Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 20 – Vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành dịch vụ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 20 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được thiết kế dựa trên nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào tổ chức lãnh thổ nông nghiệp và các định hướng phát triển hiện đại, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm, rèn luyện kỹ năng làm bài và nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Bộ đề được cô Phạm Thị Minh Thư – giáo viên Trường THPT Lê Quý Đôn, TP. Hồ Chí Minh, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo còn được triển khai trên detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh dễ dàng luyện tập trực tuyến và theo dõi tiến trình học tập.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 20 được xây dựng với nhiều mức độ từ nhận biết đến vận dụng cao, giúp học sinh hiểu sâu bản chất kiến thức và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra và kỳ thi quan trọng. Mỗi câu hỏi đều có lời giải ngắn gọn, hỗ trợ học sinh tránh học thuộc máy móc và nắm vững kiến thức cốt lõi. Đây là tài liệu cần thiết cho học sinh lớp 12 trong quá trình ôn tập và tự học, giúp các em tự tin hơn trong kỳ thi cuối kỳ và thi tốt nghiệp. Bộ đề này đóng vai trò quan trọng trong kho Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 20: Vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành dịch vụ

Vai trò chính của ngành thương mại trong nền kinh tế Việt Nam là gì?
A. Chỉ tiêu thụ sản phẩm
B. Không ảnh hưởng sản xuất
C. Kết nối sản xuất với tiêu dùng, thúc đẩy lưu thông hàng hóa
D. Làm tăng chi phí

Đặc điểm của mạng lưới thương mại Việt Nam:
A. Chỉ tập trung ở miền núi
B. Không phát triển
C. Phát triển rộng khắp, tập trung tại các trung tâm kinh tế lớn
D. Chỉ phục vụ xuất khẩu

Thương mại bán buôn có chức năng:
A. Chỉ bán trực tiếp cho người tiêu dùng
B. Phân phối hàng hóa số lượng lớn tới các cơ sở bán lẻ
C. Tự cung tự cấp
D. Giảm sản xuất

Thương mại bán lẻ có đặc điểm:
A. Chỉ giao dịch với nhà sản xuất
B. Bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng
C. Không quan trọng
D. Chỉ ở thành phố lớn

Yếu tố thúc đẩy thương mại Việt Nam:
A. Tăng trưởng kinh tế, dân số đông và hội nhập quốc tế
B. Tài nguyên rừng
C. Khí hậu lạnh
D. Giảm nhu cầu tiêu dùng

Thương mại điện tử phát triển mạnh nhờ:
A. Tỷ lệ sinh thấp
B. Công nghệ thông tin hiện đại và nhu cầu mua sắm trực tuyến tăng
C. Nguồn tài nguyên khoáng sản
D. Không có internet

Đặc điểm xuất khẩu của Việt Nam:
A. Chủ yếu là hàng công nghiệp chế biến và nông sản
B. Chỉ khoáng sản thô
C. Không đáng kể
D. Giảm liên tục

Thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam hiện nay:
A. Trung Đông
B. Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản
C. Chỉ Đông Phi
D. Nam Cực

Việt Nam nhập khẩu chủ yếu các mặt hàng:
A. Lương thực
B. Máy móc, thiết bị, nguyên liệu sản xuất
C. Nông sản
D. Du lịch

Vai trò của du lịch trong nền kinh tế:
A. Không quan trọng
B. Tạo việc làm, thu ngoại tệ, thúc đẩy các ngành dịch vụ khác
C. Chỉ phục vụ giải trí
D. Làm giảm GDP

Việt Nam có lợi thế phát triển du lịch nhờ:
A. Công nghiệp phát triển
B. Tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đa dạng
C. Dân số thấp
D. Khí hậu lạnh quanh năm

Loại hình du lịch đang phát triển mạnh:
A. Du lịch săn bắn
B. Du lịch sinh thái và trải nghiệm văn hóa
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch công nghiệp

Hạn chế trong phát triển du lịch Việt Nam:
A. Không có tài nguyên du lịch
B. Cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ còn hạn chế
C. Dư khách quá đông
D. Không có thị trường quốc tế

Trung tâm du lịch quốc tế hàng đầu Việt Nam:
A. Hạ Long, Huế, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh
B. Kon Tum, Bắc Kạn
C. Tây Ninh, Sơn La
D. Hà Giang, Điện Biên

Một trong những định hướng phát triển thương mại Việt Nam:
A. Mở rộng thị trường, hiện đại hóa mạng lưới phân phối
B. Giảm quy mô thương mại
C. Chỉ giữ nguyên trạng
D. Thu hẹp hoạt động xuất nhập khẩu

Hoạt động du lịch đóng góp quan trọng vào:
A. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ
B. Giảm thu nhập quốc dân
C. Tăng thất nghiệp
D. Thu hẹp dịch vụ

Hệ thống chợ truyền thống ở Việt Nam có đặc điểm:
A. Chỉ ở thành phố lớn
B. Không còn hoạt động
C. Phân bố rộng khắp, đáp ứng nhu cầu trao đổi hàng hóa
D. Chỉ phục vụ du lịch

Hình thức bán lẻ hiện đại phát triển nhanh:
A. Siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi
B. Chợ truyền thống
C. Cửa hàng tạp hóa nhỏ
D. Chỉ bán rong

Vai trò của thương mại đối với sản xuất:
A. Làm tăng chi phí
B. Kích thích sản xuất mở rộng, nâng cao hiệu quả kinh tế
C. Không ảnh hưởng
D. Giảm năng suất

Một trong những khó khăn lớn của ngành thương mại Việt Nam:
A. Thiếu thị trường
B. Cơ sở hạ tầng logistics chưa đồng bộ
C. Quá nhiều siêu thị
D. Giảm nhu cầu tiêu dùng

Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đối với thương mại Việt Nam:
A. Thu hẹp thị trường
B. Mở rộng thị trường, gia tăng xuất nhập khẩu và cạnh tranh
C. Giảm xuất khẩu
D. Giảm chất lượng hàng hóa

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững ở Việt Nam:
A. Khai thác tối đa tài nguyên
B. Bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa
C. Chỉ tập trung du lịch biển
D. Giảm chất lượng dịch vụ

Nhu cầu du lịch nội địa tăng nhờ:
A. Thu nhập dân cư tăng và hạ tầng giao thông phát triển
B. Khí hậu thay đổi
C. Giảm dân số
D. Thiếu điểm tham quan

Ngành thương mại chịu tác động mạnh của:
A. Khí hậu
B. Tốc độ đô thị hóa và sự phát triển khoa học – công nghệ
C. Tài nguyên rừng
D. Thủy văn

Một trong các hướng phát triển thương mại điện tử Việt Nam:
A. Đẩy mạnh thanh toán số, logistics và an ninh mạng
B. Chỉ dựa vào bán hàng truyền thống
C. Giảm ứng dụng công nghệ
D. Thu hẹp quy mô

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Vai trò chính của ngành thương mại trong nền kinh tế Việt Nam là gì?

  • Chỉ tiêu thụ sản phẩm

  • Không ảnh hưởng sản xuất

  • Kết nối sản xuất với tiêu dùng, thúc đẩy lưu thông hàng hóa

  • Làm tăng chi phí


2

Đặc điểm của mạng lưới thương mại Việt Nam:

  • Chỉ tập trung ở miền núi

  • Không phát triển

  • Phát triển rộng khắp, tập trung tại các trung tâm kinh tế lớn

  • Chỉ phục vụ xuất khẩu


3

Thương mại bán buôn có chức năng:

  • Chỉ bán trực tiếp cho người tiêu dùng

  • Phân phối hàng hóa số lượng lớn tới các cơ sở bán lẻ

  • Tự cung tự cấp

  • Giảm sản xuất


4

Thương mại bán lẻ có đặc điểm:

  • Chỉ giao dịch với nhà sản xuất

  • Bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng

  • Không quan trọng

  • Chỉ ở thành phố lớn


5

Yếu tố thúc đẩy thương mại Việt Nam:

  • Tăng trưởng kinh tế, dân số đông và hội nhập quốc tế

  • Tài nguyên rừng

  • Khí hậu lạnh

  • Giảm nhu cầu tiêu dùng


6

Thương mại điện tử phát triển mạnh nhờ:

  • Tỷ lệ sinh thấp

  • Công nghệ thông tin hiện đại và nhu cầu mua sắm trực tuyến tăng

  • Nguồn tài nguyên khoáng sản

  • Không có internet


7

Đặc điểm xuất khẩu của Việt Nam:

  • Chủ yếu là hàng công nghiệp chế biến và nông sản

  • Chỉ khoáng sản thô

  • Không đáng kể

  • Giảm liên tục


8

Thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam hiện nay:

  • Trung Đông

  • Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản

  • Chỉ Đông Phi

  • Nam Cực


9

Việt Nam nhập khẩu chủ yếu các mặt hàng:

  • Lương thực

  • Máy móc, thiết bị, nguyên liệu sản xuất

  • Nông sản

  • Du lịch


10

Vai trò của du lịch trong nền kinh tế:

  • Không quan trọng

  • Tạo việc làm, thu ngoại tệ, thúc đẩy các ngành dịch vụ khác

  • Chỉ phục vụ giải trí

  • Làm giảm GDP


11

Việt Nam có lợi thế phát triển du lịch nhờ:

  • Công nghiệp phát triển

  • Tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đa dạng

  • Dân số thấp

  • Khí hậu lạnh quanh năm


12

Loại hình du lịch đang phát triển mạnh:

  • Du lịch săn bắn

  • Du lịch sinh thái và trải nghiệm văn hóa

  • Du lịch mạo hiểm

  • Du lịch công nghiệp


13

Hạn chế trong phát triển du lịch Việt Nam:

  • Không có tài nguyên du lịch

  • Cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ còn hạn chế

  • Dư khách quá đông

  • Không có thị trường quốc tế


14

Trung tâm du lịch quốc tế hàng đầu Việt Nam:

  • Hạ Long, Huế, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh

  • Kon Tum, Bắc Kạn

  • Tây Ninh, Sơn La

  • Hà Giang, Điện Biên


15

Một trong những định hướng phát triển thương mại Việt Nam:

  • Mở rộng thị trường, hiện đại hóa mạng lưới phân phối

  • Giảm quy mô thương mại

  • Chỉ giữ nguyên trạng

  • Thu hẹp hoạt động xuất nhập khẩu


16

Hoạt động du lịch đóng góp quan trọng vào:

  • Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ

  • Giảm thu nhập quốc dân

  • Tăng thất nghiệp

  • Thu hẹp dịch vụ


17

Hệ thống chợ truyền thống ở Việt Nam có đặc điểm:

  • Chỉ ở thành phố lớn

  • Không còn hoạt động

  • Phân bố rộng khắp, đáp ứng nhu cầu trao đổi hàng hóa

  • Chỉ phục vụ du lịch


18

Hình thức bán lẻ hiện đại phát triển nhanh:

  • Siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi

  • Chợ truyền thống

  • Cửa hàng tạp hóa nhỏ

  • Chỉ bán rong


19

Vai trò của thương mại đối với sản xuất:

  • Làm tăng chi phí

  • Kích thích sản xuất mở rộng, nâng cao hiệu quả kinh tế

  • Không ảnh hưởng

  • Giảm năng suất


20

Một trong những khó khăn lớn của ngành thương mại Việt Nam:

  • Thiếu thị trường

  • Cơ sở hạ tầng logistics chưa đồng bộ

  • Quá nhiều siêu thị

  • Giảm nhu cầu tiêu dùng


21

Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đối với thương mại Việt Nam:

  • Thu hẹp thị trường

  • Mở rộng thị trường, gia tăng xuất nhập khẩu và cạnh tranh

  • Giảm xuất khẩu

  • Giảm chất lượng hàng hóa


22

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững ở Việt Nam:

  • Khai thác tối đa tài nguyên

  • Bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa

  • Chỉ tập trung du lịch biển

  • Giảm chất lượng dịch vụ


23

Nhu cầu du lịch nội địa tăng nhờ:

  • Thu nhập dân cư tăng và hạ tầng giao thông phát triển

  • Khí hậu thay đổi

  • Giảm dân số

  • Thiếu điểm tham quan


24

Ngành thương mại chịu tác động mạnh của:

  • Khí hậu

  • Tốc độ đô thị hóa và sự phát triển khoa học – công nghệ

  • Tài nguyên rừng

  • Thủy văn


25

Một trong các hướng phát triển thương mại điện tử Việt Nam:

  • Đẩy mạnh thanh toán số, logistics và an ninh mạng

  • Chỉ dựa vào bán hàng truyền thống

  • Giảm ứng dụng công nghệ

  • Thu hẹp quy mô

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 20 – Vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành dịch vụ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Vai trò chính của ngành thương mại trong nền kinh tế Việt Nam là gì?


2

Đặc điểm của mạng lưới thương mại Việt Nam:


3

Thương mại bán buôn có chức năng:


4

Thương mại bán lẻ có đặc điểm:


5

Yếu tố thúc đẩy thương mại Việt Nam:


6

Thương mại điện tử phát triển mạnh nhờ:


7

Đặc điểm xuất khẩu của Việt Nam:


8

Thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam hiện nay:


9

Việt Nam nhập khẩu chủ yếu các mặt hàng:


10

Vai trò của du lịch trong nền kinh tế:


11

Việt Nam có lợi thế phát triển du lịch nhờ:


12

Loại hình du lịch đang phát triển mạnh:


13

Hạn chế trong phát triển du lịch Việt Nam:


14

Trung tâm du lịch quốc tế hàng đầu Việt Nam:


15

Một trong những định hướng phát triển thương mại Việt Nam:


16

Hoạt động du lịch đóng góp quan trọng vào:


17

Hệ thống chợ truyền thống ở Việt Nam có đặc điểm:


18

Hình thức bán lẻ hiện đại phát triển nhanh:


19

Vai trò của thương mại đối với sản xuất:


20

Một trong những khó khăn lớn của ngành thương mại Việt Nam:


21

Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đối với thương mại Việt Nam:


22

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững ở Việt Nam:


23

Nhu cầu du lịch nội địa tăng nhờ:


24

Ngành thương mại chịu tác động mạnh của:


25

Một trong các hướng phát triển thương mại điện tử Việt Nam:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 20 – Vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành dịch vụ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 20 – Vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành dịch vụ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 20 – Vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành dịch vụ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Vai trò chính của ngành thương mại trong nền kinh tế Việt Nam là gì?

Chỉ tiêu thụ sản phẩm

Không ảnh hưởng sản xuất

Kết nối sản xuất với tiêu dùng, thúc đẩy lưu thông hàng hóa

Làm tăng chi phí

Câu 2:

Đặc điểm của mạng lưới thương mại Việt Nam:

Chỉ tập trung ở miền núi

Không phát triển

Phát triển rộng khắp, tập trung tại các trung tâm kinh tế lớn

Chỉ phục vụ xuất khẩu

Câu 3:

Thương mại bán buôn có chức năng:

Chỉ bán trực tiếp cho người tiêu dùng

Phân phối hàng hóa số lượng lớn tới các cơ sở bán lẻ

Tự cung tự cấp

Giảm sản xuất

Câu 4:

Thương mại bán lẻ có đặc điểm:

Chỉ giao dịch với nhà sản xuất

Bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng

Không quan trọng

Chỉ ở thành phố lớn

Câu 5:

Yếu tố thúc đẩy thương mại Việt Nam:

Tăng trưởng kinh tế, dân số đông và hội nhập quốc tế

Tài nguyên rừng

Khí hậu lạnh

Giảm nhu cầu tiêu dùng

Câu 6:

Thương mại điện tử phát triển mạnh nhờ:

Tỷ lệ sinh thấp

Công nghệ thông tin hiện đại và nhu cầu mua sắm trực tuyến tăng

Nguồn tài nguyên khoáng sản

Không có internet

Câu 7:

Đặc điểm xuất khẩu của Việt Nam:

Chủ yếu là hàng công nghiệp chế biến và nông sản

Chỉ khoáng sản thô

Không đáng kể

Giảm liên tục

Câu 8:

Thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam hiện nay:

Trung Đông

Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản

Chỉ Đông Phi

Nam Cực

Câu 9:

Việt Nam nhập khẩu chủ yếu các mặt hàng:

Lương thực

Máy móc, thiết bị, nguyên liệu sản xuất

Nông sản

Du lịch

Câu 10:

Vai trò của du lịch trong nền kinh tế:

Không quan trọng

Tạo việc làm, thu ngoại tệ, thúc đẩy các ngành dịch vụ khác

Chỉ phục vụ giải trí

Làm giảm GDP

Câu 11:

Việt Nam có lợi thế phát triển du lịch nhờ:

Công nghiệp phát triển

Tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đa dạng

Dân số thấp

Khí hậu lạnh quanh năm

Câu 12:

Loại hình du lịch đang phát triển mạnh:

Du lịch săn bắn

Du lịch sinh thái và trải nghiệm văn hóa

Du lịch mạo hiểm

Du lịch công nghiệp

Câu 13:

Hạn chế trong phát triển du lịch Việt Nam:

Không có tài nguyên du lịch

Cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ còn hạn chế

Dư khách quá đông

Không có thị trường quốc tế

Câu 14:

Trung tâm du lịch quốc tế hàng đầu Việt Nam:

Hạ Long, Huế, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh

Kon Tum, Bắc Kạn

Tây Ninh, Sơn La

Hà Giang, Điện Biên

Câu 15:

Một trong những định hướng phát triển thương mại Việt Nam:

Mở rộng thị trường, hiện đại hóa mạng lưới phân phối

Giảm quy mô thương mại

Chỉ giữ nguyên trạng

Thu hẹp hoạt động xuất nhập khẩu

Câu 16:

Hoạt động du lịch đóng góp quan trọng vào:

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ

Giảm thu nhập quốc dân

Tăng thất nghiệp

Thu hẹp dịch vụ

Câu 17:

Hệ thống chợ truyền thống ở Việt Nam có đặc điểm:

Chỉ ở thành phố lớn

Không còn hoạt động

Phân bố rộng khắp, đáp ứng nhu cầu trao đổi hàng hóa

Chỉ phục vụ du lịch

Câu 18:

Hình thức bán lẻ hiện đại phát triển nhanh:

Siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi

Chợ truyền thống

Cửa hàng tạp hóa nhỏ

Chỉ bán rong

Câu 19:

Vai trò của thương mại đối với sản xuất:

Làm tăng chi phí

Kích thích sản xuất mở rộng, nâng cao hiệu quả kinh tế

Không ảnh hưởng

Giảm năng suất

Câu 20:

Một trong những khó khăn lớn của ngành thương mại Việt Nam:

Thiếu thị trường

Cơ sở hạ tầng logistics chưa đồng bộ

Quá nhiều siêu thị

Giảm nhu cầu tiêu dùng

Câu 21:

Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đối với thương mại Việt Nam:

Thu hẹp thị trường

Mở rộng thị trường, gia tăng xuất nhập khẩu và cạnh tranh

Giảm xuất khẩu

Giảm chất lượng hàng hóa

Câu 22:

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững ở Việt Nam:

Khai thác tối đa tài nguyên

Bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa

Chỉ tập trung du lịch biển

Giảm chất lượng dịch vụ

Câu 23:

Nhu cầu du lịch nội địa tăng nhờ:

Thu nhập dân cư tăng và hạ tầng giao thông phát triển

Khí hậu thay đổi

Giảm dân số

Thiếu điểm tham quan

Câu 24:

Ngành thương mại chịu tác động mạnh của:

Khí hậu

Tốc độ đô thị hóa và sự phát triển khoa học – công nghệ

Tài nguyên rừng

Thủy văn

Câu 25:

Một trong các hướng phát triển thương mại điện tử Việt Nam:

Đẩy mạnh thanh toán số, logistics và an ninh mạng

Chỉ dựa vào bán hàng truyền thống

Giảm ứng dụng công nghệ

Thu hẹp quy mô

Scroll to top