Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 16 – Chuyển dịch cơ cấu công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 16 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được biên soạn dựa trên nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào tổ chức lãnh thổ công nghiệp và dịch vụ ở Việt Nam, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm và rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Đề được thầy Nguyễn Văn Dương – giáo viên Trường THPT Phan Đình Phùng, Hà Nội, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng và đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo này còn được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh luyện tập trực tuyến, theo dõi tiến trình học tập và nâng cao hiệu quả ôn luyện.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 16 được thiết kế với nhiều cấp độ từ nhận biết đến vận dụng, phù hợp cho việc ôn tập và chuẩn bị kiểm tra, thi học kỳ. Mỗi câu hỏi đều có lời giải súc tích, giúp học sinh hiểu sâu bản chất kiến thức thay vì học thuộc lòng. Đây là nguồn tài liệu hữu ích, hỗ trợ học sinh lớp 12 tự tin hơn khi bước vào các kỳ thi quan trọng. Bộ đề này đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập và ôn luyện của Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 16: Chuyển dịch cơ cấu công nghiệp

Thương mại là gì?
A. Hoạt động sản xuất hàng hóa
B. Hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa và dịch vụ
C. Hoạt động chế biến
D. Hoạt động vận tải

Vai trò chính của thương mại đối với nền kinh tế:
A. Thúc đẩy sản xuất và lưu thông hàng hóa
B. Giảm nhu cầu tiêu dùng
C. Hạn chế xuất nhập khẩu
D. Giảm giao lưu kinh tế

Xu hướng phát triển thương mại Việt Nam hiện nay:
A. Tự cung tự cấp
B. Mở rộng thị trường trong nước và hội nhập quốc tế
C. Chỉ phát triển nội thương
D. Chỉ chú trọng xuất khẩu

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại trong nước:
A. Tăng trưởng kinh tế và mức sống dân cư
B. Khí hậu lạnh
C. Địa hình núi cao
D. Sản xuất tự cung

Thị trường nội địa Việt Nam có lợi thế:
A. Dân số đông, nhu cầu tiêu dùng lớn
B. Dân số ít
C. Thu nhập thấp toàn diện
D. Nhu cầu thấp

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam hiện nay:
A. Điện thoại, dệt may, thủy sản và nông sản
B. Dược phẩm
C. Kim loại quý
D. Sản phẩm gỗ duy nhất

Đặc điểm nổi bật của thị trường xuất khẩu Việt Nam:
A. Đa dạng, hội nhập sâu với nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ
B. Chỉ tập trung vào châu Á
C. Khó mở rộng
D. Chủ yếu ở Đông Âu

Vai trò của dịch vụ trong nền kinh tế:
A. Đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng, tạo nhiều việc làm
B. Chỉ phục vụ sản xuất
C. Không quan trọng
D. Tăng chi phí xã hội

Dịch vụ nào phát triển mạnh nhất ở Việt Nam hiện nay?
A. Thương mại, vận tải, du lịch, viễn thông và tài chính
B. Khai thác khoáng sản
C. Sản xuất thép
D. Nông nghiệp

Nguyên nhân khiến ngành dịch vụ Việt Nam phát triển nhanh:
A. Tự cung tự cấp
B. Thu nhập dân cư tăng, đô thị hóa và hội nhập kinh tế
C. Khí hậu nhiệt đới
D. Giảm dân số

Hệ thống chợ truyền thống đóng vai trò:
A. Chỉ để xuất khẩu
B. Kênh phân phối hàng hóa chủ yếu ở nông thôn
C. Không quan trọng
D. Chỉ phục vụ thương nhân

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại điện tử ở Việt Nam:
A. Khí hậu khô
B. Hạ tầng internet phát triển và dân số trẻ
C. Giảm kết nối
D. Dân số ít

Dịch vụ vận tải có vai trò:
A. Kết nối sản xuất với thị trường, thúc đẩy lưu thông hàng hóa
B. Chỉ phục vụ nội thương
C. Giảm thương mại
D. Không quan trọng

Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới (WTO) vào năm:
A. 2004
B. 2005
C. 2007
D. 2008

Hoạt động xuất khẩu giúp:
A. Tăng nguồn thu ngoại tệ, mở rộng thị trường tiêu thụ
B. Giảm sản xuất
C. Chỉ phục vụ trong nước
D. Giảm hội nhập

Một trong những trung tâm thương mại lớn của Việt Nam:
A. TP. Hồ Chí Minh
B. Huế
C. Lào Cai
D. Đà Lạt

Dịch vụ nào thuộc nhóm dịch vụ tiêu dùng cá nhân:
A. Du lịch, y tế, giáo dục
B. Vận tải hàng hóa
C. Dịch vụ tài chính
D. Thương mại quốc tế

Hoạt động nhập khẩu có vai trò:
A. Chỉ tiêu tốn ngoại tệ
B. Đáp ứng nhu cầu về hàng hóa, máy móc và công nghệ
C. Giảm hội nhập
D. Không quan trọng

Sự phát triển của dịch vụ tài chính – ngân hàng giúp:
A. Tăng hiệu quả đầu tư và lưu thông vốn
B. Giảm thương mại
C. Giảm hội nhập
D. Chỉ phục vụ doanh nghiệp lớn

Thách thức lớn của thương mại Việt Nam hiện nay:
A. Cạnh tranh gay gắt và yêu cầu chất lượng cao từ thị trường quốc tế
B. Thị trường rộng
C. Không có đối thủ
D. Tự cung tự cấp

Nguyên nhân dẫn đến mất cân đối cán cân thương mại:
A. Nhập siêu lớn
B. Xuất khẩu vượt nhập khẩu
C. Xuất siêu liên tục
D. Cân bằng hoàn toàn

Chính sách quan trọng để thúc đẩy xuất khẩu bền vững:
A. Nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa thị trường
B. Tăng giá bán
C. Giảm sản lượng
D. Đóng cửa thị trường

Dịch vụ logistics đóng vai trò:
A. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí lưu thông
B. Chỉ phục vụ sản xuất
C. Không quan trọng
D. Tăng chi phí

Sự phát triển thương mại quốc tế gắn liền với:
A. Hội nhập kinh tế và tự do hóa thương mại
B. Giảm hội nhập
C. Đóng cửa thị trường
D. Tự cung tự cấp

Ngành dịch vụ phát triển mạnh ở các đô thị lớn:
A. Thương mại, tài chính, viễn thông và vận tải
B. Nông nghiệp
C. Khai thác mỏ
D. Lâm nghiệp

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Thương mại là gì?

  • Hoạt động sản xuất hàng hóa

  • Hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa và dịch vụ

  • Hoạt động chế biến

  • Hoạt động vận tải


2

Vai trò chính của thương mại đối với nền kinh tế:

  • Thúc đẩy sản xuất và lưu thông hàng hóa

  • Giảm nhu cầu tiêu dùng

  • Hạn chế xuất nhập khẩu

  • Giảm giao lưu kinh tế


3

Xu hướng phát triển thương mại Việt Nam hiện nay:

  • Tự cung tự cấp

  • Mở rộng thị trường trong nước và hội nhập quốc tế

  • Chỉ phát triển nội thương

  • Chỉ chú trọng xuất khẩu


4

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại trong nước:

  • Tăng trưởng kinh tế và mức sống dân cư

  • Khí hậu lạnh

  • Địa hình núi cao

  • Sản xuất tự cung


5

Thị trường nội địa Việt Nam có lợi thế:

  • Dân số đông, nhu cầu tiêu dùng lớn

  • Dân số ít

  • Thu nhập thấp toàn diện

  • Nhu cầu thấp


6

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam hiện nay:

  • Điện thoại, dệt may, thủy sản và nông sản

  • Dược phẩm

  • Kim loại quý

  • Sản phẩm gỗ duy nhất


7

Đặc điểm nổi bật của thị trường xuất khẩu Việt Nam:

  • Đa dạng, hội nhập sâu với nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ

  • Chỉ tập trung vào châu Á

  • Khó mở rộng

  • Chủ yếu ở Đông Âu


8

Vai trò của dịch vụ trong nền kinh tế:

  • Đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng, tạo nhiều việc làm

  • Chỉ phục vụ sản xuất

  • Không quan trọng

  • Tăng chi phí xã hội


9

Dịch vụ nào phát triển mạnh nhất ở Việt Nam hiện nay?

  • Thương mại, vận tải, du lịch, viễn thông và tài chính

  • Khai thác khoáng sản

  • Sản xuất thép

  • Nông nghiệp


10

Nguyên nhân khiến ngành dịch vụ Việt Nam phát triển nhanh:

  • Tự cung tự cấp

  • Thu nhập dân cư tăng, đô thị hóa và hội nhập kinh tế

  • Khí hậu nhiệt đới

  • Giảm dân số


11

Hệ thống chợ truyền thống đóng vai trò:

  • Chỉ để xuất khẩu

  • Kênh phân phối hàng hóa chủ yếu ở nông thôn

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ thương nhân


12

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại điện tử ở Việt Nam:

  • Khí hậu khô

  • Hạ tầng internet phát triển và dân số trẻ

  • Giảm kết nối

  • Dân số ít


13

Dịch vụ vận tải có vai trò:

  • Kết nối sản xuất với thị trường, thúc đẩy lưu thông hàng hóa

  • Chỉ phục vụ nội thương

  • Giảm thương mại

  • Không quan trọng


14

Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới (WTO) vào năm:

  • 2004

  • 2005

  • 2007

  • 2008


15

Hoạt động xuất khẩu giúp:

  • Tăng nguồn thu ngoại tệ, mở rộng thị trường tiêu thụ

  • Giảm sản xuất

  • Chỉ phục vụ trong nước

  • Giảm hội nhập


16

Một trong những trung tâm thương mại lớn của Việt Nam:

  • TP. Hồ Chí Minh

  • Huế

  • Lào Cai

  • Đà Lạt


17

Dịch vụ nào thuộc nhóm dịch vụ tiêu dùng cá nhân:

  • Du lịch, y tế, giáo dục

  • Vận tải hàng hóa

  • Dịch vụ tài chính

  • Thương mại quốc tế


18

Hoạt động nhập khẩu có vai trò:

  • Chỉ tiêu tốn ngoại tệ

  • Đáp ứng nhu cầu về hàng hóa, máy móc và công nghệ

  • Giảm hội nhập

  • Không quan trọng


19

Sự phát triển của dịch vụ tài chính – ngân hàng giúp:

  • Tăng hiệu quả đầu tư và lưu thông vốn

  • Giảm thương mại

  • Giảm hội nhập

  • Chỉ phục vụ doanh nghiệp lớn


20

Thách thức lớn của thương mại Việt Nam hiện nay:

  • Cạnh tranh gay gắt và yêu cầu chất lượng cao từ thị trường quốc tế

  • Thị trường rộng

  • Không có đối thủ

  • Tự cung tự cấp


21

Nguyên nhân dẫn đến mất cân đối cán cân thương mại:

  • Nhập siêu lớn

  • Xuất khẩu vượt nhập khẩu

  • Xuất siêu liên tục

  • Cân bằng hoàn toàn


22

Chính sách quan trọng để thúc đẩy xuất khẩu bền vững:

  • Nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa thị trường

  • Tăng giá bán

  • Giảm sản lượng

  • Đóng cửa thị trường


23

Dịch vụ logistics đóng vai trò:

  • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí lưu thông

  • Chỉ phục vụ sản xuất

  • Không quan trọng

  • Tăng chi phí


24

Sự phát triển thương mại quốc tế gắn liền với:

  • Hội nhập kinh tế và tự do hóa thương mại

  • Giảm hội nhập

  • Đóng cửa thị trường

  • Tự cung tự cấp


25

Ngành dịch vụ phát triển mạnh ở các đô thị lớn:

  • Thương mại, tài chính, viễn thông và vận tải

  • Nông nghiệp

  • Khai thác mỏ

  • Lâm nghiệp

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 16 – Chuyển dịch cơ cấu công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Thương mại là gì?


2

Vai trò chính của thương mại đối với nền kinh tế:


3

Xu hướng phát triển thương mại Việt Nam hiện nay:


4

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại trong nước:


5

Thị trường nội địa Việt Nam có lợi thế:


6

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam hiện nay:


7

Đặc điểm nổi bật của thị trường xuất khẩu Việt Nam:


8

Vai trò của dịch vụ trong nền kinh tế:


9

Dịch vụ nào phát triển mạnh nhất ở Việt Nam hiện nay?


10

Nguyên nhân khiến ngành dịch vụ Việt Nam phát triển nhanh:


11

Hệ thống chợ truyền thống đóng vai trò:


12

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại điện tử ở Việt Nam:


13

Dịch vụ vận tải có vai trò:


14

Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới (WTO) vào năm:


15

Hoạt động xuất khẩu giúp:


16

Một trong những trung tâm thương mại lớn của Việt Nam:


17

Dịch vụ nào thuộc nhóm dịch vụ tiêu dùng cá nhân:


18

Hoạt động nhập khẩu có vai trò:


19

Sự phát triển của dịch vụ tài chính – ngân hàng giúp:


20

Thách thức lớn của thương mại Việt Nam hiện nay:


21

Nguyên nhân dẫn đến mất cân đối cán cân thương mại:


22

Chính sách quan trọng để thúc đẩy xuất khẩu bền vững:


23

Dịch vụ logistics đóng vai trò:


24

Sự phát triển thương mại quốc tế gắn liền với:


25

Ngành dịch vụ phát triển mạnh ở các đô thị lớn:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 16 – Chuyển dịch cơ cấu công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 16 – Chuyển dịch cơ cấu công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 16 – Chuyển dịch cơ cấu công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Thương mại là gì?

Hoạt động sản xuất hàng hóa

Hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa và dịch vụ

Hoạt động chế biến

Hoạt động vận tải

Câu 2:

Vai trò chính của thương mại đối với nền kinh tế:

Thúc đẩy sản xuất và lưu thông hàng hóa

Giảm nhu cầu tiêu dùng

Hạn chế xuất nhập khẩu

Giảm giao lưu kinh tế

Câu 3:

Xu hướng phát triển thương mại Việt Nam hiện nay:

Tự cung tự cấp

Mở rộng thị trường trong nước và hội nhập quốc tế

Chỉ phát triển nội thương

Chỉ chú trọng xuất khẩu

Câu 4:

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại trong nước:

Tăng trưởng kinh tế và mức sống dân cư

Khí hậu lạnh

Địa hình núi cao

Sản xuất tự cung

Câu 5:

Thị trường nội địa Việt Nam có lợi thế:

Dân số đông, nhu cầu tiêu dùng lớn

Dân số ít

Thu nhập thấp toàn diện

Nhu cầu thấp

Câu 6:

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam hiện nay:

Điện thoại, dệt may, thủy sản và nông sản

Dược phẩm

Kim loại quý

Sản phẩm gỗ duy nhất

Câu 7:

Đặc điểm nổi bật của thị trường xuất khẩu Việt Nam:

Đa dạng, hội nhập sâu với nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ

Chỉ tập trung vào châu Á

Khó mở rộng

Chủ yếu ở Đông Âu

Câu 8:

Vai trò của dịch vụ trong nền kinh tế:

Đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng, tạo nhiều việc làm

Chỉ phục vụ sản xuất

Không quan trọng

Tăng chi phí xã hội

Câu 9:

Dịch vụ nào phát triển mạnh nhất ở Việt Nam hiện nay?

Thương mại, vận tải, du lịch, viễn thông và tài chính

Khai thác khoáng sản

Sản xuất thép

Nông nghiệp

Câu 10:

Nguyên nhân khiến ngành dịch vụ Việt Nam phát triển nhanh:

Tự cung tự cấp

Thu nhập dân cư tăng, đô thị hóa và hội nhập kinh tế

Khí hậu nhiệt đới

Giảm dân số

Câu 11:

Hệ thống chợ truyền thống đóng vai trò:

Chỉ để xuất khẩu

Kênh phân phối hàng hóa chủ yếu ở nông thôn

Không quan trọng

Chỉ phục vụ thương nhân

Câu 12:

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại điện tử ở Việt Nam:

Khí hậu khô

Hạ tầng internet phát triển và dân số trẻ

Giảm kết nối

Dân số ít

Câu 13:

Dịch vụ vận tải có vai trò:

Kết nối sản xuất với thị trường, thúc đẩy lưu thông hàng hóa

Chỉ phục vụ nội thương

Giảm thương mại

Không quan trọng

Câu 14:

Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới (WTO) vào năm:

2004

2005

2007

2008

Câu 15:

Hoạt động xuất khẩu giúp:

Tăng nguồn thu ngoại tệ, mở rộng thị trường tiêu thụ

Giảm sản xuất

Chỉ phục vụ trong nước

Giảm hội nhập

Câu 16:

Một trong những trung tâm thương mại lớn của Việt Nam:

TP. Hồ Chí Minh

Huế

Lào Cai

Đà Lạt

Câu 17:

Dịch vụ nào thuộc nhóm dịch vụ tiêu dùng cá nhân:

Du lịch, y tế, giáo dục

Vận tải hàng hóa

Dịch vụ tài chính

Thương mại quốc tế

Câu 18:

Hoạt động nhập khẩu có vai trò:

Chỉ tiêu tốn ngoại tệ

Đáp ứng nhu cầu về hàng hóa, máy móc và công nghệ

Giảm hội nhập

Không quan trọng

Câu 19:

Sự phát triển của dịch vụ tài chính – ngân hàng giúp:

Tăng hiệu quả đầu tư và lưu thông vốn

Giảm thương mại

Giảm hội nhập

Chỉ phục vụ doanh nghiệp lớn

Câu 20:

Thách thức lớn của thương mại Việt Nam hiện nay:

Cạnh tranh gay gắt và yêu cầu chất lượng cao từ thị trường quốc tế

Thị trường rộng

Không có đối thủ

Tự cung tự cấp

Câu 21:

Nguyên nhân dẫn đến mất cân đối cán cân thương mại:

Nhập siêu lớn

Xuất khẩu vượt nhập khẩu

Xuất siêu liên tục

Cân bằng hoàn toàn

Câu 22:

Chính sách quan trọng để thúc đẩy xuất khẩu bền vững:

Nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa thị trường

Tăng giá bán

Giảm sản lượng

Đóng cửa thị trường

Câu 23:

Dịch vụ logistics đóng vai trò:

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí lưu thông

Chỉ phục vụ sản xuất

Không quan trọng

Tăng chi phí

Câu 24:

Sự phát triển thương mại quốc tế gắn liền với:

Hội nhập kinh tế và tự do hóa thương mại

Giảm hội nhập

Đóng cửa thị trường

Tự cung tự cấp

Câu 25:

Ngành dịch vụ phát triển mạnh ở các đô thị lớn:

Thương mại, tài chính, viễn thông và vận tải

Nông nghiệp

Khai thác mỏ

Lâm nghiệp

Scroll to top