Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 22 – Thương mại và du lịch

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 22 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được xây dựng theo nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào đặc điểm kinh tế – xã hội của các vùng kinh tế trọng điểm Việt Nam, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm, hệ thống hóa lý thuyết và rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Bộ đề được cô Lê Thị Thu Hiền – giáo viên Trường THPT Nguyễn Khuyến, TP. Hồ Chí Minh, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng và đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo còn được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, cho phép học sinh luyện tập trực tuyến, theo dõi tiến trình học tập và nâng cao hiệu quả ôn luyện.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 22 được thiết kế từ mức nhận biết cơ bản đến vận dụng nâng cao, giúp học sinh làm quen với dạng đề thường gặp trong các bài kiểm tra và kỳ thi. Mỗi câu hỏi đều có lời giải ngắn gọn, giúp học sinh hiểu sâu bản chất kiến thức thay vì học thuộc lòng. Đây là tài liệu ôn tập hữu ích, giúp học sinh lớp 12 tự tin hơn khi bước vào các kỳ thi học kỳ và tốt nghiệp. Bộ đề này đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập và ôn luyện của Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 22: Thương mại và du lịch

Vai trò chính của thương mại trong nền kinh tế là gì?
A. Chỉ phục vụ xuất khẩu
B. Không quan trọng
C. Thúc đẩy lưu thông hàng hóa, gắn sản xuất với tiêu dùng và mở rộng thị trường
D. Chỉ phục vụ nội địa

Thương mại trong nước Việt Nam hiện nay phát triển nhờ:
A. Giảm dân số
B. Thu nhập người dân tăng và mạng lưới phân phối mở rộng
C. Khí hậu nhiệt đới
D. Giảm nhu cầu

Loại hình bán lẻ phổ biến ở Việt Nam:
A. Chỉ chợ truyền thống
B. Chợ, siêu thị, trung tâm thương mại và thương mại điện tử
C. Chỉ cửa hàng tiện lợi
D. Chỉ bán sỉ

Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam có đặc điểm:
A. Giảm mạnh
B. Chỉ xuất khẩu dầu thô
C. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng nhanh, thị trường đa dạng
D. Chỉ nhập khẩu từ Trung Quốc

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:
A. Điện thoại, hàng dệt may, nông sản và thủy sản
B. Ô tô
C. Sắt thép
D. Than đá

Nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam hiện nay:
A. Lương thực
B. Máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất
C. Hàng xa xỉ phẩm
D. Hàng tiêu dùng

Vai trò của du lịch trong nền kinh tế:
A. Không đáng kể
B. Góp phần tăng GDP, tạo việc làm và quảng bá hình ảnh quốc gia
C. Chỉ phục vụ nội địa
D. Chỉ cho người giàu

Tiềm năng du lịch tự nhiên của Việt Nam:
A. Chỉ có rừng
B. Địa hình đa dạng, bờ biển dài, nhiều danh lam thắng cảnh
C. Chỉ đồng bằng
D. Chỉ có sông

Tiềm năng du lịch nhân văn:
A. Di tích lịch sử, lễ hội, làng nghề truyền thống và văn hóa đa dạng
B. Chỉ các khu đô thị
C. Chỉ công trình hiện đại
D. Giảm dần

Một số trung tâm du lịch lớn ở Việt Nam:
A. Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hạ Long
B. Huế, Cà Mau
C. Phan Thiết, Bắc Ninh
D. Đồng Tháp, Lạng Sơn

Yếu tố thúc đẩy thương mại điện tử ở Việt Nam:
A. Giảm dân số
B. Sự phát triển của công nghệ thông tin và thanh toán trực tuyến
C. Khí hậu
D. Giảm nhu cầu

Khó khăn lớn của ngành thương mại Việt Nam:
A. Cạnh tranh gay gắt, chất lượng hàng hóa và hạ tầng logistics chưa đồng bộ
B. Dư thừa lao động
C. Giảm dân số
D. Quá nhiều hàng hóa

Một trong các định hướng phát triển thương mại:
A. Hiện đại hóa hạ tầng, phát triển thương mại điện tử và nâng cao năng lực cạnh tranh
B. Giảm xuất khẩu
C. Chỉ duy trì hiện trạng
D. Thu hẹp thị trường

Số lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam tăng do:
A. Môi trường chính trị ổn định, tài nguyên du lịch phong phú, dịch vụ cải thiện
B. Chỉ giá rẻ
C. Không có lựa chọn khác
D. Khí hậu lạnh

Một trong các loại hình du lịch phát triển nhanh ở Việt Nam:
A. Chỉ du lịch biển đảo
B. Du lịch sinh thái, văn hóa, nghỉ dưỡng và mạo hiểm
C. Chỉ du lịch tâm linh
D. Du lịch săn bắn

Khó khăn của ngành du lịch Việt Nam:
A. Không có khách
B. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều
C. Giảm tài nguyên
D. Chỉ phụ thuộc thời tiết

Xu hướng phát triển thương mại hiện nay:
A. Chỉ tập trung bán lẻ
B. Hội nhập kinh tế quốc tế, phát triển logistics và thương mại điện tử
C. Giảm xuất nhập khẩu
D. Thu hẹp mạng lưới

Vai trò của quảng bá thương hiệu trong du lịch:
A. Không quan trọng
B. Tăng sức hút điểm đến, nâng cao hình ảnh quốc gia
C. Chỉ tốn chi phí
D. Không hiệu quả

Một trong những mặt hàng xuất khẩu nông sản chủ lực của Việt Nam:
A. Gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu
B. Cao su tự nhiên
C. Lúa mì
D. Rau muống

Nguyên nhân chính làm tăng trưởng du lịch nội địa:
A. Thu nhập tăng, hạ tầng giao thông cải thiện và nhu cầu nghỉ dưỡng cao
B. Giảm giá vé
C. Chỉ khuyến mãi
D. Ít lựa chọn khác

Hoạt động thương mại gắn liền với:
A. Sản xuất và tiêu dùng, đóng vai trò trung gian lưu thông hàng hóa
B. Chỉ sản xuất
C. Chỉ tiêu dùng
D. Không liên quan

Một trong các biện pháp nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam:
A. Cải thiện chất lượng, mẫu mã và xây dựng thương hiệu
B. Giảm sản lượng
C. Giữ nguyên công nghệ cũ
D. Thu hẹp xuất khẩu

Sự phát triển du lịch góp phần:
A. Giảm thu nhập quốc dân
B. Tạo việc làm, thúc đẩy dịch vụ và bảo tồn di sản văn hóa
C. Giảm thương mại
D. Thu hẹp thị trường

Việt Nam đang mở rộng thị trường xuất nhập khẩu theo hướng:
A. Chỉ Châu Á
B. Đa dạng hóa, tham gia sâu vào các hiệp định thương mại quốc tế
C. Giảm xuất khẩu
D. Thu hẹp đối tác

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:
A. Bảo vệ tài nguyên, nâng cao chất lượng dịch vụ và giữ gìn văn hóa bản địa
B. Tăng xây dựng không kiểm soát
C. Khai thác tối đa
D. Giảm quảng bá

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Vai trò chính của thương mại trong nền kinh tế là gì?

  • Chỉ phục vụ xuất khẩu

  • Không quan trọng

  • Thúc đẩy lưu thông hàng hóa, gắn sản xuất với tiêu dùng và mở rộng thị trường

  • Chỉ phục vụ nội địa


2

Thương mại trong nước Việt Nam hiện nay phát triển nhờ:

  • Giảm dân số

  • Thu nhập người dân tăng và mạng lưới phân phối mở rộng

  • Khí hậu nhiệt đới

  • Giảm nhu cầu


3

Loại hình bán lẻ phổ biến ở Việt Nam:

  • Chỉ chợ truyền thống

  • Chợ, siêu thị, trung tâm thương mại và thương mại điện tử

  • Chỉ cửa hàng tiện lợi

  • Chỉ bán sỉ


4

Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam có đặc điểm:

  • Giảm mạnh

  • Chỉ xuất khẩu dầu thô

  • Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng nhanh, thị trường đa dạng

  • Chỉ nhập khẩu từ Trung Quốc


5

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:

  • Điện thoại, hàng dệt may, nông sản và thủy sản

  • Ô tô

  • Sắt thép

  • Than đá


6

Nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam hiện nay:

  • Lương thực

  • Máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất

  • Hàng xa xỉ phẩm

  • Hàng tiêu dùng


7

Vai trò của du lịch trong nền kinh tế:

  • Không đáng kể

  • Góp phần tăng GDP, tạo việc làm và quảng bá hình ảnh quốc gia

  • Chỉ phục vụ nội địa

  • Chỉ cho người giàu


8

Tiềm năng du lịch tự nhiên của Việt Nam:

  • Chỉ có rừng

  • Địa hình đa dạng, bờ biển dài, nhiều danh lam thắng cảnh

  • Chỉ đồng bằng

  • Chỉ có sông


9

Tiềm năng du lịch nhân văn:

  • Di tích lịch sử, lễ hội, làng nghề truyền thống và văn hóa đa dạng

  • Chỉ các khu đô thị

  • Chỉ công trình hiện đại

  • Giảm dần


10

Một số trung tâm du lịch lớn ở Việt Nam:

  • Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hạ Long

  • Huế, Cà Mau

  • Phan Thiết, Bắc Ninh

  • Đồng Tháp, Lạng Sơn


11

Yếu tố thúc đẩy thương mại điện tử ở Việt Nam:

  • Giảm dân số

  • Sự phát triển của công nghệ thông tin và thanh toán trực tuyến

  • Khí hậu

  • Giảm nhu cầu


12

Khó khăn lớn của ngành thương mại Việt Nam:

  • Cạnh tranh gay gắt, chất lượng hàng hóa và hạ tầng logistics chưa đồng bộ

  • Dư thừa lao động

  • Giảm dân số

  • Quá nhiều hàng hóa


13

Một trong các định hướng phát triển thương mại:

  • Hiện đại hóa hạ tầng, phát triển thương mại điện tử và nâng cao năng lực cạnh tranh

  • Giảm xuất khẩu

  • Chỉ duy trì hiện trạng

  • Thu hẹp thị trường


14

Số lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam tăng do:

  • Môi trường chính trị ổn định, tài nguyên du lịch phong phú, dịch vụ cải thiện

  • Chỉ giá rẻ

  • Không có lựa chọn khác

  • Khí hậu lạnh


15

Một trong các loại hình du lịch phát triển nhanh ở Việt Nam:

  • Chỉ du lịch biển đảo

  • Du lịch sinh thái, văn hóa, nghỉ dưỡng và mạo hiểm

  • Chỉ du lịch tâm linh

  • Du lịch săn bắn


16

Khó khăn của ngành du lịch Việt Nam:

  • Không có khách

  • Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều

  • Giảm tài nguyên

  • Chỉ phụ thuộc thời tiết


17

Xu hướng phát triển thương mại hiện nay:

  • Chỉ tập trung bán lẻ

  • Hội nhập kinh tế quốc tế, phát triển logistics và thương mại điện tử

  • Giảm xuất nhập khẩu

  • Thu hẹp mạng lưới


18

Vai trò của quảng bá thương hiệu trong du lịch:

  • Không quan trọng

  • Tăng sức hút điểm đến, nâng cao hình ảnh quốc gia

  • Chỉ tốn chi phí

  • Không hiệu quả


19

Một trong những mặt hàng xuất khẩu nông sản chủ lực của Việt Nam:

  • Gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu

  • Cao su tự nhiên

  • Lúa mì

  • Rau muống


20

Nguyên nhân chính làm tăng trưởng du lịch nội địa:

  • Thu nhập tăng, hạ tầng giao thông cải thiện và nhu cầu nghỉ dưỡng cao

  • Giảm giá vé

  • Chỉ khuyến mãi

  • Ít lựa chọn khác


21

Hoạt động thương mại gắn liền với:

  • Sản xuất và tiêu dùng, đóng vai trò trung gian lưu thông hàng hóa

  • Chỉ sản xuất

  • Chỉ tiêu dùng

  • Không liên quan


22

Một trong các biện pháp nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam:

  • Cải thiện chất lượng, mẫu mã và xây dựng thương hiệu

  • Giảm sản lượng

  • Giữ nguyên công nghệ cũ

  • Thu hẹp xuất khẩu


23

Sự phát triển du lịch góp phần:

  • Giảm thu nhập quốc dân

  • Tạo việc làm, thúc đẩy dịch vụ và bảo tồn di sản văn hóa

  • Giảm thương mại

  • Thu hẹp thị trường


24

Việt Nam đang mở rộng thị trường xuất nhập khẩu theo hướng:

  • Chỉ Châu Á

  • Đa dạng hóa, tham gia sâu vào các hiệp định thương mại quốc tế

  • Giảm xuất khẩu

  • Thu hẹp đối tác


25

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:

  • Bảo vệ tài nguyên, nâng cao chất lượng dịch vụ và giữ gìn văn hóa bản địa

  • Tăng xây dựng không kiểm soát

  • Khai thác tối đa

  • Giảm quảng bá

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 22 – Thương mại và du lịch

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Vai trò chính của thương mại trong nền kinh tế là gì?


2

Thương mại trong nước Việt Nam hiện nay phát triển nhờ:


3

Loại hình bán lẻ phổ biến ở Việt Nam:


4

Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam có đặc điểm:


5

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:


6

Nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam hiện nay:


7

Vai trò của du lịch trong nền kinh tế:


8

Tiềm năng du lịch tự nhiên của Việt Nam:


9

Tiềm năng du lịch nhân văn:


10

Một số trung tâm du lịch lớn ở Việt Nam:


11

Yếu tố thúc đẩy thương mại điện tử ở Việt Nam:


12

Khó khăn lớn của ngành thương mại Việt Nam:


13

Một trong các định hướng phát triển thương mại:


14

Số lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam tăng do:


15

Một trong các loại hình du lịch phát triển nhanh ở Việt Nam:


16

Khó khăn của ngành du lịch Việt Nam:


17

Xu hướng phát triển thương mại hiện nay:


18

Vai trò của quảng bá thương hiệu trong du lịch:


19

Một trong những mặt hàng xuất khẩu nông sản chủ lực của Việt Nam:


20

Nguyên nhân chính làm tăng trưởng du lịch nội địa:


21

Hoạt động thương mại gắn liền với:


22

Một trong các biện pháp nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam:


23

Sự phát triển du lịch góp phần:


24

Việt Nam đang mở rộng thị trường xuất nhập khẩu theo hướng:


25

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 22 – Thương mại và du lịch

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 22 – Thương mại và du lịch

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 22 – Thương mại và du lịch

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Vai trò chính của thương mại trong nền kinh tế là gì?

Chỉ phục vụ xuất khẩu

Không quan trọng

Thúc đẩy lưu thông hàng hóa, gắn sản xuất với tiêu dùng và mở rộng thị trường

Chỉ phục vụ nội địa

Câu 2:

Thương mại trong nước Việt Nam hiện nay phát triển nhờ:

Giảm dân số

Thu nhập người dân tăng và mạng lưới phân phối mở rộng

Khí hậu nhiệt đới

Giảm nhu cầu

Câu 3:

Loại hình bán lẻ phổ biến ở Việt Nam:

Chỉ chợ truyền thống

Chợ, siêu thị, trung tâm thương mại và thương mại điện tử

Chỉ cửa hàng tiện lợi

Chỉ bán sỉ

Câu 4:

Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam có đặc điểm:

Giảm mạnh

Chỉ xuất khẩu dầu thô

Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng nhanh, thị trường đa dạng

Chỉ nhập khẩu từ Trung Quốc

Câu 5:

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:

Điện thoại, hàng dệt may, nông sản và thủy sản

Ô tô

Sắt thép

Than đá

Câu 6:

Nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam hiện nay:

Lương thực

Máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất

Hàng xa xỉ phẩm

Hàng tiêu dùng

Câu 7:

Vai trò của du lịch trong nền kinh tế:

Không đáng kể

Góp phần tăng GDP, tạo việc làm và quảng bá hình ảnh quốc gia

Chỉ phục vụ nội địa

Chỉ cho người giàu

Câu 8:

Tiềm năng du lịch tự nhiên của Việt Nam:

Chỉ có rừng

Địa hình đa dạng, bờ biển dài, nhiều danh lam thắng cảnh

Chỉ đồng bằng

Chỉ có sông

Câu 9:

Tiềm năng du lịch nhân văn:

Di tích lịch sử, lễ hội, làng nghề truyền thống và văn hóa đa dạng

Chỉ các khu đô thị

Chỉ công trình hiện đại

Giảm dần

Câu 10:

Một số trung tâm du lịch lớn ở Việt Nam:

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hạ Long

Huế, Cà Mau

Phan Thiết, Bắc Ninh

Đồng Tháp, Lạng Sơn

Câu 11:

Yếu tố thúc đẩy thương mại điện tử ở Việt Nam:

Giảm dân số

Sự phát triển của công nghệ thông tin và thanh toán trực tuyến

Khí hậu

Giảm nhu cầu

Câu 12:

Khó khăn lớn của ngành thương mại Việt Nam:

Cạnh tranh gay gắt, chất lượng hàng hóa và hạ tầng logistics chưa đồng bộ

Dư thừa lao động

Giảm dân số

Quá nhiều hàng hóa

Câu 13:

Một trong các định hướng phát triển thương mại:

Hiện đại hóa hạ tầng, phát triển thương mại điện tử và nâng cao năng lực cạnh tranh

Giảm xuất khẩu

Chỉ duy trì hiện trạng

Thu hẹp thị trường

Câu 14:

Số lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam tăng do:

Môi trường chính trị ổn định, tài nguyên du lịch phong phú, dịch vụ cải thiện

Chỉ giá rẻ

Không có lựa chọn khác

Khí hậu lạnh

Câu 15:

Một trong các loại hình du lịch phát triển nhanh ở Việt Nam:

Chỉ du lịch biển đảo

Du lịch sinh thái, văn hóa, nghỉ dưỡng và mạo hiểm

Chỉ du lịch tâm linh

Du lịch săn bắn

Câu 16:

Khó khăn của ngành du lịch Việt Nam:

Không có khách

Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều

Giảm tài nguyên

Chỉ phụ thuộc thời tiết

Câu 17:

Xu hướng phát triển thương mại hiện nay:

Chỉ tập trung bán lẻ

Hội nhập kinh tế quốc tế, phát triển logistics và thương mại điện tử

Giảm xuất nhập khẩu

Thu hẹp mạng lưới

Câu 18:

Vai trò của quảng bá thương hiệu trong du lịch:

Không quan trọng

Tăng sức hút điểm đến, nâng cao hình ảnh quốc gia

Chỉ tốn chi phí

Không hiệu quả

Câu 19:

Một trong những mặt hàng xuất khẩu nông sản chủ lực của Việt Nam:

Gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu

Cao su tự nhiên

Lúa mì

Rau muống

Câu 20:

Nguyên nhân chính làm tăng trưởng du lịch nội địa:

Thu nhập tăng, hạ tầng giao thông cải thiện và nhu cầu nghỉ dưỡng cao

Giảm giá vé

Chỉ khuyến mãi

Ít lựa chọn khác

Câu 21:

Hoạt động thương mại gắn liền với:

Sản xuất và tiêu dùng, đóng vai trò trung gian lưu thông hàng hóa

Chỉ sản xuất

Chỉ tiêu dùng

Không liên quan

Câu 22:

Một trong các biện pháp nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam:

Cải thiện chất lượng, mẫu mã và xây dựng thương hiệu

Giảm sản lượng

Giữ nguyên công nghệ cũ

Thu hẹp xuất khẩu

Câu 23:

Sự phát triển du lịch góp phần:

Giảm thu nhập quốc dân

Tạo việc làm, thúc đẩy dịch vụ và bảo tồn di sản văn hóa

Giảm thương mại

Thu hẹp thị trường

Câu 24:

Việt Nam đang mở rộng thị trường xuất nhập khẩu theo hướng:

Chỉ Châu Á

Đa dạng hóa, tham gia sâu vào các hiệp định thương mại quốc tế

Giảm xuất khẩu

Thu hẹp đối tác

Câu 25:

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:

Bảo vệ tài nguyên, nâng cao chất lượng dịch vụ và giữ gìn văn hóa bản địa

Tăng xây dựng không kiểm soát

Khai thác tối đa

Giảm quảng bá

Scroll to top