Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 8 – Lao động và việc làm

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 8 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được biên soạn bám sát nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào đặc điểm phát triển và phân bố ngành dịch vụ ở Việt Nam, giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức và nâng cao kỹ năng giải bài trắc nghiệm. Bộ đề do thầy Lê Minh Hoàng – giáo viên Trường THPT Nguyễn Trãi, TP. Hải Phòng, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng, kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo còn được triển khai trên detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh luyện tập trực tuyến, theo dõi tiến trình học tập và cải thiện hiệu quả ôn luyện.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 8 được thiết kế theo nhiều mức độ từ nhận biết đến vận dụng, phù hợp cho việc ôn tập và chuẩn bị các kỳ kiểm tra quan trọng. Mỗi câu hỏi đều có lời giải ngắn gọn, giúp học sinh hiểu bản chất thay vì chỉ học thuộc lòng. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh lớp 12 nâng cao thành tích và sự tự tin trong các kỳ thi học kỳ và tốt nghiệp. Bộ đề này đóng vai trò cần thiết trong quá trình rèn luyện của Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 8: Lao động và việc làm

Đặc điểm chung của đất Việt Nam là:
A. Khô hạn quanh năm
B. Được hình thành chủ yếu trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa
C. Đất ít mùn, bạc màu
D. Có diện tích đất mặn lớn

Nhóm đất chiếm diện tích lớn nhất ở Việt Nam là:
A. Đất xám bạc màu
B. Đất phù sa
C. Đất feralit đỏ vàng trên đá mẹ
D. Đất mặn ven biển

Đất feralit đỏ vàng phân bố chủ yếu ở khu vực nào?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đồi núi nhiệt đới ẩm
C. Ven biển
D. Đồng bằng Nam Bộ

Nguyên nhân chính hình thành đất feralit:
A. Băng tuyết tan
B. Quá trình phong hoá mạnh trong điều kiện nhiệt đới ẩm
C. Bão cát
D. Xâm nhập mặn

Đất phù sa chiếm diện tích lớn ở:
A. Đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long
B. Tây Nguyên
C. Đông Nam Bộ
D. Trung du miền núi Bắc Bộ

Thành phần chủ yếu của đất phù sa là:
A. Cát và sỏi
B. Phù sa sông tích tụ
C. Đá mẹ phong hoá
D. Băng tuyết

Đất phù sa có đặc điểm:
A. Màu mỡ, tơi xốp, thuận lợi cho trồng trọt
B. Rất chua, nghèo dinh dưỡng
C. Rất khô cằn
D. Chỉ dùng được cho rừng

Đất mặn và đất phèn phân bố chủ yếu ở:
A. Trung du
B. Vùng ven biển và Đồng bằng sông Cửu Long
C. Tây Bắc
D. Đông Nam Bộ

Nguyên nhân hình thành đất mặn:
A. Nước biển xâm nhập vào đất
B. Thiếu mưa
C. Núi lửa phun trào
D. Khí hậu khô hạn

Đất phèn hình thành do:
A. Lũ quét
B. Sự tích tụ sunfat sắt trong điều kiện yếm khí
C. Xói mòn đá vôi
D. Thiếu hữu cơ

Đất xám bạc màu thường gặp ở:
A. Đồng bằng ven biển
B. Các vùng đồi thấp và cao nguyên
C. Trung du miền núi
D. Miền núi cao

Nguyên nhân đất xám bạc màu nghèo dinh dưỡng:
A. Bị rửa trôi chất dinh dưỡng do mưa nhiều
B. Thiếu vi sinh vật
C. Không có đá mẹ
D. Thiếu gió

Đất đỏ bazan có đặc điểm:
A. Ít màu mỡ
B. Độ phì cao, thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm
C. Khó canh tác
D. Khô hạn quanh năm

Đất đỏ bazan phân bố nhiều nhất ở:
A. Tây Nguyên và Đông Nam Bộ
B. Đồng bằng Bắc Bộ
C. Nam Trung Bộ
D. Tây Bắc

Loại đất thích hợp cho trồng cây công nghiệp nhiệt đới như cà phê, cao su:
A. Đất phù sa
B. Đất mặn
C. Đất đỏ bazan
D. Đất xám bạc màu

Quá trình feralit hóa làm đất có màu:
A. Đỏ vàng đặc trưng
B. Xám bạc
C. Đen
D. Trắng

Nhóm đất chiếm diện tích lớn ở vùng trung du và miền núi:
A. Đất phù sa
B. Đất feralit đỏ vàng
C. Đất xám bạc màu
D. Đất mặn

Đất phù sa trẻ thích hợp trồng:
A. Lúa nước, hoa màu và cây ăn quả
B. Cây công nghiệp lâu năm
C. Cây chịu hạn
D. Rừng phòng hộ

Đất cát ven biển có nhược điểm:
A. Khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng kém
B. Quá chua
C. Nhiễm phèn
D. Độ phì cao

Đất có diện tích ít nhưng giá trị sử dụng cao cho cây ăn quả đặc sản:
A. Đất phù sa cổ ở trung du
B. Đất xám bạc màu
C. Đất đỏ bazan
D. Đất mặn

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến sự hình thành đất Việt Nam:
A. Địa hình
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa
C. Con người
D. Nguồn nước ngầm

Quá trình xói mòn, rửa trôi đất diễn ra mạnh ở:
A. Đồng bằng
B. Khu vực đồi núi dốc
C. Ven biển
D. Cao nguyên bazan

Biện pháp hạn chế xói mòn đất:
A. Trồng rừng, canh tác theo bậc thang
B. Đốt rừng làm nương rẫy
C. Sử dụng hóa chất
D. Cày xới sâu

Đặc điểm chung của đất feralit đỏ vàng:
A. Chua, nghèo mùn, giàu oxit sắt và nhôm
B. Nhiều mùn, độ phì cao
C. Mặn và phèn
D. Giàu kiềm

Đất xám bạc màu cần được cải tạo bằng cách:
A. Bón phân hữu cơ và vôi, trồng cây họ đậu
B. Xới sâu và đốt cỏ
C. Bón muối
D. Tưới nước biển

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Đặc điểm chung của đất Việt Nam là:

  • Khô hạn quanh năm

  • Được hình thành chủ yếu trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

  • Đất ít mùn, bạc màu

  • Có diện tích đất mặn lớn


2

Nhóm đất chiếm diện tích lớn nhất ở Việt Nam là:

  • Đất xám bạc màu

  • Đất phù sa

  • Đất feralit đỏ vàng trên đá mẹ

  • Đất mặn ven biển


3

Đất feralit đỏ vàng phân bố chủ yếu ở khu vực nào?

  • Đồng bằng sông Hồng

  • Đồi núi nhiệt đới ẩm

  • Ven biển

  • Đồng bằng Nam Bộ


4

Nguyên nhân chính hình thành đất feralit:

  • Băng tuyết tan

  • Quá trình phong hoá mạnh trong điều kiện nhiệt đới ẩm

  • Bão cát

  • Xâm nhập mặn


5

Đất phù sa chiếm diện tích lớn ở:

  • Đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long

  • Tây Nguyên

  • Đông Nam Bộ

  • Trung du miền núi Bắc Bộ


6

Thành phần chủ yếu của đất phù sa là:

  • Cát và sỏi

  • Phù sa sông tích tụ

  • Đá mẹ phong hoá

  • Băng tuyết


7

Đất phù sa có đặc điểm:

  • Màu mỡ, tơi xốp, thuận lợi cho trồng trọt

  • Rất chua, nghèo dinh dưỡng

  • Rất khô cằn

  • Chỉ dùng được cho rừng


8

Đất mặn và đất phèn phân bố chủ yếu ở:

  • Trung du

  • Vùng ven biển và Đồng bằng sông Cửu Long

  • Tây Bắc

  • Đông Nam Bộ


9

Nguyên nhân hình thành đất mặn:

  • Nước biển xâm nhập vào đất

  • Thiếu mưa

  • Núi lửa phun trào

  • Khí hậu khô hạn


10

Đất phèn hình thành do:

  • Lũ quét

  • Sự tích tụ sunfat sắt trong điều kiện yếm khí

  • Xói mòn đá vôi

  • Thiếu hữu cơ


11

Đất xám bạc màu thường gặp ở:

  • Đồng bằng ven biển

  • Các vùng đồi thấp và cao nguyên

  • Trung du miền núi

  • Miền núi cao


12

Nguyên nhân đất xám bạc màu nghèo dinh dưỡng:

  • Bị rửa trôi chất dinh dưỡng do mưa nhiều

  • Thiếu vi sinh vật

  • Không có đá mẹ

  • Thiếu gió


13

Đất đỏ bazan có đặc điểm:

  • Ít màu mỡ

  • Độ phì cao, thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm

  • Khó canh tác

  • Khô hạn quanh năm


14

Đất đỏ bazan phân bố nhiều nhất ở:

  • Tây Nguyên và Đông Nam Bộ

  • Đồng bằng Bắc Bộ

  • Nam Trung Bộ

  • Tây Bắc


15

Loại đất thích hợp cho trồng cây công nghiệp nhiệt đới như cà phê, cao su:

  • Đất phù sa

  • Đất mặn

  • Đất đỏ bazan

  • Đất xám bạc màu


16

Quá trình feralit hóa làm đất có màu:

  • Đỏ vàng đặc trưng

  • Xám bạc

  • Đen

  • Trắng


17

Nhóm đất chiếm diện tích lớn ở vùng trung du và miền núi:

  • Đất phù sa

  • Đất feralit đỏ vàng

  • Đất xám bạc màu

  • Đất mặn


18

Đất phù sa trẻ thích hợp trồng:

  • Lúa nước, hoa màu và cây ăn quả

  • Cây công nghiệp lâu năm

  • Cây chịu hạn

  • Rừng phòng hộ


19

Đất cát ven biển có nhược điểm:

  • Khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng kém

  • Quá chua

  • Nhiễm phèn

  • Độ phì cao


20

Đất có diện tích ít nhưng giá trị sử dụng cao cho cây ăn quả đặc sản:

  • Đất phù sa cổ ở trung du

  • Đất xám bạc màu

  • Đất đỏ bazan

  • Đất mặn


21

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến sự hình thành đất Việt Nam:

  • Địa hình

  • Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

  • Con người

  • Nguồn nước ngầm


22

Quá trình xói mòn, rửa trôi đất diễn ra mạnh ở:

  • Đồng bằng

  • Khu vực đồi núi dốc

  • Ven biển

  • Cao nguyên bazan


23

Biện pháp hạn chế xói mòn đất:

  • Trồng rừng, canh tác theo bậc thang

  • Đốt rừng làm nương rẫy

  • Sử dụng hóa chất

  • Cày xới sâu


24

Đặc điểm chung của đất feralit đỏ vàng:

  • Chua, nghèo mùn, giàu oxit sắt và nhôm

  • Nhiều mùn, độ phì cao

  • Mặn và phèn

  • Giàu kiềm


25

Đất xám bạc màu cần được cải tạo bằng cách:

  • Bón phân hữu cơ và vôi, trồng cây họ đậu

  • Xới sâu và đốt cỏ

  • Bón muối

  • Tưới nước biển

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 8 – Lao động và việc làm

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Đặc điểm chung của đất Việt Nam là:


2

Nhóm đất chiếm diện tích lớn nhất ở Việt Nam là:


3

Đất feralit đỏ vàng phân bố chủ yếu ở khu vực nào?


4

Nguyên nhân chính hình thành đất feralit:


5

Đất phù sa chiếm diện tích lớn ở:


6

Thành phần chủ yếu của đất phù sa là:


7

Đất phù sa có đặc điểm:


8

Đất mặn và đất phèn phân bố chủ yếu ở:


9

Nguyên nhân hình thành đất mặn:


10

Đất phèn hình thành do:


11

Đất xám bạc màu thường gặp ở:


12

Nguyên nhân đất xám bạc màu nghèo dinh dưỡng:


13

Đất đỏ bazan có đặc điểm:


14

Đất đỏ bazan phân bố nhiều nhất ở:


15

Loại đất thích hợp cho trồng cây công nghiệp nhiệt đới như cà phê, cao su:


16

Quá trình feralit hóa làm đất có màu:


17

Nhóm đất chiếm diện tích lớn ở vùng trung du và miền núi:


18

Đất phù sa trẻ thích hợp trồng:


19

Đất cát ven biển có nhược điểm:


20

Đất có diện tích ít nhưng giá trị sử dụng cao cho cây ăn quả đặc sản:


21

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến sự hình thành đất Việt Nam:


22

Quá trình xói mòn, rửa trôi đất diễn ra mạnh ở:


23

Biện pháp hạn chế xói mòn đất:


24

Đặc điểm chung của đất feralit đỏ vàng:


25

Đất xám bạc màu cần được cải tạo bằng cách:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 8 – Lao động và việc làm

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 8 – Lao động và việc làm

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 8 – Lao động và việc làm

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Đặc điểm chung của đất Việt Nam là:

Khô hạn quanh năm

Được hình thành chủ yếu trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

Đất ít mùn, bạc màu

Có diện tích đất mặn lớn

Câu 2:

Nhóm đất chiếm diện tích lớn nhất ở Việt Nam là:

Đất xám bạc màu

Đất phù sa

Đất feralit đỏ vàng trên đá mẹ

Đất mặn ven biển

Câu 3:

Đất feralit đỏ vàng phân bố chủ yếu ở khu vực nào?

Đồng bằng sông Hồng

Đồi núi nhiệt đới ẩm

Ven biển

Đồng bằng Nam Bộ

Câu 4:

Nguyên nhân chính hình thành đất feralit:

Băng tuyết tan

Quá trình phong hoá mạnh trong điều kiện nhiệt đới ẩm

Bão cát

Xâm nhập mặn

Câu 5:

Đất phù sa chiếm diện tích lớn ở:

Đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long

Tây Nguyên

Đông Nam Bộ

Trung du miền núi Bắc Bộ

Câu 6:

Thành phần chủ yếu của đất phù sa là:

Cát và sỏi

Phù sa sông tích tụ

Đá mẹ phong hoá

Băng tuyết

Câu 7:

Đất phù sa có đặc điểm:

Màu mỡ, tơi xốp, thuận lợi cho trồng trọt

Rất chua, nghèo dinh dưỡng

Rất khô cằn

Chỉ dùng được cho rừng

Câu 8:

Đất mặn và đất phèn phân bố chủ yếu ở:

Trung du

Vùng ven biển và Đồng bằng sông Cửu Long

Tây Bắc

Đông Nam Bộ

Câu 9:

Nguyên nhân hình thành đất mặn:

Nước biển xâm nhập vào đất

Thiếu mưa

Núi lửa phun trào

Khí hậu khô hạn

Câu 10:

Đất phèn hình thành do:

Lũ quét

Sự tích tụ sunfat sắt trong điều kiện yếm khí

Xói mòn đá vôi

Thiếu hữu cơ

Câu 11:

Đất xám bạc màu thường gặp ở:

Đồng bằng ven biển

Các vùng đồi thấp và cao nguyên

Trung du miền núi

Miền núi cao

Câu 12:

Nguyên nhân đất xám bạc màu nghèo dinh dưỡng:

Bị rửa trôi chất dinh dưỡng do mưa nhiều

Thiếu vi sinh vật

Không có đá mẹ

Thiếu gió

Câu 13:

Đất đỏ bazan có đặc điểm:

Ít màu mỡ

Độ phì cao, thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm

Khó canh tác

Khô hạn quanh năm

Câu 14:

Đất đỏ bazan phân bố nhiều nhất ở:

Tây Nguyên và Đông Nam Bộ

Đồng bằng Bắc Bộ

Nam Trung Bộ

Tây Bắc

Câu 15:

Loại đất thích hợp cho trồng cây công nghiệp nhiệt đới như cà phê, cao su:

Đất phù sa

Đất mặn

Đất đỏ bazan

Đất xám bạc màu

Câu 16:

Quá trình feralit hóa làm đất có màu:

Đỏ vàng đặc trưng

Xám bạc

Đen

Trắng

Câu 17:

Nhóm đất chiếm diện tích lớn ở vùng trung du và miền núi:

Đất phù sa

Đất feralit đỏ vàng

Đất xám bạc màu

Đất mặn

Câu 18:

Đất phù sa trẻ thích hợp trồng:

Lúa nước, hoa màu và cây ăn quả

Cây công nghiệp lâu năm

Cây chịu hạn

Rừng phòng hộ

Câu 19:

Đất cát ven biển có nhược điểm:

Khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng kém

Quá chua

Nhiễm phèn

Độ phì cao

Câu 20:

Đất có diện tích ít nhưng giá trị sử dụng cao cho cây ăn quả đặc sản:

Đất phù sa cổ ở trung du

Đất xám bạc màu

Đất đỏ bazan

Đất mặn

Câu 21:

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến sự hình thành đất Việt Nam:

Địa hình

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

Con người

Nguồn nước ngầm

Câu 22:

Quá trình xói mòn, rửa trôi đất diễn ra mạnh ở:

Đồng bằng

Khu vực đồi núi dốc

Ven biển

Cao nguyên bazan

Câu 23:

Biện pháp hạn chế xói mòn đất:

Trồng rừng, canh tác theo bậc thang

Đốt rừng làm nương rẫy

Sử dụng hóa chất

Cày xới sâu

Câu 24:

Đặc điểm chung của đất feralit đỏ vàng:

Chua, nghèo mùn, giàu oxit sắt và nhôm

Nhiều mùn, độ phì cao

Mặn và phèn

Giàu kiềm

Câu 25:

Đất xám bạc màu cần được cải tạo bằng cách:

Bón phân hữu cơ và vôi, trồng cây họ đậu

Xới sâu và đốt cỏ

Bón muối

Tưới nước biển

Scroll to top