Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 26 – Phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Hồng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 26 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được thiết kế bám sát nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào đặc điểm tự nhiên, dân cư và các thế mạnh kinh tế của vùng Bắc Trung Bộ, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm và rèn luyện kỹ năng giải bài hiệu quả. Bộ đề được thầy Lê Văn Quân – giáo viên Trường THPT Hà Huy Tập, Nghệ An, biên soạn năm 2024, gồm hệ thống câu hỏi đa dạng đi kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo này cũng được triển khai trên detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh luyện tập trực tuyến, theo dõi tiến độ và nâng cao hiệu quả học tập.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 26 được xây dựng với nhiều mức độ từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh nắm vững lý thuyết, rèn luyện khả năng tư duy và chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra, thi học kỳ. Mỗi câu hỏi đều có lời giải súc tích, giúp học sinh hiểu sâu bản chất thay vì học thuộc lòng. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh lớp 12 tự tin hơn trong quá trình ôn tập và đạt kết quả cao trong các kỳ thi quan trọng. Bộ đề này đóng vai trò quan trọng trong kho Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 26: Phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Hồng

Vai trò chính của giao thông vận tải đối với nền kinh tế Việt Nam?
A. Chỉ phục vụ nông nghiệp
B. Kết nối các ngành kinh tế, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và giao lưu kinh tế – xã hội
C. Không quan trọng
D. Chỉ phục vụ xuất khẩu

Hệ thống giao thông vận tải Việt Nam hiện nay:
A. Đa dạng, gồm đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không và đường ống
B. Chỉ có đường bộ
C. Ít loại hình
D. Không phát triển

Tuyến đường sắt huyết mạch của Việt Nam là:
A. Hà Nội – Hải Phòng
B. Bắc – Nam (Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh)
C. Hà Nội – Lạng Sơn
D. Đà Nẵng – Quy Nhơn

Tuyến quốc lộ quan trọng nhất nối Bắc – Nam:
A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 5
C. Quốc lộ 3
D. Quốc lộ 6

Cảng biển lớn nhất Việt Nam hiện nay:
A. Hải Phòng
B. Cảng Sài Gòn – TP. Hồ Chí Minh
C. Đà Nẵng
D. Cần Thơ

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:
A. Nội Bài
B. Tân Sơn Nhất
C. Đà Nẵng
D. Cam Ranh

Giao thông đường bộ phát triển nhanh do:
A. Không cần bảo trì
B. Đáp ứng nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa linh hoạt và mạng lưới rộng khắp
C. Ít chi phí
D. Không cạnh tranh

Khó khăn lớn nhất của giao thông đường bộ:
A. Áp lực quá tải, ùn tắc và tai nạn giao thông
B. Ít phương tiện
C. Không có cầu đường
D. Dư thừa nhân lực

Nguyên nhân khiến vận tải hàng không tăng nhanh:
A. Không có cạnh tranh
B. Nhu cầu vận chuyển hành khách và hàng hóa cao, tiết kiệm thời gian
C. Ít chi phí
D. Do hạn chế đường bộ

Hệ thống đường thủy nội địa của Việt Nam:
A. Không phát triển
B. Dày đặc, nhiều sông ngòi nhưng khai thác chưa hiệu quả
C. Chỉ ở miền núi
D. Khó phát triển

Vai trò của bưu chính viễn thông trong nền kinh tế:
A. Đảm bảo thông tin liên lạc, thúc đẩy hội nhập kinh tế và phát triển xã hội
B. Không quan trọng
C. Chỉ phục vụ nhà nước
D. Không liên quan

Mạng lưới bưu chính hiện nay:
A. Phủ rộng toàn quốc, từ đô thị đến nông thôn và vùng sâu vùng xa
B. Chỉ ở thành phố
C. Không phát triển
D. Chỉ phục vụ quốc tế

Công nghệ viễn thông Việt Nam đang hướng đến:
A. Hiện đại hóa, phát triển mạng 5G và chuyển đổi số
B. Chỉ giữ mạng 2G
C. Không thay đổi
D. Thu hẹp mạng lưới

Hình thức vận tải có ưu thế lớn về khối lượng hàng hóa:
A. Hàng không
B. Đường sắt và đường thủy
C. Đường bộ
D. Đường ống

Hình thức vận tải có tốc độ nhanh nhất:
A. Đường thủy
B. Đường sắt
C. Hàng không
D. Đường bộ

Vai trò xã hội của giao thông vận tải:
A. Không liên quan
B. Tạo việc làm, thúc đẩy giao lưu văn hóa và nâng cao đời sống
C. Chỉ phục vụ xuất khẩu
D. Làm tăng giá

Một trong các khó khăn của bưu chính viễn thông Việt Nam:
A. Cạnh tranh quốc tế, yêu cầu công nghệ cao và chi phí đầu tư lớn
B. Không có khách hàng
C. Dư thừa nhân lực
D. Mạng quá nhỏ

Giao thông vận tải đường ống ở Việt Nam chủ yếu dùng để:
A. Vận chuyển hành khách
B. Vận chuyển dầu khí
C. Vận chuyển hàng hóa rời
D. Vận chuyển bưu phẩm

Nguyên nhân khiến viễn thông Việt Nam phát triển nhanh:
A. Dân số giảm
B. Ứng dụng công nghệ mới, nhu cầu thông tin liên lạc tăng và cạnh tranh dịch vụ
C. Không có cạnh tranh
D. Không liên quan

Cảng hàng không quốc tế ở miền Trung:
A. Nội Bài
B. Đà Nẵng
C. Tân Sơn Nhất
D. Cát Bi

Vận tải đường sắt hiện đang:
A. Đang được cải tạo, hiện đại hóa nhưng thị phần giảm so với đường bộ
B. Phát triển nhanh nhất
C. Không còn hoạt động
D. Chỉ vận tải khách

Một trong các giải pháp giảm tải giao thông đường bộ:
A. Phát triển vận tải công cộng, nâng cấp đường sắt và đường thủy
B. Tăng số lượng xe cá nhân
C. Giảm đầu tư hạ tầng
D. Hạn chế vận tải công cộng

Mục tiêu của phát triển giao thông vận tải:
A. Hiện đại hóa, đồng bộ hạ tầng và nâng cao hiệu quả vận chuyển
B. Thu hẹp mạng lưới
C. Giảm đầu tư
D. Chỉ phát triển đường bộ

Một trong các hạn chế của hệ thống cảng biển:
A. Phân bố chưa đồng đều, cơ sở hạ tầng còn thiếu đồng bộ
B. Quá hiện đại
C. Ít cảng
D. Chỉ ở miền Bắc

Bưu chính viễn thông góp phần phát triển thương mại bằng cách:
A. Không ảnh hưởng
B. Đảm bảo thông tin nhanh chóng, thúc đẩy thương mại điện tử
C. Chỉ phục vụ nội địa
D. Giảm kết nối

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Vai trò chính của giao thông vận tải đối với nền kinh tế Việt Nam?

  • Chỉ phục vụ nông nghiệp

  • Kết nối các ngành kinh tế, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và giao lưu kinh tế – xã hội

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ xuất khẩu


2

Hệ thống giao thông vận tải Việt Nam hiện nay:

  • Đa dạng, gồm đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không và đường ống

  • Chỉ có đường bộ

  • Ít loại hình

  • Không phát triển


3

Tuyến đường sắt huyết mạch của Việt Nam là:

  • Hà Nội – Hải Phòng

  • Bắc – Nam (Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh)

  • Hà Nội – Lạng Sơn

  • Đà Nẵng – Quy Nhơn


4

Tuyến quốc lộ quan trọng nhất nối Bắc – Nam:

  • Quốc lộ 1A

  • Quốc lộ 5

  • Quốc lộ 3

  • Quốc lộ 6


5

Cảng biển lớn nhất Việt Nam hiện nay:

  • Hải Phòng

  • Cảng Sài Gòn – TP. Hồ Chí Minh

  • Đà Nẵng

  • Cần Thơ


6

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:

  • Nội Bài

  • Tân Sơn Nhất

  • Đà Nẵng

  • Cam Ranh


7

Giao thông đường bộ phát triển nhanh do:

  • Không cần bảo trì

  • Đáp ứng nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa linh hoạt và mạng lưới rộng khắp

  • Ít chi phí

  • Không cạnh tranh


8

Khó khăn lớn nhất của giao thông đường bộ:

  • Áp lực quá tải, ùn tắc và tai nạn giao thông

  • Ít phương tiện

  • Không có cầu đường

  • Dư thừa nhân lực


9

Nguyên nhân khiến vận tải hàng không tăng nhanh:

  • Không có cạnh tranh

  • Nhu cầu vận chuyển hành khách và hàng hóa cao, tiết kiệm thời gian

  • Ít chi phí

  • Do hạn chế đường bộ


10

Hệ thống đường thủy nội địa của Việt Nam:

  • Không phát triển

  • Dày đặc, nhiều sông ngòi nhưng khai thác chưa hiệu quả

  • Chỉ ở miền núi

  • Khó phát triển


11

Vai trò của bưu chính viễn thông trong nền kinh tế:

  • Đảm bảo thông tin liên lạc, thúc đẩy hội nhập kinh tế và phát triển xã hội

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ nhà nước

  • Không liên quan


12

Mạng lưới bưu chính hiện nay:

  • Phủ rộng toàn quốc, từ đô thị đến nông thôn và vùng sâu vùng xa

  • Chỉ ở thành phố

  • Không phát triển

  • Chỉ phục vụ quốc tế


13

Công nghệ viễn thông Việt Nam đang hướng đến:

  • Hiện đại hóa, phát triển mạng 5G và chuyển đổi số

  • Chỉ giữ mạng 2G

  • Không thay đổi

  • Thu hẹp mạng lưới


14

Hình thức vận tải có ưu thế lớn về khối lượng hàng hóa:

  • Hàng không

  • Đường sắt và đường thủy

  • Đường bộ

  • Đường ống


15

Hình thức vận tải có tốc độ nhanh nhất:

  • Đường thủy

  • Đường sắt

  • Hàng không

  • Đường bộ


16

Vai trò xã hội của giao thông vận tải:

  • Không liên quan

  • Tạo việc làm, thúc đẩy giao lưu văn hóa và nâng cao đời sống

  • Chỉ phục vụ xuất khẩu

  • Làm tăng giá


17

Một trong các khó khăn của bưu chính viễn thông Việt Nam:

  • Cạnh tranh quốc tế, yêu cầu công nghệ cao và chi phí đầu tư lớn

  • Không có khách hàng

  • Dư thừa nhân lực

  • Mạng quá nhỏ


18

Giao thông vận tải đường ống ở Việt Nam chủ yếu dùng để:

  • Vận chuyển hành khách

  • Vận chuyển dầu khí

  • Vận chuyển hàng hóa rời

  • Vận chuyển bưu phẩm


19

Nguyên nhân khiến viễn thông Việt Nam phát triển nhanh:

  • Dân số giảm

  • Ứng dụng công nghệ mới, nhu cầu thông tin liên lạc tăng và cạnh tranh dịch vụ

  • Không có cạnh tranh

  • Không liên quan


20

Cảng hàng không quốc tế ở miền Trung:

  • Nội Bài

  • Đà Nẵng

  • Tân Sơn Nhất

  • Cát Bi


21

Vận tải đường sắt hiện đang:

  • Đang được cải tạo, hiện đại hóa nhưng thị phần giảm so với đường bộ

  • Phát triển nhanh nhất

  • Không còn hoạt động

  • Chỉ vận tải khách


22

Một trong các giải pháp giảm tải giao thông đường bộ:

  • Phát triển vận tải công cộng, nâng cấp đường sắt và đường thủy

  • Tăng số lượng xe cá nhân

  • Giảm đầu tư hạ tầng

  • Hạn chế vận tải công cộng


23

Mục tiêu của phát triển giao thông vận tải:

  • Hiện đại hóa, đồng bộ hạ tầng và nâng cao hiệu quả vận chuyển

  • Thu hẹp mạng lưới

  • Giảm đầu tư

  • Chỉ phát triển đường bộ


24

Một trong các hạn chế của hệ thống cảng biển:

  • Phân bố chưa đồng đều, cơ sở hạ tầng còn thiếu đồng bộ

  • Quá hiện đại

  • Ít cảng

  • Chỉ ở miền Bắc


25

Bưu chính viễn thông góp phần phát triển thương mại bằng cách:

  • Không ảnh hưởng

  • Đảm bảo thông tin nhanh chóng, thúc đẩy thương mại điện tử

  • Chỉ phục vụ nội địa

  • Giảm kết nối

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 26 – Phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Hồng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Vai trò chính của giao thông vận tải đối với nền kinh tế Việt Nam?


2

Hệ thống giao thông vận tải Việt Nam hiện nay:


3

Tuyến đường sắt huyết mạch của Việt Nam là:


4

Tuyến quốc lộ quan trọng nhất nối Bắc – Nam:


5

Cảng biển lớn nhất Việt Nam hiện nay:


6

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:


7

Giao thông đường bộ phát triển nhanh do:


8

Khó khăn lớn nhất của giao thông đường bộ:


9

Nguyên nhân khiến vận tải hàng không tăng nhanh:


10

Hệ thống đường thủy nội địa của Việt Nam:


11

Vai trò của bưu chính viễn thông trong nền kinh tế:


12

Mạng lưới bưu chính hiện nay:


13

Công nghệ viễn thông Việt Nam đang hướng đến:


14

Hình thức vận tải có ưu thế lớn về khối lượng hàng hóa:


15

Hình thức vận tải có tốc độ nhanh nhất:


16

Vai trò xã hội của giao thông vận tải:


17

Một trong các khó khăn của bưu chính viễn thông Việt Nam:


18

Giao thông vận tải đường ống ở Việt Nam chủ yếu dùng để:


19

Nguyên nhân khiến viễn thông Việt Nam phát triển nhanh:


20

Cảng hàng không quốc tế ở miền Trung:


21

Vận tải đường sắt hiện đang:


22

Một trong các giải pháp giảm tải giao thông đường bộ:


23

Mục tiêu của phát triển giao thông vận tải:


24

Một trong các hạn chế của hệ thống cảng biển:


25

Bưu chính viễn thông góp phần phát triển thương mại bằng cách:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 26 – Phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Hồng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 26 – Phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Hồng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 26 – Phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Hồng

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Vai trò chính của giao thông vận tải đối với nền kinh tế Việt Nam?

Chỉ phục vụ nông nghiệp

Kết nối các ngành kinh tế, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và giao lưu kinh tế – xã hội

Không quan trọng

Chỉ phục vụ xuất khẩu

Câu 2:

Hệ thống giao thông vận tải Việt Nam hiện nay:

Đa dạng, gồm đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không và đường ống

Chỉ có đường bộ

Ít loại hình

Không phát triển

Câu 3:

Tuyến đường sắt huyết mạch của Việt Nam là:

Hà Nội – Hải Phòng

Bắc – Nam (Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh)

Hà Nội – Lạng Sơn

Đà Nẵng – Quy Nhơn

Câu 4:

Tuyến quốc lộ quan trọng nhất nối Bắc – Nam:

Quốc lộ 1A

Quốc lộ 5

Quốc lộ 3

Quốc lộ 6

Câu 5:

Cảng biển lớn nhất Việt Nam hiện nay:

Hải Phòng

Cảng Sài Gòn – TP. Hồ Chí Minh

Đà Nẵng

Cần Thơ

Câu 6:

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam:

Nội Bài

Tân Sơn Nhất

Đà Nẵng

Cam Ranh

Câu 7:

Giao thông đường bộ phát triển nhanh do:

Không cần bảo trì

Đáp ứng nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa linh hoạt và mạng lưới rộng khắp

Ít chi phí

Không cạnh tranh

Câu 8:

Khó khăn lớn nhất của giao thông đường bộ:

Áp lực quá tải, ùn tắc và tai nạn giao thông

Ít phương tiện

Không có cầu đường

Dư thừa nhân lực

Câu 9:

Nguyên nhân khiến vận tải hàng không tăng nhanh:

Không có cạnh tranh

Nhu cầu vận chuyển hành khách và hàng hóa cao, tiết kiệm thời gian

Ít chi phí

Do hạn chế đường bộ

Câu 10:

Hệ thống đường thủy nội địa của Việt Nam:

Không phát triển

Dày đặc, nhiều sông ngòi nhưng khai thác chưa hiệu quả

Chỉ ở miền núi

Khó phát triển

Câu 11:

Vai trò của bưu chính viễn thông trong nền kinh tế:

Đảm bảo thông tin liên lạc, thúc đẩy hội nhập kinh tế và phát triển xã hội

Không quan trọng

Chỉ phục vụ nhà nước

Không liên quan

Câu 12:

Mạng lưới bưu chính hiện nay:

Phủ rộng toàn quốc, từ đô thị đến nông thôn và vùng sâu vùng xa

Chỉ ở thành phố

Không phát triển

Chỉ phục vụ quốc tế

Câu 13:

Công nghệ viễn thông Việt Nam đang hướng đến:

Hiện đại hóa, phát triển mạng 5G và chuyển đổi số

Chỉ giữ mạng 2G

Không thay đổi

Thu hẹp mạng lưới

Câu 14:

Hình thức vận tải có ưu thế lớn về khối lượng hàng hóa:

Hàng không

Đường sắt và đường thủy

Đường bộ

Đường ống

Câu 15:

Hình thức vận tải có tốc độ nhanh nhất:

Đường thủy

Đường sắt

Hàng không

Đường bộ

Câu 16:

Vai trò xã hội của giao thông vận tải:

Không liên quan

Tạo việc làm, thúc đẩy giao lưu văn hóa và nâng cao đời sống

Chỉ phục vụ xuất khẩu

Làm tăng giá

Câu 17:

Một trong các khó khăn của bưu chính viễn thông Việt Nam:

Cạnh tranh quốc tế, yêu cầu công nghệ cao và chi phí đầu tư lớn

Không có khách hàng

Dư thừa nhân lực

Mạng quá nhỏ

Câu 18:

Giao thông vận tải đường ống ở Việt Nam chủ yếu dùng để:

Vận chuyển hành khách

Vận chuyển dầu khí

Vận chuyển hàng hóa rời

Vận chuyển bưu phẩm

Câu 19:

Nguyên nhân khiến viễn thông Việt Nam phát triển nhanh:

Dân số giảm

Ứng dụng công nghệ mới, nhu cầu thông tin liên lạc tăng và cạnh tranh dịch vụ

Không có cạnh tranh

Không liên quan

Câu 20:

Cảng hàng không quốc tế ở miền Trung:

Nội Bài

Đà Nẵng

Tân Sơn Nhất

Cát Bi

Câu 21:

Vận tải đường sắt hiện đang:

Đang được cải tạo, hiện đại hóa nhưng thị phần giảm so với đường bộ

Phát triển nhanh nhất

Không còn hoạt động

Chỉ vận tải khách

Câu 22:

Một trong các giải pháp giảm tải giao thông đường bộ:

Phát triển vận tải công cộng, nâng cấp đường sắt và đường thủy

Tăng số lượng xe cá nhân

Giảm đầu tư hạ tầng

Hạn chế vận tải công cộng

Câu 23:

Mục tiêu của phát triển giao thông vận tải:

Hiện đại hóa, đồng bộ hạ tầng và nâng cao hiệu quả vận chuyển

Thu hẹp mạng lưới

Giảm đầu tư

Chỉ phát triển đường bộ

Câu 24:

Một trong các hạn chế của hệ thống cảng biển:

Phân bố chưa đồng đều, cơ sở hạ tầng còn thiếu đồng bộ

Quá hiện đại

Ít cảng

Chỉ ở miền Bắc

Câu 25:

Bưu chính viễn thông góp phần phát triển thương mại bằng cách:

Không ảnh hưởng

Đảm bảo thông tin nhanh chóng, thúc đẩy thương mại điện tử

Chỉ phục vụ nội địa

Giảm kết nối

Scroll to top