Trắc nghiệm Tiếng Việt 1 Bài 68: uôn ương

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc nghiệm Tiếng Việt 1 Bài 68: uôn ương là một trong những đề thi thuộc Tập một: Chào em vào lớp 1 trong chương trình Tiếng Việt 1. Bài học này giúp học sinh làm quen và phân biệt hai vần quan trọng trong tiếng Việt là uônương. Đây là một nội dung quan trọng nhằm rèn luyện khả năng phát âm chuẩn, viết đúng chính tả, cũng như nhận diệnsử dụng chính xác các từ ngữ chứa hai vần này trong thực tế. Đề thi tập trung vào kỹ năng ghép âm – vần, đọc trơn, phân biệt từmở rộng vốn từ thông qua các bài tập sinh động, dễ hiểu.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Vần nào được học trong Bài 68?

  • uôn

  • uôi

  • ương

  • uông


2

Vần nào sau đây cũng được học trong Bài 68?

  • uông

  • ương

  • uôi

  • uôn


3

Tiếng “cuộn” trong từ “cuộn len” chứa vần nào?

  • uôn

  • uôm

  • uôt

  • ôn


4

Tiếng “đường” trong từ “con đường” chứa vần nào?

  • uôn

  • ương

  • ông

  • ươn


5

Hình ảnh minh họa cho vần “uôn” trong bài là gì?

  • Cuộn len

  • Con đường

  • Vườn rau

  • Chuồn chuồn


6

Hình ảnh minh họa cho vần “ương” trong bài là gì?

  • Cuộn len

  • Con đường

  • Buồn bã

  • Sương sớm


7

Từ nào sau đây chứa vần “uôn”?

  • Vườn rau

  • Chuồn chuồn

  • Sương sớm

  • Con đường


8

Từ nào sau đây chứa vần “ương”?

  • Luôn luôn

  • Cuộn chỉ

  • Vườn rau

  • Buồn bã


9

Từ “luôn luôn” chứa vần nào được học trong bài?

  • uôn

  • ương

  • uông

  • ôn


10

Từ “sương sớm” chứa vần nào được học trong bài?

  • uôn

  • ương

  • ông

  • ươn


11

Điền vần thích hợp vào chỗ trống: ch… ch… (con vật bay)

  • uôn

  • ương

  • uông

  • ôn


12

Điền vần thích hợp vào chỗ trống: v… rau

  • uôn

  • ườn

  • ông

  • ươn


13

Từ nào dưới đây KHÔNG chứa vần “uôn”?

  • Cuộn len

  • Chuồn chuồn

  • Luôn luôn

  • Con đường


14

Từ nào dưới đây KHÔNG chứa vần “ương”?

  • Con đường

  • Vườn rau (Giả sử dùng từ này)

  • Sương sớm

  • Cuộn len


15

Bài đọc ứng dụng trong Bài 68 có tên là gì? (Thường là “Con đường làng” hoặc tương tự)

  • Cuộn len của bà

  • Chuồn chuồn bay

  • Con đường làng

  • Vườn rau xanh


16

Theo bài đọc “Con đường làng”, con đường được miêu tả như thế nào?

  • Rộng và thẳng tắp

  • Quanh co, nhỏ hẹp

  • Thân thương, quen thuộc

  • Gồ ghề, khó đi


17

Hai bên đường có gì?

  • Nhà cao tầng san sát

  • Những vườn cây xanh mướt

  • Cửa hàng, quán xá

  • Hồ nước trong xanh


18

Ai thường đi trên con đường đó?

  • Chỉ có xe cộ

  • Chỉ có người lớn

  • Mọi người trong làng

  • Chỉ có học sinh


19

Con đường dẫn đến đâu? (Thường dẫn đến trường, đến nhà, đến chợ…)

  • Ra biển lớn

  • Lên thành phố

  • Đến trường, đến nhà

  • Vào rừng sâu


20

Cảm xúc của tác giả đối với con đường như thế nào?

  • Sợ hãi

  • Buồn bã

  • Yêu thương, gắn bó

  • Thờ ơ, không quan tâm


21

Tiếng “buồn” chứa vần nào?

  • uôn

  • uôm

  • uôt

  • ôn


22

Tiếng “vườn” chứa vần nào?

  • uôn

  • ương

  • ươn

  • uông


23

Vần “uôn” được tạo thành từ những âm nào?

  • u + ô + ng

  • u + ô + n

  • u + ô + i

  • u + o + n


24

Vần “ương” được tạo thành từ những âm nào?

  • ư + ơ + n

  • ư + ơ + ng

  • ư + ô + ng

  • ư + ơ + m


25

Từ nào chỉ một loại côn trùng biết bay?

  • Con đường

  • Cuộn len

  • Chuồn chuồn

  • Vườn rau

Trắc nghiệm Tiếng Việt 1 Bài 68: uôn ương

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Vần nào được học trong Bài 68?


2

Vần nào sau đây cũng được học trong Bài 68?


3

Tiếng “cuộn” trong từ “cuộn len” chứa vần nào?


4

Tiếng “đường” trong từ “con đường” chứa vần nào?


5

Hình ảnh minh họa cho vần “uôn” trong bài là gì?


6

Hình ảnh minh họa cho vần “ương” trong bài là gì?


7

Từ nào sau đây chứa vần “uôn”?


8

Từ nào sau đây chứa vần “ương”?


9

Từ “luôn luôn” chứa vần nào được học trong bài?


10

Từ “sương sớm” chứa vần nào được học trong bài?


11

Điền vần thích hợp vào chỗ trống: ch… ch… (con vật bay)


12

Điền vần thích hợp vào chỗ trống: v… rau


13

Từ nào dưới đây KHÔNG chứa vần “uôn”?


14

Từ nào dưới đây KHÔNG chứa vần “ương”?


15

Bài đọc ứng dụng trong Bài 68 có tên là gì? (Thường là “Con đường làng” hoặc tương tự)


16

Theo bài đọc “Con đường làng”, con đường được miêu tả như thế nào?


17

Hai bên đường có gì?


18

Ai thường đi trên con đường đó?


19

Con đường dẫn đến đâu? (Thường dẫn đến trường, đến nhà, đến chợ…)


20

Cảm xúc của tác giả đối với con đường như thế nào?


21

Tiếng “buồn” chứa vần nào?


22

Tiếng “vườn” chứa vần nào?


23

Vần “uôn” được tạo thành từ những âm nào?


24

Vần “ương” được tạo thành từ những âm nào?


25

Từ nào chỉ một loại côn trùng biết bay?


Trắc nghiệm Tiếng Việt 1 Bài 68: uôn ương

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Tiếng Việt 1 Bài 68: uôn ương

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Tiếng Việt 1 Bài 68: uôn ương

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Vần nào được học trong Bài 68?

uôn

uôi

ương

uông

Câu 2:

Vần nào sau đây cũng được học trong Bài 68?

uông

ương

uôi

uôn

Câu 3:

Tiếng “cuộn” trong từ “cuộn len” chứa vần nào?

uôn

uôm

uôt

ôn

Câu 4:

Tiếng “đường” trong từ “con đường” chứa vần nào?

uôn

ương

ông

ươn

Câu 5:

Hình ảnh minh họa cho vần “uôn” trong bài là gì?

Cuộn len

Con đường

Vườn rau

Chuồn chuồn

Câu 6:

Hình ảnh minh họa cho vần “ương” trong bài là gì?

Cuộn len

Con đường

Buồn bã

Sương sớm

Câu 7:

Từ nào sau đây chứa vần “uôn”?

Vườn rau

Chuồn chuồn

Sương sớm

Con đường

Câu 8:

Từ nào sau đây chứa vần “ương”?

Luôn luôn

Cuộn chỉ

Vườn rau

Buồn bã

Câu 9:

Từ “luôn luôn” chứa vần nào được học trong bài?

uôn

ương

uông

ôn

Câu 10:

Từ “sương sớm” chứa vần nào được học trong bài?

uôn

ương

ông

ươn

Câu 11:

Điền vần thích hợp vào chỗ trống: ch… ch… (con vật bay)

uôn

ương

uông

ôn

Câu 12:

Điền vần thích hợp vào chỗ trống: v… rau

uôn

ườn

ông

ươn

Câu 13:

Từ nào dưới đây KHÔNG chứa vần “uôn”?

Cuộn len

Chuồn chuồn

Luôn luôn

Con đường

Câu 14:

Từ nào dưới đây KHÔNG chứa vần “ương”?

Con đường

Vườn rau (Giả sử dùng từ này)

Sương sớm

Cuộn len

Câu 15:

Bài đọc ứng dụng trong Bài 68 có tên là gì? (Thường là “Con đường làng” hoặc tương tự)

Cuộn len của bà

Chuồn chuồn bay

Con đường làng

Vườn rau xanh

Câu 16:

Theo bài đọc “Con đường làng”, con đường được miêu tả như thế nào?

Rộng và thẳng tắp

Quanh co, nhỏ hẹp

Thân thương, quen thuộc

Gồ ghề, khó đi

Câu 17:

Hai bên đường có gì?

Nhà cao tầng san sát

Những vườn cây xanh mướt

Cửa hàng, quán xá

Hồ nước trong xanh

Câu 18:

Ai thường đi trên con đường đó?

Chỉ có xe cộ

Chỉ có người lớn

Mọi người trong làng

Chỉ có học sinh

Câu 19:

Con đường dẫn đến đâu? (Thường dẫn đến trường, đến nhà, đến chợ…)

Ra biển lớn

Lên thành phố

Đến trường, đến nhà

Vào rừng sâu

Câu 20:

Cảm xúc của tác giả đối với con đường như thế nào?

Sợ hãi

Buồn bã

Yêu thương, gắn bó

Thờ ơ, không quan tâm

Câu 21:

Tiếng “buồn” chứa vần nào?

uôn

uôm

uôt

ôn

Câu 22:

Tiếng “vườn” chứa vần nào?

uôn

ương

ươn

uông

Câu 23:

Vần “uôn” được tạo thành từ những âm nào?

u + ô + ng

u + ô + n

u + ô + i

u + o + n

Câu 24:

Vần “ương” được tạo thành từ những âm nào?

ư + ơ + n

ư + ơ + ng

ư + ô + ng

ư + ơ + m

Câu 25:

Từ nào chỉ một loại côn trùng biết bay?

Con đường

Cuộn len

Chuồn chuồn

Vườn rau

Scroll to top