Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 22 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được xây dựng theo nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào đặc điểm kinh tế – xã hội của các vùng kinh tế trọng điểm Việt Nam, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm, hệ thống hóa lý thuyết và rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Bộ đề được cô Lê Thị Thu Hiền – giáo viên Trường THPT Nguyễn Khuyến, TP. Hồ Chí Minh, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng và đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo còn được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, cho phép học sinh luyện tập trực tuyến, theo dõi tiến trình học tập và nâng cao hiệu quả ôn luyện.
Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 22 được thiết kế từ mức nhận biết cơ bản đến vận dụng nâng cao, giúp học sinh làm quen với dạng đề thường gặp trong các bài kiểm tra và kỳ thi. Mỗi câu hỏi đều có lời giải ngắn gọn, giúp học sinh hiểu sâu bản chất kiến thức thay vì học thuộc lòng. Đây là tài liệu ôn tập hữu ích, giúp học sinh lớp 12 tự tin hơn khi bước vào các kỳ thi học kỳ và tốt nghiệp. Bộ đề này đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập và ôn luyện của Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.
Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo
Bài 22: Thương mại và du lịch
Vai trò chính của thương mại trong nền kinh tế là gì?
A. Chỉ phục vụ xuất khẩu
B. Không quan trọng
C. Thúc đẩy lưu thông hàng hóa, gắn sản xuất với tiêu dùng và mở rộng thị trường
D. Chỉ phục vụ nội địa
Thương mại trong nước Việt Nam hiện nay phát triển nhờ:
A. Giảm dân số
B. Thu nhập người dân tăng và mạng lưới phân phối mở rộng
C. Khí hậu nhiệt đới
D. Giảm nhu cầu
Loại hình bán lẻ phổ biến ở Việt Nam:
A. Chỉ chợ truyền thống
B. Chợ, siêu thị, trung tâm thương mại và thương mại điện tử
C. Chỉ cửa hàng tiện lợi
D. Chỉ bán sỉ
Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam có đặc điểm:
A. Giảm mạnh
B. Chỉ xuất khẩu dầu thô
C. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng nhanh, thị trường đa dạng
D. Chỉ nhập khẩu từ Trung Quốc
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:
A. Điện thoại, hàng dệt may, nông sản và thủy sản
B. Ô tô
C. Sắt thép
D. Than đá
Nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam hiện nay:
A. Lương thực
B. Máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất
C. Hàng xa xỉ phẩm
D. Hàng tiêu dùng
Vai trò của du lịch trong nền kinh tế:
A. Không đáng kể
B. Góp phần tăng GDP, tạo việc làm và quảng bá hình ảnh quốc gia
C. Chỉ phục vụ nội địa
D. Chỉ cho người giàu
Tiềm năng du lịch tự nhiên của Việt Nam:
A. Chỉ có rừng
B. Địa hình đa dạng, bờ biển dài, nhiều danh lam thắng cảnh
C. Chỉ đồng bằng
D. Chỉ có sông
Tiềm năng du lịch nhân văn:
A. Di tích lịch sử, lễ hội, làng nghề truyền thống và văn hóa đa dạng
B. Chỉ các khu đô thị
C. Chỉ công trình hiện đại
D. Giảm dần
Một số trung tâm du lịch lớn ở Việt Nam:
A. Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hạ Long
B. Huế, Cà Mau
C. Phan Thiết, Bắc Ninh
D. Đồng Tháp, Lạng Sơn
Yếu tố thúc đẩy thương mại điện tử ở Việt Nam:
A. Giảm dân số
B. Sự phát triển của công nghệ thông tin và thanh toán trực tuyến
C. Khí hậu
D. Giảm nhu cầu
Khó khăn lớn của ngành thương mại Việt Nam:
A. Cạnh tranh gay gắt, chất lượng hàng hóa và hạ tầng logistics chưa đồng bộ
B. Dư thừa lao động
C. Giảm dân số
D. Quá nhiều hàng hóa
Một trong các định hướng phát triển thương mại:
A. Hiện đại hóa hạ tầng, phát triển thương mại điện tử và nâng cao năng lực cạnh tranh
B. Giảm xuất khẩu
C. Chỉ duy trì hiện trạng
D. Thu hẹp thị trường
Số lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam tăng do:
A. Môi trường chính trị ổn định, tài nguyên du lịch phong phú, dịch vụ cải thiện
B. Chỉ giá rẻ
C. Không có lựa chọn khác
D. Khí hậu lạnh
Một trong các loại hình du lịch phát triển nhanh ở Việt Nam:
A. Chỉ du lịch biển đảo
B. Du lịch sinh thái, văn hóa, nghỉ dưỡng và mạo hiểm
C. Chỉ du lịch tâm linh
D. Du lịch săn bắn
Khó khăn của ngành du lịch Việt Nam:
A. Không có khách
B. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều
C. Giảm tài nguyên
D. Chỉ phụ thuộc thời tiết
Xu hướng phát triển thương mại hiện nay:
A. Chỉ tập trung bán lẻ
B. Hội nhập kinh tế quốc tế, phát triển logistics và thương mại điện tử
C. Giảm xuất nhập khẩu
D. Thu hẹp mạng lưới
Vai trò của quảng bá thương hiệu trong du lịch:
A. Không quan trọng
B. Tăng sức hút điểm đến, nâng cao hình ảnh quốc gia
C. Chỉ tốn chi phí
D. Không hiệu quả
Một trong những mặt hàng xuất khẩu nông sản chủ lực của Việt Nam:
A. Gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu
B. Cao su tự nhiên
C. Lúa mì
D. Rau muống
Nguyên nhân chính làm tăng trưởng du lịch nội địa:
A. Thu nhập tăng, hạ tầng giao thông cải thiện và nhu cầu nghỉ dưỡng cao
B. Giảm giá vé
C. Chỉ khuyến mãi
D. Ít lựa chọn khác
Hoạt động thương mại gắn liền với:
A. Sản xuất và tiêu dùng, đóng vai trò trung gian lưu thông hàng hóa
B. Chỉ sản xuất
C. Chỉ tiêu dùng
D. Không liên quan
Một trong các biện pháp nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam:
A. Cải thiện chất lượng, mẫu mã và xây dựng thương hiệu
B. Giảm sản lượng
C. Giữ nguyên công nghệ cũ
D. Thu hẹp xuất khẩu
Sự phát triển du lịch góp phần:
A. Giảm thu nhập quốc dân
B. Tạo việc làm, thúc đẩy dịch vụ và bảo tồn di sản văn hóa
C. Giảm thương mại
D. Thu hẹp thị trường
Việt Nam đang mở rộng thị trường xuất nhập khẩu theo hướng:
A. Chỉ Châu Á
B. Đa dạng hóa, tham gia sâu vào các hiệp định thương mại quốc tế
C. Giảm xuất khẩu
D. Thu hẹp đối tác
Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:
A. Bảo vệ tài nguyên, nâng cao chất lượng dịch vụ và giữ gìn văn hóa bản địa
B. Tăng xây dựng không kiểm soát
C. Khai thác tối đa
D. Giảm quảng bá