Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 9 – Đô thị hoá

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 9 là bộ câu hỏi ôn tập quan trọng của môn Địa lý lớp 12, được thiết kế bám sát chương trình sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài này tập trung vào vấn đề phát triển và phân bố nông nghiệp ở Việt Nam, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm và rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Đề được cô Nguyễn Thị Lan Phương – giáo viên Trường THPT Trần Hưng Đạo, TP. Hồ Chí Minh, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo này cũng được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh dễ dàng luyện tập trực tuyến và theo dõi tiến độ học tập.

Trắc nghiệm môn Địa 12 được thiết kế theo nhiều cấp độ từ nhận biết đến vận dụng cao, giúp học sinh hiểu sâu bản chất kiến thức và ứng dụng vào thực tế. Mỗi câu hỏi đều có lời giải súc tích, giúp học sinh tránh học vẹt mà nắm vững vấn đề. Đây là tài liệu hỗ trợ đắc lực cho học sinh lớp 12 trong quá trình ôn tập và chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra, thi học kỳ và thi tốt nghiệp. Bộ đề này đóng vai trò quan trọng trong kho tài liệu Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 9: Đô thị hoá

Việt Nam có hệ sinh thái phong phú chủ yếu nhờ:
A. Địa hình thấp
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và địa hình đa dạng
C. Nguồn nước dồi dào
D. Đất đai màu mỡ

Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh phân bố chủ yếu ở:
A. Vùng đồi núi thấp có lượng mưa lớn
B. Ven biển
C. Cao nguyên bazan
D. Đồng bằng sông Cửu Long

Đặc điểm nổi bật của rừng nhiệt đới ẩm thường xanh:
A. Cây thấp, ít tầng
B. Cây cao, nhiều tầng, xanh quanh năm
C. Chủ yếu cây lá kim
D. Ít loài động vật

Rừng thưa khô nhiệt đới xuất hiện ở:
A. Đồng bằng Bắc Bộ
B. Vùng ít mưa, ven biển Nam Trung Bộ
C. Vùng núi cao
D. Tây Bắc

Rừng ngập mặn phân bố chủ yếu ở:
A. Đồng bằng Bắc Bộ
B. Ven biển Nam Bộ
C. Cao nguyên
D. Vùng núi

Rừng ngập mặn có đặc điểm:
A. Chịu ngập triều, cây thích nghi với môi trường mặn
B. Chỉ có cây lá kim
C. Không có giá trị kinh tế
D. Ít động vật

Hệ sinh thái rừng trên núi cao đặc trưng bởi:
A. Cây lá kim và động vật ôn đới
B. Cây rụng lá theo mùa
C. Rừng ngập mặn
D. Rừng tre nứa

Hệ sinh thái đồng cỏ phân bố ở:
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Vùng ít mưa, đất khô hạn
C. Rừng rậm nhiệt đới
D. Vùng núi cao

Sự đa dạng sinh học Việt Nam thể hiện ở:
A. Ít loài động vật
B. Số lượng loài động thực vật phong phú và đa dạng
C. Hệ sinh thái đơn điệu
D. Chỉ có rừng nhiệt đới

Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia nào về đa dạng sinh học?
A. Trung bình
B. Nhóm cao trên thế giới
C. Nhóm thấp
D. Nhóm rất thấp

Sinh vật Việt Nam có tính đặc hữu cao vì:
A. Địa hình bằng phẳng
B. Điều kiện tự nhiên đa dạng và biệt lập
C. Khí hậu khô hạn
D. Rừng bị suy giảm

Động vật đặc hữu tiêu biểu của Việt Nam:
A. Voọc chà vá chân nâu, sao la, tê giác Java
B. Hổ Siberia
C. Gấu trắng
D. Chuột túi

Nguyên nhân chính làm suy giảm đa dạng sinh học hiện nay:
A. Thiếu đất
B. Khai thác quá mức và phá rừng
C. Khí hậu lạnh
D. Thiếu nước

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học:
A. Xây dựng vườn quốc gia, khu bảo tồn và trồng rừng
B. Mở rộng đô thị
C. Khai thác tối đa rừng
D. Tăng diện tích đất nông nghiệp

Hệ sinh thái biển – đảo Việt Nam phong phú nhờ:
A. Bờ biển dài, khí hậu nhiệt đới ẩm
B. Nhiều núi lửa
C. Ít gió mùa
D. Khí hậu lạnh

Rừng Việt Nam được chia thành bao nhiêu kiểu chính?
A. 2
B. 3 kiểu chính: rừng nhiệt đới ẩm thường xanh, rừng thưa khô nhiệt đới, rừng trên núi cao
C. 4
D. 5

Rừng tràm U Minh thuộc loại rừng nào?
A. Rừng ngập nước ngọt
B. Rừng ngập mặn
C. Rừng nhiệt đới ẩm
D. Rừng tre nứa

Vùng sinh thái có tính đa dạng sinh học cao nhất Việt Nam:
A. Tây Bắc
B. Trường Sơn và Tây Nguyên
C. Đồng bằng Bắc Bộ
D. Nam Trung Bộ

Tầng cây gỗ ở rừng nhiệt đới ẩm thường xanh có chiều cao:
A. 25–30m, có tầng vượt tán
B. 10m
C. 5m
D. 40–50m

Đặc điểm của rừng thưa khô nhiệt đới:
A. Cây rụng lá vào mùa khô, thưa thớt
B. Xanh quanh năm
C. Chỉ toàn cây lá kim
D. Chỉ mọc ở núi cao

Hệ sinh thái ven biển có vai trò:
A. Bảo vệ bờ biển, phát triển thủy sản và du lịch
B. Không quan trọng
C. Chỉ để khai thác gỗ
D. Chỉ để nuôi tôm

Biện pháp quan trọng nhất bảo vệ rừng đặc dụng:
A. Quản lý khai thác, phục hồi và bảo tồn
B. Phá rừng làm rẫy
C. Chăn thả gia súc
D. Khai thác khoáng sản

Hệ sinh thái có độ che phủ cao nhất Việt Nam:
A. Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh
B. Rừng thưa
C. Đồng cỏ
D. Rừng ngập mặn

Đặc điểm động vật rừng nhiệt đới ẩm:
A. Đa dạng loài, thích nghi với nhiều tầng rừng
B. Ít loài
C. Chỉ có động vật lớn
D. Chủ yếu chim di cư

Thảm thực vật trên núi cao chủ yếu:
A. Cây lá kim, cây bụi ôn đới
B. Cây nhiệt đới
C. Cây ngập mặn
D. Cây chịu hạn

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Việt Nam có hệ sinh thái phong phú chủ yếu nhờ:

  • Địa hình thấp

  • Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và địa hình đa dạng

  • Nguồn nước dồi dào

  • Đất đai màu mỡ


2

Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh phân bố chủ yếu ở:

  • Vùng đồi núi thấp có lượng mưa lớn

  • Ven biển

  • Cao nguyên bazan

  • Đồng bằng sông Cửu Long


3

Đặc điểm nổi bật của rừng nhiệt đới ẩm thường xanh:

  • Cây thấp, ít tầng

  • Cây cao, nhiều tầng, xanh quanh năm

  • Chủ yếu cây lá kim

  • Ít loài động vật


4

Rừng thưa khô nhiệt đới xuất hiện ở:

  • Đồng bằng Bắc Bộ

  • Vùng ít mưa, ven biển Nam Trung Bộ

  • Vùng núi cao

  • Tây Bắc


5

Rừng ngập mặn phân bố chủ yếu ở:

  • Đồng bằng Bắc Bộ

  • Ven biển Nam Bộ

  • Cao nguyên

  • Vùng núi


6

Rừng ngập mặn có đặc điểm:

  • Chịu ngập triều, cây thích nghi với môi trường mặn

  • Chỉ có cây lá kim

  • Không có giá trị kinh tế

  • Ít động vật


7

Hệ sinh thái rừng trên núi cao đặc trưng bởi:

  • Cây lá kim và động vật ôn đới

  • Cây rụng lá theo mùa

  • Rừng ngập mặn

  • Rừng tre nứa


8

Hệ sinh thái đồng cỏ phân bố ở:

  • Đồng bằng sông Hồng

  • Vùng ít mưa, đất khô hạn

  • Rừng rậm nhiệt đới

  • Vùng núi cao


9

Sự đa dạng sinh học Việt Nam thể hiện ở:

  • Ít loài động vật

  • Số lượng loài động thực vật phong phú và đa dạng

  • Hệ sinh thái đơn điệu

  • Chỉ có rừng nhiệt đới


10

Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia nào về đa dạng sinh học?

  • Trung bình

  • Nhóm cao trên thế giới

  • Nhóm thấp

  • Nhóm rất thấp


11

Sinh vật Việt Nam có tính đặc hữu cao vì:

  • Địa hình bằng phẳng

  • Điều kiện tự nhiên đa dạng và biệt lập

  • Khí hậu khô hạn

  • Rừng bị suy giảm


12

Động vật đặc hữu tiêu biểu của Việt Nam:

  • Voọc chà vá chân nâu, sao la, tê giác Java

  • Hổ Siberia

  • Gấu trắng

  • Chuột túi


13

Nguyên nhân chính làm suy giảm đa dạng sinh học hiện nay:

  • Thiếu đất

  • Khai thác quá mức và phá rừng

  • Khí hậu lạnh

  • Thiếu nước


14

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học:

  • Xây dựng vườn quốc gia, khu bảo tồn và trồng rừng

  • Mở rộng đô thị

  • Khai thác tối đa rừng

  • Tăng diện tích đất nông nghiệp


15

Hệ sinh thái biển – đảo Việt Nam phong phú nhờ:

  • Bờ biển dài, khí hậu nhiệt đới ẩm

  • Nhiều núi lửa

  • Ít gió mùa

  • Khí hậu lạnh


16

Rừng Việt Nam được chia thành bao nhiêu kiểu chính?

  • 2

  • 3 kiểu chính: rừng nhiệt đới ẩm thường xanh, rừng thưa khô nhiệt đới, rừng trên núi cao

  • 4

  • 5


17

Rừng tràm U Minh thuộc loại rừng nào?

  • Rừng ngập nước ngọt

  • Rừng ngập mặn

  • Rừng nhiệt đới ẩm

  • Rừng tre nứa


18

Vùng sinh thái có tính đa dạng sinh học cao nhất Việt Nam:

  • Tây Bắc

  • Trường Sơn và Tây Nguyên

  • Đồng bằng Bắc Bộ

  • Nam Trung Bộ


19

Tầng cây gỗ ở rừng nhiệt đới ẩm thường xanh có chiều cao:

  • 25–30m, có tầng vượt tán

  • 10m

  • 5m

  • 40–50m


20

Đặc điểm của rừng thưa khô nhiệt đới:

  • Cây rụng lá vào mùa khô, thưa thớt

  • Xanh quanh năm

  • Chỉ toàn cây lá kim

  • Chỉ mọc ở núi cao


21

Hệ sinh thái ven biển có vai trò:

  • Bảo vệ bờ biển, phát triển thủy sản và du lịch

  • Không quan trọng

  • Chỉ để khai thác gỗ

  • Chỉ để nuôi tôm


22

Biện pháp quan trọng nhất bảo vệ rừng đặc dụng:

  • Quản lý khai thác, phục hồi và bảo tồn

  • Phá rừng làm rẫy

  • Chăn thả gia súc

  • Khai thác khoáng sản


23

Hệ sinh thái có độ che phủ cao nhất Việt Nam:

  • Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh

  • Rừng thưa

  • Đồng cỏ

  • Rừng ngập mặn


24

Đặc điểm động vật rừng nhiệt đới ẩm:

  • Đa dạng loài, thích nghi với nhiều tầng rừng

  • Ít loài

  • Chỉ có động vật lớn

  • Chủ yếu chim di cư


25

Thảm thực vật trên núi cao chủ yếu:

  • Cây lá kim, cây bụi ôn đới

  • Cây nhiệt đới

  • Cây ngập mặn

  • Cây chịu hạn

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 9 – Đô thị hoá

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Việt Nam có hệ sinh thái phong phú chủ yếu nhờ:


2

Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh phân bố chủ yếu ở:


3

Đặc điểm nổi bật của rừng nhiệt đới ẩm thường xanh:


4

Rừng thưa khô nhiệt đới xuất hiện ở:


5

Rừng ngập mặn phân bố chủ yếu ở:


6

Rừng ngập mặn có đặc điểm:


7

Hệ sinh thái rừng trên núi cao đặc trưng bởi:


8

Hệ sinh thái đồng cỏ phân bố ở:


9

Sự đa dạng sinh học Việt Nam thể hiện ở:


10

Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia nào về đa dạng sinh học?


11

Sinh vật Việt Nam có tính đặc hữu cao vì:


12

Động vật đặc hữu tiêu biểu của Việt Nam:


13

Nguyên nhân chính làm suy giảm đa dạng sinh học hiện nay:


14

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học:


15

Hệ sinh thái biển – đảo Việt Nam phong phú nhờ:


16

Rừng Việt Nam được chia thành bao nhiêu kiểu chính?


17

Rừng tràm U Minh thuộc loại rừng nào?


18

Vùng sinh thái có tính đa dạng sinh học cao nhất Việt Nam:


19

Tầng cây gỗ ở rừng nhiệt đới ẩm thường xanh có chiều cao:


20

Đặc điểm của rừng thưa khô nhiệt đới:


21

Hệ sinh thái ven biển có vai trò:


22

Biện pháp quan trọng nhất bảo vệ rừng đặc dụng:


23

Hệ sinh thái có độ che phủ cao nhất Việt Nam:


24

Đặc điểm động vật rừng nhiệt đới ẩm:


25

Thảm thực vật trên núi cao chủ yếu:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 9 – Đô thị hoá

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 9 – Đô thị hoá

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 9 – Đô thị hoá

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Việt Nam có hệ sinh thái phong phú chủ yếu nhờ:

Địa hình thấp

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và địa hình đa dạng

Nguồn nước dồi dào

Đất đai màu mỡ

Câu 2:

Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh phân bố chủ yếu ở:

Vùng đồi núi thấp có lượng mưa lớn

Ven biển

Cao nguyên bazan

Đồng bằng sông Cửu Long

Câu 3:

Đặc điểm nổi bật của rừng nhiệt đới ẩm thường xanh:

Cây thấp, ít tầng

Cây cao, nhiều tầng, xanh quanh năm

Chủ yếu cây lá kim

Ít loài động vật

Câu 4:

Rừng thưa khô nhiệt đới xuất hiện ở:

Đồng bằng Bắc Bộ

Vùng ít mưa, ven biển Nam Trung Bộ

Vùng núi cao

Tây Bắc

Câu 5:

Rừng ngập mặn phân bố chủ yếu ở:

Đồng bằng Bắc Bộ

Ven biển Nam Bộ

Cao nguyên

Vùng núi

Câu 6:

Rừng ngập mặn có đặc điểm:

Chịu ngập triều, cây thích nghi với môi trường mặn

Chỉ có cây lá kim

Không có giá trị kinh tế

Ít động vật

Câu 7:

Hệ sinh thái rừng trên núi cao đặc trưng bởi:

Cây lá kim và động vật ôn đới

Cây rụng lá theo mùa

Rừng ngập mặn

Rừng tre nứa

Câu 8:

Hệ sinh thái đồng cỏ phân bố ở:

Đồng bằng sông Hồng

Vùng ít mưa, đất khô hạn

Rừng rậm nhiệt đới

Vùng núi cao

Câu 9:

Sự đa dạng sinh học Việt Nam thể hiện ở:

Ít loài động vật

Số lượng loài động thực vật phong phú và đa dạng

Hệ sinh thái đơn điệu

Chỉ có rừng nhiệt đới

Câu 10:

Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia nào về đa dạng sinh học?

Trung bình

Nhóm cao trên thế giới

Nhóm thấp

Nhóm rất thấp

Câu 11:

Sinh vật Việt Nam có tính đặc hữu cao vì:

Địa hình bằng phẳng

Điều kiện tự nhiên đa dạng và biệt lập

Khí hậu khô hạn

Rừng bị suy giảm

Câu 12:

Động vật đặc hữu tiêu biểu của Việt Nam:

Voọc chà vá chân nâu, sao la, tê giác Java

Hổ Siberia

Gấu trắng

Chuột túi

Câu 13:

Nguyên nhân chính làm suy giảm đa dạng sinh học hiện nay:

Thiếu đất

Khai thác quá mức và phá rừng

Khí hậu lạnh

Thiếu nước

Câu 14:

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học:

Xây dựng vườn quốc gia, khu bảo tồn và trồng rừng

Mở rộng đô thị

Khai thác tối đa rừng

Tăng diện tích đất nông nghiệp

Câu 15:

Hệ sinh thái biển – đảo Việt Nam phong phú nhờ:

Bờ biển dài, khí hậu nhiệt đới ẩm

Nhiều núi lửa

Ít gió mùa

Khí hậu lạnh

Câu 16:

Rừng Việt Nam được chia thành bao nhiêu kiểu chính?

2

3 kiểu chính: rừng nhiệt đới ẩm thường xanh, rừng thưa khô nhiệt đới, rừng trên núi cao

4

5

Câu 17:

Rừng tràm U Minh thuộc loại rừng nào?

Rừng ngập nước ngọt

Rừng ngập mặn

Rừng nhiệt đới ẩm

Rừng tre nứa

Câu 18:

Vùng sinh thái có tính đa dạng sinh học cao nhất Việt Nam:

Tây Bắc

Trường Sơn và Tây Nguyên

Đồng bằng Bắc Bộ

Nam Trung Bộ

Câu 19:

Tầng cây gỗ ở rừng nhiệt đới ẩm thường xanh có chiều cao:

25–30m, có tầng vượt tán

10m

5m

40–50m

Câu 20:

Đặc điểm của rừng thưa khô nhiệt đới:

Cây rụng lá vào mùa khô, thưa thớt

Xanh quanh năm

Chỉ toàn cây lá kim

Chỉ mọc ở núi cao

Câu 21:

Hệ sinh thái ven biển có vai trò:

Bảo vệ bờ biển, phát triển thủy sản và du lịch

Không quan trọng

Chỉ để khai thác gỗ

Chỉ để nuôi tôm

Câu 22:

Biện pháp quan trọng nhất bảo vệ rừng đặc dụng:

Quản lý khai thác, phục hồi và bảo tồn

Phá rừng làm rẫy

Chăn thả gia súc

Khai thác khoáng sản

Câu 23:

Hệ sinh thái có độ che phủ cao nhất Việt Nam:

Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh

Rừng thưa

Đồng cỏ

Rừng ngập mặn

Câu 24:

Đặc điểm động vật rừng nhiệt đới ẩm:

Đa dạng loài, thích nghi với nhiều tầng rừng

Ít loài

Chỉ có động vật lớn

Chủ yếu chim di cư

Câu 25:

Thảm thực vật trên núi cao chủ yếu:

Cây lá kim, cây bụi ôn đới

Cây nhiệt đới

Cây ngập mặn

Cây chịu hạn

Scroll to top