Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 27 – Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản ở Bắc Trung Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 27 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được biên soạn bám sát chương trình sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Nội dung bài tập trung vào đặc điểm tự nhiên, dân cư và thế mạnh phát triển kinh tế của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm và nâng cao kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Bộ đề này do cô Trần Thị Hồng Nhung – giáo viên Trường THPT Phan Chu Trinh, Đà Nẵng, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng và đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo còn được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh luyện tập mọi lúc, theo dõi tiến trình học tập và cải thiện kết quả.

Trắc nghiệm môn Địa 12 được thiết kế với nhiều cấp độ từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh nắm vững lý thuyết, phát triển khả năng tư duy và chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra, thi học kỳ. Mỗi câu hỏi đều kèm lời giải súc tích, giúp học sinh hiểu sâu bản chất kiến thức thay vì học thuộc lòng. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh lớp 12 tự tin hơn trong các kỳ thi cuối kỳ và thi tốt nghiệp. Bộ đề này đóng vai trò quan trọng trong hành trình ôn luyện của Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 27: Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản ở Bắc Trung Bộ

Vai trò chính của thương mại trong nền kinh tế Việt Nam?
A. Chỉ phục vụ sản xuất
B. Chỉ lưu thông nội địa
C. Thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hóa và hội nhập kinh tế quốc tế
D. Không quan trọng

Thương mại nội địa Việt Nam phát triển chủ yếu do:
A. Xuất khẩu tăng
B. Nhu cầu tiêu dùng của dân cư tăng và thị trường rộng lớn
C. Dân số giảm
D. Ít cạnh tranh

Hình thức bán lẻ phổ biến nhất ở Việt Nam:
A. Chợ truyền thống và siêu thị
B. Chỉ thương mại điện tử
C. Cửa hàng miễn thuế
D. Trung tâm thương mại quốc tế

Yếu tố thúc đẩy thương mại điện tử phát triển mạnh:
A. Chỉ do giá rẻ
B. Ứng dụng công nghệ, Internet phát triển và thói quen mua sắm thay đổi
C. Không cạnh tranh
D. Dân số giảm

Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay:
A. Hoa Kỳ
B. Nhật Bản
C. Hàn Quốc
D. Nga

Một trong các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:
A. Điện thoại, dệt may và nông sản
B. Vũ khí
C. Xe hơi
D. Vàng

Khó khăn lớn của thương mại Việt Nam:
A. Quá nhiều lao động
B. Chất lượng sản phẩm chưa đồng đều, hạ tầng logistics hạn chế
C. Không có thị trường
D. Dư thừa vốn

Vai trò chính của du lịch đối với kinh tế Việt Nam?
A. Chỉ giải trí
B. Đóng góp GDP, tạo việc làm và thúc đẩy các ngành kinh tế liên quan
C. Không quan trọng
D. Chỉ phục vụ quốc tế

Việt Nam có lợi thế lớn về du lịch do:
A. Tài nguyên thiên nhiên phong phú, di sản văn hóa đa dạng và lịch sử lâu đời
B. Dân số ít
C. Không có mùa du lịch
D. Không cần quảng bá

Loại hình du lịch đang phát triển nhanh ở Việt Nam:
A. Du lịch y tế
B. Du lịch sinh thái và du lịch trải nghiệm
C. Du lịch công nghiệp
D. Du lịch vũ trụ

Khách du lịch quốc tế đến Việt Nam nhiều nhất từ khu vực:
A. Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản)
B. Nam Á
C. Châu Phi
D. Nam Mỹ

Nguyên nhân khiến du lịch nội địa tăng trưởng mạnh:
A. Dân số giảm
B. Thu nhập tăng, hạ tầng giao thông cải thiện và nhu cầu nghỉ dưỡng cao
C. Không cạnh tranh
D. Khí hậu xấu

Một trong các hạn chế của ngành du lịch Việt Nam:
A. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao
B. Thiếu tài nguyên
C. Không có khách quốc tế
D. Không quảng bá

Yếu tố quan trọng để phát triển thương mại quốc tế:
A. Chất lượng hàng hóa, đa dạng thị trường và hội nhập kinh tế toàn cầu
B. Giảm xuất khẩu
C. Không cần đầu tư
D. Tăng chi phí

Vai trò xã hội của du lịch:
A. Chỉ kinh tế
B. Tạo việc làm, bảo tồn di sản văn hóa và nâng cao đời sống cộng đồng
C. Không liên quan
D. Chỉ phục vụ người giàu

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:
A. Chỉ khai thác tài nguyên tối đa
B. Kết hợp bảo tồn thiên nhiên, văn hóa với phát triển kinh tế
C. Giảm khách quốc tế
D. Không đầu tư hạ tầng

Tỷ trọng thương mại điện tử trong tổng mức bán lẻ Việt Nam đang:
A. Giảm
B. Tăng nhanh nhờ chuyển đổi số
C. Không thay đổi
D. Không đáng kể

Mối quan hệ giữa thương mại và sản xuất:
A. Thương mại thúc đẩy sản xuất và ngược lại
B. Không liên quan
C. Thương mại thay thế sản xuất
D. Sản xuất không cần thương mại

Một trong các mục tiêu chính của ngành du lịch Việt Nam:
A. Phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn
B. Chỉ phục vụ nội địa
C. Giảm thu nhập
D. Hạn chế khách quốc tế

Loại hình thương mại đóng vai trò quan trọng trong hội nhập quốc tế:
A. Xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ
B. Thương mại nội địa
C. Bán lẻ truyền thống
D. Chỉ thương mại điện tử

Hệ thống trung tâm thương mại Việt Nam đang:
A. Phát triển nhanh ở các đô thị lớn
B. Giảm
C. Không thay đổi
D. Chỉ ở nông thôn

Một trong các yếu tố nâng cao sức cạnh tranh du lịch Việt Nam:
A. Cải thiện chất lượng dịch vụ, đa dạng sản phẩm và tăng cường quảng bá
B. Giảm đầu tư
C. Không cần hạ tầng
D. Hạn chế khách

Tài nguyên du lịch nhân văn của Việt Nam chủ yếu là:
A. Di tích lịch sử, lễ hội, văn hóa và làng nghề
B. Chỉ thiên nhiên
C. Không có
D. Khu công nghiệp

Một trong các thách thức của thương mại điện tử:
A. Bảo mật thông tin, logistics và cạnh tranh gay gắt
B. Không có khách hàng
C. Thiếu công nghệ
D. Ít hàng hóa

Mối quan hệ giữa du lịch và bảo tồn văn hóa:
A. Du lịch góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa
B. Không liên quan
C. Du lịch phá hủy văn hóa
D. Chỉ phục vụ kinh tế

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Vai trò chính của thương mại trong nền kinh tế Việt Nam?

  • Chỉ phục vụ sản xuất

  • Chỉ lưu thông nội địa

  • Thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hóa và hội nhập kinh tế quốc tế

  • Không quan trọng


2

Thương mại nội địa Việt Nam phát triển chủ yếu do:

  • Xuất khẩu tăng

  • Nhu cầu tiêu dùng của dân cư tăng và thị trường rộng lớn

  • Dân số giảm

  • Ít cạnh tranh


3

Hình thức bán lẻ phổ biến nhất ở Việt Nam:

  • Chợ truyền thống và siêu thị

  • Chỉ thương mại điện tử

  • Cửa hàng miễn thuế

  • Trung tâm thương mại quốc tế


4

Yếu tố thúc đẩy thương mại điện tử phát triển mạnh:

  • Chỉ do giá rẻ

  • Ứng dụng công nghệ, Internet phát triển và thói quen mua sắm thay đổi

  • Không cạnh tranh

  • Dân số giảm


5

Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay:

  • Hoa Kỳ

  • Nhật Bản

  • Hàn Quốc

  • Nga


6

Một trong các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:

  • Điện thoại, dệt may và nông sản

  • Vũ khí

  • Xe hơi

  • Vàng


7

Khó khăn lớn của thương mại Việt Nam:

  • Quá nhiều lao động

  • Chất lượng sản phẩm chưa đồng đều, hạ tầng logistics hạn chế

  • Không có thị trường

  • Dư thừa vốn


8

Vai trò chính của du lịch đối với kinh tế Việt Nam?

  • Chỉ giải trí

  • Đóng góp GDP, tạo việc làm và thúc đẩy các ngành kinh tế liên quan

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ quốc tế


9

Việt Nam có lợi thế lớn về du lịch do:

  • Tài nguyên thiên nhiên phong phú, di sản văn hóa đa dạng và lịch sử lâu đời

  • Dân số ít

  • Không có mùa du lịch

  • Không cần quảng bá


10

Loại hình du lịch đang phát triển nhanh ở Việt Nam:

  • Du lịch y tế

  • Du lịch sinh thái và du lịch trải nghiệm

  • Du lịch công nghiệp

  • Du lịch vũ trụ


11

Khách du lịch quốc tế đến Việt Nam nhiều nhất từ khu vực:

  • Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản)

  • Nam Á

  • Châu Phi

  • Nam Mỹ


12

Nguyên nhân khiến du lịch nội địa tăng trưởng mạnh:

  • Dân số giảm

  • Thu nhập tăng, hạ tầng giao thông cải thiện và nhu cầu nghỉ dưỡng cao

  • Không cạnh tranh

  • Khí hậu xấu


13

Một trong các hạn chế của ngành du lịch Việt Nam:

  • Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao

  • Thiếu tài nguyên

  • Không có khách quốc tế

  • Không quảng bá


14

Yếu tố quan trọng để phát triển thương mại quốc tế:

  • Chất lượng hàng hóa, đa dạng thị trường và hội nhập kinh tế toàn cầu

  • Giảm xuất khẩu

  • Không cần đầu tư

  • Tăng chi phí


15

Vai trò xã hội của du lịch:

  • Chỉ kinh tế

  • Tạo việc làm, bảo tồn di sản văn hóa và nâng cao đời sống cộng đồng

  • Không liên quan

  • Chỉ phục vụ người giàu


16

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:

  • Chỉ khai thác tài nguyên tối đa

  • Kết hợp bảo tồn thiên nhiên, văn hóa với phát triển kinh tế

  • Giảm khách quốc tế

  • Không đầu tư hạ tầng


17

Tỷ trọng thương mại điện tử trong tổng mức bán lẻ Việt Nam đang:

  • Giảm

  • Tăng nhanh nhờ chuyển đổi số

  • Không thay đổi

  • Không đáng kể


18

Mối quan hệ giữa thương mại và sản xuất:

  • Thương mại thúc đẩy sản xuất và ngược lại

  • Không liên quan

  • Thương mại thay thế sản xuất

  • Sản xuất không cần thương mại


19

Một trong các mục tiêu chính của ngành du lịch Việt Nam:

  • Phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn

  • Chỉ phục vụ nội địa

  • Giảm thu nhập

  • Hạn chế khách quốc tế


20

Loại hình thương mại đóng vai trò quan trọng trong hội nhập quốc tế:

  • Xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ

  • Thương mại nội địa

  • Bán lẻ truyền thống

  • Chỉ thương mại điện tử


21

Hệ thống trung tâm thương mại Việt Nam đang:

  • Phát triển nhanh ở các đô thị lớn

  • Giảm

  • Không thay đổi

  • Chỉ ở nông thôn


22

Một trong các yếu tố nâng cao sức cạnh tranh du lịch Việt Nam:

  • Cải thiện chất lượng dịch vụ, đa dạng sản phẩm và tăng cường quảng bá

  • Giảm đầu tư

  • Không cần hạ tầng

  • Hạn chế khách


23

Tài nguyên du lịch nhân văn của Việt Nam chủ yếu là:

  • Di tích lịch sử, lễ hội, văn hóa và làng nghề

  • Chỉ thiên nhiên

  • Không có

  • Khu công nghiệp


24

Một trong các thách thức của thương mại điện tử:

  • Bảo mật thông tin, logistics và cạnh tranh gay gắt

  • Không có khách hàng

  • Thiếu công nghệ

  • Ít hàng hóa


25

Mối quan hệ giữa du lịch và bảo tồn văn hóa:

  • Du lịch góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa

  • Không liên quan

  • Du lịch phá hủy văn hóa

  • Chỉ phục vụ kinh tế

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 27 – Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản ở Bắc Trung Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Vai trò chính của thương mại trong nền kinh tế Việt Nam?


2

Thương mại nội địa Việt Nam phát triển chủ yếu do:


3

Hình thức bán lẻ phổ biến nhất ở Việt Nam:


4

Yếu tố thúc đẩy thương mại điện tử phát triển mạnh:


5

Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay:


6

Một trong các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:


7

Khó khăn lớn của thương mại Việt Nam:


8

Vai trò chính của du lịch đối với kinh tế Việt Nam?


9

Việt Nam có lợi thế lớn về du lịch do:


10

Loại hình du lịch đang phát triển nhanh ở Việt Nam:


11

Khách du lịch quốc tế đến Việt Nam nhiều nhất từ khu vực:


12

Nguyên nhân khiến du lịch nội địa tăng trưởng mạnh:


13

Một trong các hạn chế của ngành du lịch Việt Nam:


14

Yếu tố quan trọng để phát triển thương mại quốc tế:


15

Vai trò xã hội của du lịch:


16

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:


17

Tỷ trọng thương mại điện tử trong tổng mức bán lẻ Việt Nam đang:


18

Mối quan hệ giữa thương mại và sản xuất:


19

Một trong các mục tiêu chính của ngành du lịch Việt Nam:


20

Loại hình thương mại đóng vai trò quan trọng trong hội nhập quốc tế:


21

Hệ thống trung tâm thương mại Việt Nam đang:


22

Một trong các yếu tố nâng cao sức cạnh tranh du lịch Việt Nam:


23

Tài nguyên du lịch nhân văn của Việt Nam chủ yếu là:


24

Một trong các thách thức của thương mại điện tử:


25

Mối quan hệ giữa du lịch và bảo tồn văn hóa:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 27 – Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản ở Bắc Trung Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 27 – Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản ở Bắc Trung Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 27 – Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản ở Bắc Trung Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Vai trò chính của thương mại trong nền kinh tế Việt Nam?

Chỉ phục vụ sản xuất

Chỉ lưu thông nội địa

Thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hóa và hội nhập kinh tế quốc tế

Không quan trọng

Câu 2:

Thương mại nội địa Việt Nam phát triển chủ yếu do:

Xuất khẩu tăng

Nhu cầu tiêu dùng của dân cư tăng và thị trường rộng lớn

Dân số giảm

Ít cạnh tranh

Câu 3:

Hình thức bán lẻ phổ biến nhất ở Việt Nam:

Chợ truyền thống và siêu thị

Chỉ thương mại điện tử

Cửa hàng miễn thuế

Trung tâm thương mại quốc tế

Câu 4:

Yếu tố thúc đẩy thương mại điện tử phát triển mạnh:

Chỉ do giá rẻ

Ứng dụng công nghệ, Internet phát triển và thói quen mua sắm thay đổi

Không cạnh tranh

Dân số giảm

Câu 5:

Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay:

Hoa Kỳ

Nhật Bản

Hàn Quốc

Nga

Câu 6:

Một trong các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:

Điện thoại, dệt may và nông sản

Vũ khí

Xe hơi

Vàng

Câu 7:

Khó khăn lớn của thương mại Việt Nam:

Quá nhiều lao động

Chất lượng sản phẩm chưa đồng đều, hạ tầng logistics hạn chế

Không có thị trường

Dư thừa vốn

Câu 8:

Vai trò chính của du lịch đối với kinh tế Việt Nam?

Chỉ giải trí

Đóng góp GDP, tạo việc làm và thúc đẩy các ngành kinh tế liên quan

Không quan trọng

Chỉ phục vụ quốc tế

Câu 9:

Việt Nam có lợi thế lớn về du lịch do:

Tài nguyên thiên nhiên phong phú, di sản văn hóa đa dạng và lịch sử lâu đời

Dân số ít

Không có mùa du lịch

Không cần quảng bá

Câu 10:

Loại hình du lịch đang phát triển nhanh ở Việt Nam:

Du lịch y tế

Du lịch sinh thái và du lịch trải nghiệm

Du lịch công nghiệp

Du lịch vũ trụ

Câu 11:

Khách du lịch quốc tế đến Việt Nam nhiều nhất từ khu vực:

Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản)

Nam Á

Châu Phi

Nam Mỹ

Câu 12:

Nguyên nhân khiến du lịch nội địa tăng trưởng mạnh:

Dân số giảm

Thu nhập tăng, hạ tầng giao thông cải thiện và nhu cầu nghỉ dưỡng cao

Không cạnh tranh

Khí hậu xấu

Câu 13:

Một trong các hạn chế của ngành du lịch Việt Nam:

Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao

Thiếu tài nguyên

Không có khách quốc tế

Không quảng bá

Câu 14:

Yếu tố quan trọng để phát triển thương mại quốc tế:

Chất lượng hàng hóa, đa dạng thị trường và hội nhập kinh tế toàn cầu

Giảm xuất khẩu

Không cần đầu tư

Tăng chi phí

Câu 15:

Vai trò xã hội của du lịch:

Chỉ kinh tế

Tạo việc làm, bảo tồn di sản văn hóa và nâng cao đời sống cộng đồng

Không liên quan

Chỉ phục vụ người giàu

Câu 16:

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:

Chỉ khai thác tài nguyên tối đa

Kết hợp bảo tồn thiên nhiên, văn hóa với phát triển kinh tế

Giảm khách quốc tế

Không đầu tư hạ tầng

Câu 17:

Tỷ trọng thương mại điện tử trong tổng mức bán lẻ Việt Nam đang:

Giảm

Tăng nhanh nhờ chuyển đổi số

Không thay đổi

Không đáng kể

Câu 18:

Mối quan hệ giữa thương mại và sản xuất:

Thương mại thúc đẩy sản xuất và ngược lại

Không liên quan

Thương mại thay thế sản xuất

Sản xuất không cần thương mại

Câu 19:

Một trong các mục tiêu chính của ngành du lịch Việt Nam:

Phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn

Chỉ phục vụ nội địa

Giảm thu nhập

Hạn chế khách quốc tế

Câu 20:

Loại hình thương mại đóng vai trò quan trọng trong hội nhập quốc tế:

Xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ

Thương mại nội địa

Bán lẻ truyền thống

Chỉ thương mại điện tử

Câu 21:

Hệ thống trung tâm thương mại Việt Nam đang:

Phát triển nhanh ở các đô thị lớn

Giảm

Không thay đổi

Chỉ ở nông thôn

Câu 22:

Một trong các yếu tố nâng cao sức cạnh tranh du lịch Việt Nam:

Cải thiện chất lượng dịch vụ, đa dạng sản phẩm và tăng cường quảng bá

Giảm đầu tư

Không cần hạ tầng

Hạn chế khách

Câu 23:

Tài nguyên du lịch nhân văn của Việt Nam chủ yếu là:

Di tích lịch sử, lễ hội, văn hóa và làng nghề

Chỉ thiên nhiên

Không có

Khu công nghiệp

Câu 24:

Một trong các thách thức của thương mại điện tử:

Bảo mật thông tin, logistics và cạnh tranh gay gắt

Không có khách hàng

Thiếu công nghệ

Ít hàng hóa

Câu 25:

Mối quan hệ giữa du lịch và bảo tồn văn hóa:

Du lịch góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa

Không liên quan

Du lịch phá hủy văn hóa

Chỉ phục vụ kinh tế

Scroll to top