Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HUFLIT

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 40 câu
Thời gian: 60 phút
Độ khó: Trung bình
Năm thi: 2023
Môn học: Dẫn luận ngôn ngữ
Trường: Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM
Người ra đề: TS Lê Thị Minh Thu
Hình thức: Trắc nghiệm
Loại đề: Thi hết môn
Đối tượng: Sinh viên Dẫn luận ngôn ngữ

Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HUFLIT là một bài kiểm tra quan trọng trong môn dẫn luận ngôn ngữ tại trường Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM (HUFLIT). Đề thi này, do các giảng viên như TS. Lê Thị Minh Thu từ Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa học biên soạn vào năm 2023, nhằm đánh giá kiến thức của sinh viên về các nguyên lý cơ bản của ngôn ngữ học. Nội dung đề thi bao gồm các khía cạnh như âm vị học, ngữ pháp, ngữ nghĩa, và ngữ dụng học. Đề thi này thường dành cho sinh viên năm nhất hoặc năm hai của các ngành Ngôn ngữ và Sư phạm Anh, giúp các bạn nắm vững lý thuyết và áp dụng vào việc phân tích ngôn ngữ trong các tình huống thực tiễn.

Hãy cùng dethitracnghiem.vn khám phá chi tiết đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HUFLIT

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Ngôn ngữ là hệ thống:

  • Âm thanh

  • Ký hiệu biểu đạt ý nghĩa

  • Quy tắc ngữ pháp

  • Từ vựng


2

Theo Ferdinand de Saussure, thành phần cơ bản của ngôn ngữ bao gồm:

  • Langue và parole

  • Phoneme và morpheme

  • Syntax và semantics

  • Pragmatics và phonology


3

Trong lý thuyết của Saussure, “signifiant” (hình thức) là:

  • Hình thức ngữ âm của từ

  • Ý nghĩa của từ

  • Quy tắc ngữ pháp

  • Phương thức giao tiếp


4

Phoneme là đơn vị cơ bản của:

  • Từ vựng

  • Âm thanh trong ngôn ngữ

  • Câu

  • Ngữ pháp


5

Morpheme là đơn vị cơ bản của:

  • Âm thanh

  • Ý nghĩa trong ngôn ngữ

  • Quy tắc cấu trúc câu

  • Các yếu tố giao tiếp


6

Ngữ pháp cấu trúc được nghiên cứu trong trường phái nào?

  • Pragmatics

  • Generative grammar

  • Structuralism

  • Functionalism


7

Ngữ nghĩa học (semantics) nghiên cứu:

  • Cấu trúc âm thanh

  • Cấu trúc câu

  • Ý nghĩa của từ và câu

  • Tính năng giao tiếp của ngôn ngữ


8

Trong mô hình giao tiếp của Jakobson, yếu tố nào quan trọng nhất để truyền tải ý nghĩa?

  • Sender

  • Context

  • Message

  • Channel


9

Lý thuyết ngữ nghĩa “hành động lời nói” (speech act theory) được phát triển bởi:

  • Noam Chomsky

  • J.L. Austin

  • Ferdinand de Saussure

  • Charles Sanders Peirce


10

Định nghĩa của chức năng ngữ pháp là:

  • Quy tắc của âm thanh

  • Quy tắc của từ vựng

  • Quy tắc của cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần câu

  • Quy tắc của giao tiếp xã hội


11

Theo Ferdinand de Saussure, “langue” là:

  • Ngôn ngữ trong thực tiễn

  • Hệ thống ngôn ngữ trừu tượng và xã hội

  • Các yếu tố ngữ nghĩa

  • Cách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp cụ thể


12

“Parole” trong mô hình của Saussure là:

  • Quy tắc ngữ pháp

  • Ngữ nghĩa của từ

  • Cách sử dụng cụ thể của ngôn ngữ trong thực tế

  • Hệ thống âm thanh của ngôn ngữ


13

Các yếu tố của ngữ nghĩa học không bao gồm:

  • Từ vựng

  • Câu

  • Hình thái học

  • Ngữ cảnh


14

Trong ngữ nghĩa học, phương pháp nào dùng để phân tích nghĩa của từ trong ngữ cảnh?

  • Phonology

  • Syntax

  • Semantics

  • Pragmatics


15

Các phân loại ngữ nghĩa học bao gồm tất cả các lĩnh vực sau, ngoại trừ:

  • Ngữ nghĩa từ

  • Ngữ nghĩa câu

  • Ngữ âm học

  • Ngữ nghĩa liên văn bản


16

Theo Chomsky, một trong các thành phần của cấu trúc ngữ pháp là:

  • Cấu trúc sâu

  • Cấu trúc bề mặt

  • Ngữ âm

  • Ngữ nghĩa


17

Trong lý thuyết của Chomsky, “cấu trúc bề mặt” là:

  • Cấu trúc của âm thanh

  • Cấu trúc hiện thực của câu trong ngôn ngữ cụ thể

  • Cấu trúc ngữ nghĩa

  • Cấu trúc của ngữ pháp trừu tượng


18

Tính phổ quát của ngôn ngữ đề cập đến:

  • Sự đa dạng của ngôn ngữ

  • Các quy tắc ngữ pháp chung cho tất cả ngôn ngữ

  • Các yếu tố giao tiếp xã hội

  • Các biến thể của từ vựng


19

“Chức năng giao tiếp” trong ngôn ngữ có nghĩa là:

  • Khả năng ngôn ngữ sử dụng để truyền tải thông tin và ý nghĩa

  • Quy tắc của âm thanh

  • Các nguyên tắc ngữ pháp

  • Cấu trúc câu


20

Một trong những đặc điểm của ngôn ngữ là:

  • Không thể thay đổi

  • Có tính biến đổi và sáng tạo

  • Chỉ phản ánh âm thanh

  • Không có quy tắc cụ thể


21

“Ngữ nghĩa học từ vựng” nghiên cứu:

  • Cấu trúc câu

  • Ý nghĩa của từ và mối quan hệ giữa chúng

  • Quy tắc ngữ pháp

  • Âm thanh của từ


22

Trong mô hình giao tiếp của Roman Jakobson, chức năng nào liên quan đến việc ảnh hưởng đến người nhận?

  • Chức năng ký hiệu

  • Chức năng tác động

  • Chức năng thông tin

  • Chức năng giao tiếp


23

Theo Peirce, một dấu hiệu bao gồm:

  • Chỉ có hình thức và ý nghĩa

  • Hình thức, ý nghĩa và người dùng

  • Chỉ có hình thức

  • Chỉ có ý nghĩa


24

Trong ngữ nghĩa học, từ mang nhiều nghĩa khác nhau là ví dụ của:

  • Từ đồng nghĩa

  • Từ trái nghĩa

  • Từ gốc

  • Từ chuyên môn


25

“Linguistic relativity” (tính tương đối của ngôn ngữ) đề xuất rằng:

  • Ngôn ngữ không ảnh hưởng đến suy nghĩ

  • Ngôn ngữ chỉ là công cụ giao tiếp

  • Ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu và suy nghĩ về thế giới

  • Ngôn ngữ chỉ là bộ nhớ


26

Nguyên tắc của “Chương trình ngôn ngữ” (Language Program) bao gồm:

  • Nghiên cứu âm thanh và cấu trúc

  • Phân tích từ vựng và cấu trúc

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa

  • Phân tích sự giao tiếp xã hội


27

Tính đối xứng của ngôn ngữ là:

  • Các từ có thể thay đổi hình thức

  • Các yếu tố ngôn ngữ có thể thay đổi và kết hợp linh hoạt

  • Các từ có thể không thay đổi

  • Ngữ pháp không có quy tắc


28

Đặc điểm của ngôn ngữ cho phép tạo ra các câu không giới hạn là gì?

  • Tính sáng tạo

  • Tính đơn giản

  • Tính lặp lại

  • Tính xác định


29

Theo lý thuyết của Chomsky, ngữ pháp của ngôn ngữ có tính:

  • Ngẫu nhiên

  • Tự nhiên

  • Chinh phục

  • Cố định


30

“Tính không thể đoán trước” trong ngôn ngữ có nghĩa là:

  • Ngôn ngữ không có quy tắc

  • Câu chỉ có một nghĩa duy nhất

  • Ngôn ngữ có thể tạo ra vô số câu mới

  • Ngôn ngữ không thay đổi theo thời gian


31

Một ví dụ của từ mang nghĩa đối lập là:

  • “Ngọt” và “chua”

  • “Cao” và “thấp”

  • “Đen” và “trắng”

  • “Lớn” và “nhỏ”


32

Tính phổ quát trong ngôn ngữ nghiên cứu:

  • Các đặc điểm chung của tất cả các ngôn ngữ

  • Các yếu tố địa phương

  • Các biến thể ngữ pháp

  • Các đặc điểm văn hóa


33

Trong lý thuyết của Saussure, “signifié” là:

  • Âm thanh của từ

  • Ý nghĩa của từ

  • Cấu trúc ngữ pháp

  • Quy tắc của ngôn ngữ


34

Các yếu tố của ngữ âm học bao gồm:

  • Từ vựng và ngữ pháp

  • Ngữ nghĩa và ngữ pháp

  • Âm thanh và cấu trúc âm thanh

  • Ngữ nghĩa và ngữ nghĩa học câu


35

Theo lý thuyết ngữ âm học, “sự thay đổi âm thanh” liên quan đến:

  • Cấu trúc câu

  • Ý nghĩa từ vựng

  • Cách phát âm và sự biến thể âm thanh

  • Quy tắc ngữ pháp


36

Khái niệm “ngữ pháp chuyển đổi” (transformational grammar) được phát triển bởi ai?

  • Ferdinand de Saussure

  • Noam Chomsky

  • Charles Sanders Peirce

  • J.L. Austin


37

Trong lý thuyết ngữ pháp của Chomsky, “ngữ pháp biến thể” (transformational grammar) nghiên cứu:

  • Các quy tắc âm thanh

  • Các quy tắc cấu trúc câu và sự biến thể của chúng

  • Ý nghĩa của từ

  • Các chức năng giao tiếp


38

“Chức năng biểu cảm” trong ngôn ngữ liên quan đến:

  • Truyền tải thông tin

  • Đưa ra mệnh lệnh

  • Thể hiện cảm xúc và thái độ cá nhân

  • Tạo cấu trúc câu


39

Ngôn ngữ học chức năng (functional linguistics) tập trung vào:

  • Cấu trúc âm thanh của ngôn ngữ

  • Quy tắc ngữ pháp trừu tượng

  • Vai trò của ngôn ngữ trong giao tiếp xã hội và chức năng của nó

  • Các phương pháp phân tích ngữ nghĩa


40

Theo lý thuyết của Jakobson, “chức năng thẩm mỹ” trong ngôn ngữ liên quan đến:

  • Tính hiệu quả của thông tin

  • Cách sử dụng ngôn ngữ để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật và thẩm mỹ

  • Cấu trúc ngữ pháp của câu

  • Quy tắc của âm thanh và từ vựng

Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HUFLIT

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/40
Thời gian còn lại
60:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Ngôn ngữ là hệ thống:


2

Theo Ferdinand de Saussure, thành phần cơ bản của ngôn ngữ bao gồm:


3

Trong lý thuyết của Saussure, “signifiant” (hình thức) là:


4

Phoneme là đơn vị cơ bản của:


5

Morpheme là đơn vị cơ bản của:


6

Ngữ pháp cấu trúc được nghiên cứu trong trường phái nào?


7

Ngữ nghĩa học (semantics) nghiên cứu:


8

Trong mô hình giao tiếp của Jakobson, yếu tố nào quan trọng nhất để truyền tải ý nghĩa?


9

Lý thuyết ngữ nghĩa “hành động lời nói” (speech act theory) được phát triển bởi:


10

Định nghĩa của chức năng ngữ pháp là:


11

Theo Ferdinand de Saussure, “langue” là:


12

“Parole” trong mô hình của Saussure là:


13

Các yếu tố của ngữ nghĩa học không bao gồm:


14

Trong ngữ nghĩa học, phương pháp nào dùng để phân tích nghĩa của từ trong ngữ cảnh?


15

Các phân loại ngữ nghĩa học bao gồm tất cả các lĩnh vực sau, ngoại trừ:


16

Theo Chomsky, một trong các thành phần của cấu trúc ngữ pháp là:


17

Trong lý thuyết của Chomsky, “cấu trúc bề mặt” là:


18

Tính phổ quát của ngôn ngữ đề cập đến:


19

“Chức năng giao tiếp” trong ngôn ngữ có nghĩa là:


20

Một trong những đặc điểm của ngôn ngữ là:


21

“Ngữ nghĩa học từ vựng” nghiên cứu:


22

Trong mô hình giao tiếp của Roman Jakobson, chức năng nào liên quan đến việc ảnh hưởng đến người nhận?


23

Theo Peirce, một dấu hiệu bao gồm:


24

Trong ngữ nghĩa học, từ mang nhiều nghĩa khác nhau là ví dụ của:


25

“Linguistic relativity” (tính tương đối của ngôn ngữ) đề xuất rằng:


26

Nguyên tắc của “Chương trình ngôn ngữ” (Language Program) bao gồm:


27

Tính đối xứng của ngôn ngữ là:


28

Đặc điểm của ngôn ngữ cho phép tạo ra các câu không giới hạn là gì?


29

Theo lý thuyết của Chomsky, ngữ pháp của ngôn ngữ có tính:


30

“Tính không thể đoán trước” trong ngôn ngữ có nghĩa là:


31

Một ví dụ của từ mang nghĩa đối lập là:


32

Tính phổ quát trong ngôn ngữ nghiên cứu:


33

Trong lý thuyết của Saussure, “signifié” là:


34

Các yếu tố của ngữ âm học bao gồm:


35

Theo lý thuyết ngữ âm học, “sự thay đổi âm thanh” liên quan đến:


36

Khái niệm “ngữ pháp chuyển đổi” (transformational grammar) được phát triển bởi ai?


37

Trong lý thuyết ngữ pháp của Chomsky, “ngữ pháp biến thể” (transformational grammar) nghiên cứu:


38

“Chức năng biểu cảm” trong ngôn ngữ liên quan đến:


39

Ngôn ngữ học chức năng (functional linguistics) tập trung vào:


40

Theo lý thuyết của Jakobson, “chức năng thẩm mỹ” trong ngôn ngữ liên quan đến:


Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HUFLIT

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HUFLIT

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HUFLIT

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Ngôn ngữ là hệ thống:

Âm thanh

Ký hiệu biểu đạt ý nghĩa

Quy tắc ngữ pháp

Từ vựng

Câu 2:

Theo Ferdinand de Saussure, thành phần cơ bản của ngôn ngữ bao gồm:

Langue và parole

Phoneme và morpheme

Syntax và semantics

Pragmatics và phonology

Câu 3:

Trong lý thuyết của Saussure, “signifiant” (hình thức) là:

Hình thức ngữ âm của từ

Ý nghĩa của từ

Quy tắc ngữ pháp

Phương thức giao tiếp

Câu 4:

Phoneme là đơn vị cơ bản của:

Từ vựng

Âm thanh trong ngôn ngữ

Câu

Ngữ pháp

Câu 5:

Morpheme là đơn vị cơ bản của:

Âm thanh

Ý nghĩa trong ngôn ngữ

Quy tắc cấu trúc câu

Các yếu tố giao tiếp

Câu 6:

Ngữ pháp cấu trúc được nghiên cứu trong trường phái nào?

Pragmatics

Generative grammar

Structuralism

Functionalism

Câu 7:

Ngữ nghĩa học (semantics) nghiên cứu:

Cấu trúc âm thanh

Cấu trúc câu

Ý nghĩa của từ và câu

Tính năng giao tiếp của ngôn ngữ

Câu 8:

Trong mô hình giao tiếp của Jakobson, yếu tố nào quan trọng nhất để truyền tải ý nghĩa?

Sender

Context

Message

Channel

Câu 9:

Lý thuyết ngữ nghĩa “hành động lời nói” (speech act theory) được phát triển bởi:

Noam Chomsky

J.L. Austin

Ferdinand de Saussure

Charles Sanders Peirce

Câu 10:

Định nghĩa của chức năng ngữ pháp là:

Quy tắc của âm thanh

Quy tắc của từ vựng

Quy tắc của cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần câu

Quy tắc của giao tiếp xã hội

Câu 11:

Theo Ferdinand de Saussure, “langue” là:

Ngôn ngữ trong thực tiễn

Hệ thống ngôn ngữ trừu tượng và xã hội

Các yếu tố ngữ nghĩa

Cách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp cụ thể

Câu 12:

“Parole” trong mô hình của Saussure là:

Quy tắc ngữ pháp

Ngữ nghĩa của từ

Cách sử dụng cụ thể của ngôn ngữ trong thực tế

Hệ thống âm thanh của ngôn ngữ

Câu 13:

Các yếu tố của ngữ nghĩa học không bao gồm:

Từ vựng

Câu

Hình thái học

Ngữ cảnh

Câu 14:

Trong ngữ nghĩa học, phương pháp nào dùng để phân tích nghĩa của từ trong ngữ cảnh?

Phonology

Syntax

Semantics

Pragmatics

Câu 15:

Các phân loại ngữ nghĩa học bao gồm tất cả các lĩnh vực sau, ngoại trừ:

Ngữ nghĩa từ

Ngữ nghĩa câu

Ngữ âm học

Ngữ nghĩa liên văn bản

Câu 16:

Theo Chomsky, một trong các thành phần của cấu trúc ngữ pháp là:

Cấu trúc sâu

Cấu trúc bề mặt

Ngữ âm

Ngữ nghĩa

Câu 17:

Trong lý thuyết của Chomsky, “cấu trúc bề mặt” là:

Cấu trúc của âm thanh

Cấu trúc hiện thực của câu trong ngôn ngữ cụ thể

Cấu trúc ngữ nghĩa

Cấu trúc của ngữ pháp trừu tượng

Câu 18:

Tính phổ quát của ngôn ngữ đề cập đến:

Sự đa dạng của ngôn ngữ

Các quy tắc ngữ pháp chung cho tất cả ngôn ngữ

Các yếu tố giao tiếp xã hội

Các biến thể của từ vựng

Câu 19:

“Chức năng giao tiếp” trong ngôn ngữ có nghĩa là:

Khả năng ngôn ngữ sử dụng để truyền tải thông tin và ý nghĩa

Quy tắc của âm thanh

Các nguyên tắc ngữ pháp

Cấu trúc câu

Câu 20:

Một trong những đặc điểm của ngôn ngữ là:

Không thể thay đổi

Có tính biến đổi và sáng tạo

Chỉ phản ánh âm thanh

Không có quy tắc cụ thể

Câu 21:

“Ngữ nghĩa học từ vựng” nghiên cứu:

Cấu trúc câu

Ý nghĩa của từ và mối quan hệ giữa chúng

Quy tắc ngữ pháp

Âm thanh của từ

Câu 22:

Trong mô hình giao tiếp của Roman Jakobson, chức năng nào liên quan đến việc ảnh hưởng đến người nhận?

Chức năng ký hiệu

Chức năng tác động

Chức năng thông tin

Chức năng giao tiếp

Câu 23:

Theo Peirce, một dấu hiệu bao gồm:

Chỉ có hình thức và ý nghĩa

Hình thức, ý nghĩa và người dùng

Chỉ có hình thức

Chỉ có ý nghĩa

Câu 24:

Trong ngữ nghĩa học, từ mang nhiều nghĩa khác nhau là ví dụ của:

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gốc

Từ chuyên môn

Câu 25:

“Linguistic relativity” (tính tương đối của ngôn ngữ) đề xuất rằng:

Ngôn ngữ không ảnh hưởng đến suy nghĩ

Ngôn ngữ chỉ là công cụ giao tiếp

Ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu và suy nghĩ về thế giới

Ngôn ngữ chỉ là bộ nhớ

Câu 26:

Nguyên tắc của “Chương trình ngôn ngữ” (Language Program) bao gồm:

Nghiên cứu âm thanh và cấu trúc

Phân tích từ vựng và cấu trúc

Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa

Phân tích sự giao tiếp xã hội

Câu 27:

Tính đối xứng của ngôn ngữ là:

Các từ có thể thay đổi hình thức

Các yếu tố ngôn ngữ có thể thay đổi và kết hợp linh hoạt

Các từ có thể không thay đổi

Ngữ pháp không có quy tắc

Câu 28:

Đặc điểm của ngôn ngữ cho phép tạo ra các câu không giới hạn là gì?

Tính sáng tạo

Tính đơn giản

Tính lặp lại

Tính xác định

Câu 29:

Theo lý thuyết của Chomsky, ngữ pháp của ngôn ngữ có tính:

Ngẫu nhiên

Tự nhiên

Chinh phục

Cố định

Câu 30:

“Tính không thể đoán trước” trong ngôn ngữ có nghĩa là:

Ngôn ngữ không có quy tắc

Câu chỉ có một nghĩa duy nhất

Ngôn ngữ có thể tạo ra vô số câu mới

Ngôn ngữ không thay đổi theo thời gian

Câu 31:

Một ví dụ của từ mang nghĩa đối lập là:

“Ngọt” và “chua”

“Cao” và “thấp”

“Đen” và “trắng”

“Lớn” và “nhỏ”

Câu 32:

Tính phổ quát trong ngôn ngữ nghiên cứu:

Các đặc điểm chung của tất cả các ngôn ngữ

Các yếu tố địa phương

Các biến thể ngữ pháp

Các đặc điểm văn hóa

Câu 33:

Trong lý thuyết của Saussure, “signifié” là:

Âm thanh của từ

Ý nghĩa của từ

Cấu trúc ngữ pháp

Quy tắc của ngôn ngữ

Câu 34:

Các yếu tố của ngữ âm học bao gồm:

Từ vựng và ngữ pháp

Ngữ nghĩa và ngữ pháp

Âm thanh và cấu trúc âm thanh

Ngữ nghĩa và ngữ nghĩa học câu

Câu 35:

Theo lý thuyết ngữ âm học, “sự thay đổi âm thanh” liên quan đến:

Cấu trúc câu

Ý nghĩa từ vựng

Cách phát âm và sự biến thể âm thanh

Quy tắc ngữ pháp

Câu 36:

Khái niệm “ngữ pháp chuyển đổi” (transformational grammar) được phát triển bởi ai?

Ferdinand de Saussure

Noam Chomsky

Charles Sanders Peirce

J.L. Austin

Câu 37:

Trong lý thuyết ngữ pháp của Chomsky, “ngữ pháp biến thể” (transformational grammar) nghiên cứu:

Các quy tắc âm thanh

Các quy tắc cấu trúc câu và sự biến thể của chúng

Ý nghĩa của từ

Các chức năng giao tiếp

Câu 38:

“Chức năng biểu cảm” trong ngôn ngữ liên quan đến:

Truyền tải thông tin

Đưa ra mệnh lệnh

Thể hiện cảm xúc và thái độ cá nhân

Tạo cấu trúc câu

Câu 39:

Ngôn ngữ học chức năng (functional linguistics) tập trung vào:

Cấu trúc âm thanh của ngôn ngữ

Quy tắc ngữ pháp trừu tượng

Vai trò của ngôn ngữ trong giao tiếp xã hội và chức năng của nó

Các phương pháp phân tích ngữ nghĩa

Câu 40:

Theo lý thuyết của Jakobson, “chức năng thẩm mỹ” trong ngôn ngữ liên quan đến:

Tính hiệu quả của thông tin

Cách sử dụng ngôn ngữ để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật và thẩm mỹ

Cấu trúc ngữ pháp của câu

Quy tắc của âm thanh và từ vựng

Scroll to top