Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 21 – Giao thông vận tải và bưu chính viễn thông

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 21 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được biên soạn theo chương trình sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Nội dung bài tập trung vào tổ chức lãnh thổ công nghiệp và những định hướng phát triển công nghiệp bền vững ở Việt Nam, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm và nâng cao kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Bộ đề được thầy Nguyễn Thanh Tùng – giáo viên Trường THPT Phan Châu Trinh, Đà Nẵng, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo này còn được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh luyện tập trực tuyến, theo dõi kết quả học tập và cải thiện kỹ năng làm bài.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 21 được thiết kế từ mức độ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh hiểu rõ bản chất kiến thức, hệ thống hóa lý thuyết và chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra, thi học kỳ. Mỗi câu hỏi đều có lời giải ngắn gọn, giúp người học tránh học vẹt và tăng khả năng vận dụng kiến thức. Đây là tài liệu hữu ích cho học sinh lớp 12 trong quá trình ôn tập, giúp các em tự tin hơn trong kỳ thi cuối cấp. Bộ đề này là phần quan trọng trong kho Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 21: Giao thông vận tải và bưu chính viễn thông

Vai trò chính của ngành giao thông vận tải trong nền kinh tế là gì?
A. Chỉ phục vụ quốc phòng
B. Không ảnh hưởng đến sản xuất
C. Kết nối các vùng lãnh thổ, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và phát triển kinh tế
D. Chỉ phục vụ du lịch

Hệ thống giao thông vận tải Việt Nam hiện nay:
A. Chỉ đường bộ phát triển
B. Không đa dạng
C. Gồm nhiều loại hình: đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không và đường ống
D. Chỉ phục vụ nội địa

Loại hình vận tải chủ yếu ở Việt Nam là:
A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Hàng không
D. Đường ống

Tuyến đường bộ huyết mạch Bắc – Nam của Việt Nam:
A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 5
C. Quốc lộ 51
D. Quốc lộ 3

Vai trò của đường sắt Việt Nam:
A. Không quan trọng
B. Vận chuyển hàng hóa và hành khách khối lượng lớn, giá rẻ
C. Chỉ phục vụ du lịch
D. Giảm sản xuất

Tuyến đường sắt quan trọng nhất của Việt Nam:
A. Hà Nội – Hải Phòng
B. Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh
C. Hà Nội – Lào Cai
D. Hà Nội – Đồng Đăng

Vai trò của vận tải đường thủy nội địa:
A. Không có vai trò
B. Tận dụng hệ thống sông ngòi để vận chuyển khối lượng lớn với chi phí thấp
C. Chỉ cho khách du lịch
D. Chỉ hoạt động ở miền núi

Cảng biển lớn nhất Việt Nam hiện nay:
A. Cảng Hải Phòng và Cảng Sài Gòn (TP. Hồ Chí Minh)
B. Cảng Cửa Lò
C. Cảng Quy Nhơn
D. Cảng Hòn La

Vai trò của vận tải hàng không:
A. Chỉ vận chuyển hàng hóa
B. Vận chuyển hành khách nhanh chóng và hàng hóa có giá trị cao
C. Chỉ phục vụ nội địa
D. Không phát triển

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:
A. Nội Bài
B. Cam Ranh
C. Tân Sơn Nhất
D. Vân Đồn

Vận tải đường ống chủ yếu dùng để:
A. Vận chuyển hàng hóa tổng hợp
B. Vận chuyển dầu mỏ và khí đốt
C. Vận chuyển hành khách
D. Chỉ phục vụ nông nghiệp

Hạn chế lớn của giao thông vận tải Việt Nam:
A. Không có nhu cầu
B. Cơ sở hạ tầng còn thiếu và chưa đồng bộ
C. Quá nhiều phương tiện
D. Không có tuyến đường sắt

Một trong những định hướng phát triển giao thông vận tải:
A. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, phát triển vận tải đa phương thức
B. Thu hẹp quy mô giao thông
C. Chỉ giữ nguyên trạng
D. Giảm đầu tư

Ngành bưu chính viễn thông đóng vai trò:
A. Chỉ chuyển phát thư từ
B. Kết nối thông tin, phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế
C. Không quan trọng
D. Chỉ phục vụ nội địa

Dịch vụ bưu chính hiện nay phát triển nhờ:
A. Giảm dân số
B. Sự bùng nổ thương mại điện tử và nhu cầu chuyển phát nhanh
C. Khí hậu thuận lợi
D. Giảm nhu cầu

Mạng viễn thông Việt Nam đang phát triển theo hướng:
A. Hiện đại, số hóa và mở rộng dịch vụ internet
B. Chỉ dùng điện thoại cố định
C. Thu hẹp dịch vụ
D. Giảm chất lượng

Đặc điểm nổi bật của ngành viễn thông Việt Nam:
A. Chỉ phát triển ở thành phố lớn
B. Mạng di động và internet phủ rộng khắp cả nước
C. Không quan trọng
D. Giảm số thuê bao

Một trong các dịch vụ bưu chính phổ biến hiện nay:
A. Chuyển phát nhanh, logistics và thương mại điện tử
B. Chỉ gửi thư
C. Chỉ bán tem
D. Chỉ chuyển phát công văn

Yếu tố thúc đẩy sự phát triển ngành viễn thông:
A. Khí hậu nhiệt đới
B. Công nghệ hiện đại và nhu cầu giao tiếp, trao đổi thông tin tăng
C. Giảm dân số
D. Giảm đầu tư

Khó khăn lớn của ngành bưu chính viễn thông:
A. Quá nhiều người dùng
B. Chênh lệch về hạ tầng giữa các vùng và an ninh mạng
C. Giảm dịch vụ
D. Không có internet

Một trong các hướng phát triển bưu chính Việt Nam:
A. Ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa dịch vụ và nâng cao chất lượng
B. Chỉ giữ dịch vụ truyền thống
C. Giảm tốc độ phát triển
D. Thu hẹp phạm vi

Ngành viễn thông góp phần:
A. Giảm hiệu quả sản xuất
B. Tăng năng suất lao động và thúc đẩy hội nhập quốc tế
C. Chỉ phục vụ giải trí
D. Làm giảm GDP

Hệ thống giao thông vận tải phát triển sẽ:
A. Rút ngắn khoảng cách không gian và thời gian giữa các vùng
B. Không ảnh hưởng kinh tế
C. Giảm lưu thông hàng hóa
D. Làm tăng chi phí

Một trong những tác động tiêu cực của giao thông vận tải:
A. Ô nhiễm môi trường và tai nạn giao thông
B. Giảm năng suất
C. Giảm du lịch
D. Không ảnh hưởng

Định hướng phát triển vận tải đường sắt Việt Nam:
A. Nâng cấp hạ tầng, phát triển đường sắt cao tốc
B. Giảm đầu tư
C. Chỉ giữ nguyên hiện trạng
D. Thu hẹp tuyến đường

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Vai trò chính của ngành giao thông vận tải trong nền kinh tế là gì?

  • Chỉ phục vụ quốc phòng

  • Không ảnh hưởng đến sản xuất

  • Kết nối các vùng lãnh thổ, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và phát triển kinh tế

  • Chỉ phục vụ du lịch


2

Hệ thống giao thông vận tải Việt Nam hiện nay:

  • Chỉ đường bộ phát triển

  • Không đa dạng

  • Gồm nhiều loại hình: đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không và đường ống

  • Chỉ phục vụ nội địa


3

Loại hình vận tải chủ yếu ở Việt Nam là:

  • Đường bộ

  • Đường sắt

  • Hàng không

  • Đường ống


4

Tuyến đường bộ huyết mạch Bắc – Nam của Việt Nam:

  • Quốc lộ 1A

  • Quốc lộ 5

  • Quốc lộ 51

  • Quốc lộ 3


5

Vai trò của đường sắt Việt Nam:

  • Không quan trọng

  • Vận chuyển hàng hóa và hành khách khối lượng lớn, giá rẻ

  • Chỉ phục vụ du lịch

  • Giảm sản xuất


6

Tuyến đường sắt quan trọng nhất của Việt Nam:

  • Hà Nội – Hải Phòng

  • Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh

  • Hà Nội – Lào Cai

  • Hà Nội – Đồng Đăng


7

Vai trò của vận tải đường thủy nội địa:

  • Không có vai trò

  • Tận dụng hệ thống sông ngòi để vận chuyển khối lượng lớn với chi phí thấp

  • Chỉ cho khách du lịch

  • Chỉ hoạt động ở miền núi


8

Cảng biển lớn nhất Việt Nam hiện nay:

  • Cảng Hải Phòng và Cảng Sài Gòn (TP. Hồ Chí Minh)

  • Cảng Cửa Lò

  • Cảng Quy Nhơn

  • Cảng Hòn La


9

Vai trò của vận tải hàng không:

  • Chỉ vận chuyển hàng hóa

  • Vận chuyển hành khách nhanh chóng và hàng hóa có giá trị cao

  • Chỉ phục vụ nội địa

  • Không phát triển


10

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:

  • Nội Bài

  • Cam Ranh

  • Tân Sơn Nhất

  • Vân Đồn


11

Vận tải đường ống chủ yếu dùng để:

  • Vận chuyển hàng hóa tổng hợp

  • Vận chuyển dầu mỏ và khí đốt

  • Vận chuyển hành khách

  • Chỉ phục vụ nông nghiệp


12

Hạn chế lớn của giao thông vận tải Việt Nam:

  • Không có nhu cầu

  • Cơ sở hạ tầng còn thiếu và chưa đồng bộ

  • Quá nhiều phương tiện

  • Không có tuyến đường sắt


13

Một trong những định hướng phát triển giao thông vận tải:

  • Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, phát triển vận tải đa phương thức

  • Thu hẹp quy mô giao thông

  • Chỉ giữ nguyên trạng

  • Giảm đầu tư


14

Ngành bưu chính viễn thông đóng vai trò:

  • Chỉ chuyển phát thư từ

  • Kết nối thông tin, phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ nội địa


15

Dịch vụ bưu chính hiện nay phát triển nhờ:

  • Giảm dân số

  • Sự bùng nổ thương mại điện tử và nhu cầu chuyển phát nhanh

  • Khí hậu thuận lợi

  • Giảm nhu cầu


16

Mạng viễn thông Việt Nam đang phát triển theo hướng:

  • Hiện đại, số hóa và mở rộng dịch vụ internet

  • Chỉ dùng điện thoại cố định

  • Thu hẹp dịch vụ

  • Giảm chất lượng


17

Đặc điểm nổi bật của ngành viễn thông Việt Nam:

  • Chỉ phát triển ở thành phố lớn

  • Mạng di động và internet phủ rộng khắp cả nước

  • Không quan trọng

  • Giảm số thuê bao


18

Một trong các dịch vụ bưu chính phổ biến hiện nay:

  • Chuyển phát nhanh, logistics và thương mại điện tử

  • Chỉ gửi thư

  • Chỉ bán tem

  • Chỉ chuyển phát công văn


19

Yếu tố thúc đẩy sự phát triển ngành viễn thông:

  • Khí hậu nhiệt đới

  • Công nghệ hiện đại và nhu cầu giao tiếp, trao đổi thông tin tăng

  • Giảm dân số

  • Giảm đầu tư


20

Khó khăn lớn của ngành bưu chính viễn thông:

  • Quá nhiều người dùng

  • Chênh lệch về hạ tầng giữa các vùng và an ninh mạng

  • Giảm dịch vụ

  • Không có internet


21

Một trong các hướng phát triển bưu chính Việt Nam:

  • Ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa dịch vụ và nâng cao chất lượng

  • Chỉ giữ dịch vụ truyền thống

  • Giảm tốc độ phát triển

  • Thu hẹp phạm vi


22

Ngành viễn thông góp phần:

  • Giảm hiệu quả sản xuất

  • Tăng năng suất lao động và thúc đẩy hội nhập quốc tế

  • Chỉ phục vụ giải trí

  • Làm giảm GDP


23

Hệ thống giao thông vận tải phát triển sẽ:

  • Rút ngắn khoảng cách không gian và thời gian giữa các vùng

  • Không ảnh hưởng kinh tế

  • Giảm lưu thông hàng hóa

  • Làm tăng chi phí


24

Một trong những tác động tiêu cực của giao thông vận tải:

  • Ô nhiễm môi trường và tai nạn giao thông

  • Giảm năng suất

  • Giảm du lịch

  • Không ảnh hưởng


25

Định hướng phát triển vận tải đường sắt Việt Nam:

  • Nâng cấp hạ tầng, phát triển đường sắt cao tốc

  • Giảm đầu tư

  • Chỉ giữ nguyên hiện trạng

  • Thu hẹp tuyến đường

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 21 – Giao thông vận tải và bưu chính viễn thông

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Vai trò chính của ngành giao thông vận tải trong nền kinh tế là gì?


2

Hệ thống giao thông vận tải Việt Nam hiện nay:


3

Loại hình vận tải chủ yếu ở Việt Nam là:


4

Tuyến đường bộ huyết mạch Bắc – Nam của Việt Nam:


5

Vai trò của đường sắt Việt Nam:


6

Tuyến đường sắt quan trọng nhất của Việt Nam:


7

Vai trò của vận tải đường thủy nội địa:


8

Cảng biển lớn nhất Việt Nam hiện nay:


9

Vai trò của vận tải hàng không:


10

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:


11

Vận tải đường ống chủ yếu dùng để:


12

Hạn chế lớn của giao thông vận tải Việt Nam:


13

Một trong những định hướng phát triển giao thông vận tải:


14

Ngành bưu chính viễn thông đóng vai trò:


15

Dịch vụ bưu chính hiện nay phát triển nhờ:


16

Mạng viễn thông Việt Nam đang phát triển theo hướng:


17

Đặc điểm nổi bật của ngành viễn thông Việt Nam:


18

Một trong các dịch vụ bưu chính phổ biến hiện nay:


19

Yếu tố thúc đẩy sự phát triển ngành viễn thông:


20

Khó khăn lớn của ngành bưu chính viễn thông:


21

Một trong các hướng phát triển bưu chính Việt Nam:


22

Ngành viễn thông góp phần:


23

Hệ thống giao thông vận tải phát triển sẽ:


24

Một trong những tác động tiêu cực của giao thông vận tải:


25

Định hướng phát triển vận tải đường sắt Việt Nam:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 21 – Giao thông vận tải và bưu chính viễn thông

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 21 – Giao thông vận tải và bưu chính viễn thông

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 21 – Giao thông vận tải và bưu chính viễn thông

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Vai trò chính của ngành giao thông vận tải trong nền kinh tế là gì?

Chỉ phục vụ quốc phòng

Không ảnh hưởng đến sản xuất

Kết nối các vùng lãnh thổ, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và phát triển kinh tế

Chỉ phục vụ du lịch

Câu 2:

Hệ thống giao thông vận tải Việt Nam hiện nay:

Chỉ đường bộ phát triển

Không đa dạng

Gồm nhiều loại hình: đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không và đường ống

Chỉ phục vụ nội địa

Câu 3:

Loại hình vận tải chủ yếu ở Việt Nam là:

Đường bộ

Đường sắt

Hàng không

Đường ống

Câu 4:

Tuyến đường bộ huyết mạch Bắc – Nam của Việt Nam:

Quốc lộ 1A

Quốc lộ 5

Quốc lộ 51

Quốc lộ 3

Câu 5:

Vai trò của đường sắt Việt Nam:

Không quan trọng

Vận chuyển hàng hóa và hành khách khối lượng lớn, giá rẻ

Chỉ phục vụ du lịch

Giảm sản xuất

Câu 6:

Tuyến đường sắt quan trọng nhất của Việt Nam:

Hà Nội – Hải Phòng

Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh

Hà Nội – Lào Cai

Hà Nội – Đồng Đăng

Câu 7:

Vai trò của vận tải đường thủy nội địa:

Không có vai trò

Tận dụng hệ thống sông ngòi để vận chuyển khối lượng lớn với chi phí thấp

Chỉ cho khách du lịch

Chỉ hoạt động ở miền núi

Câu 8:

Cảng biển lớn nhất Việt Nam hiện nay:

Cảng Hải Phòng và Cảng Sài Gòn (TP. Hồ Chí Minh)

Cảng Cửa Lò

Cảng Quy Nhơn

Cảng Hòn La

Câu 9:

Vai trò của vận tải hàng không:

Chỉ vận chuyển hàng hóa

Vận chuyển hành khách nhanh chóng và hàng hóa có giá trị cao

Chỉ phục vụ nội địa

Không phát triển

Câu 10:

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:

Nội Bài

Cam Ranh

Tân Sơn Nhất

Vân Đồn

Câu 11:

Vận tải đường ống chủ yếu dùng để:

Vận chuyển hàng hóa tổng hợp

Vận chuyển dầu mỏ và khí đốt

Vận chuyển hành khách

Chỉ phục vụ nông nghiệp

Câu 12:

Hạn chế lớn của giao thông vận tải Việt Nam:

Không có nhu cầu

Cơ sở hạ tầng còn thiếu và chưa đồng bộ

Quá nhiều phương tiện

Không có tuyến đường sắt

Câu 13:

Một trong những định hướng phát triển giao thông vận tải:

Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, phát triển vận tải đa phương thức

Thu hẹp quy mô giao thông

Chỉ giữ nguyên trạng

Giảm đầu tư

Câu 14:

Ngành bưu chính viễn thông đóng vai trò:

Chỉ chuyển phát thư từ

Kết nối thông tin, phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế

Không quan trọng

Chỉ phục vụ nội địa

Câu 15:

Dịch vụ bưu chính hiện nay phát triển nhờ:

Giảm dân số

Sự bùng nổ thương mại điện tử và nhu cầu chuyển phát nhanh

Khí hậu thuận lợi

Giảm nhu cầu

Câu 16:

Mạng viễn thông Việt Nam đang phát triển theo hướng:

Hiện đại, số hóa và mở rộng dịch vụ internet

Chỉ dùng điện thoại cố định

Thu hẹp dịch vụ

Giảm chất lượng

Câu 17:

Đặc điểm nổi bật của ngành viễn thông Việt Nam:

Chỉ phát triển ở thành phố lớn

Mạng di động và internet phủ rộng khắp cả nước

Không quan trọng

Giảm số thuê bao

Câu 18:

Một trong các dịch vụ bưu chính phổ biến hiện nay:

Chuyển phát nhanh, logistics và thương mại điện tử

Chỉ gửi thư

Chỉ bán tem

Chỉ chuyển phát công văn

Câu 19:

Yếu tố thúc đẩy sự phát triển ngành viễn thông:

Khí hậu nhiệt đới

Công nghệ hiện đại và nhu cầu giao tiếp, trao đổi thông tin tăng

Giảm dân số

Giảm đầu tư

Câu 20:

Khó khăn lớn của ngành bưu chính viễn thông:

Quá nhiều người dùng

Chênh lệch về hạ tầng giữa các vùng và an ninh mạng

Giảm dịch vụ

Không có internet

Câu 21:

Một trong các hướng phát triển bưu chính Việt Nam:

Ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa dịch vụ và nâng cao chất lượng

Chỉ giữ dịch vụ truyền thống

Giảm tốc độ phát triển

Thu hẹp phạm vi

Câu 22:

Ngành viễn thông góp phần:

Giảm hiệu quả sản xuất

Tăng năng suất lao động và thúc đẩy hội nhập quốc tế

Chỉ phục vụ giải trí

Làm giảm GDP

Câu 23:

Hệ thống giao thông vận tải phát triển sẽ:

Rút ngắn khoảng cách không gian và thời gian giữa các vùng

Không ảnh hưởng kinh tế

Giảm lưu thông hàng hóa

Làm tăng chi phí

Câu 24:

Một trong những tác động tiêu cực của giao thông vận tải:

Ô nhiễm môi trường và tai nạn giao thông

Giảm năng suất

Giảm du lịch

Không ảnh hưởng

Câu 25:

Định hướng phát triển vận tải đường sắt Việt Nam:

Nâng cấp hạ tầng, phát triển đường sắt cao tốc

Giảm đầu tư

Chỉ giữ nguyên hiện trạng

Thu hẹp tuyến đường

Scroll to top