Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 11 – Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút
Trường: A. Bảo vệ đất, điều hòa khí hậu và đa dạng sinh học

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 11 là tài liệu ôn tập môn Địa lý lớp 12, được xây dựng theo chương trình sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Nội dung bài học tập trung vào đặc điểm phát triển và phân bố công nghiệp năng lượng ở Việt Nam, giúp học sinh củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng làm bài và nâng cao hiệu quả ôn tập. Bộ đề được thầy Đặng Văn Khôi – giáo viên Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai, TP. Hồ Chí Minh, biên soạn năm 2024, gồm các câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo này cũng được triển khai trên detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh luyện tập mọi lúc, theo dõi tiến độ học tập và cải thiện kết quả.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 11 được thiết kế với nhiều cấp độ từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh củng cố lý thuyết và áp dụng kiến thức vào thực tế. Mỗi câu hỏi đi kèm lời giải súc tích, giúp học sinh hiểu sâu bản chất thay vì học thuộc lòng. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho học sinh lớp 12 trong quá trình ôn tập, giúp các em tự tin hơn khi bước vào các kỳ kiểm tra và thi cuối cấp. Bộ đề này là công cụ quan trọng hỗ trợ Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 11: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Tài nguyên thiên nhiên là gì?
A. Sản phẩm nhân tạo
B. Bộ phận của tự nhiên có thể khai thác để phục vụ cuộc sống
C. Tài sản quốc gia do con người tạo ra
D. Những vật phẩm nhập khẩu

Tài nguyên đất Việt Nam chủ yếu là loại:
A. Đất phù sa cổ
B. Đất feralit và đất phù sa
C. Đất đen
D. Đất xám bạc màu

Loại đất chiếm diện tích lớn nhất ở Việt Nam:
A. Đất phù sa
B. Đất feralit trên đá mẹ
C. Đất phù sa cổ
D. Đất mặn

Tài nguyên khoáng sản quan trọng nhất của Việt Nam:
A. Dầu khí, than đá và bôxít
B. Muối
C. Cát trắng
D. Sỏi đá

Tài nguyên nước Việt Nam có đặc điểm:
A. Ít sông, nguồn nước khan hiếm
B. Dồi dào nhưng phân bố và mùa có sự chênh lệch lớn
C. Chỉ phụ thuộc vào nước ngầm
D. Ít giá trị kinh tế

Tài nguyên sinh vật của Việt Nam đa dạng nhờ:
A. Địa hình bằng phẳng
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và địa hình đa dạng
C. Ít tác động của con người
D. Đất nghèo dinh dưỡng

Tài nguyên biển Việt Nam phong phú nhờ:
A. Bờ biển ngắn
B. Bờ biển dài, hệ sinh thái đa dạng và nguồn lợi hải sản dồi dào
C. Ít đảo
D. Khí hậu khô hạn

Hiện trạng sử dụng tài nguyên đất ở Việt Nam hiện nay:
A. Khai thác hợp lý
B. Đang bị thoái hóa, xói mòn ở nhiều nơi
C. Đất hoang chưa sử dụng nhiều
D. Không bị suy giảm

Nguyên nhân chính gây suy thoái đất:
A. Khai thác quá mức, phá rừng và sử dụng không hợp lý
B. Bão lụt
C. Động đất
D. Khí hậu lạnh

Biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên đất:
A. Chống xói mòn, bạc màu và sử dụng hợp lý
B. Khai thác tối đa
C. Bỏ hoang đất
D. Chuyển đổi tất cả sang đất xây dựng

Tài nguyên rừng đang suy giảm chủ yếu do:
A. Phá rừng làm nương rẫy và khai thác gỗ quá mức
B. Khí hậu thay đổi
C. Đất nghèo
D. Động đất

Biện pháp bảo vệ và phát triển rừng:
A. Khoanh nuôi, trồng rừng và bảo vệ rừng tự nhiên
B. Tăng khai thác gỗ
C. Chặt rừng lấy đất nông nghiệp
D. Đốt rừng lấy tro

Hiện trạng tài nguyên nước ở Việt Nam:
A. Luôn ổn định quanh năm
B. Phân bố không đều, mùa khô thiếu nước nhiều nơi
C. Chỉ có nước ngọt
D. Không bị ô nhiễm

Biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên nước:
A. Sử dụng tiết kiệm, chống ô nhiễm và xây dựng công trình thủy lợi
B. Khai thác tự do
C. Xả thải trực tiếp
D. Dùng nước tùy tiện

Nguồn tài nguyên khoáng sản có nguy cơ cạn kiệt vì:
A. Khai thác quá mức và không tái tạo được
B. Dự trữ vô hạn
C. Khai thác hợp lý
D. Tăng trưởng tự nhiên

Biện pháp bảo vệ tài nguyên khoáng sản:
A. Khai thác hợp lý, chế biến sâu và tiết kiệm
B. Khai thác tối đa
C. Khai thác thủ công
D. Xuất khẩu thô toàn bộ

Tài nguyên biển quan trọng đối với Việt Nam:
A. Muối
B. Nguồn lợi hải sản, dầu khí và du lịch biển
C. Than bùn
D. Sỏi đá

Biện pháp bảo vệ tài nguyên biển:
A. Khai thác hợp lý, bảo vệ hệ sinh thái và chống ô nhiễm
B. Đánh bắt tự do
C. Khai thác tối đa
D. Xả rác trực tiếp

Ý nghĩa của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên:
A. Đảm bảo phát triển bền vững và cân bằng sinh thái
B. Chỉ để bảo tồn
C. Giữ tài nguyên cho du lịch
D. Không cần thiết

Phát triển bền vững là:
A. Phát triển kinh tế kết hợp bảo vệ môi trường và tài nguyên
B. Khai thác tài nguyên tối đa
C. Tăng trưởng không giới hạn
D. Chỉ bảo vệ môi trường

Nguyên nhân gây ô nhiễm tài nguyên nước:
A. Xả thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt không qua xử lý
B. Mưa nhiều
C. Gió mùa
D. Khí hậu lạnh

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học:
A. Xây dựng khu bảo tồn, vườn quốc gia và hạn chế săn bắt
B. Khai thác tối đa
C. Diệt trừ động vật hoang dã
D. Trồng cây đơn loài

Hiện trạng tài nguyên sinh vật Việt Nam:
A. Không bị suy giảm
B. Bị suy giảm do khai thác quá mức và phá rừng
C. Ổn định
D. Chỉ tăng lên

Nguồn tài nguyên nước ngầm đang bị đe dọa vì:
A. Khai thác quá mức và ô nhiễm
B. Mưa nhiều
C. Địa hình bằng phẳng
D. Khí hậu nhiệt đới

Vai trò của rừng đối với môi trường:
A. Bảo vệ đất, điều hòa khí hậu và đa dạng sinh học
B. Chỉ để khai thác gỗ
C. Không quan trọng
D. Chỉ để lấy củi

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Tài nguyên thiên nhiên là gì?

  • Sản phẩm nhân tạo

  • Bộ phận của tự nhiên có thể khai thác để phục vụ cuộc sống

  • Tài sản quốc gia do con người tạo ra

  • Những vật phẩm nhập khẩu


2

Tài nguyên đất Việt Nam chủ yếu là loại:

  • Đất phù sa cổ

  • Đất feralit và đất phù sa

  • Đất đen

  • Đất xám bạc màu


3

Loại đất chiếm diện tích lớn nhất ở Việt Nam:

  • Đất phù sa

  • Đất feralit trên đá mẹ

  • Đất phù sa cổ

  • Đất mặn


4

Tài nguyên khoáng sản quan trọng nhất của Việt Nam:

  • Dầu khí, than đá và bôxít

  • Muối

  • Cát trắng

  • Sỏi đá


5

Tài nguyên nước Việt Nam có đặc điểm:

  • Ít sông, nguồn nước khan hiếm

  • Dồi dào nhưng phân bố và mùa có sự chênh lệch lớn

  • Chỉ phụ thuộc vào nước ngầm

  • Ít giá trị kinh tế


6

Tài nguyên sinh vật của Việt Nam đa dạng nhờ:

  • Địa hình bằng phẳng

  • Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và địa hình đa dạng

  • Ít tác động của con người

  • Đất nghèo dinh dưỡng


7

Tài nguyên biển Việt Nam phong phú nhờ:

  • Bờ biển ngắn

  • Bờ biển dài, hệ sinh thái đa dạng và nguồn lợi hải sản dồi dào

  • Ít đảo

  • Khí hậu khô hạn


8

Hiện trạng sử dụng tài nguyên đất ở Việt Nam hiện nay:

  • Khai thác hợp lý

  • Đang bị thoái hóa, xói mòn ở nhiều nơi

  • Đất hoang chưa sử dụng nhiều

  • Không bị suy giảm


9

Nguyên nhân chính gây suy thoái đất:

  • Khai thác quá mức, phá rừng và sử dụng không hợp lý

  • Bão lụt

  • Động đất

  • Khí hậu lạnh


10

Biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên đất:

  • Chống xói mòn, bạc màu và sử dụng hợp lý

  • Khai thác tối đa

  • Bỏ hoang đất

  • Chuyển đổi tất cả sang đất xây dựng


11

Tài nguyên rừng đang suy giảm chủ yếu do:

  • Phá rừng làm nương rẫy và khai thác gỗ quá mức

  • Khí hậu thay đổi

  • Đất nghèo

  • Động đất


12

Biện pháp bảo vệ và phát triển rừng:

  • Khoanh nuôi, trồng rừng và bảo vệ rừng tự nhiên

  • Tăng khai thác gỗ

  • Chặt rừng lấy đất nông nghiệp

  • Đốt rừng lấy tro


13

Hiện trạng tài nguyên nước ở Việt Nam:

  • Luôn ổn định quanh năm

  • Phân bố không đều, mùa khô thiếu nước nhiều nơi

  • Chỉ có nước ngọt

  • Không bị ô nhiễm


14

Biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên nước:

  • Sử dụng tiết kiệm, chống ô nhiễm và xây dựng công trình thủy lợi

  • Khai thác tự do

  • Xả thải trực tiếp

  • Dùng nước tùy tiện


15

Nguồn tài nguyên khoáng sản có nguy cơ cạn kiệt vì:

  • Khai thác quá mức và không tái tạo được

  • Dự trữ vô hạn

  • Khai thác hợp lý

  • Tăng trưởng tự nhiên


16

Biện pháp bảo vệ tài nguyên khoáng sản:

  • Khai thác hợp lý, chế biến sâu và tiết kiệm

  • Khai thác tối đa

  • Khai thác thủ công

  • Xuất khẩu thô toàn bộ


17

Tài nguyên biển quan trọng đối với Việt Nam:

  • Muối

  • Nguồn lợi hải sản, dầu khí và du lịch biển

  • Than bùn

  • Sỏi đá


18

Biện pháp bảo vệ tài nguyên biển:

  • Khai thác hợp lý, bảo vệ hệ sinh thái và chống ô nhiễm

  • Đánh bắt tự do

  • Khai thác tối đa

  • Xả rác trực tiếp


19

Ý nghĩa của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên:

  • Đảm bảo phát triển bền vững và cân bằng sinh thái

  • Chỉ để bảo tồn

  • Giữ tài nguyên cho du lịch

  • Không cần thiết


20

Phát triển bền vững là:

  • Phát triển kinh tế kết hợp bảo vệ môi trường và tài nguyên

  • Khai thác tài nguyên tối đa

  • Tăng trưởng không giới hạn

  • Chỉ bảo vệ môi trường


21

Nguyên nhân gây ô nhiễm tài nguyên nước:

  • Xả thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt không qua xử lý

  • Mưa nhiều

  • Gió mùa

  • Khí hậu lạnh


22

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học:

  • Xây dựng khu bảo tồn, vườn quốc gia và hạn chế săn bắt

  • Khai thác tối đa

  • Diệt trừ động vật hoang dã

  • Trồng cây đơn loài


23

Hiện trạng tài nguyên sinh vật Việt Nam:

  • Không bị suy giảm

  • Bị suy giảm do khai thác quá mức và phá rừng

  • Ổn định

  • Chỉ tăng lên


24

Nguồn tài nguyên nước ngầm đang bị đe dọa vì:

  • Khai thác quá mức và ô nhiễm

  • Mưa nhiều

  • Địa hình bằng phẳng

  • Khí hậu nhiệt đới


25

Vai trò của rừng đối với môi trường:

  • Bảo vệ đất, điều hòa khí hậu và đa dạng sinh học

  • Chỉ để khai thác gỗ

  • Không quan trọng

  • Chỉ để lấy củi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 11 – Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Tài nguyên thiên nhiên là gì?


2

Tài nguyên đất Việt Nam chủ yếu là loại:


3

Loại đất chiếm diện tích lớn nhất ở Việt Nam:


4

Tài nguyên khoáng sản quan trọng nhất của Việt Nam:


5

Tài nguyên nước Việt Nam có đặc điểm:


6

Tài nguyên sinh vật của Việt Nam đa dạng nhờ:


7

Tài nguyên biển Việt Nam phong phú nhờ:


8

Hiện trạng sử dụng tài nguyên đất ở Việt Nam hiện nay:


9

Nguyên nhân chính gây suy thoái đất:


10

Biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên đất:


11

Tài nguyên rừng đang suy giảm chủ yếu do:


12

Biện pháp bảo vệ và phát triển rừng:


13

Hiện trạng tài nguyên nước ở Việt Nam:


14

Biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên nước:


15

Nguồn tài nguyên khoáng sản có nguy cơ cạn kiệt vì:


16

Biện pháp bảo vệ tài nguyên khoáng sản:


17

Tài nguyên biển quan trọng đối với Việt Nam:


18

Biện pháp bảo vệ tài nguyên biển:


19

Ý nghĩa của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên:


20

Phát triển bền vững là:


21

Nguyên nhân gây ô nhiễm tài nguyên nước:


22

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học:


23

Hiện trạng tài nguyên sinh vật Việt Nam:


24

Nguồn tài nguyên nước ngầm đang bị đe dọa vì:


25

Vai trò của rừng đối với môi trường:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 11 – Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 11 – Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 11 – Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Tài nguyên thiên nhiên là gì?

Sản phẩm nhân tạo

Bộ phận của tự nhiên có thể khai thác để phục vụ cuộc sống

Tài sản quốc gia do con người tạo ra

Những vật phẩm nhập khẩu

Câu 2:

Tài nguyên đất Việt Nam chủ yếu là loại:

Đất phù sa cổ

Đất feralit và đất phù sa

Đất đen

Đất xám bạc màu

Câu 3:

Loại đất chiếm diện tích lớn nhất ở Việt Nam:

Đất phù sa

Đất feralit trên đá mẹ

Đất phù sa cổ

Đất mặn

Câu 4:

Tài nguyên khoáng sản quan trọng nhất của Việt Nam:

Dầu khí, than đá và bôxít

Muối

Cát trắng

Sỏi đá

Câu 5:

Tài nguyên nước Việt Nam có đặc điểm:

Ít sông, nguồn nước khan hiếm

Dồi dào nhưng phân bố và mùa có sự chênh lệch lớn

Chỉ phụ thuộc vào nước ngầm

Ít giá trị kinh tế

Câu 6:

Tài nguyên sinh vật của Việt Nam đa dạng nhờ:

Địa hình bằng phẳng

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và địa hình đa dạng

Ít tác động của con người

Đất nghèo dinh dưỡng

Câu 7:

Tài nguyên biển Việt Nam phong phú nhờ:

Bờ biển ngắn

Bờ biển dài, hệ sinh thái đa dạng và nguồn lợi hải sản dồi dào

Ít đảo

Khí hậu khô hạn

Câu 8:

Hiện trạng sử dụng tài nguyên đất ở Việt Nam hiện nay:

Khai thác hợp lý

Đang bị thoái hóa, xói mòn ở nhiều nơi

Đất hoang chưa sử dụng nhiều

Không bị suy giảm

Câu 9:

Nguyên nhân chính gây suy thoái đất:

Khai thác quá mức, phá rừng và sử dụng không hợp lý

Bão lụt

Động đất

Khí hậu lạnh

Câu 10:

Biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên đất:

Chống xói mòn, bạc màu và sử dụng hợp lý

Khai thác tối đa

Bỏ hoang đất

Chuyển đổi tất cả sang đất xây dựng

Câu 11:

Tài nguyên rừng đang suy giảm chủ yếu do:

Phá rừng làm nương rẫy và khai thác gỗ quá mức

Khí hậu thay đổi

Đất nghèo

Động đất

Câu 12:

Biện pháp bảo vệ và phát triển rừng:

Khoanh nuôi, trồng rừng và bảo vệ rừng tự nhiên

Tăng khai thác gỗ

Chặt rừng lấy đất nông nghiệp

Đốt rừng lấy tro

Câu 13:

Hiện trạng tài nguyên nước ở Việt Nam:

Luôn ổn định quanh năm

Phân bố không đều, mùa khô thiếu nước nhiều nơi

Chỉ có nước ngọt

Không bị ô nhiễm

Câu 14:

Biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên nước:

Sử dụng tiết kiệm, chống ô nhiễm và xây dựng công trình thủy lợi

Khai thác tự do

Xả thải trực tiếp

Dùng nước tùy tiện

Câu 15:

Nguồn tài nguyên khoáng sản có nguy cơ cạn kiệt vì:

Khai thác quá mức và không tái tạo được

Dự trữ vô hạn

Khai thác hợp lý

Tăng trưởng tự nhiên

Câu 16:

Biện pháp bảo vệ tài nguyên khoáng sản:

Khai thác hợp lý, chế biến sâu và tiết kiệm

Khai thác tối đa

Khai thác thủ công

Xuất khẩu thô toàn bộ

Câu 17:

Tài nguyên biển quan trọng đối với Việt Nam:

Muối

Nguồn lợi hải sản, dầu khí và du lịch biển

Than bùn

Sỏi đá

Câu 18:

Biện pháp bảo vệ tài nguyên biển:

Khai thác hợp lý, bảo vệ hệ sinh thái và chống ô nhiễm

Đánh bắt tự do

Khai thác tối đa

Xả rác trực tiếp

Câu 19:

Ý nghĩa của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên:

Đảm bảo phát triển bền vững và cân bằng sinh thái

Chỉ để bảo tồn

Giữ tài nguyên cho du lịch

Không cần thiết

Câu 20:

Phát triển bền vững là:

Phát triển kinh tế kết hợp bảo vệ môi trường và tài nguyên

Khai thác tài nguyên tối đa

Tăng trưởng không giới hạn

Chỉ bảo vệ môi trường

Câu 21:

Nguyên nhân gây ô nhiễm tài nguyên nước:

Xả thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt không qua xử lý

Mưa nhiều

Gió mùa

Khí hậu lạnh

Câu 22:

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học:

Xây dựng khu bảo tồn, vườn quốc gia và hạn chế săn bắt

Khai thác tối đa

Diệt trừ động vật hoang dã

Trồng cây đơn loài

Câu 23:

Hiện trạng tài nguyên sinh vật Việt Nam:

Không bị suy giảm

Bị suy giảm do khai thác quá mức và phá rừng

Ổn định

Chỉ tăng lên

Câu 24:

Nguồn tài nguyên nước ngầm đang bị đe dọa vì:

Khai thác quá mức và ô nhiễm

Mưa nhiều

Địa hình bằng phẳng

Khí hậu nhiệt đới

Câu 25:

Vai trò của rừng đối với môi trường:

Bảo vệ đất, điều hòa khí hậu và đa dạng sinh học

Chỉ để khai thác gỗ

Không quan trọng

Chỉ để lấy củi

Scroll to top