Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 13 – Vấn đề phát triển lâm nghiệp và thủy sản

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 13 là tài liệu ôn tập môn Địa lý lớp 12, được biên soạn theo nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào đặc điểm phát triển và phân bố các ngành dịch vụ của Việt Nam, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm và rèn luyện kỹ năng giải bài trắc nghiệm. Bộ đề do thầy Nguyễn Văn Tín – giáo viên Trường THPT Lê Quý Đôn, TP. Đà Nẵng, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo này còn được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, cho phép học sinh luyện tập trực tuyến, theo dõi tiến độ học tập và nâng cao hiệu quả ôn tập.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 13 được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh nắm vững kiến thức, rèn luyện tư duy và chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra cũng như thi học kỳ. Mỗi câu hỏi đều đi kèm lời giải súc tích, giúp học sinh hiểu sâu bản chất thay vì học thuộc lòng. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh lớp 12 tự tin hơn trong hành trình ôn luyện và đạt kết quả cao trong các kỳ thi. Bộ đề này đóng vai trò quan trọng trong bộ tài liệu Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 13: Vấn đề phát triển lâm nghiệp và thủy sản

Việt Nam có đường bờ biển dài khoảng:
A. 2000 km
B. 2500 km
C. 3260 km
D. 4000 km

Vùng biển Việt Nam có diện tích khoảng:
A. 500 nghìn km²
B. 1 triệu km²
C. 2 triệu km²
D. 1,5 triệu km²

Nguồn lợi sinh vật biển nước ta chủ yếu tập trung ở:
A. Vùng ven bờ và thềm lục địa
B. Vùng biển khơi
C. Vùng nước sâu
D. Vùng biển quốc tế

Nghề khai thác hải sản Việt Nam có lợi thế nhờ:
A. Bờ biển ngắn
B. Nguồn lợi thủy sản phong phú và đa dạng
C. Khí hậu lạnh
D. Biển đóng băng

Một trong những nguồn tài nguyên khoáng sản quan trọng ở biển Việt Nam là:
A. Than đá
B. Dầu khí
C. Sắt
D. Đồng

Tài nguyên năng lượng gió và sóng ở vùng biển nước ta:
A. Không có
B. Dồi dào, tiềm năng lớn
C. Rất ít
D. Không đáng kể

Hệ sinh thái điển hình ở vùng ven biển Việt Nam:
A. Rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển
B. Đồi núi
C. Sa mạc
D. Rừng lá kim

Vai trò của rừng ngập mặn:
A. Bảo vệ bờ biển, nuôi dưỡng thủy sản và hấp thu CO₂
B. Chỉ để lấy gỗ
C. Không quan trọng
D. Chỉ làm cảnh

Một trong những nguyên nhân suy giảm nguồn lợi thủy sản:
A. Khí hậu nóng
B. Khai thác quá mức và ô nhiễm môi trường
C. Bờ biển dài
D. Thủy triều

Để khai thác bền vững tài nguyên biển, cần:
A. Đánh bắt tối đa
B. Quản lý tốt ngư trường và bảo vệ hệ sinh thái
C. Xây dựng cảng bừa bãi
D. Chỉ tập trung xuất khẩu

Ý nghĩa kinh tế của du lịch biển đảo:
A. Tạo việc làm, thu nhập và thúc đẩy dịch vụ ven biển
B. Chỉ để giải trí
C. Không quan trọng
D. Chỉ phục vụ người dân địa phương

Một trong những biện pháp bảo vệ nguồn lợi thủy sản:
A. Cấm khai thác trong mùa sinh sản và phát triển nuôi trồng bền vững
B. Đánh bắt bằng chất nổ
C. Tự do khai thác
D. Tăng cường tàu lớn

Đặc điểm tài nguyên hải sản Việt Nam:
A. Phong phú, đa dạng, nhiều loài có giá trị kinh tế cao
B. Rất nghèo nàn
C. Không quan trọng
D. Chủ yếu nuôi trồng

Khoáng sản phi kim loại chủ yếu ở vùng biển Việt Nam:
A. Muối biển và cát thủy tinh
B. Than đá
C. Vàng
D. Sắt

Ý nghĩa của thềm lục địa Việt Nam:
A. Giàu tài nguyên khoáng sản và nguồn lợi sinh vật
B. Chỉ để đánh bắt cá
C. Không quan trọng
D. Chỉ phục vụ du lịch

Hiện trạng môi trường biển Việt Nam đang bị đe dọa do:
A. Ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu
B. Bờ biển dài
C. Nguồn thủy sản nhiều
D. Gió mùa

Nguồn năng lượng tái tạo có tiềm năng lớn ở biển Việt Nam:
A. Gió, sóng và thủy triều
B. Than đá
C. Dầu mỏ
D. Khí đốt

Giải pháp hạn chế xói lở bờ biển:
A. Trồng rừng ngập mặn và xây dựng kè chắn sóng
B. Khai thác tối đa cát biển
C. Xây dựng bừa bãi
D. Chặt phá rừng

Vai trò của biển đảo trong phát triển kinh tế:
A. Chỉ phục vụ giao thông
B. Cung cấp tài nguyên, du lịch và giao thương quốc tế
C. Không quan trọng
D. Chỉ để đánh bắt cá

Vùng kinh tế trọng điểm phát triển kinh tế biển ở Việt Nam:
A. Nam Trung Bộ
B. Tây Bắc
C. Tây Nguyên
D. Đông Bắc Bộ

Hệ sinh thái rạn san hô có giá trị vì:
A. Chỉ làm đẹp biển
B. Bảo vệ bờ biển và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài
C. Không quan trọng
D. Khai thác cát

Tài nguyên biển nước ta có ý nghĩa chiến lược vì:
A. Đảm bảo an ninh, chủ quyền và phát triển kinh tế
B. Chỉ khai thác hải sản
C. Chỉ làm du lịch
D. Không quan trọng

Một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm biển:
A. Xả thải từ đất liền và hoạt động hàng hải
B. Nguồn thủy sản phong phú
C. Nước biển mặn
D. Đảo nhiều

Để phát triển kinh tế biển bền vững cần:
A. Khai thác hợp lý, bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học
B. Đánh bắt tự do
C. Tập trung xuất khẩu
D. Chỉ xây dựng cảng

Vai trò của đảo và quần đảo:
A. Bảo vệ chủ quyền, khai thác tài nguyên và phát triển du lịch
B. Chỉ để ở
C. Không quan trọng
D. Chỉ đánh bắt cá

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Việt Nam có đường bờ biển dài khoảng:

  • 2000 km

  • 2500 km

  • 3260 km

  • 4000 km


2

Vùng biển Việt Nam có diện tích khoảng:

  • 500 nghìn km²

  • 1 triệu km²

  • 2 triệu km²

  • 1,5 triệu km²


3

Nguồn lợi sinh vật biển nước ta chủ yếu tập trung ở:

  • Vùng ven bờ và thềm lục địa

  • Vùng biển khơi

  • Vùng nước sâu

  • Vùng biển quốc tế


4

Nghề khai thác hải sản Việt Nam có lợi thế nhờ:

  • Bờ biển ngắn

  • Nguồn lợi thủy sản phong phú và đa dạng

  • Khí hậu lạnh

  • Biển đóng băng


5

Một trong những nguồn tài nguyên khoáng sản quan trọng ở biển Việt Nam là:

  • Than đá

  • Dầu khí

  • Sắt

  • Đồng


6

Tài nguyên năng lượng gió và sóng ở vùng biển nước ta:

  • Không có

  • Dồi dào, tiềm năng lớn

  • Rất ít

  • Không đáng kể


7

Hệ sinh thái điển hình ở vùng ven biển Việt Nam:

  • Rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển

  • Đồi núi

  • Sa mạc

  • Rừng lá kim


8

Vai trò của rừng ngập mặn:

  • Bảo vệ bờ biển, nuôi dưỡng thủy sản và hấp thu CO₂

  • Chỉ để lấy gỗ

  • Không quan trọng

  • Chỉ làm cảnh


9

Một trong những nguyên nhân suy giảm nguồn lợi thủy sản:

  • Khí hậu nóng

  • Khai thác quá mức và ô nhiễm môi trường

  • Bờ biển dài

  • Thủy triều


10

Để khai thác bền vững tài nguyên biển, cần:

  • Đánh bắt tối đa

  • Quản lý tốt ngư trường và bảo vệ hệ sinh thái

  • Xây dựng cảng bừa bãi

  • Chỉ tập trung xuất khẩu


11

Ý nghĩa kinh tế của du lịch biển đảo:

  • Tạo việc làm, thu nhập và thúc đẩy dịch vụ ven biển

  • Chỉ để giải trí

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ người dân địa phương


12

Một trong những biện pháp bảo vệ nguồn lợi thủy sản:

  • Cấm khai thác trong mùa sinh sản và phát triển nuôi trồng bền vững

  • Đánh bắt bằng chất nổ

  • Tự do khai thác

  • Tăng cường tàu lớn


13

Đặc điểm tài nguyên hải sản Việt Nam:

  • Phong phú, đa dạng, nhiều loài có giá trị kinh tế cao

  • Rất nghèo nàn

  • Không quan trọng

  • Chủ yếu nuôi trồng


14

Khoáng sản phi kim loại chủ yếu ở vùng biển Việt Nam:

  • Muối biển và cát thủy tinh

  • Than đá

  • Vàng

  • Sắt


15

Ý nghĩa của thềm lục địa Việt Nam:

  • Giàu tài nguyên khoáng sản và nguồn lợi sinh vật

  • Chỉ để đánh bắt cá

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ du lịch


16

Hiện trạng môi trường biển Việt Nam đang bị đe dọa do:

  • Ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu

  • Bờ biển dài

  • Nguồn thủy sản nhiều

  • Gió mùa


17

Nguồn năng lượng tái tạo có tiềm năng lớn ở biển Việt Nam:

  • Gió, sóng và thủy triều

  • Than đá

  • Dầu mỏ

  • Khí đốt


18

Giải pháp hạn chế xói lở bờ biển:

  • Trồng rừng ngập mặn và xây dựng kè chắn sóng

  • Khai thác tối đa cát biển

  • Xây dựng bừa bãi

  • Chặt phá rừng


19

Vai trò của biển đảo trong phát triển kinh tế:

  • Chỉ phục vụ giao thông

  • Cung cấp tài nguyên, du lịch và giao thương quốc tế

  • Không quan trọng

  • Chỉ để đánh bắt cá


20

Vùng kinh tế trọng điểm phát triển kinh tế biển ở Việt Nam:

  • Nam Trung Bộ

  • Tây Bắc

  • Tây Nguyên

  • Đông Bắc Bộ


21

Hệ sinh thái rạn san hô có giá trị vì:

  • Chỉ làm đẹp biển

  • Bảo vệ bờ biển và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài

  • Không quan trọng

  • Khai thác cát


22

Tài nguyên biển nước ta có ý nghĩa chiến lược vì:

  • Đảm bảo an ninh, chủ quyền và phát triển kinh tế

  • Chỉ khai thác hải sản

  • Chỉ làm du lịch

  • Không quan trọng


23

Một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm biển:

  • Xả thải từ đất liền và hoạt động hàng hải

  • Nguồn thủy sản phong phú

  • Nước biển mặn

  • Đảo nhiều


24

Để phát triển kinh tế biển bền vững cần:

  • Khai thác hợp lý, bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học

  • Đánh bắt tự do

  • Tập trung xuất khẩu

  • Chỉ xây dựng cảng


25

Vai trò của đảo và quần đảo:

  • Bảo vệ chủ quyền, khai thác tài nguyên và phát triển du lịch

  • Chỉ để ở

  • Không quan trọng

  • Chỉ đánh bắt cá

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 13 – Vấn đề phát triển lâm nghiệp và thủy sản

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Việt Nam có đường bờ biển dài khoảng:


2

Vùng biển Việt Nam có diện tích khoảng:


3

Nguồn lợi sinh vật biển nước ta chủ yếu tập trung ở:


4

Nghề khai thác hải sản Việt Nam có lợi thế nhờ:


5

Một trong những nguồn tài nguyên khoáng sản quan trọng ở biển Việt Nam là:


6

Tài nguyên năng lượng gió và sóng ở vùng biển nước ta:


7

Hệ sinh thái điển hình ở vùng ven biển Việt Nam:


8

Vai trò của rừng ngập mặn:


9

Một trong những nguyên nhân suy giảm nguồn lợi thủy sản:


10

Để khai thác bền vững tài nguyên biển, cần:


11

Ý nghĩa kinh tế của du lịch biển đảo:


12

Một trong những biện pháp bảo vệ nguồn lợi thủy sản:


13

Đặc điểm tài nguyên hải sản Việt Nam:


14

Khoáng sản phi kim loại chủ yếu ở vùng biển Việt Nam:


15

Ý nghĩa của thềm lục địa Việt Nam:


16

Hiện trạng môi trường biển Việt Nam đang bị đe dọa do:


17

Nguồn năng lượng tái tạo có tiềm năng lớn ở biển Việt Nam:


18

Giải pháp hạn chế xói lở bờ biển:


19

Vai trò của biển đảo trong phát triển kinh tế:


20

Vùng kinh tế trọng điểm phát triển kinh tế biển ở Việt Nam:


21

Hệ sinh thái rạn san hô có giá trị vì:


22

Tài nguyên biển nước ta có ý nghĩa chiến lược vì:


23

Một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm biển:


24

Để phát triển kinh tế biển bền vững cần:


25

Vai trò của đảo và quần đảo:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 13 – Vấn đề phát triển lâm nghiệp và thủy sản

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 13 – Vấn đề phát triển lâm nghiệp và thủy sản

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 13 – Vấn đề phát triển lâm nghiệp và thủy sản

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Việt Nam có đường bờ biển dài khoảng:

2000 km

2500 km

3260 km

4000 km

Câu 2:

Vùng biển Việt Nam có diện tích khoảng:

500 nghìn km²

1 triệu km²

2 triệu km²

1,5 triệu km²

Câu 3:

Nguồn lợi sinh vật biển nước ta chủ yếu tập trung ở:

Vùng ven bờ và thềm lục địa

Vùng biển khơi

Vùng nước sâu

Vùng biển quốc tế

Câu 4:

Nghề khai thác hải sản Việt Nam có lợi thế nhờ:

Bờ biển ngắn

Nguồn lợi thủy sản phong phú và đa dạng

Khí hậu lạnh

Biển đóng băng

Câu 5:

Một trong những nguồn tài nguyên khoáng sản quan trọng ở biển Việt Nam là:

Than đá

Dầu khí

Sắt

Đồng

Câu 6:

Tài nguyên năng lượng gió và sóng ở vùng biển nước ta:

Không có

Dồi dào, tiềm năng lớn

Rất ít

Không đáng kể

Câu 7:

Hệ sinh thái điển hình ở vùng ven biển Việt Nam:

Rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển

Đồi núi

Sa mạc

Rừng lá kim

Câu 8:

Vai trò của rừng ngập mặn:

Bảo vệ bờ biển, nuôi dưỡng thủy sản và hấp thu CO₂

Chỉ để lấy gỗ

Không quan trọng

Chỉ làm cảnh

Câu 9:

Một trong những nguyên nhân suy giảm nguồn lợi thủy sản:

Khí hậu nóng

Khai thác quá mức và ô nhiễm môi trường

Bờ biển dài

Thủy triều

Câu 10:

Để khai thác bền vững tài nguyên biển, cần:

Đánh bắt tối đa

Quản lý tốt ngư trường và bảo vệ hệ sinh thái

Xây dựng cảng bừa bãi

Chỉ tập trung xuất khẩu

Câu 11:

Ý nghĩa kinh tế của du lịch biển đảo:

Tạo việc làm, thu nhập và thúc đẩy dịch vụ ven biển

Chỉ để giải trí

Không quan trọng

Chỉ phục vụ người dân địa phương

Câu 12:

Một trong những biện pháp bảo vệ nguồn lợi thủy sản:

Cấm khai thác trong mùa sinh sản và phát triển nuôi trồng bền vững

Đánh bắt bằng chất nổ

Tự do khai thác

Tăng cường tàu lớn

Câu 13:

Đặc điểm tài nguyên hải sản Việt Nam:

Phong phú, đa dạng, nhiều loài có giá trị kinh tế cao

Rất nghèo nàn

Không quan trọng

Chủ yếu nuôi trồng

Câu 14:

Khoáng sản phi kim loại chủ yếu ở vùng biển Việt Nam:

Muối biển và cát thủy tinh

Than đá

Vàng

Sắt

Câu 15:

Ý nghĩa của thềm lục địa Việt Nam:

Giàu tài nguyên khoáng sản và nguồn lợi sinh vật

Chỉ để đánh bắt cá

Không quan trọng

Chỉ phục vụ du lịch

Câu 16:

Hiện trạng môi trường biển Việt Nam đang bị đe dọa do:

Ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu

Bờ biển dài

Nguồn thủy sản nhiều

Gió mùa

Câu 17:

Nguồn năng lượng tái tạo có tiềm năng lớn ở biển Việt Nam:

Gió, sóng và thủy triều

Than đá

Dầu mỏ

Khí đốt

Câu 18:

Giải pháp hạn chế xói lở bờ biển:

Trồng rừng ngập mặn và xây dựng kè chắn sóng

Khai thác tối đa cát biển

Xây dựng bừa bãi

Chặt phá rừng

Câu 19:

Vai trò của biển đảo trong phát triển kinh tế:

Chỉ phục vụ giao thông

Cung cấp tài nguyên, du lịch và giao thương quốc tế

Không quan trọng

Chỉ để đánh bắt cá

Câu 20:

Vùng kinh tế trọng điểm phát triển kinh tế biển ở Việt Nam:

Nam Trung Bộ

Tây Bắc

Tây Nguyên

Đông Bắc Bộ

Câu 21:

Hệ sinh thái rạn san hô có giá trị vì:

Chỉ làm đẹp biển

Bảo vệ bờ biển và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài

Không quan trọng

Khai thác cát

Câu 22:

Tài nguyên biển nước ta có ý nghĩa chiến lược vì:

Đảm bảo an ninh, chủ quyền và phát triển kinh tế

Chỉ khai thác hải sản

Chỉ làm du lịch

Không quan trọng

Câu 23:

Một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm biển:

Xả thải từ đất liền và hoạt động hàng hải

Nguồn thủy sản phong phú

Nước biển mặn

Đảo nhiều

Câu 24:

Để phát triển kinh tế biển bền vững cần:

Khai thác hợp lý, bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học

Đánh bắt tự do

Tập trung xuất khẩu

Chỉ xây dựng cảng

Câu 25:

Vai trò của đảo và quần đảo:

Bảo vệ chủ quyền, khai thác tài nguyên và phát triển du lịch

Chỉ để ở

Không quan trọng

Chỉ đánh bắt cá

Scroll to top