Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 1

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 50 câu
Thời gian: 60 phút
Độ khó: Trung bình
Năm thi: 2021
Môn học: Kỹ thuật lạnh
Trường: Tổng hợp
Người ra đề: Tổng hợp
Hình thức: Trắc nghiệm
Loại đề: Thi qua môn
Đối tượng: Sinh viên

Trắc nghiệm Kỹ thuật Lạnh là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo của các ngành Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Nhiệt, và Kỹ thuật Điều hòa không khí tại nhiều trường đại học kỹ thuật, chẳng hạn như Đại học Bách Khoa Hà Nội và Đại học Xây dựng. Trắc Nghiệm Kỹ thuật lạnh giúp sinh viên hiểu rõ về các nguyên lý cơ bản của kỹ thuật lạnh, các thiết bị làm lạnh, hệ thống điều hòa không khí, và các ứng dụng của chúng trong công nghiệp và đời sống.

Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 1

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Chức năng chính của hệ thống lạnh là gì?

  • Tạo nhiệt

  • Giảm nhiệt độ

  • Tăng áp suất

  • Hấp thụ độ ẩm


2

Hệ thống lạnh sử dụng chất làm lạnh nào để hấp thụ nhiệt trong quá trình bay hơi?

  • Nước

  • Dầu

  • Ammoniac

  • Không khí


3

Trong chu trình làm lạnh, thiết bị nào thực hiện quá trình ngưng tụ?

  • Máy nén

  • Bộ ngưng tụ

  • Bộ bay hơi

  • Van tiết lưu


4

Chất làm lạnh nào có khả năng gây hại cho tầng ozone?

  • R-134a

  • R-123

  • R-22

  • R-410A


5

Đâu là mục tiêu chính của việc bảo trì hệ thống lạnh?

  • Tăng cường hiệu suất năng lượng

  • Đảm bảo hiệu quả và độ bền

  • Giảm chi phí lắp đặt

  • Tăng tốc độ làm lạnh


6

Công dụng chính của van tiết lưu trong hệ thống lạnh là gì?

  • Tăng áp suất

  • Giảm áp suất và điều chỉnh lượng chất làm lạnh

  • Tạo ra nhiệt

  • Làm lạnh không khí


7

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào đảm nhiệm việc làm lạnh không khí hoặc nước?

  • Bộ bay hơi

  • Bộ ngưng tụ

  • Máy nén

  • Van tiết lưu


8

Để giảm thiểu sự hao hụt nhiệt trong hệ thống lạnh, cần phải:

  • Tăng cường độ ẩm

  • Cải thiện cách nhiệt

  • Giảm áp suất

  • Tăng lượng chất làm lạnh


9

Một trong những loại chất làm lạnh thân thiện với môi trường là:

  • R-22

  • R-134a

  • R-12

  • R-500


10

Hệ thống lạnh nào sử dụng nước làm chất làm lạnh?

  • Hệ thống lạnh khí

  • Hệ thống lạnh nước

  • Hệ thống lạnh dầu

  • Hệ thống lạnh amoniac


11

Trong hệ thống lạnh, vai trò của máy nén là gì?

  • Nén khí lạnh và đẩy vào bộ ngưng tụ

  • Hấp thụ nhiệt từ không khí

  • Giảm áp suất chất làm lạnh

  • Làm lạnh không khí


12

Hệ thống nào thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp lớn và có nhu cầu làm lạnh cao?

  • Hệ thống lạnh nước

  • Hệ thống lạnh amoniac

  • Hệ thống lạnh khí

  • Hệ thống lạnh dầu


13

Để hệ thống lạnh hoạt động hiệu quả, nhiệt độ của bộ ngưng tụ nên:

  • Cao hơn nhiệt độ bay hơi

  • Thấp hơn nhiệt độ bay hơi

  • Bằng nhiệt độ bay hơi

  • Thay đổi liên tục


14

Điều gì xảy ra khi chất làm lạnh không được bơm đủ vào hệ thống?

  • Hiệu suất làm lạnh sẽ tăng

  • Hiệu suất làm lạnh sẽ giảm

  • Nhiệt độ của bộ ngưng tụ sẽ tăng

  • Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh


15

Hệ thống lạnh nào thường sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí?

  • Hệ thống lạnh nước

  • Hệ thống lạnh amoniac

  • Hệ thống lạnh khí

  • Hệ thống lạnh dầu


16

Chất làm lạnh nào thường được sử dụng trong các ứng dụng điều hòa không khí gia đình?

  • R-410A

  • R-12

  • R-22

  • R-134a


17

Trong hệ thống lạnh, chức năng của bộ bay hơi là gì?

  • Hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh

  • Tạo áp suất cho chất làm lạnh

  • Làm nguội không khí

  • Ngưng tụ chất làm lạnh


18

Tại sao cần phải bảo trì định kỳ cho hệ thống lạnh?

  • Để tăng chi phí vận hành

  • Để cải thiện chất lượng không khí

  • Để giảm số lượng chất làm lạnh

  • Để phát hiện và sửa chữa các lỗi sớm


19

Chất làm lạnh nào được sử dụng phổ biến trong các hệ thống lạnh công nghiệp?

  • R-134a

  • R-410A

  • Amoniac

  • R-22


20

Tại sao cần phải làm sạch bộ lọc trong hệ thống lạnh định kỳ?

  • Để làm tăng áp suất

  • Để duy trì hiệu suất làm lạnh và giảm tiêu thụ năng lượng

  • Để giảm nhiệt độ

  • Để điều chỉnh lượng chất làm lạnh


21

Sự làm lạnh trong hệ thống lạnh chủ yếu dựa vào quá trình nào?

  • Nén

  • Bay hơi

  • Ngưng tụ

  • Tiết lưu


22

Trong hệ thống lạnh, vai trò của bộ làm mát là gì?

  • Nén khí lạnh

  • Làm bay hơi chất làm lạnh

  • Làm ngưng tụ chất làm lạnh

  • Tiết lưu chất làm lạnh


23

Tại sao chất làm lạnh cần phải được bảo quản đúng cách?

  • Để ngăn ngừa sự rò rỉ và bảo vệ môi trường

  • Để tăng cường hiệu suất làm lạnh

  • Để giảm chi phí lắp đặt

  • Để cải thiện hiệu suất năng lượng


24

Hệ thống lạnh nào sử dụng hơi nước làm chất làm lạnh?

  • Hệ thống lạnh amoniac

  • Hệ thống lạnh hấp thụ

  • Hệ thống lạnh khí

  • Hệ thống lạnh dầu


25

Chức năng của bộ điều khiển nhiệt độ trong hệ thống lạnh là gì?

  • Tạo nhiệt

  • Điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh

  • Tăng áp suất

  • Giảm lượng chất làm lạnh


26

Để bảo vệ hệ thống lạnh khỏi sự hỏng hóc, cần phải:

  • Tăng cường áp suất

  • Sử dụng các thiết bị bảo vệ như van an toàn

  • Giảm lượng chất làm lạnh

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm


27

Bệnh lý nào có thể xảy ra nếu hệ thống lạnh không được bảo trì đúng cách?

  • Hệ thống điện không ổn định

  • Hiệu suất làm lạnh giảm và tiêu tốn năng lượng nhiều hơn

  • Hỏng hóc thiết bị điện

  • Vấn đề về áp suất khí


28

Chất làm lạnh nào được sử dụng trong hệ thống điều hòa không khí?

  • R-22

  • R-410A

  • R-134a

  • R-12


29

Bộ phận nào trong hệ thống lạnh chịu trách nhiệm điều chỉnh lưu lượng chất làm lạnh?

  • Bộ ngưng tụ

  • Máy nén

  • Bộ bay hơi

  • Van tiết lưu


30

Trong quá trình bảo trì hệ thống lạnh, việc kiểm tra rò rỉ chất làm lạnh nhằm mục đích gì?

  • Tăng hiệu suất làm lạnh

  • Ngăn ngừa mất chất làm lạnh và bảo vệ môi trường

  • Tăng cường cách nhiệt

  • Giảm chi phí vận hành


31

Để làm lạnh hiệu quả, chất làm lạnh trong hệ thống lạnh cần phải:

  • Có điểm bay hơi thấp

  • Có điểm đông đặc cao

  • Có điểm nóng chảy cao

  • Có nhiệt độ ngưng tụ thấp


32

Hệ thống lạnh nào thường được sử dụng trong bảo quản thực phẩm đông lạnh?

  • Hệ thống lạnh nước

  • Hệ thống lạnh khí

  • Hệ thống lạnh amoniac

  • Hệ thống lạnh dầu


33

Chất làm lạnh nào đã bị cấm sử dụng trong các hệ thống lạnh mới do gây hại cho tầng ozone?

  • R-134a

  • R-12

  • R-22

  • R-410A


34

Tại sao cần phải kiểm tra độ ẩm trong hệ thống lạnh?

  • Để ngăn ngừa sự hình thành tuyết và hiệu suất giảm

  • Để tăng cường hiệu suất làm lạnh

  • Để bảo vệ thiết bị điện

  • Để điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh


35

Để giảm thiểu sự tổn thất năng lượng trong hệ thống lạnh, cần phải:

  • Tăng áp suất khí

  • Đảm bảo cách nhiệt tốt

  • Giảm lượng chất làm lạnh

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm


36

Trong hệ thống lạnh, chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và điểm đông đặc thấp?

  • R-134a

  • R-410A

  • R-22

  • Amoniac


37

Để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống lạnh, nên:

  • Đảm bảo các bộ phận hoạt động đúng cách và bảo trì định kỳ

  • Giảm áp suất làm lạnh

  • Tăng cường lượng chất làm lạnh

  • Sử dụng các vật liệu cách nhiệt kém


38

Trong hệ thống lạnh, chức năng của bộ lọc chất làm lạnh là gì?

  • Tạo nhiệt

  • Loại bỏ tạp chất và bảo vệ thiết bị

  • Điều chỉnh lưu lượng chất làm lạnh

  • Giảm áp suất


39

Tại sao cần phải cân bằng áp suất trong hệ thống lạnh?

  • Để giảm chi phí lắp đặt

  • Để tăng cường hiệu suất làm lạnh

  • Để duy trì hoạt động ổn định của hệ thống

  • Để giảm lượng chất làm lạnh


40

Chất làm lạnh nào được sử dụng trong hệ thống lạnh công nghiệp để bảo quản thực phẩm?

  • R-134a

  • R-410A

  • R-12

  • Amoniac


41

Để giảm thiểu hiện tượng tuyết bám trong bộ bay hơi, cần phải:

  • Tăng áp suất khí

  • Tăng cường cách nhiệt

  • Tăng lượng chất làm lạnh

  • Sử dụng thiết bị làm nóng hoặc điều chỉnh nhiệt độ


42

Trong hệ thống lạnh, vật liệu nào được sử dụng để cách nhiệt hiệu quả nhất?

  • Nhôm

  • Thủy tinh

  • Xốp và polyurethane

  • Kim loại


43

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào cần phải được kiểm tra định kỳ để tránh hỏng hóc?

  • Bộ ngưng tụ

  • Máy nén

  • Bộ bay hơi

  • Tất cả các bộ phận trên


44

Để kiểm tra hiệu suất của hệ thống lạnh, nên:

  • Đo nhiệt độ và áp suất ở các điểm khác nhau

  • Kiểm tra độ ẩm trong phòng

  • Đo tốc độ gió

  • Đo khối lượng chất làm lạnh


45

Trong hệ thống lạnh, vai trò của bộ điều chỉnh áp suất là gì?

  • Điều chỉnh áp suất trong hệ thống

  • Tạo nhiệt

  • Nén khí lạnh

  • Hấp thụ nhiệt


46

Để đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu, cần:

  • Đảm bảo tất cả các bộ phận hoạt động chính xác và bảo trì định kỳ

  • Giảm lượng chất làm lạnh

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm

  • Tăng áp suất làm lạnh


47

Để tăng cường hiệu quả năng lượng trong hệ thống lạnh, cần:

  • Sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng và bảo trì định kỳ

  • Tăng cường lượng chất làm lạnh

  • Giảm áp suất trong hệ thống

  • Tăng nhiệt độ làm lạnh


48

Chất làm lạnh nào có đặc tính không gây ô nhiễm môi trường và hiệu quả trong làm lạnh?

  • R-22

  • R-12

  • R-134a

  • R-410A


49

Trong hệ thống lạnh, việc bảo trì hệ thống bao gồm các hoạt động nào?

  • Thay đổi chất làm lạnh

  • Kiểm tra và bảo trì các bộ phận của hệ thống

  • Điều chỉnh áp suất

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm


50

Một trong những yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống lạnh là:

  • Tăng nhiệt độ

  • Giảm áp suất

  • Đảm bảo cân bằng áp suất và nhiệt độ

  • Tăng cường cách nhiệt

Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 1

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/50
Thời gian còn lại
60:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Chức năng chính của hệ thống lạnh là gì?


2

Hệ thống lạnh sử dụng chất làm lạnh nào để hấp thụ nhiệt trong quá trình bay hơi?


3

Trong chu trình làm lạnh, thiết bị nào thực hiện quá trình ngưng tụ?


4

Chất làm lạnh nào có khả năng gây hại cho tầng ozone?


5

Đâu là mục tiêu chính của việc bảo trì hệ thống lạnh?


6

Công dụng chính của van tiết lưu trong hệ thống lạnh là gì?


7

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào đảm nhiệm việc làm lạnh không khí hoặc nước?


8

Để giảm thiểu sự hao hụt nhiệt trong hệ thống lạnh, cần phải:


9

Một trong những loại chất làm lạnh thân thiện với môi trường là:


10

Hệ thống lạnh nào sử dụng nước làm chất làm lạnh?


11

Trong hệ thống lạnh, vai trò của máy nén là gì?


12

Hệ thống nào thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp lớn và có nhu cầu làm lạnh cao?


13

Để hệ thống lạnh hoạt động hiệu quả, nhiệt độ của bộ ngưng tụ nên:


14

Điều gì xảy ra khi chất làm lạnh không được bơm đủ vào hệ thống?


15

Hệ thống lạnh nào thường sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí?


16

Chất làm lạnh nào thường được sử dụng trong các ứng dụng điều hòa không khí gia đình?


17

Trong hệ thống lạnh, chức năng của bộ bay hơi là gì?


18

Tại sao cần phải bảo trì định kỳ cho hệ thống lạnh?


19

Chất làm lạnh nào được sử dụng phổ biến trong các hệ thống lạnh công nghiệp?


20

Tại sao cần phải làm sạch bộ lọc trong hệ thống lạnh định kỳ?


21

Sự làm lạnh trong hệ thống lạnh chủ yếu dựa vào quá trình nào?


22

Trong hệ thống lạnh, vai trò của bộ làm mát là gì?


23

Tại sao chất làm lạnh cần phải được bảo quản đúng cách?


24

Hệ thống lạnh nào sử dụng hơi nước làm chất làm lạnh?


25

Chức năng của bộ điều khiển nhiệt độ trong hệ thống lạnh là gì?


26

Để bảo vệ hệ thống lạnh khỏi sự hỏng hóc, cần phải:


27

Bệnh lý nào có thể xảy ra nếu hệ thống lạnh không được bảo trì đúng cách?


28

Chất làm lạnh nào được sử dụng trong hệ thống điều hòa không khí?


29

Bộ phận nào trong hệ thống lạnh chịu trách nhiệm điều chỉnh lưu lượng chất làm lạnh?


30

Trong quá trình bảo trì hệ thống lạnh, việc kiểm tra rò rỉ chất làm lạnh nhằm mục đích gì?


31

Để làm lạnh hiệu quả, chất làm lạnh trong hệ thống lạnh cần phải:


32

Hệ thống lạnh nào thường được sử dụng trong bảo quản thực phẩm đông lạnh?


33

Chất làm lạnh nào đã bị cấm sử dụng trong các hệ thống lạnh mới do gây hại cho tầng ozone?


34

Tại sao cần phải kiểm tra độ ẩm trong hệ thống lạnh?


35

Để giảm thiểu sự tổn thất năng lượng trong hệ thống lạnh, cần phải:


36

Trong hệ thống lạnh, chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và điểm đông đặc thấp?


37

Để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống lạnh, nên:


38

Trong hệ thống lạnh, chức năng của bộ lọc chất làm lạnh là gì?


39

Tại sao cần phải cân bằng áp suất trong hệ thống lạnh?


40

Chất làm lạnh nào được sử dụng trong hệ thống lạnh công nghiệp để bảo quản thực phẩm?


41

Để giảm thiểu hiện tượng tuyết bám trong bộ bay hơi, cần phải:


42

Trong hệ thống lạnh, vật liệu nào được sử dụng để cách nhiệt hiệu quả nhất?


43

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào cần phải được kiểm tra định kỳ để tránh hỏng hóc?


44

Để kiểm tra hiệu suất của hệ thống lạnh, nên:


45

Trong hệ thống lạnh, vai trò của bộ điều chỉnh áp suất là gì?


46

Để đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu, cần:


47

Để tăng cường hiệu quả năng lượng trong hệ thống lạnh, cần:


48

Chất làm lạnh nào có đặc tính không gây ô nhiễm môi trường và hiệu quả trong làm lạnh?


49

Trong hệ thống lạnh, việc bảo trì hệ thống bao gồm các hoạt động nào?


50

Một trong những yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống lạnh là:


Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 1

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 1

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 1

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Chức năng chính của hệ thống lạnh là gì?

Tạo nhiệt

Giảm nhiệt độ

Tăng áp suất

Hấp thụ độ ẩm

Câu 2:

Hệ thống lạnh sử dụng chất làm lạnh nào để hấp thụ nhiệt trong quá trình bay hơi?

Nước

Dầu

Ammoniac

Không khí

Câu 3:

Trong chu trình làm lạnh, thiết bị nào thực hiện quá trình ngưng tụ?

Máy nén

Bộ ngưng tụ

Bộ bay hơi

Van tiết lưu

Câu 4:

Chất làm lạnh nào có khả năng gây hại cho tầng ozone?

R-134a

R-123

R-22

R-410A

Câu 5:

Đâu là mục tiêu chính của việc bảo trì hệ thống lạnh?

Tăng cường hiệu suất năng lượng

Đảm bảo hiệu quả và độ bền

Giảm chi phí lắp đặt

Tăng tốc độ làm lạnh

Câu 6:

Công dụng chính của van tiết lưu trong hệ thống lạnh là gì?

Tăng áp suất

Giảm áp suất và điều chỉnh lượng chất làm lạnh

Tạo ra nhiệt

Làm lạnh không khí

Câu 7:

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào đảm nhiệm việc làm lạnh không khí hoặc nước?

Bộ bay hơi

Bộ ngưng tụ

Máy nén

Van tiết lưu

Câu 8:

Để giảm thiểu sự hao hụt nhiệt trong hệ thống lạnh, cần phải:

Tăng cường độ ẩm

Cải thiện cách nhiệt

Giảm áp suất

Tăng lượng chất làm lạnh

Câu 9:

Một trong những loại chất làm lạnh thân thiện với môi trường là:

R-22

R-134a

R-12

R-500

Câu 10:

Hệ thống lạnh nào sử dụng nước làm chất làm lạnh?

Hệ thống lạnh khí

Hệ thống lạnh nước

Hệ thống lạnh dầu

Hệ thống lạnh amoniac

Câu 11:

Trong hệ thống lạnh, vai trò của máy nén là gì?

Nén khí lạnh và đẩy vào bộ ngưng tụ

Hấp thụ nhiệt từ không khí

Giảm áp suất chất làm lạnh

Làm lạnh không khí

Câu 12:

Hệ thống nào thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp lớn và có nhu cầu làm lạnh cao?

Hệ thống lạnh nước

Hệ thống lạnh amoniac

Hệ thống lạnh khí

Hệ thống lạnh dầu

Câu 13:

Để hệ thống lạnh hoạt động hiệu quả, nhiệt độ của bộ ngưng tụ nên:

Cao hơn nhiệt độ bay hơi

Thấp hơn nhiệt độ bay hơi

Bằng nhiệt độ bay hơi

Thay đổi liên tục

Câu 14:

Điều gì xảy ra khi chất làm lạnh không được bơm đủ vào hệ thống?

Hiệu suất làm lạnh sẽ tăng

Hiệu suất làm lạnh sẽ giảm

Nhiệt độ của bộ ngưng tụ sẽ tăng

Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh

Câu 15:

Hệ thống lạnh nào thường sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí?

Hệ thống lạnh nước

Hệ thống lạnh amoniac

Hệ thống lạnh khí

Hệ thống lạnh dầu

Câu 16:

Chất làm lạnh nào thường được sử dụng trong các ứng dụng điều hòa không khí gia đình?

R-410A

R-12

R-22

R-134a

Câu 17:

Trong hệ thống lạnh, chức năng của bộ bay hơi là gì?

Hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh

Tạo áp suất cho chất làm lạnh

Làm nguội không khí

Ngưng tụ chất làm lạnh

Câu 18:

Tại sao cần phải bảo trì định kỳ cho hệ thống lạnh?

Để tăng chi phí vận hành

Để cải thiện chất lượng không khí

Để giảm số lượng chất làm lạnh

Để phát hiện và sửa chữa các lỗi sớm

Câu 19:

Chất làm lạnh nào được sử dụng phổ biến trong các hệ thống lạnh công nghiệp?

R-134a

R-410A

Amoniac

R-22

Câu 20:

Tại sao cần phải làm sạch bộ lọc trong hệ thống lạnh định kỳ?

Để làm tăng áp suất

Để duy trì hiệu suất làm lạnh và giảm tiêu thụ năng lượng

Để giảm nhiệt độ

Để điều chỉnh lượng chất làm lạnh

Câu 21:

Sự làm lạnh trong hệ thống lạnh chủ yếu dựa vào quá trình nào?

Nén

Bay hơi

Ngưng tụ

Tiết lưu

Câu 22:

Trong hệ thống lạnh, vai trò của bộ làm mát là gì?

Nén khí lạnh

Làm bay hơi chất làm lạnh

Làm ngưng tụ chất làm lạnh

Tiết lưu chất làm lạnh

Câu 23:

Tại sao chất làm lạnh cần phải được bảo quản đúng cách?

Để ngăn ngừa sự rò rỉ và bảo vệ môi trường

Để tăng cường hiệu suất làm lạnh

Để giảm chi phí lắp đặt

Để cải thiện hiệu suất năng lượng

Câu 24:

Hệ thống lạnh nào sử dụng hơi nước làm chất làm lạnh?

Hệ thống lạnh amoniac

Hệ thống lạnh hấp thụ

Hệ thống lạnh khí

Hệ thống lạnh dầu

Câu 25:

Chức năng của bộ điều khiển nhiệt độ trong hệ thống lạnh là gì?

Tạo nhiệt

Điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh

Tăng áp suất

Giảm lượng chất làm lạnh

Câu 26:

Để bảo vệ hệ thống lạnh khỏi sự hỏng hóc, cần phải:

Tăng cường áp suất

Sử dụng các thiết bị bảo vệ như van an toàn

Giảm lượng chất làm lạnh

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Câu 27:

Bệnh lý nào có thể xảy ra nếu hệ thống lạnh không được bảo trì đúng cách?

Hệ thống điện không ổn định

Hiệu suất làm lạnh giảm và tiêu tốn năng lượng nhiều hơn

Hỏng hóc thiết bị điện

Vấn đề về áp suất khí

Câu 28:

Chất làm lạnh nào được sử dụng trong hệ thống điều hòa không khí?

R-22

R-410A

R-134a

R-12

Câu 29:

Bộ phận nào trong hệ thống lạnh chịu trách nhiệm điều chỉnh lưu lượng chất làm lạnh?

Bộ ngưng tụ

Máy nén

Bộ bay hơi

Van tiết lưu

Câu 30:

Trong quá trình bảo trì hệ thống lạnh, việc kiểm tra rò rỉ chất làm lạnh nhằm mục đích gì?

Tăng hiệu suất làm lạnh

Ngăn ngừa mất chất làm lạnh và bảo vệ môi trường

Tăng cường cách nhiệt

Giảm chi phí vận hành

Câu 31:

Để làm lạnh hiệu quả, chất làm lạnh trong hệ thống lạnh cần phải:

Có điểm bay hơi thấp

Có điểm đông đặc cao

Có điểm nóng chảy cao

Có nhiệt độ ngưng tụ thấp

Câu 32:

Hệ thống lạnh nào thường được sử dụng trong bảo quản thực phẩm đông lạnh?

Hệ thống lạnh nước

Hệ thống lạnh khí

Hệ thống lạnh amoniac

Hệ thống lạnh dầu

Câu 33:

Chất làm lạnh nào đã bị cấm sử dụng trong các hệ thống lạnh mới do gây hại cho tầng ozone?

R-134a

R-12

R-22

R-410A

Câu 34:

Tại sao cần phải kiểm tra độ ẩm trong hệ thống lạnh?

Để ngăn ngừa sự hình thành tuyết và hiệu suất giảm

Để tăng cường hiệu suất làm lạnh

Để bảo vệ thiết bị điện

Để điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh

Câu 35:

Để giảm thiểu sự tổn thất năng lượng trong hệ thống lạnh, cần phải:

Tăng áp suất khí

Đảm bảo cách nhiệt tốt

Giảm lượng chất làm lạnh

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Câu 36:

Trong hệ thống lạnh, chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và điểm đông đặc thấp?

R-134a

R-410A

R-22

Amoniac

Câu 37:

Để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống lạnh, nên:

Đảm bảo các bộ phận hoạt động đúng cách và bảo trì định kỳ

Giảm áp suất làm lạnh

Tăng cường lượng chất làm lạnh

Sử dụng các vật liệu cách nhiệt kém

Câu 38:

Trong hệ thống lạnh, chức năng của bộ lọc chất làm lạnh là gì?

Tạo nhiệt

Loại bỏ tạp chất và bảo vệ thiết bị

Điều chỉnh lưu lượng chất làm lạnh

Giảm áp suất

Câu 39:

Tại sao cần phải cân bằng áp suất trong hệ thống lạnh?

Để giảm chi phí lắp đặt

Để tăng cường hiệu suất làm lạnh

Để duy trì hoạt động ổn định của hệ thống

Để giảm lượng chất làm lạnh

Câu 40:

Chất làm lạnh nào được sử dụng trong hệ thống lạnh công nghiệp để bảo quản thực phẩm?

R-134a

R-410A

R-12

Amoniac

Câu 41:

Để giảm thiểu hiện tượng tuyết bám trong bộ bay hơi, cần phải:

Tăng áp suất khí

Tăng cường cách nhiệt

Tăng lượng chất làm lạnh

Sử dụng thiết bị làm nóng hoặc điều chỉnh nhiệt độ

Câu 42:

Trong hệ thống lạnh, vật liệu nào được sử dụng để cách nhiệt hiệu quả nhất?

Nhôm

Thủy tinh

Xốp và polyurethane

Kim loại

Câu 43:

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào cần phải được kiểm tra định kỳ để tránh hỏng hóc?

Bộ ngưng tụ

Máy nén

Bộ bay hơi

Tất cả các bộ phận trên

Câu 44:

Để kiểm tra hiệu suất của hệ thống lạnh, nên:

Đo nhiệt độ và áp suất ở các điểm khác nhau

Kiểm tra độ ẩm trong phòng

Đo tốc độ gió

Đo khối lượng chất làm lạnh

Câu 45:

Trong hệ thống lạnh, vai trò của bộ điều chỉnh áp suất là gì?

Điều chỉnh áp suất trong hệ thống

Tạo nhiệt

Nén khí lạnh

Hấp thụ nhiệt

Câu 46:

Để đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu, cần:

Đảm bảo tất cả các bộ phận hoạt động chính xác và bảo trì định kỳ

Giảm lượng chất làm lạnh

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Tăng áp suất làm lạnh

Câu 47:

Để tăng cường hiệu quả năng lượng trong hệ thống lạnh, cần:

Sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng và bảo trì định kỳ

Tăng cường lượng chất làm lạnh

Giảm áp suất trong hệ thống

Tăng nhiệt độ làm lạnh

Câu 48:

Chất làm lạnh nào có đặc tính không gây ô nhiễm môi trường và hiệu quả trong làm lạnh?

R-22

R-12

R-134a

R-410A

Câu 49:

Trong hệ thống lạnh, việc bảo trì hệ thống bao gồm các hoạt động nào?

Thay đổi chất làm lạnh

Kiểm tra và bảo trì các bộ phận của hệ thống

Điều chỉnh áp suất

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Câu 50:

Một trong những yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống lạnh là:

Tăng nhiệt độ

Giảm áp suất

Đảm bảo cân bằng áp suất và nhiệt độ

Tăng cường cách nhiệt

Scroll to top