Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 17 – Một số ngành công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 17 là tài liệu ôn tập môn Địa lý lớp 12, được biên soạn dựa trên chương trình sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào đặc điểm tự nhiên, tiềm năng kinh tế và các giải pháp phát triển bền vững của biển đảo Việt Nam, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm và rèn kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Bộ đề do cô Trần Thị Bảo Châu – giáo viên Trường THPT Nguyễn Khuyến, TP. Đà Nẵng, biên soạn năm 2024, gồm hệ thống câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo này được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, cho phép học sinh luyện tập mọi lúc và theo dõi tiến độ học tập hiệu quả.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 17 được thiết kế theo các mức độ từ nhận biết đến vận dụng cao, giúp học sinh hiểu sâu kiến thức và chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra cũng như kỳ thi cuối kỳ. Mỗi câu hỏi đều có lời giải ngắn gọn, giúp người học nắm vững bản chất thay vì học thuộc lòng. Đây là nguồn tài liệu hữu ích, giúp học sinh lớp 12 tự tin hơn trong quá trình ôn tập và đạt thành tích cao ở các kỳ thi quan trọng. Bộ đề này đóng vai trò thiết yếu trong kho Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 17: Một số ngành công nghiệp

Vai trò của ngành giao thông vận tải đối với nền kinh tế:
A. Tăng chi phí sản xuất
B. Giảm tốc độ lưu thông
C. Kết nối sản xuất với thị trường, thúc đẩy giao lưu kinh tế – xã hội
D. Chỉ phục vụ nội thương

Đặc điểm mạng lưới giao thông vận tải Việt Nam:
A. Đang từng bước hoàn thiện, phân bố chưa đồng đều
B. Hoàn thiện toàn diện
C. Chỉ tập trung ở miền núi
D. Không có tính liên kết

Tuyến giao thông huyết mạch Bắc – Nam trên đất liền:
A. Quốc lộ 21
B. Quốc lộ 1A
C. Quốc lộ 14
D. Quốc lộ 6

Tuyến đường sắt quan trọng nhất Việt Nam:
A. Đường sắt Thống Nhất
B. Đường sắt Hà Nội – Lào Cai
C. Đường sắt Bắc – Nam
D. Đường sắt Hà Nội – Hải Phòng

Hạn chế lớn của đường sắt Việt Nam hiện nay:
A. Chưa được điện khí hóa và tốc độ thấp
B. Khổ đường hẹp, công nghệ lạc hậu, tốc độ khai thác thấp
C. Quá nhiều tuyến cao tốc
D. Thiếu ga trung gian

Cảng biển nước sâu lớn nhất Việt Nam:
A. Hải Phòng
B. Cái Mép – Thị Vải
C. Đà Nẵng
D. Quy Nhơn

Phương thức vận tải chủ yếu cho khối lượng hàng hóa lớn và giá rẻ:
A. Đường sắt
B. Đường biển
C. Đường bộ
D. Đường hàng không

Ưu điểm chính của vận tải đường bộ:
A. Chuyên chở khối lượng lớn
B. Linh hoạt, cơ động, thích hợp cự ly ngắn và trung bình
C. Chi phí rẻ nhất
D. Tốc độ nhanh nhất

Hạn chế của vận tải đường bộ ở Việt Nam:
A. Ùn tắc, tai nạn giao thông, chi phí bảo dưỡng cao
B. Chậm và không an toàn
C. Không có mạng lưới đường cao tốc
D. Khó lưu thông ở đồng bằng

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:
A. Nội Bài
B. Cam Ranh
C. Tân Sơn Nhất
D. Vân Đồn

Vai trò chính của vận tải hàng không:
A. Vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng
B. Nhanh chóng, phục vụ nhu cầu vận tải hành khách và hàng hóa giá trị cao
C. Giá rẻ
D. Chỉ phục vụ nội địa

Đặc điểm giao thông vận tải đường sông Việt Nam:
A. Mạng lưới dày đặc ở đồng bằng, vận chuyển hàng rẻ cồng kềnh
B. Chỉ có ở miền núi
C. Không đáng kể
D. Chỉ phục vụ du lịch

Tuyến vận tải thủy nội địa quan trọng nhất Việt Nam:
A. Sông Hồng và sông Cửu Long
B. Sông Gianh
C. Sông Lam
D. Sông Thu Bồn

Đặc điểm phát triển giao thông vận tải ở miền núi:
A. Khó khăn do địa hình chia cắt, chi phí đầu tư lớn
B. Dễ dàng, thuận lợi
C. Mạng lưới dày đặc
D. Chỉ đường sông phát triển

Yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển giao thông vận tải:
A. Khí hậu
B. Tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa và nhu cầu vận chuyển
C. Dân số ít
D. Địa hình bằng phẳng

Hệ thống đường cao tốc của Việt Nam đang:
A. Dừng phát triển
B. Được mở rộng nhanh, kết nối các trung tâm kinh tế
C. Chỉ tập trung miền núi
D. Bị thu hẹp

Ưu điểm của vận tải đa phương thức:
A. Chỉ sử dụng một loại phương tiện
B. Kết hợp nhiều phương thức để tối ưu chi phí và thời gian
C. Tốn kém hơn
D. Giảm hiệu quả

Một trong những cảng hàng không quốc tế quan trọng ở miền Bắc:
A. Đà Nẵng
B. Nội Bài
C. Cần Thơ
D. Tân Sơn Nhất

Chính sách phát triển giao thông vận tải của Việt Nam hướng tới:
A. Hiện đại hóa, đồng bộ, hội nhập khu vực và quốc tế
B. Giữ nguyên hiện trạng
C. Giảm đầu tư
D. Chỉ tập trung vào đường bộ

Phát triển giao thông vận tải góp phần:
A. Phân bố lại dân cư, khai thác hợp lý tài nguyên và thúc đẩy du lịch
B. Giảm thương mại
C. Hạn chế liên kết vùng
D. Giảm tốc độ đô thị hóa

Hệ thống đường sắt đô thị hiện đại đang phát triển ở:
A. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh
B. Đà Nẵng
C. Hải Phòng
D. Cần Thơ

Vận tải container đường biển phát triển mạnh nhờ:
A. Tăng kim ngạch xuất nhập khẩu và hội nhập kinh tế
B. Giảm thương mại
C. Không cần kho bãi
D. Tự cung tự cấp

Khó khăn lớn của giao thông vận tải ở đồng bằng sông Cửu Long:
A. Thiếu nguồn nước
B. Sạt lở, ngập lụt và hệ thống cầu đường chưa đồng bộ
C. Thiếu cảng biển
D. Ít dân cư

Một trong những tuyến giao thông vận tải quốc tế quan trọng của Việt Nam:
A. Hành lang kinh tế Đông – Tây
B. Đường Hồ Chí Minh
C. Quốc lộ 3
D. Sông Hậu

Vận tải công cộng ở các đô thị lớn đang được:
A. Khuyến khích phát triển để giảm ùn tắc và ô nhiễm
B. Thu hẹp
C. Không quan trọng
D. Dừng đầu tư

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Vai trò của ngành giao thông vận tải đối với nền kinh tế:

  • Tăng chi phí sản xuất

  • Giảm tốc độ lưu thông

  • Kết nối sản xuất với thị trường, thúc đẩy giao lưu kinh tế – xã hội

  • Chỉ phục vụ nội thương


2

Đặc điểm mạng lưới giao thông vận tải Việt Nam:

  • Đang từng bước hoàn thiện, phân bố chưa đồng đều

  • Hoàn thiện toàn diện

  • Chỉ tập trung ở miền núi

  • Không có tính liên kết


3

Tuyến giao thông huyết mạch Bắc – Nam trên đất liền:

  • Quốc lộ 21

  • Quốc lộ 1A

  • Quốc lộ 14

  • Quốc lộ 6


4

Tuyến đường sắt quan trọng nhất Việt Nam:

  • Đường sắt Thống Nhất

  • Đường sắt Hà Nội – Lào Cai

  • Đường sắt Bắc – Nam

  • Đường sắt Hà Nội – Hải Phòng


5

Hạn chế lớn của đường sắt Việt Nam hiện nay:

  • Chưa được điện khí hóa và tốc độ thấp

  • Khổ đường hẹp, công nghệ lạc hậu, tốc độ khai thác thấp

  • Quá nhiều tuyến cao tốc

  • Thiếu ga trung gian


6

Cảng biển nước sâu lớn nhất Việt Nam:

  • Hải Phòng

  • Cái Mép – Thị Vải

  • Đà Nẵng

  • Quy Nhơn


7

Phương thức vận tải chủ yếu cho khối lượng hàng hóa lớn và giá rẻ:

  • Đường sắt

  • Đường biển

  • Đường bộ

  • Đường hàng không


8

Ưu điểm chính của vận tải đường bộ:

  • Chuyên chở khối lượng lớn

  • Linh hoạt, cơ động, thích hợp cự ly ngắn và trung bình

  • Chi phí rẻ nhất

  • Tốc độ nhanh nhất


9

Hạn chế của vận tải đường bộ ở Việt Nam:

  • Ùn tắc, tai nạn giao thông, chi phí bảo dưỡng cao

  • Chậm và không an toàn

  • Không có mạng lưới đường cao tốc

  • Khó lưu thông ở đồng bằng


10

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:

  • Nội Bài

  • Cam Ranh

  • Tân Sơn Nhất

  • Vân Đồn


11

Vai trò chính của vận tải hàng không:

  • Vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng

  • Nhanh chóng, phục vụ nhu cầu vận tải hành khách và hàng hóa giá trị cao

  • Giá rẻ

  • Chỉ phục vụ nội địa


12

Đặc điểm giao thông vận tải đường sông Việt Nam:

  • Mạng lưới dày đặc ở đồng bằng, vận chuyển hàng rẻ cồng kềnh

  • Chỉ có ở miền núi

  • Không đáng kể

  • Chỉ phục vụ du lịch


13

Tuyến vận tải thủy nội địa quan trọng nhất Việt Nam:

  • Sông Hồng và sông Cửu Long

  • Sông Gianh

  • Sông Lam

  • Sông Thu Bồn


14

Đặc điểm phát triển giao thông vận tải ở miền núi:

  • Khó khăn do địa hình chia cắt, chi phí đầu tư lớn

  • Dễ dàng, thuận lợi

  • Mạng lưới dày đặc

  • Chỉ đường sông phát triển


15

Yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển giao thông vận tải:

  • Khí hậu

  • Tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa và nhu cầu vận chuyển

  • Dân số ít

  • Địa hình bằng phẳng


16

Hệ thống đường cao tốc của Việt Nam đang:

  • Dừng phát triển

  • Được mở rộng nhanh, kết nối các trung tâm kinh tế

  • Chỉ tập trung miền núi

  • Bị thu hẹp


17

Ưu điểm của vận tải đa phương thức:

  • Chỉ sử dụng một loại phương tiện

  • Kết hợp nhiều phương thức để tối ưu chi phí và thời gian

  • Tốn kém hơn

  • Giảm hiệu quả


18

Một trong những cảng hàng không quốc tế quan trọng ở miền Bắc:

  • Đà Nẵng

  • Nội Bài

  • Cần Thơ

  • Tân Sơn Nhất


19

Chính sách phát triển giao thông vận tải của Việt Nam hướng tới:

  • Hiện đại hóa, đồng bộ, hội nhập khu vực và quốc tế

  • Giữ nguyên hiện trạng

  • Giảm đầu tư

  • Chỉ tập trung vào đường bộ


20

Phát triển giao thông vận tải góp phần:

  • Phân bố lại dân cư, khai thác hợp lý tài nguyên và thúc đẩy du lịch

  • Giảm thương mại

  • Hạn chế liên kết vùng

  • Giảm tốc độ đô thị hóa


21

Hệ thống đường sắt đô thị hiện đại đang phát triển ở:

  • Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh

  • Đà Nẵng

  • Hải Phòng

  • Cần Thơ


22

Vận tải container đường biển phát triển mạnh nhờ:

  • Tăng kim ngạch xuất nhập khẩu và hội nhập kinh tế

  • Giảm thương mại

  • Không cần kho bãi

  • Tự cung tự cấp


23

Khó khăn lớn của giao thông vận tải ở đồng bằng sông Cửu Long:

  • Thiếu nguồn nước

  • Sạt lở, ngập lụt và hệ thống cầu đường chưa đồng bộ

  • Thiếu cảng biển

  • Ít dân cư


24

Một trong những tuyến giao thông vận tải quốc tế quan trọng của Việt Nam:

  • Hành lang kinh tế Đông – Tây

  • Đường Hồ Chí Minh

  • Quốc lộ 3

  • Sông Hậu


25

Vận tải công cộng ở các đô thị lớn đang được:

  • Khuyến khích phát triển để giảm ùn tắc và ô nhiễm

  • Thu hẹp

  • Không quan trọng

  • Dừng đầu tư

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 17 – Một số ngành công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Vai trò của ngành giao thông vận tải đối với nền kinh tế:


2

Đặc điểm mạng lưới giao thông vận tải Việt Nam:


3

Tuyến giao thông huyết mạch Bắc – Nam trên đất liền:


4

Tuyến đường sắt quan trọng nhất Việt Nam:


5

Hạn chế lớn của đường sắt Việt Nam hiện nay:


6

Cảng biển nước sâu lớn nhất Việt Nam:


7

Phương thức vận tải chủ yếu cho khối lượng hàng hóa lớn và giá rẻ:


8

Ưu điểm chính của vận tải đường bộ:


9

Hạn chế của vận tải đường bộ ở Việt Nam:


10

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:


11

Vai trò chính của vận tải hàng không:


12

Đặc điểm giao thông vận tải đường sông Việt Nam:


13

Tuyến vận tải thủy nội địa quan trọng nhất Việt Nam:


14

Đặc điểm phát triển giao thông vận tải ở miền núi:


15

Yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển giao thông vận tải:


16

Hệ thống đường cao tốc của Việt Nam đang:


17

Ưu điểm của vận tải đa phương thức:


18

Một trong những cảng hàng không quốc tế quan trọng ở miền Bắc:


19

Chính sách phát triển giao thông vận tải của Việt Nam hướng tới:


20

Phát triển giao thông vận tải góp phần:


21

Hệ thống đường sắt đô thị hiện đại đang phát triển ở:


22

Vận tải container đường biển phát triển mạnh nhờ:


23

Khó khăn lớn của giao thông vận tải ở đồng bằng sông Cửu Long:


24

Một trong những tuyến giao thông vận tải quốc tế quan trọng của Việt Nam:


25

Vận tải công cộng ở các đô thị lớn đang được:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 17 – Một số ngành công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 17 – Một số ngành công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 17 – Một số ngành công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Vai trò của ngành giao thông vận tải đối với nền kinh tế:

Tăng chi phí sản xuất

Giảm tốc độ lưu thông

Kết nối sản xuất với thị trường, thúc đẩy giao lưu kinh tế – xã hội

Chỉ phục vụ nội thương

Câu 2:

Đặc điểm mạng lưới giao thông vận tải Việt Nam:

Đang từng bước hoàn thiện, phân bố chưa đồng đều

Hoàn thiện toàn diện

Chỉ tập trung ở miền núi

Không có tính liên kết

Câu 3:

Tuyến giao thông huyết mạch Bắc – Nam trên đất liền:

Quốc lộ 21

Quốc lộ 1A

Quốc lộ 14

Quốc lộ 6

Câu 4:

Tuyến đường sắt quan trọng nhất Việt Nam:

Đường sắt Thống Nhất

Đường sắt Hà Nội – Lào Cai

Đường sắt Bắc – Nam

Đường sắt Hà Nội – Hải Phòng

Câu 5:

Hạn chế lớn của đường sắt Việt Nam hiện nay:

Chưa được điện khí hóa và tốc độ thấp

Khổ đường hẹp, công nghệ lạc hậu, tốc độ khai thác thấp

Quá nhiều tuyến cao tốc

Thiếu ga trung gian

Câu 6:

Cảng biển nước sâu lớn nhất Việt Nam:

Hải Phòng

Cái Mép – Thị Vải

Đà Nẵng

Quy Nhơn

Câu 7:

Phương thức vận tải chủ yếu cho khối lượng hàng hóa lớn và giá rẻ:

Đường sắt

Đường biển

Đường bộ

Đường hàng không

Câu 8:

Ưu điểm chính của vận tải đường bộ:

Chuyên chở khối lượng lớn

Linh hoạt, cơ động, thích hợp cự ly ngắn và trung bình

Chi phí rẻ nhất

Tốc độ nhanh nhất

Câu 9:

Hạn chế của vận tải đường bộ ở Việt Nam:

Ùn tắc, tai nạn giao thông, chi phí bảo dưỡng cao

Chậm và không an toàn

Không có mạng lưới đường cao tốc

Khó lưu thông ở đồng bằng

Câu 10:

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:

Nội Bài

Cam Ranh

Tân Sơn Nhất

Vân Đồn

Câu 11:

Vai trò chính của vận tải hàng không:

Vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng

Nhanh chóng, phục vụ nhu cầu vận tải hành khách và hàng hóa giá trị cao

Giá rẻ

Chỉ phục vụ nội địa

Câu 12:

Đặc điểm giao thông vận tải đường sông Việt Nam:

Mạng lưới dày đặc ở đồng bằng, vận chuyển hàng rẻ cồng kềnh

Chỉ có ở miền núi

Không đáng kể

Chỉ phục vụ du lịch

Câu 13:

Tuyến vận tải thủy nội địa quan trọng nhất Việt Nam:

Sông Hồng và sông Cửu Long

Sông Gianh

Sông Lam

Sông Thu Bồn

Câu 14:

Đặc điểm phát triển giao thông vận tải ở miền núi:

Khó khăn do địa hình chia cắt, chi phí đầu tư lớn

Dễ dàng, thuận lợi

Mạng lưới dày đặc

Chỉ đường sông phát triển

Câu 15:

Yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển giao thông vận tải:

Khí hậu

Tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa và nhu cầu vận chuyển

Dân số ít

Địa hình bằng phẳng

Câu 16:

Hệ thống đường cao tốc của Việt Nam đang:

Dừng phát triển

Được mở rộng nhanh, kết nối các trung tâm kinh tế

Chỉ tập trung miền núi

Bị thu hẹp

Câu 17:

Ưu điểm của vận tải đa phương thức:

Chỉ sử dụng một loại phương tiện

Kết hợp nhiều phương thức để tối ưu chi phí và thời gian

Tốn kém hơn

Giảm hiệu quả

Câu 18:

Một trong những cảng hàng không quốc tế quan trọng ở miền Bắc:

Đà Nẵng

Nội Bài

Cần Thơ

Tân Sơn Nhất

Câu 19:

Chính sách phát triển giao thông vận tải của Việt Nam hướng tới:

Hiện đại hóa, đồng bộ, hội nhập khu vực và quốc tế

Giữ nguyên hiện trạng

Giảm đầu tư

Chỉ tập trung vào đường bộ

Câu 20:

Phát triển giao thông vận tải góp phần:

Phân bố lại dân cư, khai thác hợp lý tài nguyên và thúc đẩy du lịch

Giảm thương mại

Hạn chế liên kết vùng

Giảm tốc độ đô thị hóa

Câu 21:

Hệ thống đường sắt đô thị hiện đại đang phát triển ở:

Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh

Đà Nẵng

Hải Phòng

Cần Thơ

Câu 22:

Vận tải container đường biển phát triển mạnh nhờ:

Tăng kim ngạch xuất nhập khẩu và hội nhập kinh tế

Giảm thương mại

Không cần kho bãi

Tự cung tự cấp

Câu 23:

Khó khăn lớn của giao thông vận tải ở đồng bằng sông Cửu Long:

Thiếu nguồn nước

Sạt lở, ngập lụt và hệ thống cầu đường chưa đồng bộ

Thiếu cảng biển

Ít dân cư

Câu 24:

Một trong những tuyến giao thông vận tải quốc tế quan trọng của Việt Nam:

Hành lang kinh tế Đông – Tây

Đường Hồ Chí Minh

Quốc lộ 3

Sông Hậu

Câu 25:

Vận tải công cộng ở các đô thị lớn đang được:

Khuyến khích phát triển để giảm ùn tắc và ô nhiễm

Thu hẹp

Không quan trọng

Dừng đầu tư

Scroll to top