Trắc nghiệm Sinh học 10 Bài 13 – Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 20 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc nghiệm Sinh học 10: Bài 13 – Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng là một trong những đề thi quan trọng thuộc chương 4 – Chuyển hóa năng lượng trong tế bào trong Phần 2: Sinh học tế bào. Đây là một bài học cơ bản giúp học sinh hiểu rõ về quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng trong tế bào, là nền tảng để tiếp cận các chủ đề như phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào.

Trong bài học này, các em cần nắm vững các kiến thức về chu trình chuyển hóa năng lượng, đặc biệt là các quá trình như hô hấp tế bào và quang hợp, các yếu tố ảnh hưởng đến chúng, cũng như cách mà tế bào sử dụng và lưu trữ năng lượng để duy trì sự sống. Các trọng tâm cần chú ý bao gồm các giai đoạn của chu trình hô hấp và quang hợp, sự hình thành ATP, và các quá trình chuyển hóa liên quan đến năng lượng trong tế bào.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vntìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức để củng cố kiến thức của bạn!

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Năng lượng chủ yếu của tế bào tồn tại

  • Dưới dạng tiềm ẩn trong các liên kết hóa học

  • Dưới dạng điện năng

  • Dưới dạng nhiệt

  • Dưới dạng hoặc hóa năng hoặc điện năng


2

Nói về ATP, phát biểu nào sau đây không đúng?

  • Là đồng tiền năng lượng của tế bào

  • Là một hợp chất cao năng

  • Được sinh ra trong quá trình chuyển hóa vật chất và sử dụng trong các hoạt động sống của tế bào

  • Là hợp chất chứa nhiều năng lượng nhất trong tế bào


3

ATP được cấu tạo từ 3 thành phần là

  • Bazo nito adenin, đường deoxiribozo, 1 nhóm photphat

  • Bazo nito adenozin, đường deoxiribozo, 3 nhóm photphat

  • Bazo nito adenozin, đường ribozo, 2 nhóm photphat

  • Bazo nito adenin, đường ribozo, 3 nhóm photphat


4

Cho các phân tử:

  • (1), (2)

  • (1), (3)

  • (1), (2), (3)

  • (1), (2), (3), (4)


5

Số liên kết cao năng có trong 1 phân tử ATP là

  • 2 liên kết

  • 3 liên kết

  • 4 liên kết

  • 1 liên kết


6

Liên kết P ~ P ở trong phân tử ATP rất dễ bị phá vỡ để giải phóng năng lượng. Nguyên nhân là do

  • Phân tử ATP là chất giàu năng lượng

  • Các nhóm photphat đều tích điện âm nên đẩy nhau

  • Phân tử ATP có chứa 3 nhóm photphat

  • Đây là liên kết mạnh


7

Trong tế bào, năng lượng ATP được sử dụng vào các việc chính như:

  • (1), (3)

  • (1), (2), (3)

  • (2), (3), (4)

  • (1), (2)


8

ATP là một hợp chất cao năng, năng lượng của ATP tích lũy chủ yếu ở

  • Cả 3 nhóm photphat

  • 2 liên kết photphat gần phân tử đường

  • 2 liên kết giữa 2 nhóm photphat ở ngoài cùng

  • Chỉ 1 liên kết photphat ngoài cùng


9

Hoạt động nào sau đây không cần năng lượng cung cấp từ ATP?

  • Sinh trưởng ở cây xanh

  • Sự khuếch tán chất tan qua màng tế bào

  • Sự co cơ ở động vật

  • Sự vận chuyển chủ động các chất qua màng sinh chất


10

Cây xanh có khả năng tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O dưới tác dụng của năng lượng ánh sáng. Quá trình chuyển hóa năng lượng kèm theo quá trình này là

  • Chuyển hóa từ hóa năng sang quang năng

  • Chuyển hóa từ hóa năng sang nhiệt năng

  • Chuyển hóa từ nhiệt năng sang quang năng

  • Chuyển hóa từ quang năng sang hóa năng


11

ATP được coi là “đồng tiền năng lượng của tế bào” vì

  • (1), (2), (3)

  • (2), (3), (4)

  • (3), (4)

  • (1), (2), (3), (4)


12

Nghiên cứu một số hoạt động sau

  • 4

  • 3

  • 2

  • 1


13

Dựa vào trạng thái có sẵn sàng sinh công hay không, người ta phân chia năng lượng thành mấy loại?

  • 5 loại

  • 4 loại

  • 3 loại

  • 2 loại


14

Các trạng thái tồn tại của năng lượng là

  • Thế năng

  • Động năng

  • Quang năng

  • Cả A và B


15

Năng lượng trong tế bào thường tồn tại tiềm ẩn và chủ yếu ở dạng

  • Hoá năng.

  • Quang năng.

  • Nhiệt năng.

  • Cơ năng.


16

Dạng năng lượng nào là dạng năng lượng tiềm ẩn chủ yếu trong tế bào?

  • Điện năng.

  • Quang năng.

  • Hóa năng.

  • Cơ năng.


17

Dạng năng lượng chủ yếu tồn tại trong tế bào là

  • Nhiệt năng và thế năng

  • Hóa năng và động năng

  • Điện năng và động năng.

  • Nhiệt năng và hóa năng.


18

“Đồng tiền năng lượng của tế bào” là tên gọi ưu ái dành cho hợp chất cao năng nào?

  • FADH2

  • ADP

  • NADPH

  • ATP


19

Nói về ATP, phát biểu nào sau đây không đúng?

  • Là hợp chất chứa nhiều năng lượng nhất trong tế bào

  • Là đồng tiền năng lượng của tế bào

  • Là một hợp chất cao năng

  • Được sinh ra trong quá trình chuyển hóa vật chất và sử dụng trong các hoạt động sống của tế bào


20

Ađênôzin triphôtphat là tên đầy đủ của hợp chất nào sau đây?

  • ATP

  • ARP

  • ANP

  • APP

Trắc nghiệm Sinh học 10 Bài 13 – Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/20
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Năng lượng chủ yếu của tế bào tồn tại


2

Nói về ATP, phát biểu nào sau đây không đúng?


3

ATP được cấu tạo từ 3 thành phần là


4

Cho các phân tử:


5

Số liên kết cao năng có trong 1 phân tử ATP là


6

Liên kết P ~ P ở trong phân tử ATP rất dễ bị phá vỡ để giải phóng năng lượng. Nguyên nhân là do


7

Trong tế bào, năng lượng ATP được sử dụng vào các việc chính như:


8

ATP là một hợp chất cao năng, năng lượng của ATP tích lũy chủ yếu ở


9

Hoạt động nào sau đây không cần năng lượng cung cấp từ ATP?


10

Cây xanh có khả năng tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O dưới tác dụng của năng lượng ánh sáng. Quá trình chuyển hóa năng lượng kèm theo quá trình này là


11

ATP được coi là “đồng tiền năng lượng của tế bào” vì


12

Nghiên cứu một số hoạt động sau


13

Dựa vào trạng thái có sẵn sàng sinh công hay không, người ta phân chia năng lượng thành mấy loại?


14

Các trạng thái tồn tại của năng lượng là


15

Năng lượng trong tế bào thường tồn tại tiềm ẩn và chủ yếu ở dạng


16

Dạng năng lượng nào là dạng năng lượng tiềm ẩn chủ yếu trong tế bào?


17

Dạng năng lượng chủ yếu tồn tại trong tế bào là


18

“Đồng tiền năng lượng của tế bào” là tên gọi ưu ái dành cho hợp chất cao năng nào?


19

Nói về ATP, phát biểu nào sau đây không đúng?


20

Ađênôzin triphôtphat là tên đầy đủ của hợp chất nào sau đây?


Trắc nghiệm Sinh học 10 Bài 13 – Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Sinh học 10 Bài 13 – Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Sinh học 10 Bài 13 – Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Năng lượng chủ yếu của tế bào tồn tại

Dưới dạng tiềm ẩn trong các liên kết hóa học

Dưới dạng điện năng

Dưới dạng nhiệt

Dưới dạng hoặc hóa năng hoặc điện năng

Câu 2:

Nói về ATP, phát biểu nào sau đây không đúng?

Là đồng tiền năng lượng của tế bào

Là một hợp chất cao năng

Được sinh ra trong quá trình chuyển hóa vật chất và sử dụng trong các hoạt động sống của tế bào

Là hợp chất chứa nhiều năng lượng nhất trong tế bào

Câu 3:

ATP được cấu tạo từ 3 thành phần là

Bazo nito adenin, đường deoxiribozo, 1 nhóm photphat

Bazo nito adenozin, đường deoxiribozo, 3 nhóm photphat

Bazo nito adenozin, đường ribozo, 2 nhóm photphat

Bazo nito adenin, đường ribozo, 3 nhóm photphat

Câu 4:

Cho các phân tử:

(1), (2)

(1), (3)

(1), (2), (3)

(1), (2), (3), (4)

Câu 5:

Số liên kết cao năng có trong 1 phân tử ATP là

2 liên kết

3 liên kết

4 liên kết

1 liên kết

Câu 6:

Liên kết P ~ P ở trong phân tử ATP rất dễ bị phá vỡ để giải phóng năng lượng. Nguyên nhân là do

Phân tử ATP là chất giàu năng lượng

Các nhóm photphat đều tích điện âm nên đẩy nhau

Phân tử ATP có chứa 3 nhóm photphat

Đây là liên kết mạnh

Câu 7:

Trong tế bào, năng lượng ATP được sử dụng vào các việc chính như:

(1), (3)

(1), (2), (3)

(2), (3), (4)

(1), (2)

Câu 8:

ATP là một hợp chất cao năng, năng lượng của ATP tích lũy chủ yếu ở

Cả 3 nhóm photphat

2 liên kết photphat gần phân tử đường

2 liên kết giữa 2 nhóm photphat ở ngoài cùng

Chỉ 1 liên kết photphat ngoài cùng

Câu 9:

Hoạt động nào sau đây không cần năng lượng cung cấp từ ATP?

Sinh trưởng ở cây xanh

Sự khuếch tán chất tan qua màng tế bào

Sự co cơ ở động vật

Sự vận chuyển chủ động các chất qua màng sinh chất

Câu 10:

Cây xanh có khả năng tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O dưới tác dụng của năng lượng ánh sáng. Quá trình chuyển hóa năng lượng kèm theo quá trình này là

Chuyển hóa từ hóa năng sang quang năng

Chuyển hóa từ hóa năng sang nhiệt năng

Chuyển hóa từ nhiệt năng sang quang năng

Chuyển hóa từ quang năng sang hóa năng

Câu 11:

ATP được coi là “đồng tiền năng lượng của tế bào” vì

(1), (2), (3)

(2), (3), (4)

(3), (4)

(1), (2), (3), (4)

Câu 12:

Nghiên cứu một số hoạt động sau

4

3

2

1

Câu 13:

Dựa vào trạng thái có sẵn sàng sinh công hay không, người ta phân chia năng lượng thành mấy loại?

5 loại

4 loại

3 loại

2 loại

Câu 14:

Các trạng thái tồn tại của năng lượng là

Thế năng

Động năng

Quang năng

Cả A và B

Câu 15:

Năng lượng trong tế bào thường tồn tại tiềm ẩn và chủ yếu ở dạng

Hoá năng.

Quang năng.

Nhiệt năng.

Cơ năng.

Câu 16:

Dạng năng lượng nào là dạng năng lượng tiềm ẩn chủ yếu trong tế bào?

Điện năng.

Quang năng.

Hóa năng.

Cơ năng.

Câu 17:

Dạng năng lượng chủ yếu tồn tại trong tế bào là

Nhiệt năng và thế năng

Hóa năng và động năng

Điện năng và động năng.

Nhiệt năng và hóa năng.

Câu 18:

“Đồng tiền năng lượng của tế bào” là tên gọi ưu ái dành cho hợp chất cao năng nào?

FADH2

ADP

NADPH

ATP

Câu 19:

Nói về ATP, phát biểu nào sau đây không đúng?

Là hợp chất chứa nhiều năng lượng nhất trong tế bào

Là đồng tiền năng lượng của tế bào

Là một hợp chất cao năng

Được sinh ra trong quá trình chuyển hóa vật chất và sử dụng trong các hoạt động sống của tế bào

Câu 20:

Ađênôzin triphôtphat là tên đầy đủ của hợp chất nào sau đây?

ATP

ARP

ANP

APP

Scroll to top