Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 3

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 50 câu
Thời gian: 60 phút
Độ khó: Trung bình
Năm thi: 2021
Môn học: Kỹ thuật lạnh
Trường: Tổng hợp
Người ra đề: Tổng hợp
Hình thức: Trắc nghiệm
Loại đề: Thi qua môn
Đối tượng: Sinh viên

Trắc nghiệm Kỹ thuật Lạnh là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo của các ngành Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Nhiệt, và Kỹ thuật Điều hòa không khí tại nhiều trường đại học kỹ thuật, chẳng hạn như Đại học Bách Khoa Hà Nội và Đại học Xây dựng. Trắc Nghiệm Kỹ thuật lạnh giúp sinh viên hiểu rõ về các nguyên lý cơ bản của kỹ thuật lạnh, các thiết bị làm lạnh, hệ thống điều hòa không khí, và các ứng dụng của chúng trong công nghiệp và đời sống.

Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 3

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Chất làm lạnh nào có khả năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến tầng ozone và đã được cấm sử dụng trong nhiều ứng dụng?

  • R-12

  • R-134a

  • R-410A

  • R-22


2

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp giảm nhiệt độ của chất làm lạnh bằng cách bay hơi?

  • Bộ ngưng tụ

  • Máy nén

  • Bộ bay hơi

  • Van tiết lưu


3

Để đảm bảo hiệu suất làm lạnh của hệ thống, việc kiểm tra định kỳ bộ phận nào là quan trọng nhất?

  • Bộ lọc và ống dẫn

  • Bộ ngưng tụ

  • Máy nén

  • Bộ bay hơi


4

Hệ thống lạnh nào thường được sử dụng để điều hòa không khí trong các tòa nhà văn phòng lớn?

  • Hệ thống lạnh dầu

  • Hệ thống lạnh nước

  • Hệ thống lạnh không khí

  • Hệ thống lạnh amoniac


5

Chất làm lạnh nào được biết đến với việc không gây tác động tiêu cực đến môi trường và không làm giảm hiệu suất hệ thống lạnh?

  • R-22

  • R-410A

  • R-134a

  • R-12


6

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp giữ cho chất làm lạnh ở trạng thái lỏng?

  • Máy nén

  • Bộ ngưng tụ

  • Bộ bay hơi

  • Van tiết lưu


7

Khi hệ thống lạnh gặp sự cố tắc nghẽn, điều gì có thể xảy ra?

  • Hiệu suất làm lạnh giảm và áp suất tăng

  • Hiệu suất làm lạnh tăng và áp suất giảm

  • Nhiệt độ trong bộ bay hơi giảm

  • Chất làm lạnh tăng lượng làm việc


8

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?

  • R-134a

  • Amoniac

  • R-22

  • R-410A


9

Vai trò của van tiết lưu trong hệ thống lạnh là gì?

  • Giảm áp suất và điều chỉnh lưu lượng chất làm lạnh

  • Tạo nhiệt

  • Nén khí lạnh

  • Hấp thụ nhiệt


10

Chất làm lạnh nào có khả năng gây hại cho tầng ozone và hiện không được khuyến khích sử dụng?

  • R-410A

  • R-134a

  • R-12

  • R-22


11

Để tăng cường hiệu suất của hệ thống lạnh, nên:

  • Đảm bảo bảo trì định kỳ và kiểm tra các bộ phận

  • Giảm lượng chất làm lạnh

  • Tăng áp suất làm lạnh

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm


12

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào làm nhiệm vụ chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng lỏng sang dạng khí?

  • Bộ ngưng tụ

  • Bộ bay hơi

  • Máy nén

  • Van tiết lưu


13

Chất làm lạnh nào đã được thay thế bởi các chất làm lạnh mới hơn do ảnh hưởng đến tầng ozone?

  • R-134a

  • R-12

  • R-410A

  • R-22


14

Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi máy nén hoạt động không hiệu quả?

  • Hiệu suất làm lạnh giảm và áp suất có thể thay đổi

  • Hiệu suất làm lạnh tăng và áp suất giảm

  • Nhiệt độ trong bộ bay hơi giảm

  • Chất làm lạnh tăng lượng làm việc


15

Để giảm thiểu hiện tượng băng đóng trong bộ bay hơi, cần phải:

  • Điều chỉnh nhiệt độ và kiểm tra lưu lượng chất làm lạnh

  • Tăng cường lượng chất làm lạnh

  • Giảm áp suất khí

  • Tăng cường cách nhiệt


16

Chất làm lạnh nào có hiệu suất làm lạnh cao và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường?

  • R-22

  • R-12

  • R-134a

  • R-410A


17

Để bảo trì hệ thống lạnh, một trong những yếu tố quan trọng là:

  • Kiểm tra và làm sạch bộ lọc

  • Giảm lượng chất làm lạnh

  • Tăng áp suất trong hệ thống

  • Sử dụng các vật liệu cách nhiệt kém


18

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào làm nhiệm vụ điều chỉnh lượng chất làm lạnh?

  • Bộ ngưng tụ

  • Bộ bay hơi

  • Van tiết lưu

  • Máy nén


19

Để kiểm tra tình trạng của hệ thống lạnh, nên đo:

  • Tốc độ gió

  • Khối lượng chất làm lạnh

  • Nhiệt độ và áp suất

  • Độ ẩm trong phòng


20

Chất làm lạnh nào có điểm nóng chảy thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?

  • Amoniac

  • R-134a

  • R-22

  • R-410A


21

Để duy trì hiệu suất hệ thống lạnh, cần phải:

  • Giảm lượng chất làm lạnh

  • Đảm bảo các bộ phận hoạt động đúng cách và bảo trì định kỳ

  • Tăng áp suất làm lạnh

  • Sử dụng các vật liệu cách nhiệt kém


22

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ làm tăng áp suất chất làm lạnh?

  • Bộ bay hơi

  • Bộ ngưng tụ

  • Máy nén

  • Van tiết lưu


23

Chất làm lạnh nào không gây hại cho tầng ozone và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp?

  • R-134a

  • R-410A

  • R-22

  • R-12


24

Trong hệ thống lạnh, để kiểm soát lượng chất làm lạnh, cần phải:

  • Sử dụng van tiết lưu và bộ lọc

  • Tăng cường áp suất

  • Giảm nhiệt độ

  • Tăng lượng chất làm lạnh


25

Chất làm lạnh nào có khả năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và đã bị hạn chế sử dụng?

  • R-410A

  • R-134a

  • R-22

  • R-12


26

Để giảm thiểu sự hao hụt nhiệt trong hệ thống lạnh, cần phải:

  • Đảm bảo cách nhiệt tốt và kiểm tra định kỳ

  • Giảm áp suất khí

  • Tăng lượng chất làm lạnh

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm


27

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí?

  • R-410A

  • R-134a

  • R-22

  • R-12


28

Để bảo vệ hệ thống lạnh khỏi sự hỏng hóc, cần:

  • Sử dụng các thiết bị bảo vệ như van an toàn và bộ lọc

  • Giảm lượng chất làm lạnh

  • Tăng áp suất làm lạnh

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm


29

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào chịu trách nhiệm làm bay hơi chất làm lạnh?

  • Bộ ngưng tụ

  • Bộ bay hơi

  • Máy nén

  • Van tiết lưu


30

Để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống lạnh, cần:

  • Đảm bảo các bộ phận hoạt động chính xác và bảo trì định kỳ

  • Giảm lượng chất làm lạnh

  • Tăng áp suất làm lạnh

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm


31

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?

  • R-134a

  • Amoniac

  • R-22

  • R-410A


32

Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi có sự rò rỉ chất làm lạnh?

  • Hiệu suất làm lạnh tăng

  • Áp suất trong hệ thống giảm

  • Hiệu suất làm lạnh giảm và có thể gây hỏng hóc thiết bị

  • Nhiệt độ trong bộ bay hơi tăng


33

Chất làm lạnh nào không gây hại cho môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao?

  • R-22

  • R-12

  • R-410A

  • R-134a


34

Để kiểm tra hiệu suất của hệ thống lạnh, cần:

  • Đo tốc độ gió

  • Đo khối lượng chất làm lạnh

  • Đo nhiệt độ và áp suất tại các điểm khác nhau

  • Kiểm tra độ ẩm trong phòng


35

Chất làm lạnh nào có điểm nóng chảy thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?

  • Amoniac

  • R-134a

  • R-22

  • R-410A


36

Để bảo trì hệ thống lạnh, cần:

  • Kiểm tra và làm sạch tất cả các bộ phận

  • Tăng cường lượng chất làm lạnh

  • Giảm áp suất trong hệ thống

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm


37

Chất làm lạnh nào thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh thương mại và không gây ảnh hưởng đến môi trường?

  • R-12

  • R-134a

  • R-22

  • R-410A


38

Trong hệ thống lạnh, vai trò của bộ lọc là gì?

  • Loại bỏ tạp chất và bảo vệ thiết bị

  • Tạo nhiệt

  • Điều chỉnh áp suất

  • Nén khí lạnh


39

Để kiểm tra tình trạng của hệ thống lạnh, cần:

  • Đo tốc độ gió

  • Đo khối lượng chất làm lạnh

  • Đo nhiệt độ và áp suất tại các điểm khác nhau

  • Kiểm tra độ ẩm trong phòng


40

Chất làm lạnh nào có tính chất không gây hại cho môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao?

  • R-22

  • R-12

  • R-134a

  • R-410A


41

Để duy trì hiệu suất hệ thống lạnh, cần:

  • Đảm bảo bảo trì định kỳ và kiểm tra các bộ phận

  • Giảm lượng chất làm lạnh

  • Tăng áp suất làm lạnh

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm


42

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào được sử dụng để giảm áp suất chất làm lạnh?

  • Bộ ngưng tụ

  • Máy nén

  • Van tiết lưu

  • Bộ bay hơi


43

Chất làm lạnh nào được sử dụng trong các hệ thống lạnh công nghiệp do đặc tính làm lạnh hiệu quả và an toàn với môi trường?

  • Amoniac

  • R-134a

  • R-410A

  • R-22


44

Để tăng cường hiệu suất của hệ thống lạnh, cần phải:

  • Đảm bảo bảo trì định kỳ và kiểm tra các bộ phận

  • Giảm lượng chất làm lạnh

  • Tăng áp suất làm lạnh

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm


45

Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi có sự rò rỉ chất làm lạnh?

  • Hiệu suất làm lạnh giảm và có thể gây hỏng hóc thiết bị

  • Áp suất trong hệ thống tăng

  • Nhiệt độ trong bộ bay hơi giảm

  • Chất làm lạnh tăng lượng làm việc


46

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng điều hòa không khí?

  • R-410A

  • R-134a

  • R-22

  • R-12


47

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng lỏng sang dạng khí?

  • Bộ ngưng tụ

  • Bộ bay hơi

  • Máy nén

  • Van tiết lưu


48

Để giảm thiểu hiện tượng đóng băng trong bộ bay hơi, cần phải:

  • Điều chỉnh nhiệt độ và kiểm tra lưu lượng chất làm lạnh

  • Tăng cường lượng chất làm lạnh

  • Giảm áp suất khí

  • Tăng cường cách nhiệt


49

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?

  • R-134a

  • Amoniac

  • R-22

  • R-410A


50

Để bảo trì hệ thống lạnh, cần:

  • Kiểm tra và làm sạch tất cả các bộ phận

  • Tăng cường lượng chất làm lạnh

  • Giảm áp suất trong hệ thống

  • Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 3

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/50
Thời gian còn lại
60:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Chất làm lạnh nào có khả năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến tầng ozone và đã được cấm sử dụng trong nhiều ứng dụng?


2

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp giảm nhiệt độ của chất làm lạnh bằng cách bay hơi?


3

Để đảm bảo hiệu suất làm lạnh của hệ thống, việc kiểm tra định kỳ bộ phận nào là quan trọng nhất?


4

Hệ thống lạnh nào thường được sử dụng để điều hòa không khí trong các tòa nhà văn phòng lớn?


5

Chất làm lạnh nào được biết đến với việc không gây tác động tiêu cực đến môi trường và không làm giảm hiệu suất hệ thống lạnh?


6

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp giữ cho chất làm lạnh ở trạng thái lỏng?


7

Khi hệ thống lạnh gặp sự cố tắc nghẽn, điều gì có thể xảy ra?


8

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?


9

Vai trò của van tiết lưu trong hệ thống lạnh là gì?


10

Chất làm lạnh nào có khả năng gây hại cho tầng ozone và hiện không được khuyến khích sử dụng?


11

Để tăng cường hiệu suất của hệ thống lạnh, nên:


12

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào làm nhiệm vụ chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng lỏng sang dạng khí?


13

Chất làm lạnh nào đã được thay thế bởi các chất làm lạnh mới hơn do ảnh hưởng đến tầng ozone?


14

Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi máy nén hoạt động không hiệu quả?


15

Để giảm thiểu hiện tượng băng đóng trong bộ bay hơi, cần phải:


16

Chất làm lạnh nào có hiệu suất làm lạnh cao và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường?


17

Để bảo trì hệ thống lạnh, một trong những yếu tố quan trọng là:


18

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào làm nhiệm vụ điều chỉnh lượng chất làm lạnh?


19

Để kiểm tra tình trạng của hệ thống lạnh, nên đo:


20

Chất làm lạnh nào có điểm nóng chảy thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?


21

Để duy trì hiệu suất hệ thống lạnh, cần phải:


22

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ làm tăng áp suất chất làm lạnh?


23

Chất làm lạnh nào không gây hại cho tầng ozone và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp?


24

Trong hệ thống lạnh, để kiểm soát lượng chất làm lạnh, cần phải:


25

Chất làm lạnh nào có khả năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và đã bị hạn chế sử dụng?


26

Để giảm thiểu sự hao hụt nhiệt trong hệ thống lạnh, cần phải:


27

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí?


28

Để bảo vệ hệ thống lạnh khỏi sự hỏng hóc, cần:


29

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào chịu trách nhiệm làm bay hơi chất làm lạnh?


30

Để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống lạnh, cần:


31

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?


32

Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi có sự rò rỉ chất làm lạnh?


33

Chất làm lạnh nào không gây hại cho môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao?


34

Để kiểm tra hiệu suất của hệ thống lạnh, cần:


35

Chất làm lạnh nào có điểm nóng chảy thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?


36

Để bảo trì hệ thống lạnh, cần:


37

Chất làm lạnh nào thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh thương mại và không gây ảnh hưởng đến môi trường?


38

Trong hệ thống lạnh, vai trò của bộ lọc là gì?


39

Để kiểm tra tình trạng của hệ thống lạnh, cần:


40

Chất làm lạnh nào có tính chất không gây hại cho môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao?


41

Để duy trì hiệu suất hệ thống lạnh, cần:


42

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào được sử dụng để giảm áp suất chất làm lạnh?


43

Chất làm lạnh nào được sử dụng trong các hệ thống lạnh công nghiệp do đặc tính làm lạnh hiệu quả và an toàn với môi trường?


44

Để tăng cường hiệu suất của hệ thống lạnh, cần phải:


45

Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi có sự rò rỉ chất làm lạnh?


46

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng điều hòa không khí?


47

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng lỏng sang dạng khí?


48

Để giảm thiểu hiện tượng đóng băng trong bộ bay hơi, cần phải:


49

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?


50

Để bảo trì hệ thống lạnh, cần:


Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 3

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 3

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Tổng hợp Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh – Phần 3

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Chất làm lạnh nào có khả năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến tầng ozone và đã được cấm sử dụng trong nhiều ứng dụng?

R-12

R-134a

R-410A

R-22

Câu 2:

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp giảm nhiệt độ của chất làm lạnh bằng cách bay hơi?

Bộ ngưng tụ

Máy nén

Bộ bay hơi

Van tiết lưu

Câu 3:

Để đảm bảo hiệu suất làm lạnh của hệ thống, việc kiểm tra định kỳ bộ phận nào là quan trọng nhất?

Bộ lọc và ống dẫn

Bộ ngưng tụ

Máy nén

Bộ bay hơi

Câu 4:

Hệ thống lạnh nào thường được sử dụng để điều hòa không khí trong các tòa nhà văn phòng lớn?

Hệ thống lạnh dầu

Hệ thống lạnh nước

Hệ thống lạnh không khí

Hệ thống lạnh amoniac

Câu 5:

Chất làm lạnh nào được biết đến với việc không gây tác động tiêu cực đến môi trường và không làm giảm hiệu suất hệ thống lạnh?

R-22

R-410A

R-134a

R-12

Câu 6:

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào giúp giữ cho chất làm lạnh ở trạng thái lỏng?

Máy nén

Bộ ngưng tụ

Bộ bay hơi

Van tiết lưu

Câu 7:

Khi hệ thống lạnh gặp sự cố tắc nghẽn, điều gì có thể xảy ra?

Hiệu suất làm lạnh giảm và áp suất tăng

Hiệu suất làm lạnh tăng và áp suất giảm

Nhiệt độ trong bộ bay hơi giảm

Chất làm lạnh tăng lượng làm việc

Câu 8:

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?

R-134a

Amoniac

R-22

R-410A

Câu 9:

Vai trò của van tiết lưu trong hệ thống lạnh là gì?

Giảm áp suất và điều chỉnh lưu lượng chất làm lạnh

Tạo nhiệt

Nén khí lạnh

Hấp thụ nhiệt

Câu 10:

Chất làm lạnh nào có khả năng gây hại cho tầng ozone và hiện không được khuyến khích sử dụng?

R-410A

R-134a

R-12

R-22

Câu 11:

Để tăng cường hiệu suất của hệ thống lạnh, nên:

Đảm bảo bảo trì định kỳ và kiểm tra các bộ phận

Giảm lượng chất làm lạnh

Tăng áp suất làm lạnh

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Câu 12:

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào làm nhiệm vụ chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng lỏng sang dạng khí?

Bộ ngưng tụ

Bộ bay hơi

Máy nén

Van tiết lưu

Câu 13:

Chất làm lạnh nào đã được thay thế bởi các chất làm lạnh mới hơn do ảnh hưởng đến tầng ozone?

R-134a

R-12

R-410A

R-22

Câu 14:

Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi máy nén hoạt động không hiệu quả?

Hiệu suất làm lạnh giảm và áp suất có thể thay đổi

Hiệu suất làm lạnh tăng và áp suất giảm

Nhiệt độ trong bộ bay hơi giảm

Chất làm lạnh tăng lượng làm việc

Câu 15:

Để giảm thiểu hiện tượng băng đóng trong bộ bay hơi, cần phải:

Điều chỉnh nhiệt độ và kiểm tra lưu lượng chất làm lạnh

Tăng cường lượng chất làm lạnh

Giảm áp suất khí

Tăng cường cách nhiệt

Câu 16:

Chất làm lạnh nào có hiệu suất làm lạnh cao và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường?

R-22

R-12

R-134a

R-410A

Câu 17:

Để bảo trì hệ thống lạnh, một trong những yếu tố quan trọng là:

Kiểm tra và làm sạch bộ lọc

Giảm lượng chất làm lạnh

Tăng áp suất trong hệ thống

Sử dụng các vật liệu cách nhiệt kém

Câu 18:

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào làm nhiệm vụ điều chỉnh lượng chất làm lạnh?

Bộ ngưng tụ

Bộ bay hơi

Van tiết lưu

Máy nén

Câu 19:

Để kiểm tra tình trạng của hệ thống lạnh, nên đo:

Tốc độ gió

Khối lượng chất làm lạnh

Nhiệt độ và áp suất

Độ ẩm trong phòng

Câu 20:

Chất làm lạnh nào có điểm nóng chảy thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?

Amoniac

R-134a

R-22

R-410A

Câu 21:

Để duy trì hiệu suất hệ thống lạnh, cần phải:

Giảm lượng chất làm lạnh

Đảm bảo các bộ phận hoạt động đúng cách và bảo trì định kỳ

Tăng áp suất làm lạnh

Sử dụng các vật liệu cách nhiệt kém

Câu 22:

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ làm tăng áp suất chất làm lạnh?

Bộ bay hơi

Bộ ngưng tụ

Máy nén

Van tiết lưu

Câu 23:

Chất làm lạnh nào không gây hại cho tầng ozone và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp?

R-134a

R-410A

R-22

R-12

Câu 24:

Trong hệ thống lạnh, để kiểm soát lượng chất làm lạnh, cần phải:

Sử dụng van tiết lưu và bộ lọc

Tăng cường áp suất

Giảm nhiệt độ

Tăng lượng chất làm lạnh

Câu 25:

Chất làm lạnh nào có khả năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và đã bị hạn chế sử dụng?

R-410A

R-134a

R-22

R-12

Câu 26:

Để giảm thiểu sự hao hụt nhiệt trong hệ thống lạnh, cần phải:

Đảm bảo cách nhiệt tốt và kiểm tra định kỳ

Giảm áp suất khí

Tăng lượng chất làm lạnh

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Câu 27:

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí?

R-410A

R-134a

R-22

R-12

Câu 28:

Để bảo vệ hệ thống lạnh khỏi sự hỏng hóc, cần:

Sử dụng các thiết bị bảo vệ như van an toàn và bộ lọc

Giảm lượng chất làm lạnh

Tăng áp suất làm lạnh

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Câu 29:

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào chịu trách nhiệm làm bay hơi chất làm lạnh?

Bộ ngưng tụ

Bộ bay hơi

Máy nén

Van tiết lưu

Câu 30:

Để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống lạnh, cần:

Đảm bảo các bộ phận hoạt động chính xác và bảo trì định kỳ

Giảm lượng chất làm lạnh

Tăng áp suất làm lạnh

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Câu 31:

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?

R-134a

Amoniac

R-22

R-410A

Câu 32:

Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi có sự rò rỉ chất làm lạnh?

Hiệu suất làm lạnh tăng

Áp suất trong hệ thống giảm

Hiệu suất làm lạnh giảm và có thể gây hỏng hóc thiết bị

Nhiệt độ trong bộ bay hơi tăng

Câu 33:

Chất làm lạnh nào không gây hại cho môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao?

R-22

R-12

R-410A

R-134a

Câu 34:

Để kiểm tra hiệu suất của hệ thống lạnh, cần:

Đo tốc độ gió

Đo khối lượng chất làm lạnh

Đo nhiệt độ và áp suất tại các điểm khác nhau

Kiểm tra độ ẩm trong phòng

Câu 35:

Chất làm lạnh nào có điểm nóng chảy thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?

Amoniac

R-134a

R-22

R-410A

Câu 36:

Để bảo trì hệ thống lạnh, cần:

Kiểm tra và làm sạch tất cả các bộ phận

Tăng cường lượng chất làm lạnh

Giảm áp suất trong hệ thống

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Câu 37:

Chất làm lạnh nào thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh thương mại và không gây ảnh hưởng đến môi trường?

R-12

R-134a

R-22

R-410A

Câu 38:

Trong hệ thống lạnh, vai trò của bộ lọc là gì?

Loại bỏ tạp chất và bảo vệ thiết bị

Tạo nhiệt

Điều chỉnh áp suất

Nén khí lạnh

Câu 39:

Để kiểm tra tình trạng của hệ thống lạnh, cần:

Đo tốc độ gió

Đo khối lượng chất làm lạnh

Đo nhiệt độ và áp suất tại các điểm khác nhau

Kiểm tra độ ẩm trong phòng

Câu 40:

Chất làm lạnh nào có tính chất không gây hại cho môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao?

R-22

R-12

R-134a

R-410A

Câu 41:

Để duy trì hiệu suất hệ thống lạnh, cần:

Đảm bảo bảo trì định kỳ và kiểm tra các bộ phận

Giảm lượng chất làm lạnh

Tăng áp suất làm lạnh

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Câu 42:

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào được sử dụng để giảm áp suất chất làm lạnh?

Bộ ngưng tụ

Máy nén

Van tiết lưu

Bộ bay hơi

Câu 43:

Chất làm lạnh nào được sử dụng trong các hệ thống lạnh công nghiệp do đặc tính làm lạnh hiệu quả và an toàn với môi trường?

Amoniac

R-134a

R-410A

R-22

Câu 44:

Để tăng cường hiệu suất của hệ thống lạnh, cần phải:

Đảm bảo bảo trì định kỳ và kiểm tra các bộ phận

Giảm lượng chất làm lạnh

Tăng áp suất làm lạnh

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Câu 45:

Trong hệ thống lạnh, điều gì xảy ra khi có sự rò rỉ chất làm lạnh?

Hiệu suất làm lạnh giảm và có thể gây hỏng hóc thiết bị

Áp suất trong hệ thống tăng

Nhiệt độ trong bộ bay hơi giảm

Chất làm lạnh tăng lượng làm việc

Câu 46:

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng điều hòa không khí?

R-410A

R-134a

R-22

R-12

Câu 47:

Trong hệ thống lạnh, bộ phận nào có nhiệm vụ chuyển hóa chất làm lạnh từ dạng lỏng sang dạng khí?

Bộ ngưng tụ

Bộ bay hơi

Máy nén

Van tiết lưu

Câu 48:

Để giảm thiểu hiện tượng đóng băng trong bộ bay hơi, cần phải:

Điều chỉnh nhiệt độ và kiểm tra lưu lượng chất làm lạnh

Tăng cường lượng chất làm lạnh

Giảm áp suất khí

Tăng cường cách nhiệt

Câu 49:

Chất làm lạnh nào có điểm sôi thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh sâu?

R-134a

Amoniac

R-22

R-410A

Câu 50:

Để bảo trì hệ thống lạnh, cần:

Kiểm tra và làm sạch tất cả các bộ phận

Tăng cường lượng chất làm lạnh

Giảm áp suất trong hệ thống

Tăng cường vệ sinh thực phẩm

Scroll to top