Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 12 – Vấn đề phát triển nông nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 12 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được biên soạn dựa trên nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài này tập trung vào đặc điểm phát triển và phân bố các ngành công nghiệp trọng điểm ở Việt Nam, giúp học sinh củng cố kiến thức cơ bản, hệ thống hóa lý thuyết và rèn kỹ năng giải bài trắc nghiệm. Bộ đề được cô Trần Thị Bích Ngọc – giáo viên Trường THPT Nguyễn Khuyến, TP. Đà Nẵng, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo này được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh dễ dàng luyện tập trực tuyến và đánh giá tiến trình học tập hiệu quả.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 12 được thiết kế theo nhiều cấp độ từ nhận biết đến vận dụng cao, giúp học sinh làm quen với các dạng đề kiểm tra thường gặp và chuẩn bị tốt cho các kỳ thi học kỳ. Mỗi câu hỏi đều có lời giải ngắn gọn, giúp học sinh hiểu sâu bản chất thay vì học thuộc máy móc. Đây là tài liệu hữu ích giúp học sinh lớp 12 tự tin hơn trong quá trình ôn tập và đạt kết quả cao trong các kỳ thi quan trọng. Bộ đề này là một phần không thể thiếu của Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 12: Vấn đề phát triển nông nghiệp

Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có mức độ đa dạng sinh học:
A. Trung bình
B. Cao
C. Thấp
D. Không đáng kể

Đa dạng sinh học Việt Nam bị suy giảm chủ yếu do:
A. Khí hậu thay đổi
B. Khai thác quá mức và phá rừng
C. Núi lửa phun trào
D. Địa hình bằng phẳng

Một trong những nguyên nhân dẫn đến suy thoái tài nguyên đất ở nước ta là:
A. Nhiệt độ cao
B. Xói mòn, rửa trôi do mất rừng
C. Mưa nhiều
D. Đất rộng

Tài nguyên khoáng sản có đặc điểm:
A. Trữ lượng hữu hạn, không tái tạo được
B. Vô hạn
C. Tự tái tạo nhanh
D. Dễ phục hồi

Để bảo vệ tài nguyên nước ngọt cần:
A. Khai thác tối đa
B. Tiết kiệm, chống ô nhiễm và xây dựng công trình trữ nước
C. Xả thải trực tiếp
D. Tự do khai thác

Tài nguyên biển Việt Nam có giá trị kinh tế chủ yếu nhờ:
A. Muối
B. Nguồn lợi hải sản, dầu khí và du lịch
C. Than bùn
D. Đá vôi

Một trong những giải pháp bảo vệ tài nguyên rừng:
A. Khoanh nuôi, trồng mới và bảo vệ rừng tự nhiên
B. Khai thác tối đa
C. Chặt phá làm rẫy
D. Đốt rừng

Nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên sinh vật:
A. Động đất
B. Săn bắt bừa bãi và phá hủy môi trường sống
C. Khí hậu ôn hòa
D. Bão lũ

Khai thác khoáng sản hợp lý nhằm:
A. Đáp ứng nhu cầu kinh tế hiện tại và bảo vệ tài nguyên cho tương lai
B. Tăng trưởng ngắn hạn
C. Xuất khẩu thô toàn bộ
D. Tăng khai thác ồ ạt

Vai trò của tài nguyên đất trong sản xuất:
A. Chỉ để xây dựng
B. Là tư liệu sản xuất quan trọng trong nông – lâm nghiệp
C. Không đáng kể
D. Chỉ dùng để dự trữ

Nguồn năng lượng sạch đang được ưu tiên phát triển ở Việt Nam:
A. Than đá
B. Năng lượng gió, mặt trời và thủy điện
C. Dầu mỏ
D. Khí đốt

Sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên nhằm:
A. Đảm bảo phát triển kinh tế bền vững
B. Khai thác tối đa
C. Chỉ bảo tồn
D. Không cần quản lý

Tài nguyên nước ở Việt Nam phân bố:
A. Không đều giữa các vùng và theo mùa
B. Rất đồng đều
C. Chỉ tập trung ở miền Trung
D. Luôn dồi dào

Ý nghĩa của rừng phòng hộ:
A. Bảo vệ đất, nguồn nước và chống thiên tai
B. Chỉ để khai thác gỗ
C. Không quan trọng
D. Chỉ dùng làm cảnh

Hiện trạng tài nguyên sinh vật Việt Nam:
A. Bị suy giảm nhanh do khai thác và phá rừng
B. Ổn định
C. Không thay đổi
D. Đang tăng

Biện pháp quan trọng để khắc phục suy thoái tài nguyên đất:
A. Áp dụng nông nghiệp bền vững và trồng rừng
B. Khai thác tối đa
C. Đốt rừng làm rẫy
D. Sử dụng đất không kế hoạch

Khoáng sản năng lượng quan trọng nhất của Việt Nam hiện nay:
A. Dầu khí và than đá
B. Sắt
C. Đồng
D. Vàng

Để bảo vệ tài nguyên biển cần:
A. Khai thác hợp lý, bảo vệ hệ sinh thái và chống ô nhiễm
B. Đánh bắt tối đa
C. Xây dựng bừa bãi
D. Xả rác trực tiếp

Phát triển bền vững trong khai thác tài nguyên là:
A. Đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại tới thế hệ tương lai
B. Khai thác tối đa
C. Xuất khẩu thô
D. Không bảo vệ môi trường

Việt Nam thuộc khu vực khí hậu:
A. Ôn đới
B. Nhiệt đới ẩm gió mùa
C. Hàn đới
D. Cận cực

Vai trò của tài nguyên nước trong đời sống:
A. Cung cấp nước sinh hoạt, sản xuất và duy trì hệ sinh thái
B. Chỉ để tưới tiêu
C. Không quan trọng
D. Chỉ phục vụ công nghiệp

Tài nguyên rừng Việt Nam phong phú nhờ:
A. Địa hình bằng phẳng
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm và địa hình đa dạng
C. Ít tác động con người
D. Đất nghèo dinh dưỡng

Hiện tượng xói mòn đất chủ yếu xảy ra ở:
A. Đồi núi trọc do mất rừng
B. Đồng bằng ven biển
C. Đất phù sa
D. Thành phố

Đa dạng sinh học có vai trò:
A. Cung cấp nguồn gen, thực phẩm và cân bằng sinh thái
B. Không đáng kể
C. Chỉ để tham quan
D. Chỉ phục vụ nông nghiệp

Nguyên nhân làm cạn kiệt tài nguyên khoáng sản:
A. Khai thác ồ ạt và xuất khẩu thô
B. Khí hậu
C. Bão lũ
D. Động đất

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có mức độ đa dạng sinh học:

  • Trung bình

  • Cao

  • Thấp

  • Không đáng kể


2

Đa dạng sinh học Việt Nam bị suy giảm chủ yếu do:

  • Khí hậu thay đổi

  • Khai thác quá mức và phá rừng

  • Núi lửa phun trào

  • Địa hình bằng phẳng


3

Một trong những nguyên nhân dẫn đến suy thoái tài nguyên đất ở nước ta là:

  • Nhiệt độ cao

  • Xói mòn, rửa trôi do mất rừng

  • Mưa nhiều

  • Đất rộng


4

Tài nguyên khoáng sản có đặc điểm:

  • Trữ lượng hữu hạn, không tái tạo được

  • Vô hạn

  • Tự tái tạo nhanh

  • Dễ phục hồi


5

Để bảo vệ tài nguyên nước ngọt cần:

  • Khai thác tối đa

  • Tiết kiệm, chống ô nhiễm và xây dựng công trình trữ nước

  • Xả thải trực tiếp

  • Tự do khai thác


6

Tài nguyên biển Việt Nam có giá trị kinh tế chủ yếu nhờ:

  • Muối

  • Nguồn lợi hải sản, dầu khí và du lịch

  • Than bùn

  • Đá vôi


7

Một trong những giải pháp bảo vệ tài nguyên rừng:

  • Khoanh nuôi, trồng mới và bảo vệ rừng tự nhiên

  • Khai thác tối đa

  • Chặt phá làm rẫy

  • Đốt rừng


8

Nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên sinh vật:

  • Động đất

  • Săn bắt bừa bãi và phá hủy môi trường sống

  • Khí hậu ôn hòa

  • Bão lũ


9

Khai thác khoáng sản hợp lý nhằm:

  • Đáp ứng nhu cầu kinh tế hiện tại và bảo vệ tài nguyên cho tương lai

  • Tăng trưởng ngắn hạn

  • Xuất khẩu thô toàn bộ

  • Tăng khai thác ồ ạt


10

Vai trò của tài nguyên đất trong sản xuất:

  • Chỉ để xây dựng

  • Là tư liệu sản xuất quan trọng trong nông – lâm nghiệp

  • Không đáng kể

  • Chỉ dùng để dự trữ


11

Nguồn năng lượng sạch đang được ưu tiên phát triển ở Việt Nam:

  • Than đá

  • Năng lượng gió, mặt trời và thủy điện

  • Dầu mỏ

  • Khí đốt


12

Sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên nhằm:

  • Đảm bảo phát triển kinh tế bền vững

  • Khai thác tối đa

  • Chỉ bảo tồn

  • Không cần quản lý


13

Tài nguyên nước ở Việt Nam phân bố:

  • Không đều giữa các vùng và theo mùa

  • Rất đồng đều

  • Chỉ tập trung ở miền Trung

  • Luôn dồi dào


14

Ý nghĩa của rừng phòng hộ:

  • Bảo vệ đất, nguồn nước và chống thiên tai

  • Chỉ để khai thác gỗ

  • Không quan trọng

  • Chỉ dùng làm cảnh


15

Hiện trạng tài nguyên sinh vật Việt Nam:

  • Bị suy giảm nhanh do khai thác và phá rừng

  • Ổn định

  • Không thay đổi

  • Đang tăng


16

Biện pháp quan trọng để khắc phục suy thoái tài nguyên đất:

  • Áp dụng nông nghiệp bền vững và trồng rừng

  • Khai thác tối đa

  • Đốt rừng làm rẫy

  • Sử dụng đất không kế hoạch


17

Khoáng sản năng lượng quan trọng nhất của Việt Nam hiện nay:

  • Dầu khí và than đá

  • Sắt

  • Đồng

  • Vàng


18

Để bảo vệ tài nguyên biển cần:

  • Khai thác hợp lý, bảo vệ hệ sinh thái và chống ô nhiễm

  • Đánh bắt tối đa

  • Xây dựng bừa bãi

  • Xả rác trực tiếp


19

Phát triển bền vững trong khai thác tài nguyên là:

  • Đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại tới thế hệ tương lai

  • Khai thác tối đa

  • Xuất khẩu thô

  • Không bảo vệ môi trường


20

Việt Nam thuộc khu vực khí hậu:

  • Ôn đới

  • Nhiệt đới ẩm gió mùa

  • Hàn đới

  • Cận cực


21

Vai trò của tài nguyên nước trong đời sống:

  • Cung cấp nước sinh hoạt, sản xuất và duy trì hệ sinh thái

  • Chỉ để tưới tiêu

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ công nghiệp


22

Tài nguyên rừng Việt Nam phong phú nhờ:

  • Địa hình bằng phẳng

  • Khí hậu nhiệt đới ẩm và địa hình đa dạng

  • Ít tác động con người

  • Đất nghèo dinh dưỡng


23

Hiện tượng xói mòn đất chủ yếu xảy ra ở:

  • Đồi núi trọc do mất rừng

  • Đồng bằng ven biển

  • Đất phù sa

  • Thành phố


24

Đa dạng sinh học có vai trò:

  • Cung cấp nguồn gen, thực phẩm và cân bằng sinh thái

  • Không đáng kể

  • Chỉ để tham quan

  • Chỉ phục vụ nông nghiệp


25

Nguyên nhân làm cạn kiệt tài nguyên khoáng sản:

  • Khai thác ồ ạt và xuất khẩu thô

  • Khí hậu

  • Bão lũ

  • Động đất

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 12 – Vấn đề phát triển nông nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có mức độ đa dạng sinh học:


2

Đa dạng sinh học Việt Nam bị suy giảm chủ yếu do:


3

Một trong những nguyên nhân dẫn đến suy thoái tài nguyên đất ở nước ta là:


4

Tài nguyên khoáng sản có đặc điểm:


5

Để bảo vệ tài nguyên nước ngọt cần:


6

Tài nguyên biển Việt Nam có giá trị kinh tế chủ yếu nhờ:


7

Một trong những giải pháp bảo vệ tài nguyên rừng:


8

Nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên sinh vật:


9

Khai thác khoáng sản hợp lý nhằm:


10

Vai trò của tài nguyên đất trong sản xuất:


11

Nguồn năng lượng sạch đang được ưu tiên phát triển ở Việt Nam:


12

Sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên nhằm:


13

Tài nguyên nước ở Việt Nam phân bố:


14

Ý nghĩa của rừng phòng hộ:


15

Hiện trạng tài nguyên sinh vật Việt Nam:


16

Biện pháp quan trọng để khắc phục suy thoái tài nguyên đất:


17

Khoáng sản năng lượng quan trọng nhất của Việt Nam hiện nay:


18

Để bảo vệ tài nguyên biển cần:


19

Phát triển bền vững trong khai thác tài nguyên là:


20

Việt Nam thuộc khu vực khí hậu:


21

Vai trò của tài nguyên nước trong đời sống:


22

Tài nguyên rừng Việt Nam phong phú nhờ:


23

Hiện tượng xói mòn đất chủ yếu xảy ra ở:


24

Đa dạng sinh học có vai trò:


25

Nguyên nhân làm cạn kiệt tài nguyên khoáng sản:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 12 – Vấn đề phát triển nông nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 12 – Vấn đề phát triển nông nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 12 – Vấn đề phát triển nông nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có mức độ đa dạng sinh học:

Trung bình

Cao

Thấp

Không đáng kể

Câu 2:

Đa dạng sinh học Việt Nam bị suy giảm chủ yếu do:

Khí hậu thay đổi

Khai thác quá mức và phá rừng

Núi lửa phun trào

Địa hình bằng phẳng

Câu 3:

Một trong những nguyên nhân dẫn đến suy thoái tài nguyên đất ở nước ta là:

Nhiệt độ cao

Xói mòn, rửa trôi do mất rừng

Mưa nhiều

Đất rộng

Câu 4:

Tài nguyên khoáng sản có đặc điểm:

Trữ lượng hữu hạn, không tái tạo được

Vô hạn

Tự tái tạo nhanh

Dễ phục hồi

Câu 5:

Để bảo vệ tài nguyên nước ngọt cần:

Khai thác tối đa

Tiết kiệm, chống ô nhiễm và xây dựng công trình trữ nước

Xả thải trực tiếp

Tự do khai thác

Câu 6:

Tài nguyên biển Việt Nam có giá trị kinh tế chủ yếu nhờ:

Muối

Nguồn lợi hải sản, dầu khí và du lịch

Than bùn

Đá vôi

Câu 7:

Một trong những giải pháp bảo vệ tài nguyên rừng:

Khoanh nuôi, trồng mới và bảo vệ rừng tự nhiên

Khai thác tối đa

Chặt phá làm rẫy

Đốt rừng

Câu 8:

Nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên sinh vật:

Động đất

Săn bắt bừa bãi và phá hủy môi trường sống

Khí hậu ôn hòa

Bão lũ

Câu 9:

Khai thác khoáng sản hợp lý nhằm:

Đáp ứng nhu cầu kinh tế hiện tại và bảo vệ tài nguyên cho tương lai

Tăng trưởng ngắn hạn

Xuất khẩu thô toàn bộ

Tăng khai thác ồ ạt

Câu 10:

Vai trò của tài nguyên đất trong sản xuất:

Chỉ để xây dựng

Là tư liệu sản xuất quan trọng trong nông – lâm nghiệp

Không đáng kể

Chỉ dùng để dự trữ

Câu 11:

Nguồn năng lượng sạch đang được ưu tiên phát triển ở Việt Nam:

Than đá

Năng lượng gió, mặt trời và thủy điện

Dầu mỏ

Khí đốt

Câu 12:

Sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên nhằm:

Đảm bảo phát triển kinh tế bền vững

Khai thác tối đa

Chỉ bảo tồn

Không cần quản lý

Câu 13:

Tài nguyên nước ở Việt Nam phân bố:

Không đều giữa các vùng và theo mùa

Rất đồng đều

Chỉ tập trung ở miền Trung

Luôn dồi dào

Câu 14:

Ý nghĩa của rừng phòng hộ:

Bảo vệ đất, nguồn nước và chống thiên tai

Chỉ để khai thác gỗ

Không quan trọng

Chỉ dùng làm cảnh

Câu 15:

Hiện trạng tài nguyên sinh vật Việt Nam:

Bị suy giảm nhanh do khai thác và phá rừng

Ổn định

Không thay đổi

Đang tăng

Câu 16:

Biện pháp quan trọng để khắc phục suy thoái tài nguyên đất:

Áp dụng nông nghiệp bền vững và trồng rừng

Khai thác tối đa

Đốt rừng làm rẫy

Sử dụng đất không kế hoạch

Câu 17:

Khoáng sản năng lượng quan trọng nhất của Việt Nam hiện nay:

Dầu khí và than đá

Sắt

Đồng

Vàng

Câu 18:

Để bảo vệ tài nguyên biển cần:

Khai thác hợp lý, bảo vệ hệ sinh thái và chống ô nhiễm

Đánh bắt tối đa

Xây dựng bừa bãi

Xả rác trực tiếp

Câu 19:

Phát triển bền vững trong khai thác tài nguyên là:

Đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại tới thế hệ tương lai

Khai thác tối đa

Xuất khẩu thô

Không bảo vệ môi trường

Câu 20:

Việt Nam thuộc khu vực khí hậu:

Ôn đới

Nhiệt đới ẩm gió mùa

Hàn đới

Cận cực

Câu 21:

Vai trò của tài nguyên nước trong đời sống:

Cung cấp nước sinh hoạt, sản xuất và duy trì hệ sinh thái

Chỉ để tưới tiêu

Không quan trọng

Chỉ phục vụ công nghiệp

Câu 22:

Tài nguyên rừng Việt Nam phong phú nhờ:

Địa hình bằng phẳng

Khí hậu nhiệt đới ẩm và địa hình đa dạng

Ít tác động con người

Đất nghèo dinh dưỡng

Câu 23:

Hiện tượng xói mòn đất chủ yếu xảy ra ở:

Đồi núi trọc do mất rừng

Đồng bằng ven biển

Đất phù sa

Thành phố

Câu 24:

Đa dạng sinh học có vai trò:

Cung cấp nguồn gen, thực phẩm và cân bằng sinh thái

Không đáng kể

Chỉ để tham quan

Chỉ phục vụ nông nghiệp

Câu 25:

Nguyên nhân làm cạn kiệt tài nguyên khoáng sản:

Khai thác ồ ạt và xuất khẩu thô

Khí hậu

Bão lũ

Động đất

Scroll to top