Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 18 – Tổ chức lãnh thổ công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 18 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được biên soạn dựa trên chương trình sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào đặc điểm phát triển kinh tế và tổ chức lãnh thổ công nghiệp ở Việt Nam, giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức trọng tâm và rèn kỹ năng làm bài trắc nghiệm hiệu quả. Bộ đề này được thầy Lê Hoàng Nam – giáo viên Trường THPT Nguyễn Thái Bình, TP. Hồ Chí Minh, biên soạn năm 2024, gồm hệ thống câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo cũng được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, cho phép học sinh luyện tập trực tuyến và theo dõi tiến trình học tập thuận tiện.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 18 được thiết kế với nhiều mức độ từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh củng cố kiến thức, nâng cao khả năng vận dụng và chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra cũng như kỳ thi học kỳ. Mỗi câu hỏi đều có lời giải súc tích, hỗ trợ học sinh hiểu sâu bản chất kiến thức thay vì học thuộc lòng. Đây là tài liệu ôn tập hữu ích, giúp học sinh lớp 12 tự tin hơn khi bước vào các kỳ thi quan trọng. Bộ đề này đóng vai trò thiết yếu trong hành trình Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 18: Tổ chức lãnh thổ công nghiệp

Vai trò của ngành dịch vụ trong nền kinh tế Việt Nam:
A. Chỉ tiêu thụ sản phẩm
B. Không ảnh hưởng sản xuất
C. Thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hóa và nâng cao đời sống nhân dân
D. Chỉ phục vụ nội thương

Thành phần cơ bản của ngành dịch vụ:
A. Công nghiệp và xây dựng
B. Thương mại, du lịch, tài chính, giáo dục, y tế, vận tải
C. Nông nghiệp và thủy sản
D. Khai khoáng và chế biến

Tỉ trọng dịch vụ trong GDP Việt Nam:
A. Chiếm tỷ trọng lớn và xu hướng tăng
B. Luôn giảm
C. Không đáng kể
D. Luôn giữ nguyên

Ngành dịch vụ có tốc độ phát triển nhanh ở Việt Nam:
A. Du lịch và thương mại điện tử
B. Nông nghiệp
C. Khai khoáng
D. Công nghiệp chế biến

Đặc điểm mạng lưới thương mại Việt Nam:
A. Phát triển rộng khắp, gắn với các trung tâm kinh tế
B. Chỉ tập trung ở miền núi
C. Không liên kết
D. Chỉ phục vụ xuất khẩu

Khu vực tập trung các trung tâm thương mại lớn:
A. Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng
B. Huế, Cần Thơ, Bắc Kạn
C. Kon Tum, Sơn La, Điện Biên
D. Vũng Tàu, Cà Mau, Thái Bình

Yếu tố thúc đẩy phát triển dịch vụ:
A. Địa hình phức tạp
B. Tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa và hội nhập quốc tế
C. Tỷ lệ sinh giảm
D. Thiếu dân cư

Ngành dịch vụ nào tạo điều kiện giao lưu quốc tế mạnh mẽ:
A. Giáo dục
B. Du lịch
C. Y tế
D. Nông nghiệp

Hình thức thương mại phát triển mạnh ở Việt Nam hiện nay:
A. Thương mại truyền thống
B. Thương mại điện tử
C. Tự cung tự cấp
D. Chỉ bán lẻ trực tiếp

Vai trò chính của ngành vận tải trong dịch vụ:
A. Tăng chi phí sản xuất
B. Kết nối sản xuất với thị trường, thúc đẩy lưu thông hàng hóa
C. Giảm năng suất lao động
D. Chỉ phục vụ nông thôn

Trung tâm du lịch hàng đầu của Việt Nam:
A. Hạ Long, Huế, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh
B. Lạng Sơn, Cà Mau
C. Tây Ninh, Kon Tum
D. Bắc Kạn, Lai Châu

Hạn chế trong phát triển ngành dịch vụ:
A. Chỉ ở đô thị
B. Hạ tầng chưa đồng bộ, chất lượng dịch vụ chưa cao
C. Quá nhiều lao động
D. Cạnh tranh quốc tế yếu

Ngành dịch vụ đóng góp lớn vào thu nhập ngoại tệ của Việt Nam:
A. Nông nghiệp
B. Du lịch và xuất khẩu dịch vụ
C. Công nghiệp
D. Khai khoáng

Vai trò của dịch vụ tài chính – ngân hàng:
A. Không ảnh hưởng
B. Hỗ trợ vốn, thanh toán, thúc đẩy đầu tư và sản xuất
C. Chỉ giữ tiền
D. Làm tăng chi phí

Dịch vụ giáo dục và y tế góp phần:
A. Tăng giá thành sản phẩm
B. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và sức khỏe cộng đồng
C. Giảm năng suất lao động
D. Không ảnh hưởng kinh tế

Một trong những định hướng phát triển dịch vụ của Việt Nam:
A. Hiện đại hóa, đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ
B. Giữ nguyên hiện trạng
C. Thu hẹp quy mô
D. Chỉ tập trung thương mại truyền thống

Hình thức du lịch đang phát triển mạnh:
A. Du lịch nội tỉnh
B. Du lịch sinh thái và trải nghiệm
C. Du lịch săn bắn
D. Du lịch mạo hiểm

Dịch vụ logistics có vai trò:
A. Tối ưu chuỗi cung ứng, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả thương mại
B. Tăng chi phí
C. Không quan trọng
D. Chỉ phục vụ nội địa

Tính chất phát triển của ngành dịch vụ:
A. Phát triển nhanh, đa dạng và phụ thuộc mạnh vào trình độ kinh tế – xã hội
B. Luôn chậm
C. Không liên quan đến sản xuất
D. Chỉ phụ thuộc khí hậu

Trung tâm tài chính lớn nhất Việt Nam:
A. Đà Nẵng
B. TP. Hồ Chí Minh
C. Hải Phòng
D. Nha Trang

Dịch vụ công nghệ thông tin phát triển nhờ:
A. Khí hậu thuận lợi
B. Ứng dụng số hóa, nhu cầu cao và hội nhập quốc tế
C. Tài nguyên rừng
D. Suy giảm dân số

Vai trò của ngành dịch vụ đối với cơ cấu lao động:
A. Chuyển dịch lao động sang khu vực dịch vụ, tạo việc làm mới
B. Giảm việc làm
C. Không ảnh hưởng
D. Chỉ tăng thất nghiệp

Ngành dịch vụ chiếm tỉ trọng cao trong xuất khẩu của Việt Nam:
A. Dịch vụ vận tải và du lịch
B. Nông nghiệp
C. Khai khoáng
D. Lâm sản

Một khó khăn trong phát triển dịch vụ du lịch Việt Nam:
A. Cơ sở hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu
B. Thiếu tài nguyên du lịch
C. Không có thị trường
D. Tỷ lệ khách giảm

Đặc điểm mạng lưới chợ Việt Nam:
A. Phân bố rộng khắp, đáp ứng nhu cầu trao đổi hàng hóa của dân cư
B. Chỉ tập trung ở đô thị lớn
C. Không phát triển
D. Chỉ xuất khẩu

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Vai trò của ngành dịch vụ trong nền kinh tế Việt Nam:

  • Chỉ tiêu thụ sản phẩm

  • Không ảnh hưởng sản xuất

  • Thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hóa và nâng cao đời sống nhân dân

  • Chỉ phục vụ nội thương


2

Thành phần cơ bản của ngành dịch vụ:

  • Công nghiệp và xây dựng

  • Thương mại, du lịch, tài chính, giáo dục, y tế, vận tải

  • Nông nghiệp và thủy sản

  • Khai khoáng và chế biến


3

Tỉ trọng dịch vụ trong GDP Việt Nam:

  • Chiếm tỷ trọng lớn và xu hướng tăng

  • Luôn giảm

  • Không đáng kể

  • Luôn giữ nguyên


4

Ngành dịch vụ có tốc độ phát triển nhanh ở Việt Nam:

  • Du lịch và thương mại điện tử

  • Nông nghiệp

  • Khai khoáng

  • Công nghiệp chế biến


5

Đặc điểm mạng lưới thương mại Việt Nam:

  • Phát triển rộng khắp, gắn với các trung tâm kinh tế

  • Chỉ tập trung ở miền núi

  • Không liên kết

  • Chỉ phục vụ xuất khẩu


6

Khu vực tập trung các trung tâm thương mại lớn:

  • Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng

  • Huế, Cần Thơ, Bắc Kạn

  • Kon Tum, Sơn La, Điện Biên

  • Vũng Tàu, Cà Mau, Thái Bình


7

Yếu tố thúc đẩy phát triển dịch vụ:

  • Địa hình phức tạp

  • Tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa và hội nhập quốc tế

  • Tỷ lệ sinh giảm

  • Thiếu dân cư


8

Ngành dịch vụ nào tạo điều kiện giao lưu quốc tế mạnh mẽ:

  • Giáo dục

  • Du lịch

  • Y tế

  • Nông nghiệp


9

Hình thức thương mại phát triển mạnh ở Việt Nam hiện nay:

  • Thương mại truyền thống

  • Thương mại điện tử

  • Tự cung tự cấp

  • Chỉ bán lẻ trực tiếp


10

Vai trò chính của ngành vận tải trong dịch vụ:

  • Tăng chi phí sản xuất

  • Kết nối sản xuất với thị trường, thúc đẩy lưu thông hàng hóa

  • Giảm năng suất lao động

  • Chỉ phục vụ nông thôn


11

Trung tâm du lịch hàng đầu của Việt Nam:

  • Hạ Long, Huế, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh

  • Lạng Sơn, Cà Mau

  • Tây Ninh, Kon Tum

  • Bắc Kạn, Lai Châu


12

Hạn chế trong phát triển ngành dịch vụ:

  • Chỉ ở đô thị

  • Hạ tầng chưa đồng bộ, chất lượng dịch vụ chưa cao

  • Quá nhiều lao động

  • Cạnh tranh quốc tế yếu


13

Ngành dịch vụ đóng góp lớn vào thu nhập ngoại tệ của Việt Nam:

  • Nông nghiệp

  • Du lịch và xuất khẩu dịch vụ

  • Công nghiệp

  • Khai khoáng


14

Vai trò của dịch vụ tài chính – ngân hàng:

  • Không ảnh hưởng

  • Hỗ trợ vốn, thanh toán, thúc đẩy đầu tư và sản xuất

  • Chỉ giữ tiền

  • Làm tăng chi phí


15

Dịch vụ giáo dục và y tế góp phần:

  • Tăng giá thành sản phẩm

  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và sức khỏe cộng đồng

  • Giảm năng suất lao động

  • Không ảnh hưởng kinh tế


16

Một trong những định hướng phát triển dịch vụ của Việt Nam:

  • Hiện đại hóa, đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ

  • Giữ nguyên hiện trạng

  • Thu hẹp quy mô

  • Chỉ tập trung thương mại truyền thống


17

Hình thức du lịch đang phát triển mạnh:

  • Du lịch nội tỉnh

  • Du lịch sinh thái và trải nghiệm

  • Du lịch săn bắn

  • Du lịch mạo hiểm


18

Dịch vụ logistics có vai trò:

  • Tối ưu chuỗi cung ứng, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả thương mại

  • Tăng chi phí

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ nội địa


19

Tính chất phát triển của ngành dịch vụ:

  • Phát triển nhanh, đa dạng và phụ thuộc mạnh vào trình độ kinh tế – xã hội

  • Luôn chậm

  • Không liên quan đến sản xuất

  • Chỉ phụ thuộc khí hậu


20

Trung tâm tài chính lớn nhất Việt Nam:

  • Đà Nẵng

  • TP. Hồ Chí Minh

  • Hải Phòng

  • Nha Trang


21

Dịch vụ công nghệ thông tin phát triển nhờ:

  • Khí hậu thuận lợi

  • Ứng dụng số hóa, nhu cầu cao và hội nhập quốc tế

  • Tài nguyên rừng

  • Suy giảm dân số


22

Vai trò của ngành dịch vụ đối với cơ cấu lao động:

  • Chuyển dịch lao động sang khu vực dịch vụ, tạo việc làm mới

  • Giảm việc làm

  • Không ảnh hưởng

  • Chỉ tăng thất nghiệp


23

Ngành dịch vụ chiếm tỉ trọng cao trong xuất khẩu của Việt Nam:

  • Dịch vụ vận tải và du lịch

  • Nông nghiệp

  • Khai khoáng

  • Lâm sản


24

Một khó khăn trong phát triển dịch vụ du lịch Việt Nam:

  • Cơ sở hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu

  • Thiếu tài nguyên du lịch

  • Không có thị trường

  • Tỷ lệ khách giảm


25

Đặc điểm mạng lưới chợ Việt Nam:

  • Phân bố rộng khắp, đáp ứng nhu cầu trao đổi hàng hóa của dân cư

  • Chỉ tập trung ở đô thị lớn

  • Không phát triển

  • Chỉ xuất khẩu

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 18 – Tổ chức lãnh thổ công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Vai trò của ngành dịch vụ trong nền kinh tế Việt Nam:


2

Thành phần cơ bản của ngành dịch vụ:


3

Tỉ trọng dịch vụ trong GDP Việt Nam:


4

Ngành dịch vụ có tốc độ phát triển nhanh ở Việt Nam:


5

Đặc điểm mạng lưới thương mại Việt Nam:


6

Khu vực tập trung các trung tâm thương mại lớn:


7

Yếu tố thúc đẩy phát triển dịch vụ:


8

Ngành dịch vụ nào tạo điều kiện giao lưu quốc tế mạnh mẽ:


9

Hình thức thương mại phát triển mạnh ở Việt Nam hiện nay:


10

Vai trò chính của ngành vận tải trong dịch vụ:


11

Trung tâm du lịch hàng đầu của Việt Nam:


12

Hạn chế trong phát triển ngành dịch vụ:


13

Ngành dịch vụ đóng góp lớn vào thu nhập ngoại tệ của Việt Nam:


14

Vai trò của dịch vụ tài chính – ngân hàng:


15

Dịch vụ giáo dục và y tế góp phần:


16

Một trong những định hướng phát triển dịch vụ của Việt Nam:


17

Hình thức du lịch đang phát triển mạnh:


18

Dịch vụ logistics có vai trò:


19

Tính chất phát triển của ngành dịch vụ:


20

Trung tâm tài chính lớn nhất Việt Nam:


21

Dịch vụ công nghệ thông tin phát triển nhờ:


22

Vai trò của ngành dịch vụ đối với cơ cấu lao động:


23

Ngành dịch vụ chiếm tỉ trọng cao trong xuất khẩu của Việt Nam:


24

Một khó khăn trong phát triển dịch vụ du lịch Việt Nam:


25

Đặc điểm mạng lưới chợ Việt Nam:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 18 – Tổ chức lãnh thổ công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 18 – Tổ chức lãnh thổ công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 18 – Tổ chức lãnh thổ công nghiệp

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Vai trò của ngành dịch vụ trong nền kinh tế Việt Nam:

Chỉ tiêu thụ sản phẩm

Không ảnh hưởng sản xuất

Thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hóa và nâng cao đời sống nhân dân

Chỉ phục vụ nội thương

Câu 2:

Thành phần cơ bản của ngành dịch vụ:

Công nghiệp và xây dựng

Thương mại, du lịch, tài chính, giáo dục, y tế, vận tải

Nông nghiệp và thủy sản

Khai khoáng và chế biến

Câu 3:

Tỉ trọng dịch vụ trong GDP Việt Nam:

Chiếm tỷ trọng lớn và xu hướng tăng

Luôn giảm

Không đáng kể

Luôn giữ nguyên

Câu 4:

Ngành dịch vụ có tốc độ phát triển nhanh ở Việt Nam:

Du lịch và thương mại điện tử

Nông nghiệp

Khai khoáng

Công nghiệp chế biến

Câu 5:

Đặc điểm mạng lưới thương mại Việt Nam:

Phát triển rộng khắp, gắn với các trung tâm kinh tế

Chỉ tập trung ở miền núi

Không liên kết

Chỉ phục vụ xuất khẩu

Câu 6:

Khu vực tập trung các trung tâm thương mại lớn:

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng

Huế, Cần Thơ, Bắc Kạn

Kon Tum, Sơn La, Điện Biên

Vũng Tàu, Cà Mau, Thái Bình

Câu 7:

Yếu tố thúc đẩy phát triển dịch vụ:

Địa hình phức tạp

Tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa và hội nhập quốc tế

Tỷ lệ sinh giảm

Thiếu dân cư

Câu 8:

Ngành dịch vụ nào tạo điều kiện giao lưu quốc tế mạnh mẽ:

Giáo dục

Du lịch

Y tế

Nông nghiệp

Câu 9:

Hình thức thương mại phát triển mạnh ở Việt Nam hiện nay:

Thương mại truyền thống

Thương mại điện tử

Tự cung tự cấp

Chỉ bán lẻ trực tiếp

Câu 10:

Vai trò chính của ngành vận tải trong dịch vụ:

Tăng chi phí sản xuất

Kết nối sản xuất với thị trường, thúc đẩy lưu thông hàng hóa

Giảm năng suất lao động

Chỉ phục vụ nông thôn

Câu 11:

Trung tâm du lịch hàng đầu của Việt Nam:

Hạ Long, Huế, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh

Lạng Sơn, Cà Mau

Tây Ninh, Kon Tum

Bắc Kạn, Lai Châu

Câu 12:

Hạn chế trong phát triển ngành dịch vụ:

Chỉ ở đô thị

Hạ tầng chưa đồng bộ, chất lượng dịch vụ chưa cao

Quá nhiều lao động

Cạnh tranh quốc tế yếu

Câu 13:

Ngành dịch vụ đóng góp lớn vào thu nhập ngoại tệ của Việt Nam:

Nông nghiệp

Du lịch và xuất khẩu dịch vụ

Công nghiệp

Khai khoáng

Câu 14:

Vai trò của dịch vụ tài chính – ngân hàng:

Không ảnh hưởng

Hỗ trợ vốn, thanh toán, thúc đẩy đầu tư và sản xuất

Chỉ giữ tiền

Làm tăng chi phí

Câu 15:

Dịch vụ giáo dục và y tế góp phần:

Tăng giá thành sản phẩm

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và sức khỏe cộng đồng

Giảm năng suất lao động

Không ảnh hưởng kinh tế

Câu 16:

Một trong những định hướng phát triển dịch vụ của Việt Nam:

Hiện đại hóa, đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ

Giữ nguyên hiện trạng

Thu hẹp quy mô

Chỉ tập trung thương mại truyền thống

Câu 17:

Hình thức du lịch đang phát triển mạnh:

Du lịch nội tỉnh

Du lịch sinh thái và trải nghiệm

Du lịch săn bắn

Du lịch mạo hiểm

Câu 18:

Dịch vụ logistics có vai trò:

Tối ưu chuỗi cung ứng, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả thương mại

Tăng chi phí

Không quan trọng

Chỉ phục vụ nội địa

Câu 19:

Tính chất phát triển của ngành dịch vụ:

Phát triển nhanh, đa dạng và phụ thuộc mạnh vào trình độ kinh tế – xã hội

Luôn chậm

Không liên quan đến sản xuất

Chỉ phụ thuộc khí hậu

Câu 20:

Trung tâm tài chính lớn nhất Việt Nam:

Đà Nẵng

TP. Hồ Chí Minh

Hải Phòng

Nha Trang

Câu 21:

Dịch vụ công nghệ thông tin phát triển nhờ:

Khí hậu thuận lợi

Ứng dụng số hóa, nhu cầu cao và hội nhập quốc tế

Tài nguyên rừng

Suy giảm dân số

Câu 22:

Vai trò của ngành dịch vụ đối với cơ cấu lao động:

Chuyển dịch lao động sang khu vực dịch vụ, tạo việc làm mới

Giảm việc làm

Không ảnh hưởng

Chỉ tăng thất nghiệp

Câu 23:

Ngành dịch vụ chiếm tỉ trọng cao trong xuất khẩu của Việt Nam:

Dịch vụ vận tải và du lịch

Nông nghiệp

Khai khoáng

Lâm sản

Câu 24:

Một khó khăn trong phát triển dịch vụ du lịch Việt Nam:

Cơ sở hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu

Thiếu tài nguyên du lịch

Không có thị trường

Tỷ lệ khách giảm

Câu 25:

Đặc điểm mạng lưới chợ Việt Nam:

Phân bố rộng khắp, đáp ứng nhu cầu trao đổi hàng hóa của dân cư

Chỉ tập trung ở đô thị lớn

Không phát triển

Chỉ xuất khẩu

Scroll to top