Câu hỏi trắc nghiệm Dược lý đề 5

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 40 câu
Thời gian: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Năm thi: 2024
Môn học: Dược lý
Trường: Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Người ra đề: ThS. Lương Thị Kim Chi
Hình thức: Trắc nghiệm
Loại đề: Đề tham khảo
Đối tượng: Sinh viên ngành Dược

Câu hỏi trắc nghiệm Dược lý đề 5đề tham khảo được thiết kế dành cho sinh viên chuyên ngành Dược tại các trường đại học Y – Dược như Trường Đại học Y Dược Thái Bình, Trường Đại học Dược Hà Nội và Trường Đại học Y Dược Huế. Bộ đề do ThS. Lương Thị Kim Chi, giảng viên Bộ môn Dược lý – Trường Đại học Y Dược Thái Bình, biên soạn năm 2024. Nội dung tập trung vào các nhóm thuốc kháng virus, thuốc điều trị ung thư, thuốc điều trị rối loạn nội tiết, cùng các tác dụng không mong muốn thường gặp trong thực hành lâm sàng. Đây là tài liệu hỗ trợ sinh viên ôn luyện chuyên sâu, chuẩn bị cho bài kiểm tra giữa kỳ hoặc kết thúc học phần môn Dược lý.

Trắc nghiệm Dược lýtại dethitracnghiem.vn là một tài liệu đại học được cập nhật liên tục, phù hợp với sinh viên các trường đào tạo khối ngành Y – Dược. Mỗi câu hỏi được trình bày dưới dạng trắc nghiệm khách quan, kèm theo đáp án chính xác và lời giải chi tiết, giúp người học hiểu sâu kiến thức chuyên môn và rèn luyện khả năng ứng dụng lâm sàng. Nền tảng còn hỗ trợ các tính năng như lưu đề yêu thích, làm lại đề, chấm điểm tự động và theo dõi tiến trình học tập qua biểu đồ thống kê. Đây là công cụ học tập hiệu quả giúp sinh viên vững vàng kiến thức Dược lý trước kỳ thi.

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Thuốc nào sau đây là thuốc chẹn kênh canxi?

  • Atenolol

  • Propranolol

  • Amlodipine

  • Losartan


2

Tác dụng phụ điển hình của amlodipine là:

  • Ho khan

  • Nhức đầu

  • Phù mắt cá chân

  • Tiêu chảy


3

Thuốc điều trị đái tháo đường nào có nguy cơ gây hạ đường huyết cao nhất?

  • Metformin

  • Glibenclamide

  • Sitagliptin

  • Dapagliflozin


4

Cơ chế chính của metformin là:

  • Tăng tiết insulin

  • Giảm hấp thu glucose ở ruột

  • Giảm tân tạo glucose ở gan

  • Tăng giải phóng glucagon


5

Thuốc nào sau đây có thể gây viêm loét dạ dày?

  • Ibuprofen

  • Paracetamol

  • Ranitidine

  • Atorvastatin


6

Digoxin thuộc nhóm thuốc nào?

  • Thuốc chống loạn nhịp

  • Thuốc lợi tiểu

  • Thuốc trợ tim glycoside

  • Chẹn beta


7

Thuốc điều trị động kinh nào không gây buồn ngủ?

  • Lamotrigine

  • Phenobarbital

  • Diazepam

  • Phenytoin


8

Thuốc điều trị lao nào gây viêm thần kinh ngoại biên?

  • Isoniazid

  • Rifampicin

  • Pyrazinamide

  • Ethambutol


9

Tác dụng phụ chính của corticosteroid là:

  • Phù phổi

  • Tăng đường huyết

  • Giảm huyết áp

  • Tăng tiết axit


10

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng H1 thế hệ 1?

  • Loratadine

  • Cetirizine

  • Chlorpheniramine

  • Fexofenadine


11

Thuốc nào ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn?

  • Sulfamethoxazole

  • Amoxicillin

  • Clarithromycin

  • Gentamicin


12

Thuốc điều trị Parkinson thường phối hợp với carbidopa để:

  • Giảm tác dụng phụ

  • Giảm chuyển hóa levodopa ở ngoại biên

  • Tăng hấp thu levodopa

  • Tăng tái hấp thu dopamine


13

Thuốc chống viêm không steroid có tác dụng:

  • Chống viêm, giảm đau, hạ sốt

  • Tăng miễn dịch

  • Hạ huyết áp

  • Kháng histamin


14

Tác dụng không mong muốn của aminosid là:

  • Tiêu chảy

  • Độc thận và độc tai

  • Tăng cân

  • Phát ban


15

Thuốc nào sau đây không nên dùng cho phụ nữ mang thai?

  • Paracetamol

  • Tetracycline

  • Cephalexin

  • Erythromycin


16

Thuốc trị tăng huyết áp thuộc nhóm chẹn alpha:

  • Propranolol

  • Atenolol

  • Prazosin

  • Amlodipine


17

Tên một thuốc kháng sinh nhóm macrolide:

  • Ciprofloxacin

  • Amikacin

  • Azithromycin

  • Cephalexin


18

Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu serotonin là:

  • Fluoxetine

  • Amitriptyline

  • Diazepam

  • Olanzapine


19

Kháng sinh nhóm fluoroquinolone hoạt động bằng cách:

  • Ức chế tổng hợp protein

  • Ức chế DNA gyrase

  • Phá vỡ màng tế bào

  • Ức chế tổng hợp vách tế bào


20

Dấu hiệu ngộ độc paracetamol:

  • Đau đầu

  • Buồn ngủ

  • Tổn thương gan

  • Chảy máu


21

Thuốc nào sau đây là thuốc lợi tiểu quai?

  • Spironolactone

  • Furosemide

  • Thiazide

  • Amiloride


22

Tác dụng phụ của rifampicin là:

  • Buồn nôn

  • Đổi màu nước tiểu

  • Đau đầu

  • Ngứa


23

Thuốc điều trị loãng xương nhóm bisphosphonate:

  • Calcitriol

  • Alendronate

  • Estrogen

  • Vitamin D3


24

Thuốc kháng histamin thế hệ 2 ít gây buồn ngủ:

  • Loratadine

  • Diphenhydramine

  • Promethazine

  • Hydroxyzine


25

Thuốc điều trị động kinh toàn thể:

  • Carbamazepine

  • Sodium valproate

  • Lamotrigine

  • Gabapentin


26

Nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp bằng cách ức chế men chuyển:

  • ARB

  • ACEI

  • CCB

  • Beta-blocker


27

Thuốc nào là thuốc giãn cơ trung ương?

  • Pancuronium

  • Baclofen

  • Succinylcholine

  • Dantrolene


28

Phản ứng phụ của amiodarone là:

  • Suy gan

  • Rối loạn tuyến giáp

  • Viêm da

  • Viêm khớp


29

Thuốc nào sau đây là thuốc trị viêm gan virus B:

  • Tenofovir

  • Acyclovir

  • Lamivudine

  • Ribavirin


30

Tác dụng phụ phổ biến của statin:

  • Rối loạn tiêu hóa

  • Tăng đường huyết

  • Đau cơ

  • Hạ huyết áp


31

Chỉ định chính của omeprazole là:

  • Táo bón

  • Viêm loét dạ dày

  • Tiêu chảy

  • Viêm gan


32

Thuốc nào có tác dụng bảo vệ tế bào gan?

  • Allopurinol

  • Essentiale

  • Digoxin

  • Metronidazole


33

Thuốc điều trị rối loạn mỡ máu do tăng triglyceride:

  • Atorvastatin

  • Ezetimibe

  • Fenofibrate

  • Rosuvastatin


34

Thuốc nào sau đây là thuốc tránh thai khẩn cấp?

  • Levonorgestrel

  • Ethinylestradiol

  • Mifepristone

  • Misoprostol


35

Tác dụng phụ điển hình của thuốc kháng viêm corticoid là:

  • Giảm cân

  • Loãng xương

  • Giảm đường huyết

  • Tăng tiết sữa


36

Thuốc trị nhiễm nấm candida âm đạo:

  • Fluconazole

  • Metronidazole

  • Tetracycline

  • Ciprofloxacin


37

Cơ chế tác dụng của aspirin liều thấp:

  • Giảm đau

  • Chống kết tập tiểu cầu

  • Hạ sốt

  • Giãn mạch


38

Thuốc điều trị tăng huyết áp gây ho khan:

  • Amlodipine

  • Enalapril

  • Losartan

  • Carvedilol


39

Tên một thuốc chống nôn nhóm kháng dopamine:

  • Ondansetron

  • Metoclopramide

  • Domperidone

  • Promethazine


40

Thuốc nào sau đây có thể gây tăng acid uric?

  • Paracetamol

  • Furosemide

  • Allopurinol

  • Colchicine

Câu hỏi trắc nghiệm Dược lý đề 5

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/40
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Thuốc nào sau đây là thuốc chẹn kênh canxi?


2

Tác dụng phụ điển hình của amlodipine là:


3

Thuốc điều trị đái tháo đường nào có nguy cơ gây hạ đường huyết cao nhất?


4

Cơ chế chính của metformin là:


5

Thuốc nào sau đây có thể gây viêm loét dạ dày?


6

Digoxin thuộc nhóm thuốc nào?


7

Thuốc điều trị động kinh nào không gây buồn ngủ?


8

Thuốc điều trị lao nào gây viêm thần kinh ngoại biên?


9

Tác dụng phụ chính của corticosteroid là:


10

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng H1 thế hệ 1?


11

Thuốc nào ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn?


12

Thuốc điều trị Parkinson thường phối hợp với carbidopa để:


13

Thuốc chống viêm không steroid có tác dụng:


14

Tác dụng không mong muốn của aminosid là:


15

Thuốc nào sau đây không nên dùng cho phụ nữ mang thai?


16

Thuốc trị tăng huyết áp thuộc nhóm chẹn alpha:


17

Tên một thuốc kháng sinh nhóm macrolide:


18

Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu serotonin là:


19

Kháng sinh nhóm fluoroquinolone hoạt động bằng cách:


20

Dấu hiệu ngộ độc paracetamol:


21

Thuốc nào sau đây là thuốc lợi tiểu quai?


22

Tác dụng phụ của rifampicin là:


23

Thuốc điều trị loãng xương nhóm bisphosphonate:


24

Thuốc kháng histamin thế hệ 2 ít gây buồn ngủ:


25

Thuốc điều trị động kinh toàn thể:


26

Nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp bằng cách ức chế men chuyển:


27

Thuốc nào là thuốc giãn cơ trung ương?


28

Phản ứng phụ của amiodarone là:


29

Thuốc nào sau đây là thuốc trị viêm gan virus B:


30

Tác dụng phụ phổ biến của statin:


31

Chỉ định chính của omeprazole là:


32

Thuốc nào có tác dụng bảo vệ tế bào gan?


33

Thuốc điều trị rối loạn mỡ máu do tăng triglyceride:


34

Thuốc nào sau đây là thuốc tránh thai khẩn cấp?


35

Tác dụng phụ điển hình của thuốc kháng viêm corticoid là:


36

Thuốc trị nhiễm nấm candida âm đạo:


37

Cơ chế tác dụng của aspirin liều thấp:


38

Thuốc điều trị tăng huyết áp gây ho khan:


39

Tên một thuốc chống nôn nhóm kháng dopamine:


40

Thuốc nào sau đây có thể gây tăng acid uric?


Câu hỏi trắc nghiệm Dược lý đề 5

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Câu hỏi trắc nghiệm Dược lý đề 5

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Câu hỏi trắc nghiệm Dược lý đề 5

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Thuốc nào sau đây là thuốc chẹn kênh canxi?

Atenolol

Propranolol

Amlodipine

Losartan

Câu 2:

Tác dụng phụ điển hình của amlodipine là:

Ho khan

Nhức đầu

Phù mắt cá chân

Tiêu chảy

Câu 3:

Thuốc điều trị đái tháo đường nào có nguy cơ gây hạ đường huyết cao nhất?

Metformin

Glibenclamide

Sitagliptin

Dapagliflozin

Câu 4:

Cơ chế chính của metformin là:

Tăng tiết insulin

Giảm hấp thu glucose ở ruột

Giảm tân tạo glucose ở gan

Tăng giải phóng glucagon

Câu 5:

Thuốc nào sau đây có thể gây viêm loét dạ dày?

Ibuprofen

Paracetamol

Ranitidine

Atorvastatin

Câu 6:

Digoxin thuộc nhóm thuốc nào?

Thuốc chống loạn nhịp

Thuốc lợi tiểu

Thuốc trợ tim glycoside

Chẹn beta

Câu 7:

Thuốc điều trị động kinh nào không gây buồn ngủ?

Lamotrigine

Phenobarbital

Diazepam

Phenytoin

Câu 8:

Thuốc điều trị lao nào gây viêm thần kinh ngoại biên?

Isoniazid

Rifampicin

Pyrazinamide

Ethambutol

Câu 9:

Tác dụng phụ chính của corticosteroid là:

Phù phổi

Tăng đường huyết

Giảm huyết áp

Tăng tiết axit

Câu 10:

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng H1 thế hệ 1?

Loratadine

Cetirizine

Chlorpheniramine

Fexofenadine

Câu 11:

Thuốc nào ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn?

Sulfamethoxazole

Amoxicillin

Clarithromycin

Gentamicin

Câu 12:

Thuốc điều trị Parkinson thường phối hợp với carbidopa để:

Giảm tác dụng phụ

Giảm chuyển hóa levodopa ở ngoại biên

Tăng hấp thu levodopa

Tăng tái hấp thu dopamine

Câu 13:

Thuốc chống viêm không steroid có tác dụng:

Chống viêm, giảm đau, hạ sốt

Tăng miễn dịch

Hạ huyết áp

Kháng histamin

Câu 14:

Tác dụng không mong muốn của aminosid là:

Tiêu chảy

Độc thận và độc tai

Tăng cân

Phát ban

Câu 15:

Thuốc nào sau đây không nên dùng cho phụ nữ mang thai?

Paracetamol

Tetracycline

Cephalexin

Erythromycin

Câu 16:

Thuốc trị tăng huyết áp thuộc nhóm chẹn alpha:

Propranolol

Atenolol

Prazosin

Amlodipine

Câu 17:

Tên một thuốc kháng sinh nhóm macrolide:

Ciprofloxacin

Amikacin

Azithromycin

Cephalexin

Câu 18:

Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu serotonin là:

Fluoxetine

Amitriptyline

Diazepam

Olanzapine

Câu 19:

Kháng sinh nhóm fluoroquinolone hoạt động bằng cách:

Ức chế tổng hợp protein

Ức chế DNA gyrase

Phá vỡ màng tế bào

Ức chế tổng hợp vách tế bào

Câu 20:

Dấu hiệu ngộ độc paracetamol:

Đau đầu

Buồn ngủ

Tổn thương gan

Chảy máu

Câu 21:

Thuốc nào sau đây là thuốc lợi tiểu quai?

Spironolactone

Furosemide

Thiazide

Amiloride

Câu 22:

Tác dụng phụ của rifampicin là:

Buồn nôn

Đổi màu nước tiểu

Đau đầu

Ngứa

Câu 23:

Thuốc điều trị loãng xương nhóm bisphosphonate:

Calcitriol

Alendronate

Estrogen

Vitamin D3

Câu 24:

Thuốc kháng histamin thế hệ 2 ít gây buồn ngủ:

Loratadine

Diphenhydramine

Promethazine

Hydroxyzine

Câu 25:

Thuốc điều trị động kinh toàn thể:

Carbamazepine

Sodium valproate

Lamotrigine

Gabapentin

Câu 26:

Nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp bằng cách ức chế men chuyển:

ARB

ACEI

CCB

Beta-blocker

Câu 27:

Thuốc nào là thuốc giãn cơ trung ương?

Pancuronium

Baclofen

Succinylcholine

Dantrolene

Câu 28:

Phản ứng phụ của amiodarone là:

Suy gan

Rối loạn tuyến giáp

Viêm da

Viêm khớp

Câu 29:

Thuốc nào sau đây là thuốc trị viêm gan virus B:

Tenofovir

Acyclovir

Lamivudine

Ribavirin

Câu 30:

Tác dụng phụ phổ biến của statin:

Rối loạn tiêu hóa

Tăng đường huyết

Đau cơ

Hạ huyết áp

Câu 31:

Chỉ định chính của omeprazole là:

Táo bón

Viêm loét dạ dày

Tiêu chảy

Viêm gan

Câu 32:

Thuốc nào có tác dụng bảo vệ tế bào gan?

Allopurinol

Essentiale

Digoxin

Metronidazole

Câu 33:

Thuốc điều trị rối loạn mỡ máu do tăng triglyceride:

Atorvastatin

Ezetimibe

Fenofibrate

Rosuvastatin

Câu 34:

Thuốc nào sau đây là thuốc tránh thai khẩn cấp?

Levonorgestrel

Ethinylestradiol

Mifepristone

Misoprostol

Câu 35:

Tác dụng phụ điển hình của thuốc kháng viêm corticoid là:

Giảm cân

Loãng xương

Giảm đường huyết

Tăng tiết sữa

Câu 36:

Thuốc trị nhiễm nấm candida âm đạo:

Fluconazole

Metronidazole

Tetracycline

Ciprofloxacin

Câu 37:

Cơ chế tác dụng của aspirin liều thấp:

Giảm đau

Chống kết tập tiểu cầu

Hạ sốt

Giãn mạch

Câu 38:

Thuốc điều trị tăng huyết áp gây ho khan:

Amlodipine

Enalapril

Losartan

Carvedilol

Câu 39:

Tên một thuốc chống nôn nhóm kháng dopamine:

Ondansetron

Metoclopramide

Domperidone

Promethazine

Câu 40:

Thuốc nào sau đây có thể gây tăng acid uric?

Paracetamol

Furosemide

Allopurinol

Colchicine

Scroll to top