Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Đà Nẵng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 40 câu
Thời gian: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Năm thi: 2024
Môn học: Dược lý
Trường: Đại học Đà Nẵng – Khoa Y Dược
Người ra đề: ThS. Trần Thị Hồng Nhung
Hình thức: Trắc nghiệm
Loại đề: Đề ôn tập
Đối tượng: Sinh viên ngành Dược, Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học
Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Đà Nẵngđề ôn tập dành cho sinh viên theo học ngành Dược, Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học tại Khoa Y Dược – Đại học Đà Nẵng. Bộ đề được biên soạn bởi ThS. Trần Thị Hồng Nhung, giảng viên Bộ môn Dược lý – Khoa Y Dược, năm 2024. Nội dung tập trung vào các chủ đề trọng tâm như dược động học, dược lực học, nhóm thuốc tác động lên hệ tim mạch, hô hấp, thần kinh trung ương, và các câu hỏi tình huống lâm sàng đi kèm. Đây là tài liệu hữu ích giúp sinh viên hệ đại học củng cố kiến thức lý thuyết và thực hành trước khi bước vào kỳ thi giữa kỳ và học phần.

Trắc nghiệm Dược lý trên dethitracnghiem.vn là một bộ đề đại học được thiết kế bài bản, phù hợp với chương trình đào tạo của Đại học Đà Nẵng và các trường Y – Dược trên toàn quốc. Các câu hỏi có đáp án chuẩn xác, lời giải chi tiết, giúp người học hiểu sâu bản chất cơ chế thuốc và rèn luyện khả năng tư duy phản xạ khi làm bài. Nền tảng còn hỗ trợ các tính năng như lưu đề, làm bài không giới hạn, thống kê kết quả học tập và biểu đồ theo dõi tiến trình học. Đây là công cụ học tập hiệu quả dành cho sinh viên ngành Dược lý trong quá trình ôn luyện và chuẩn bị cho kỳ thi.

Câu 1: Thuốc nào sau đây là thuốc chẹn beta chọn lọc?
A. Propranolol
B. Atenolol
C. Carvedilol
D. Nadolol

Câu 2: Thuốc nào dùng điều trị tăng huyết áp và có tác dụng lợi tiểu giữ kali?
A. Furosemide
B. Spironolactone
C. Hydrochlorothiazide
D. Indapamide

Câu 3: Tác dụng phụ phổ biến của thuốc ức chế kênh canxi?
A. Hạ đường huyết
B. Phù chân
C. Viêm gan
D. Mất ngủ

Câu 4: Nhóm thuốc nào sau đây gây giãn mạch trực tiếp?
A. Hydralazine
B. Enalapril
C. Propranolol
D. Clonidine

Câu 5: Thuốc nào sau đây thuộc nhóm statin?
A. Ezetimibe
B. Atorvastatin
C. Fenofibrate
D. Omega-3

Câu 6: Tác dụng phụ thường gặp của statin là gì?
A. Hạ canxi máu
B. Đau cơ
C. Tăng huyết áp
D. Giảm kali

Câu 7: Thuốc nào là thuốc chống đông đường uống nhóm kháng vitamin K?
A. Warfarin
B. Rivaroxaban
C. Dabigatran
D. Heparin

Câu 8: Thuốc làm tan huyết khối là?
A. Heparin
B. Alteplase
C. Aspirin
D. Clopidogrel

Câu 9: Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của heparin?
A. Viêm gan
B. Giảm tiểu cầu
C. Tăng huyết áp
D. Hạ kali máu

Câu 10: Thuốc kháng tiểu cầu thường dùng nhất?
A. Clopidogrel
B. Aspirin
C. Dipyridamole
D. Ticagrelor

Câu 11: Thuốc kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 là?
A. Ceftriaxone
B. Cephalexin
C. Cefazolin
D. Cefadroxil

Câu 12: Thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng Stevens-Johnson?
A. Paracetamol
B. Sulfamethoxazole
C. Amoxicillin
D. Erythromycin

Câu 13: Thuốc kháng virus nào dùng điều trị herpes simplex?
A. Acyclovir
B. Zidovudine
C. Oseltamivir
D. Ribavirin

Câu 14: Thuốc kháng sinh nào có tác dụng ức chế tổng hợp protein vi khuẩn?
A. Erythromycin
B. Ciprofloxacin
C. Cephalexin
D. Imipenem

Câu 15: Tác dụng phụ của aminoglycoside?
A. Tăng đường huyết
B. Độc thận và điếc tai
C. Viêm gan
D. Viêm tụy

Câu 16: Thuốc nào sau đây có thể gây viêm dây thần kinh thị giác?
A. Ethambutol
B. Rifampicin
C. Isoniazid
D. Pyrazinamide

Câu 17: Thuốc trị loét dạ dày có cơ chế bao phủ niêm mạc?
A. Ranitidine
B. Sucralfate
C. Misoprostol
D. Omeprazole

Câu 18: Thuốc trị tiêu chảy nào là dẫn xuất opioid tổng hợp?
A. Loperamide
B. Diphenoxylate
C. Bismuth
D. Kaolin

Câu 19: Thuốc chống nôn đối kháng thụ thể serotonin là?
A. Ondansetron
B. Metoclopramide
C. Domperidone
D. Promethazine

Câu 20: Tác dụng phụ chính của metoclopramide là?
A. Dị ứng
B. Rối loạn ngoại tháp
C. Hạ huyết áp
D. Tiêu chảy

Câu 21: Thuốc chống động kinh nào gây tăng sản lợi?
A. Phenytoin
B. Valproate
C. Carbamazepine
D. Lamotrigine

Câu 22: Thuốc điều trị trầm cảm thuộc nhóm SSRI?
A. Fluoxetine
B. Amitriptyline
C. Imipramine
D. Trazodone

Câu 23: Thuốc điều trị loạn thần nhóm phenothiazine?
A. Chlorpromazine
B. Risperidone
C. Haloperidol
D. Olanzapine

Câu 24: Thuốc an thần nhóm benzodiazepine?
A. Zolpidem
B. Diazepam
C. Phenobarbital
D. Chloral hydrate

Câu 25: Thuốc điều trị rối loạn lưỡng cực?
A. Valproate
B. Carbamazepine
C. Olanzapine
D. Lithium

Câu 26: Tác dụng phụ đặc trưng của lithium?
A. Run tay
B. Táo bón
C. Vàng da
D. Tăng huyết áp

Câu 27: Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) nào ức chế chọn lọc COX-2?
A. Meloxicam
B. Aspirin
C. Ibuprofen
D. Diclofenac

Câu 28: Thuốc giảm đau ngoại biên không gây nghiện?
A. Paracetamol
B. Morphine
C. Tramadol
D. Fentanyl

Câu 29: Thuốc điều trị tăng acid uric máu do bệnh gout?
A. Allopurinol
B. Probenecid
C. Colchicine
D. Naproxen

Câu 30: Tác dụng phụ chính của colchicine?
A. Phù phổi
B. Tiêu chảy
C. Viêm tụy
D. Đau đầu

Câu 31: Thuốc trị tiểu đường nhóm ức chế DPP-4 là?
A. Sitagliptin
B. Glibenclamide
C. Metformin
D. Pioglitazone

Câu 32: Thuốc nào gây nhiễm toan acid lactic?
A. Metformin
B. Glipizide
C. Acarbose
D. Insulin

Câu 33: Thuốc lợi tiểu nào có nguy cơ gây giảm kali?
A. Furosemide
B. Spironolactone
C. Amiloride
D. Triamterene

Câu 34: Thuốc nào thuộc nhóm kháng androgen dùng trị u xơ tuyến tiền liệt?
A. Tamsulosin
B. Finasteride
C. Alfuzosin
D. Doxazosin

Câu 35: Thuốc trị thiếu máu thiếu sắt đường uống hiệu quả nhất?
A. Sắt dextran
B. Sắt sulfat
C. Sắt fumarat
D. Sắt gluconat

Câu 36: Thuốc nào dùng trong điều trị ngộ độc paracetamol?
A. N-acetylcysteine
B. Naloxone
C. Flumazenil
D. Protamine

Câu 37: Thuốc điều trị ngộ độc opioid?
A. Naloxone
B. N-acetylcysteine
C. Flumazenil
D. Atropine

Câu 38: Thuốc làm giảm hấp thu glucose ở ruột?
A. Acarbose
B. Metformin
C. Sitagliptin
D. Glibenclamide

Câu 39: Thuốc điều trị loãng xương có thể dùng qua da?
A. Alendronate
B. Estradiol
C. Calcitonin
D. Calcium carbonate

Câu 40: Thuốc lợi tiểu nào làm tăng thải canxi?
A. Furosemide
B. Hydrochlorothiazide
C. Spironolactone
D. Amiloride

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Thuốc nào sau đây là thuốc chẹn beta chọn lọc?

  • Propranolol

  • Atenolol

  • Carvedilol

  • Nadolol


2

Thuốc nào dùng điều trị tăng huyết áp và có tác dụng lợi tiểu giữ kali?

  • Furosemide

  • Spironolactone

  • Hydrochlorothiazide

  • Indapamide


3

Tác dụng phụ phổ biến của thuốc ức chế kênh canxi?

  • Hạ đường huyết

  • Phù chân

  • Viêm gan

  • Mất ngủ


4

Nhóm thuốc nào sau đây gây giãn mạch trực tiếp?

  • Hydralazine

  • Enalapril

  • Propranolol

  • Clonidine


5

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm statin?

  • Ezetimibe

  • Atorvastatin

  • Fenofibrate

  • Omega-3


6

Tác dụng phụ thường gặp của statin là gì?

  • Hạ canxi máu

  • Đau cơ

  • Tăng huyết áp

  • Giảm kali


7

Thuốc nào là thuốc chống đông đường uống nhóm kháng vitamin K?

  • Warfarin

  • Rivaroxaban

  • Dabigatran

  • Heparin


8

Thuốc làm tan huyết khối là?

  • Heparin

  • Alteplase

  • Aspirin

  • Clopidogrel


9

Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của heparin?

  • Viêm gan

  • Giảm tiểu cầu

  • Tăng huyết áp

  • Hạ kali máu


10

Thuốc kháng tiểu cầu thường dùng nhất?

  • Clopidogrel

  • Aspirin

  • Dipyridamole

  • Ticagrelor


11

Thuốc kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 là?

  • Ceftriaxone

  • Cephalexin

  • Cefazolin

  • Cefadroxil


12

Thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng Stevens-Johnson?

  • Paracetamol

  • Sulfamethoxazole

  • Amoxicillin

  • Erythromycin


13

Thuốc kháng virus nào dùng điều trị herpes simplex?

  • Acyclovir

  • Zidovudine

  • Oseltamivir

  • Ribavirin


14

Thuốc kháng sinh nào có tác dụng ức chế tổng hợp protein vi khuẩn?

  • Erythromycin

  • Ciprofloxacin

  • Cephalexin

  • Imipenem


15

Tác dụng phụ của aminoglycoside?

  • Tăng đường huyết

  • Độc thận và điếc tai

  • Viêm gan

  • Viêm tụy


16

Thuốc nào sau đây có thể gây viêm dây thần kinh thị giác?

  • Ethambutol

  • Rifampicin

  • Isoniazid

  • Pyrazinamide


17

Thuốc trị loét dạ dày có cơ chế bao phủ niêm mạc?

  • Ranitidine

  • Sucralfate

  • Misoprostol

  • Omeprazole


18

Thuốc trị tiêu chảy nào là dẫn xuất opioid tổng hợp?

  • Loperamide

  • Diphenoxylate

  • Bismuth

  • Kaolin


19

Thuốc chống nôn đối kháng thụ thể serotonin là?

  • Ondansetron

  • Metoclopramide

  • Domperidone

  • Promethazine


20

Tác dụng phụ chính của metoclopramide là?

  • Dị ứng

  • Rối loạn ngoại tháp

  • Hạ huyết áp

  • Tiêu chảy


21

Thuốc chống động kinh nào gây tăng sản lợi?

  • Phenytoin

  • Valproate

  • Carbamazepine

  • Lamotrigine


22

Thuốc điều trị trầm cảm thuộc nhóm SSRI?

  • Fluoxetine

  • Amitriptyline

  • Imipramine

  • Trazodone


23

Thuốc điều trị loạn thần nhóm phenothiazine?

  • Chlorpromazine

  • Risperidone

  • Haloperidol

  • Olanzapine


24

Thuốc an thần nhóm benzodiazepine?

  • Zolpidem

  • Diazepam

  • Phenobarbital

  • Chloral hydrate


25

Thuốc điều trị rối loạn lưỡng cực?

  • Valproate

  • Carbamazepine

  • Olanzapine

  • Lithium


26

Tác dụng phụ đặc trưng của lithium?

  • Run tay

  • Táo bón

  • Vàng da

  • Tăng huyết áp


27

Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) nào ức chế chọn lọc COX-2?

  • Meloxicam

  • Aspirin

  • Ibuprofen

  • Diclofenac


28

Thuốc giảm đau ngoại biên không gây nghiện?

  • Paracetamol

  • Morphine

  • Tramadol

  • Fentanyl


29

Thuốc điều trị tăng acid uric máu do bệnh gout?

  • Allopurinol

  • Probenecid

  • Colchicine

  • Naproxen


30

Tác dụng phụ chính của colchicine?

  • Phù phổi

  • Tiêu chảy

  • Viêm tụy

  • Đau đầu


31

Thuốc trị tiểu đường nhóm ức chế DPP-4 là?

  • Sitagliptin

  • Glibenclamide

  • Metformin

  • Pioglitazone


32

Thuốc nào gây nhiễm toan acid lactic?

  • Metformin

  • Glipizide

  • Acarbose

  • Insulin


33

Thuốc lợi tiểu nào có nguy cơ gây giảm kali?

  • Furosemide

  • Spironolactone

  • Amiloride

  • Triamterene


34

Thuốc nào thuộc nhóm kháng androgen dùng trị u xơ tuyến tiền liệt?

  • Tamsulosin

  • Finasteride

  • Alfuzosin

  • Doxazosin


35

Thuốc trị thiếu máu thiếu sắt đường uống hiệu quả nhất?

  • Sắt dextran

  • Sắt sulfat

  • Sắt fumarat

  • Sắt gluconat


36

Thuốc nào dùng trong điều trị ngộ độc paracetamol?

  • N-acetylcysteine

  • Naloxone

  • Flumazenil

  • Protamine


37

Thuốc điều trị ngộ độc opioid?

  • Naloxone

  • N-acetylcysteine

  • Flumazenil

  • Atropine


38

Thuốc làm giảm hấp thu glucose ở ruột?

  • Acarbose

  • Metformin

  • Sitagliptin

  • Glibenclamide


39

Thuốc điều trị loãng xương có thể dùng qua da?

  • Alendronate

  • Estradiol

  • Calcitonin

  • Calcium carbonate


40

Thuốc lợi tiểu nào làm tăng thải canxi?

  • Furosemide

  • Hydrochlorothiazide

  • Spironolactone

  • Amiloride

Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Đà Nẵng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/40
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Thuốc nào sau đây là thuốc chẹn beta chọn lọc?


2

Thuốc nào dùng điều trị tăng huyết áp và có tác dụng lợi tiểu giữ kali?


3

Tác dụng phụ phổ biến của thuốc ức chế kênh canxi?


4

Nhóm thuốc nào sau đây gây giãn mạch trực tiếp?


5

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm statin?


6

Tác dụng phụ thường gặp của statin là gì?


7

Thuốc nào là thuốc chống đông đường uống nhóm kháng vitamin K?


8

Thuốc làm tan huyết khối là?


9

Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của heparin?


10

Thuốc kháng tiểu cầu thường dùng nhất?


11

Thuốc kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 là?


12

Thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng Stevens-Johnson?


13

Thuốc kháng virus nào dùng điều trị herpes simplex?


14

Thuốc kháng sinh nào có tác dụng ức chế tổng hợp protein vi khuẩn?


15

Tác dụng phụ của aminoglycoside?


16

Thuốc nào sau đây có thể gây viêm dây thần kinh thị giác?


17

Thuốc trị loét dạ dày có cơ chế bao phủ niêm mạc?


18

Thuốc trị tiêu chảy nào là dẫn xuất opioid tổng hợp?


19

Thuốc chống nôn đối kháng thụ thể serotonin là?


20

Tác dụng phụ chính của metoclopramide là?


21

Thuốc chống động kinh nào gây tăng sản lợi?


22

Thuốc điều trị trầm cảm thuộc nhóm SSRI?


23

Thuốc điều trị loạn thần nhóm phenothiazine?


24

Thuốc an thần nhóm benzodiazepine?


25

Thuốc điều trị rối loạn lưỡng cực?


26

Tác dụng phụ đặc trưng của lithium?


27

Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) nào ức chế chọn lọc COX-2?


28

Thuốc giảm đau ngoại biên không gây nghiện?


29

Thuốc điều trị tăng acid uric máu do bệnh gout?


30

Tác dụng phụ chính của colchicine?


31

Thuốc trị tiểu đường nhóm ức chế DPP-4 là?


32

Thuốc nào gây nhiễm toan acid lactic?


33

Thuốc lợi tiểu nào có nguy cơ gây giảm kali?


34

Thuốc nào thuộc nhóm kháng androgen dùng trị u xơ tuyến tiền liệt?


35

Thuốc trị thiếu máu thiếu sắt đường uống hiệu quả nhất?


36

Thuốc nào dùng trong điều trị ngộ độc paracetamol?


37

Thuốc điều trị ngộ độc opioid?


38

Thuốc làm giảm hấp thu glucose ở ruột?


39

Thuốc điều trị loãng xương có thể dùng qua da?


40

Thuốc lợi tiểu nào làm tăng thải canxi?


Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Đà Nẵng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Đà Nẵng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Đà Nẵng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Thuốc nào sau đây là thuốc chẹn beta chọn lọc?

Propranolol

Atenolol

Carvedilol

Nadolol

Câu 2:

Thuốc nào dùng điều trị tăng huyết áp và có tác dụng lợi tiểu giữ kali?

Furosemide

Spironolactone

Hydrochlorothiazide

Indapamide

Câu 3:

Tác dụng phụ phổ biến của thuốc ức chế kênh canxi?

Hạ đường huyết

Phù chân

Viêm gan

Mất ngủ

Câu 4:

Nhóm thuốc nào sau đây gây giãn mạch trực tiếp?

Hydralazine

Enalapril

Propranolol

Clonidine

Câu 5:

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm statin?

Ezetimibe

Atorvastatin

Fenofibrate

Omega-3

Câu 6:

Tác dụng phụ thường gặp của statin là gì?

Hạ canxi máu

Đau cơ

Tăng huyết áp

Giảm kali

Câu 7:

Thuốc nào là thuốc chống đông đường uống nhóm kháng vitamin K?

Warfarin

Rivaroxaban

Dabigatran

Heparin

Câu 8:

Thuốc làm tan huyết khối là?

Heparin

Alteplase

Aspirin

Clopidogrel

Câu 9:

Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của heparin?

Viêm gan

Giảm tiểu cầu

Tăng huyết áp

Hạ kali máu

Câu 10:

Thuốc kháng tiểu cầu thường dùng nhất?

Clopidogrel

Aspirin

Dipyridamole

Ticagrelor

Câu 11:

Thuốc kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 là?

Ceftriaxone

Cephalexin

Cefazolin

Cefadroxil

Câu 12:

Thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng Stevens-Johnson?

Paracetamol

Sulfamethoxazole

Amoxicillin

Erythromycin

Câu 13:

Thuốc kháng virus nào dùng điều trị herpes simplex?

Acyclovir

Zidovudine

Oseltamivir

Ribavirin

Câu 14:

Thuốc kháng sinh nào có tác dụng ức chế tổng hợp protein vi khuẩn?

Erythromycin

Ciprofloxacin

Cephalexin

Imipenem

Câu 15:

Tác dụng phụ của aminoglycoside?

Tăng đường huyết

Độc thận và điếc tai

Viêm gan

Viêm tụy

Câu 16:

Thuốc nào sau đây có thể gây viêm dây thần kinh thị giác?

Ethambutol

Rifampicin

Isoniazid

Pyrazinamide

Câu 17:

Thuốc trị loét dạ dày có cơ chế bao phủ niêm mạc?

Ranitidine

Sucralfate

Misoprostol

Omeprazole

Câu 18:

Thuốc trị tiêu chảy nào là dẫn xuất opioid tổng hợp?

Loperamide

Diphenoxylate

Bismuth

Kaolin

Câu 19:

Thuốc chống nôn đối kháng thụ thể serotonin là?

Ondansetron

Metoclopramide

Domperidone

Promethazine

Câu 20:

Tác dụng phụ chính của metoclopramide là?

Dị ứng

Rối loạn ngoại tháp

Hạ huyết áp

Tiêu chảy

Câu 21:

Thuốc chống động kinh nào gây tăng sản lợi?

Phenytoin

Valproate

Carbamazepine

Lamotrigine

Câu 22:

Thuốc điều trị trầm cảm thuộc nhóm SSRI?

Fluoxetine

Amitriptyline

Imipramine

Trazodone

Câu 23:

Thuốc điều trị loạn thần nhóm phenothiazine?

Chlorpromazine

Risperidone

Haloperidol

Olanzapine

Câu 24:

Thuốc an thần nhóm benzodiazepine?

Zolpidem

Diazepam

Phenobarbital

Chloral hydrate

Câu 25:

Thuốc điều trị rối loạn lưỡng cực?

Valproate

Carbamazepine

Olanzapine

Lithium

Câu 26:

Tác dụng phụ đặc trưng của lithium?

Run tay

Táo bón

Vàng da

Tăng huyết áp

Câu 27:

Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) nào ức chế chọn lọc COX-2?

Meloxicam

Aspirin

Ibuprofen

Diclofenac

Câu 28:

Thuốc giảm đau ngoại biên không gây nghiện?

Paracetamol

Morphine

Tramadol

Fentanyl

Câu 29:

Thuốc điều trị tăng acid uric máu do bệnh gout?

Allopurinol

Probenecid

Colchicine

Naproxen

Câu 30:

Tác dụng phụ chính của colchicine?

Phù phổi

Tiêu chảy

Viêm tụy

Đau đầu

Câu 31:

Thuốc trị tiểu đường nhóm ức chế DPP-4 là?

Sitagliptin

Glibenclamide

Metformin

Pioglitazone

Câu 32:

Thuốc nào gây nhiễm toan acid lactic?

Metformin

Glipizide

Acarbose

Insulin

Câu 33:

Thuốc lợi tiểu nào có nguy cơ gây giảm kali?

Furosemide

Spironolactone

Amiloride

Triamterene

Câu 34:

Thuốc nào thuộc nhóm kháng androgen dùng trị u xơ tuyến tiền liệt?

Tamsulosin

Finasteride

Alfuzosin

Doxazosin

Câu 35:

Thuốc trị thiếu máu thiếu sắt đường uống hiệu quả nhất?

Sắt dextran

Sắt sulfat

Sắt fumarat

Sắt gluconat

Câu 36:

Thuốc nào dùng trong điều trị ngộ độc paracetamol?

N-acetylcysteine

Naloxone

Flumazenil

Protamine

Câu 37:

Thuốc điều trị ngộ độc opioid?

Naloxone

N-acetylcysteine

Flumazenil

Atropine

Câu 38:

Thuốc làm giảm hấp thu glucose ở ruột?

Acarbose

Metformin

Sitagliptin

Glibenclamide

Câu 39:

Thuốc điều trị loãng xương có thể dùng qua da?

Alendronate

Estradiol

Calcitonin

Calcium carbonate

Câu 40:

Thuốc lợi tiểu nào làm tăng thải canxi?

Furosemide

Hydrochlorothiazide

Spironolactone

Amiloride

Scroll to top