi thuộc Bài 6 – Chân dung cuộc sống trong chương trình Ngữ văn 8. Phần thực hành tiếng Việt trang 23 giúp học sinh củng cố và vận dụng kiến thức ngữ pháp trong việc phân tích và tạo lập văn bản, đặc biệt là các văn bản thể hiện chân dung con người trong đời sống lao động và xã hội hiện đại như Lặng lẽ Sa Pa hay Mắt sói.

Trọng tâm kiến thức của phần này bao gồm: xác định thành phần câu (chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ…), phân biệt các kiểu câu đơn và câu ghép, sử dụng đúng các kiểu câu để miêu tả nhân vật và biểu đạt cảm xúc. Ngoài ra, học sinh còn được rèn luyện khả năng sử dụng từ ngữ có tính biểu cảm và gợi hình để diễn đạt rõ hơn vẻ đẹp nội tâm, tính cách con người – yếu tố quan trọng trong các văn bản chân dung.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Thán từ là gì?

  • Là những từ dùng để nhấn mạnh hoặc biểu thị thái độ đánh giá sự vật, sự việc được nói đến trong câu

  • Là những từ làm dấu hiệu biểu lộ cảm xúc, tình cảm, thái độ của người nói hoặc dùng để gọi đáp

  • Là những từ đọc giống nhau nhưng có ý nghĩa khác nhau

  • Là những từ dùng để nối các vế câu trong một câu ghép


2

Khi sử dụng thán từ gọi đáp, cần chú ý đến những điểm gì?

  • Đối tượng giao tiếp

  • Ngữ điệu

  • A và B đúng

  • A và B sai


3

Đâu là đáp án chứa thán từ gọi đáp?

  • a, ái, ơ, ô hay, than ôi

  • này, ơi, vâng, dạ, ừ

  • đích, chính, những, có

  • a, ái, ơ, đích, chính


4

Đọc đoạn văn sau:

  • Trời ơi!

  • Ngày mai con chơi với ai?

  • Khốn nạn thân con thế này?

  • Con ngủ với ai?


5

Đọc đoạn văn sau:

  • Biểu lộ sự ngạc nhiên

  • Biểu lộ sự nghi ngờ

  • Biểu lộ sự than thở vì bất lực

  • Biểu lộ sự chua chát


6

Trong những từ ngữ in đậm ở các câu sau, từ nào là thán từ?

  • Hồng! *Mày* có muốn vào Thanh Hóa chơi với mẹ mày không?

  • *Không, ông giáo ạ!*

  • *Vâng, cháu cũng đã nghĩ như cụ*

  • *Cảm ơn* cụ, nhà cháu đã tỉnh táo như thường.


7

Thán từ nào sau đây thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên?

  • Ôi!

  • Vâng!

  • Này!

  • Dạ!


8

Trong câu “Này, bạn có nghe tôi nói không?”, thán từ “này” có chức năng gì?

  • Bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên

  • Thể hiện sự khẳng định

  • Gọi đáp, thu hút sự chú ý

  • Biểu lộ sự tiếc nuối


9

Thán từ nào sau đây thường dùng để thể hiện sự đau đớn, xót xa?

  • Chà!

  • Ừ!

  • Ái!

  • Vâng!


10

Xác định thán từ trong câu sau: “Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?”

  • Thời

  • Oanh liệt

  • Nay

  • Than ôi!


11

Thán từ “hỡi” thường được dùng trong trường hợp nào?

  • Bộc lộ cảm xúc vui mừng

  • Thể hiện sự đồng ý

  • Gọi, hướng sự chú ý đến đối tượng

  • Biểu lộ sự thất vọng


12

Trong câu “Vâng, tôi hiểu rồi.”, thán từ “vâng” thể hiện thái độ gì?

  • Ngạc nhiên

  • Phản đối

  • Đồng ý, chấp nhận

  • Nghi ngờ


13

Thán từ nào sau đây không dùng để gọi đáp?

  • Này

  • Ơi

  • Dạ

  • Ô hay


14

Đọc đoạn văn sau:

  • Vui mừng

  • Thán phục

  • Lo lắng, hốt hoảng

  • Ngạc nhiên


15

Thán từ có vai trò gì trong câu?

  • Bổ nghĩa cho động từ, tính từ

  • Nối các thành phần của câu

  • Biểu lộ cảm xúc, tình cảm, thái độ hoặc dùng để gọi đáp, không tham gia vào cấu trúc ngữ pháp chính của câu

  • Miêu tả đặc điểm của sự vật, sự việc


16

Thán từ nào sau đây thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối?

  • Than ôi!

  • Ừ!

  • Này!

  • Dạ!


17

Trong câu “Chà, phong cảnh ở đây đẹp thật!”, thán từ “chà” biểu lộ cảm xúc gì?

  • Đau đớn

  • Buồn bã

  • Ngạc nhiên, thích thú

  • Hối hận


18

Thán từ thường đứng ở vị trí nào trong câu?

  • Chỉ ở đầu câu

  • Chỉ ở cuối câu

  • Có thể đứng ở đầu câu hoặc tách thành một câu riêng

  • Chỉ ở giữa câu


19

Thán từ nào sau đây dùng để đáp lời một cách lịch sự với người lớn tuổi?

  • Này

  • Ơi

  • Dạ


20

Xác định các thán từ trong đoạn hội thoại sau:

  • ơi, vâng

  • ơi, ôi

  • ơi, vâng, ôi

  • Lan, cậu, tớ

Trắc nghiệm Ngữ văn 8 Bài 6 – Thực hành tiếng Việt trang 23

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/20
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Thán từ là gì?


2

Khi sử dụng thán từ gọi đáp, cần chú ý đến những điểm gì?


3

Đâu là đáp án chứa thán từ gọi đáp?


4

Đọc đoạn văn sau:


5

Đọc đoạn văn sau:


6

Trong những từ ngữ in đậm ở các câu sau, từ nào là thán từ?


7

Thán từ nào sau đây thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên?


8

Trong câu “Này, bạn có nghe tôi nói không?”, thán từ “này” có chức năng gì?


9

Thán từ nào sau đây thường dùng để thể hiện sự đau đớn, xót xa?


10

Xác định thán từ trong câu sau: “Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?”


11

Thán từ “hỡi” thường được dùng trong trường hợp nào?


12

Trong câu “Vâng, tôi hiểu rồi.”, thán từ “vâng” thể hiện thái độ gì?


13

Thán từ nào sau đây không dùng để gọi đáp?


14

Đọc đoạn văn sau:


15

Thán từ có vai trò gì trong câu?


16

Thán từ nào sau đây thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối?


17

Trong câu “Chà, phong cảnh ở đây đẹp thật!”, thán từ “chà” biểu lộ cảm xúc gì?


18

Thán từ thường đứng ở vị trí nào trong câu?


19

Thán từ nào sau đây dùng để đáp lời một cách lịch sự với người lớn tuổi?


20

Xác định các thán từ trong đoạn hội thoại sau:


Trắc nghiệm Ngữ văn 8 Bài 6 – Thực hành tiếng Việt trang 23

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Ngữ văn 8 Bài 6 – Thực hành tiếng Việt trang 23

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Ngữ văn 8 Bài 6 – Thực hành tiếng Việt trang 23

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Thán từ là gì?

Là những từ dùng để nhấn mạnh hoặc biểu thị thái độ đánh giá sự vật, sự việc được nói đến trong câu

Là những từ làm dấu hiệu biểu lộ cảm xúc, tình cảm, thái độ của người nói hoặc dùng để gọi đáp

Là những từ đọc giống nhau nhưng có ý nghĩa khác nhau

Là những từ dùng để nối các vế câu trong một câu ghép

Câu 2:

Khi sử dụng thán từ gọi đáp, cần chú ý đến những điểm gì?

Đối tượng giao tiếp

Ngữ điệu

A và B đúng

A và B sai

Câu 3:

Đâu là đáp án chứa thán từ gọi đáp?

a, ái, ơ, ô hay, than ôi

này, ơi, vâng, dạ, ừ

đích, chính, những, có

a, ái, ơ, đích, chính

Câu 4:

Đọc đoạn văn sau:

Trời ơi!

Ngày mai con chơi với ai?

Khốn nạn thân con thế này?

Con ngủ với ai?

Câu 5:

Đọc đoạn văn sau:

Biểu lộ sự ngạc nhiên

Biểu lộ sự nghi ngờ

Biểu lộ sự than thở vì bất lực

Biểu lộ sự chua chát

Câu 6:

Trong những từ ngữ in đậm ở các câu sau, từ nào là thán từ?

Hồng! *Mày* có muốn vào Thanh Hóa chơi với mẹ mày không?

*Không, ông giáo ạ!*

*Vâng, cháu cũng đã nghĩ như cụ*

*Cảm ơn* cụ, nhà cháu đã tỉnh táo như thường.

Câu 7:

Thán từ nào sau đây thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên?

Ôi!

Vâng!

Này!

Dạ!

Câu 8:

Trong câu “Này, bạn có nghe tôi nói không?”, thán từ “này” có chức năng gì?

Bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên

Thể hiện sự khẳng định

Gọi đáp, thu hút sự chú ý

Biểu lộ sự tiếc nuối

Câu 9:

Thán từ nào sau đây thường dùng để thể hiện sự đau đớn, xót xa?

Chà!

Ừ!

Ái!

Vâng!

Câu 10:

Xác định thán từ trong câu sau: “Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?”

Thời

Oanh liệt

Nay

Than ôi!

Câu 11:

Thán từ “hỡi” thường được dùng trong trường hợp nào?

Bộc lộ cảm xúc vui mừng

Thể hiện sự đồng ý

Gọi, hướng sự chú ý đến đối tượng

Biểu lộ sự thất vọng

Câu 12:

Trong câu “Vâng, tôi hiểu rồi.”, thán từ “vâng” thể hiện thái độ gì?

Ngạc nhiên

Phản đối

Đồng ý, chấp nhận

Nghi ngờ

Câu 13:

Thán từ nào sau đây không dùng để gọi đáp?

Này

Ơi

Dạ

Ô hay

Câu 14:

Đọc đoạn văn sau:

Vui mừng

Thán phục

Lo lắng, hốt hoảng

Ngạc nhiên

Câu 15:

Thán từ có vai trò gì trong câu?

Bổ nghĩa cho động từ, tính từ

Nối các thành phần của câu

Biểu lộ cảm xúc, tình cảm, thái độ hoặc dùng để gọi đáp, không tham gia vào cấu trúc ngữ pháp chính của câu

Miêu tả đặc điểm của sự vật, sự việc

Câu 16:

Thán từ nào sau đây thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối?

Than ôi!

Ừ!

Này!

Dạ!

Câu 17:

Trong câu “Chà, phong cảnh ở đây đẹp thật!”, thán từ “chà” biểu lộ cảm xúc gì?

Đau đớn

Buồn bã

Ngạc nhiên, thích thú

Hối hận

Câu 18:

Thán từ thường đứng ở vị trí nào trong câu?

Chỉ ở đầu câu

Chỉ ở cuối câu

Có thể đứng ở đầu câu hoặc tách thành một câu riêng

Chỉ ở giữa câu

Câu 19:

Thán từ nào sau đây dùng để đáp lời một cách lịch sự với người lớn tuổi?

Này

Ơi

Dạ

Câu 20:

Xác định các thán từ trong đoạn hội thoại sau:

ơi, vâng

ơi, ôi

ơi, vâng, ôi

Lan, cậu, tớ

Scroll to top