Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 28 – Phát triển kinh tế biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút
Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 28 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được biên soạn dựa trên nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào đặc điểm tự nhiên, dân cư và tiềm năng kinh tế của vùng Tây Nguyên, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm và rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Bộ đề được thầy Nguyễn Văn Trí – giáo viên Trường THPT Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo này còn được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, cho phép học sinh luyện tập trực tuyến, theo dõi tiến trình học tập và cải thiện hiệu quả ôn luyện.

Trắc nghiệm môn Địa 12 được thiết kế theo nhiều cấp độ, từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh nắm chắc lý thuyết, phát triển tư duy và chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra, thi học kỳ. Mỗi câu hỏi đều có lời giải ngắn gọn, giúp học sinh hiểu sâu bản chất kiến thức thay vì học thuộc lòng. Đây là nguồn tài liệu cần thiết cho học sinh lớp 12 muốn nâng cao thành tích học tập và sự tự tin trong các kỳ thi quan trọng. Bộ đề này đóng vai trò quan trọng trong kho Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 28: Phát triển kinh tế biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ

Vai trò chính của ngành giao thông vận tải trong nền kinh tế Việt Nam?
A. Chỉ vận chuyển hàng hóa
B. Chỉ phục vụ du lịch
C. Đảm bảo lưu thông hàng hóa, đi lại của dân cư và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội
D. Không quan trọng

Loại hình vận tải có sản lượng luân chuyển lớn nhất ở Việt Nam hiện nay:
A. Đường thủy nội địa
B. Đường bộ
C. Đường sắt
D. Đường hàng không

Đặc điểm nổi bật của mạng lưới giao thông Việt Nam:
A. Chủ yếu tập trung ở miền núi
B. Tương đối đa dạng, gồm đường bộ, sắt, thủy, hàng không
C. Chỉ phát triển đường sắt
D. Không kết nối các vùng

Tuyến đường bộ huyết mạch Bắc – Nam của Việt Nam là:
A. Quốc lộ 14
B. Quốc lộ 1A
C. Quốc lộ 5
D. Quốc lộ 51

Loại hình vận tải thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn, chi phí thấp:
A. Đường sắt
B. Đường bộ
C. Đường thủy nội địa
D. Đường hàng không

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:
A. Tân Sơn Nhất
B. Nội Bài
C. Đà Nẵng
D. Cam Ranh

Một trong các khó khăn chính của giao thông Việt Nam:
A. Không có nhu cầu
B. Hạ tầng còn hạn chế, ùn tắc và tai nạn giao thông
C. Quá nhiều đường cao tốc
D. Chi phí bảo dưỡng thấp

Yếu tố thúc đẩy ngành giao thông phát triển:
A. Dân số giảm
B. Tăng trưởng kinh tế, nhu cầu vận tải hàng hóa và hành khách tăng
C. Không có đầu tư
D. Khí hậu khắc nghiệt

Vai trò của bưu chính viễn thông trong phát triển kinh tế:
A. Chỉ gửi thư từ
B. Kết nối thông tin, hỗ trợ sản xuất kinh doanh và hội nhập quốc tế
C. Không quan trọng
D. Chỉ phục vụ cá nhân

Mạng viễn thông Việt Nam hiện nay:
A. Chỉ có điện thoại cố định
B. Phát triển nhanh với mạng di động, Internet và công nghệ 4G, 5G
C. Không thay đổi
D. Giảm mạnh

Nguyên nhân chính làm vận tải hàng không Việt Nam tăng trưởng mạnh:
A. Giá vé giảm
B. Nhu cầu đi lại, du lịch và hội nhập quốc tế tăng cao
C. Giảm dân số
D. Không cạnh tranh

Vận tải đường sắt Việt Nam đang gặp khó khăn do:
A. Thiếu khách
B. Hạ tầng lạc hậu, tốc độ chậm và cạnh tranh từ đường bộ
C. Giá rẻ
D. Chỉ phục vụ hàng hóa

Tuyến đường sắt quan trọng nhất Việt Nam:
A. Sài Gòn – Nha Trang
B. Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh
C. Hà Nội – Hải Phòng
D. Đà Nẵng – Huế

Vai trò xã hội của ngành giao thông:
A. Chỉ kinh tế
B. Tạo điều kiện giao lưu văn hóa, nâng cao đời sống và bảo đảm quốc phòng
C. Không liên quan
D. Chỉ phục vụ thành phố

Một trong các giải pháp phát triển giao thông vận tải Việt Nam:
A. Giảm đầu tư
B. Hiện đại hóa hạ tầng, mở rộng mạng lưới và ứng dụng công nghệ
C. Chỉ tập trung đường sắt
D. Hạn chế vận tải

Loại hình vận tải phù hợp vận chuyển hàng hóa giá trị cao, thời gian gấp:
A. Đường sắt
B. Đường thủy
C. Đường hàng không
D. Đường bộ

Mối quan hệ giữa giao thông và phát triển kinh tế:
A. Không liên quan
B. Giao thông thúc đẩy kinh tế và ngược lại
C. Giao thông thay thế kinh tế
D. Chỉ một chiều

Nguyên nhân mạng lưới giao thông miền núi khó phát triển:
A. Không có nhu cầu
B. Địa hình hiểm trở, dân cư thưa thớt và chi phí đầu tư cao
C. Dân số đông
D. Khí hậu tốt

Đặc điểm chính của dịch vụ bưu chính hiện nay:
A. Chỉ gửi thư tay
B. Đa dạng dịch vụ, ứng dụng công nghệ và gắn với thương mại điện tử
C. Không phát triển
D. Chỉ phục vụ quốc tế

Một trong các thách thức của ngành viễn thông:
A. Quá nhiều khách hàng
B. Cạnh tranh gay gắt, yêu cầu đổi mới công nghệ liên tục
C. Chi phí thấp
D. Không cần đầu tư

Loại hình giao thông đóng vai trò quan trọng trong vận tải quốc tế:
A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường biển
D. Đường thủy nội địa

Cảng biển quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:
A. Cảng Hải Phòng
B. Cảng Cái Mép – Thị Vải
C. Cảng Đà Nẵng
D. Cảng Quy Nhơn

Mối quan hệ giữa bưu chính viễn thông và chuyển đổi số:
A. Không liên quan
B. Là hạ tầng quan trọng thúc đẩy kinh tế số và chính phủ điện tử
C. Chỉ hỗ trợ cá nhân
D. Làm giảm thông tin

Một trong các định hướng phát triển giao thông bền vững:
A. Phát triển đồng bộ, giảm ô nhiễm môi trường và tăng an toàn giao thông
B. Chỉ mở rộng đường bộ
C. Không cần bảo dưỡng
D. Tăng số lượng xe

Vận tải container Việt Nam phát triển mạnh nhờ:
A. Không cạnh tranh
B. Hội nhập thương mại quốc tế và nhu cầu xuất nhập khẩu tăng
C. Giảm sản xuất
D. Không đầu tư

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Vai trò chính của ngành giao thông vận tải trong nền kinh tế Việt Nam?

  • Chỉ vận chuyển hàng hóa

  • Chỉ phục vụ du lịch

  • Đảm bảo lưu thông hàng hóa, đi lại của dân cư và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội

  • Không quan trọng


2

Loại hình vận tải có sản lượng luân chuyển lớn nhất ở Việt Nam hiện nay:

  • Đường thủy nội địa

  • Đường bộ

  • Đường sắt

  • Đường hàng không


3

Đặc điểm nổi bật của mạng lưới giao thông Việt Nam:

  • Chủ yếu tập trung ở miền núi

  • Tương đối đa dạng, gồm đường bộ, sắt, thủy, hàng không

  • Chỉ phát triển đường sắt

  • Không kết nối các vùng


4

Tuyến đường bộ huyết mạch Bắc – Nam của Việt Nam là:

  • Quốc lộ 14

  • Quốc lộ 1A

  • Quốc lộ 5

  • Quốc lộ 51


5

Loại hình vận tải thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn, chi phí thấp:

  • Đường sắt

  • Đường bộ

  • Đường thủy nội địa

  • Đường hàng không


6

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:

  • Tân Sơn Nhất

  • Nội Bài

  • Đà Nẵng

  • Cam Ranh


7

Một trong các khó khăn chính của giao thông Việt Nam:

  • Không có nhu cầu

  • Hạ tầng còn hạn chế, ùn tắc và tai nạn giao thông

  • Quá nhiều đường cao tốc

  • Chi phí bảo dưỡng thấp


8

Yếu tố thúc đẩy ngành giao thông phát triển:

  • Dân số giảm

  • Tăng trưởng kinh tế, nhu cầu vận tải hàng hóa và hành khách tăng

  • Không có đầu tư

  • Khí hậu khắc nghiệt


9

Vai trò của bưu chính viễn thông trong phát triển kinh tế:

  • Chỉ gửi thư từ

  • Kết nối thông tin, hỗ trợ sản xuất kinh doanh và hội nhập quốc tế

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ cá nhân


10

Mạng viễn thông Việt Nam hiện nay:

  • Chỉ có điện thoại cố định

  • Phát triển nhanh với mạng di động, Internet và công nghệ 4G, 5G

  • Không thay đổi

  • Giảm mạnh


11

Nguyên nhân chính làm vận tải hàng không Việt Nam tăng trưởng mạnh:

  • Giá vé giảm

  • Nhu cầu đi lại, du lịch và hội nhập quốc tế tăng cao

  • Giảm dân số

  • Không cạnh tranh


12

Vận tải đường sắt Việt Nam đang gặp khó khăn do:

  • Thiếu khách

  • Hạ tầng lạc hậu, tốc độ chậm và cạnh tranh từ đường bộ

  • Giá rẻ

  • Chỉ phục vụ hàng hóa


13

Tuyến đường sắt quan trọng nhất Việt Nam:

  • Sài Gòn – Nha Trang

  • Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh

  • Hà Nội – Hải Phòng

  • Đà Nẵng – Huế


14

Vai trò xã hội của ngành giao thông:

  • Chỉ kinh tế

  • Tạo điều kiện giao lưu văn hóa, nâng cao đời sống và bảo đảm quốc phòng

  • Không liên quan

  • Chỉ phục vụ thành phố


15

Một trong các giải pháp phát triển giao thông vận tải Việt Nam:

  • Giảm đầu tư

  • Hiện đại hóa hạ tầng, mở rộng mạng lưới và ứng dụng công nghệ

  • Chỉ tập trung đường sắt

  • Hạn chế vận tải


16

Loại hình vận tải phù hợp vận chuyển hàng hóa giá trị cao, thời gian gấp:

  • Đường sắt

  • Đường thủy

  • Đường hàng không

  • Đường bộ


17

Mối quan hệ giữa giao thông và phát triển kinh tế:

  • Không liên quan

  • Giao thông thúc đẩy kinh tế và ngược lại

  • Giao thông thay thế kinh tế

  • Chỉ một chiều


18

Nguyên nhân mạng lưới giao thông miền núi khó phát triển:

  • Không có nhu cầu

  • Địa hình hiểm trở, dân cư thưa thớt và chi phí đầu tư cao

  • Dân số đông

  • Khí hậu tốt


19

Đặc điểm chính của dịch vụ bưu chính hiện nay:

  • Chỉ gửi thư tay

  • Đa dạng dịch vụ, ứng dụng công nghệ và gắn với thương mại điện tử

  • Không phát triển

  • Chỉ phục vụ quốc tế


20

Một trong các thách thức của ngành viễn thông:

  • Quá nhiều khách hàng

  • Cạnh tranh gay gắt, yêu cầu đổi mới công nghệ liên tục

  • Chi phí thấp

  • Không cần đầu tư


21

Loại hình giao thông đóng vai trò quan trọng trong vận tải quốc tế:

  • Đường bộ

  • Đường sắt

  • Đường biển

  • Đường thủy nội địa


22

Cảng biển quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:

  • Cảng Hải Phòng

  • Cảng Cái Mép – Thị Vải

  • Cảng Đà Nẵng

  • Cảng Quy Nhơn


23

Mối quan hệ giữa bưu chính viễn thông và chuyển đổi số:

  • Không liên quan

  • Là hạ tầng quan trọng thúc đẩy kinh tế số và chính phủ điện tử

  • Chỉ hỗ trợ cá nhân

  • Làm giảm thông tin


24

Một trong các định hướng phát triển giao thông bền vững:

  • Phát triển đồng bộ, giảm ô nhiễm môi trường và tăng an toàn giao thông

  • Chỉ mở rộng đường bộ

  • Không cần bảo dưỡng

  • Tăng số lượng xe


25

Vận tải container Việt Nam phát triển mạnh nhờ:

  • Không cạnh tranh

  • Hội nhập thương mại quốc tế và nhu cầu xuất nhập khẩu tăng

  • Giảm sản xuất

  • Không đầu tư

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 28 – Phát triển kinh tế biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Vai trò chính của ngành giao thông vận tải trong nền kinh tế Việt Nam?


2

Loại hình vận tải có sản lượng luân chuyển lớn nhất ở Việt Nam hiện nay:


3

Đặc điểm nổi bật của mạng lưới giao thông Việt Nam:


4

Tuyến đường bộ huyết mạch Bắc – Nam của Việt Nam là:


5

Loại hình vận tải thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn, chi phí thấp:


6

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:


7

Một trong các khó khăn chính của giao thông Việt Nam:


8

Yếu tố thúc đẩy ngành giao thông phát triển:


9

Vai trò của bưu chính viễn thông trong phát triển kinh tế:


10

Mạng viễn thông Việt Nam hiện nay:


11

Nguyên nhân chính làm vận tải hàng không Việt Nam tăng trưởng mạnh:


12

Vận tải đường sắt Việt Nam đang gặp khó khăn do:


13

Tuyến đường sắt quan trọng nhất Việt Nam:


14

Vai trò xã hội của ngành giao thông:


15

Một trong các giải pháp phát triển giao thông vận tải Việt Nam:


16

Loại hình vận tải phù hợp vận chuyển hàng hóa giá trị cao, thời gian gấp:


17

Mối quan hệ giữa giao thông và phát triển kinh tế:


18

Nguyên nhân mạng lưới giao thông miền núi khó phát triển:


19

Đặc điểm chính của dịch vụ bưu chính hiện nay:


20

Một trong các thách thức của ngành viễn thông:


21

Loại hình giao thông đóng vai trò quan trọng trong vận tải quốc tế:


22

Cảng biển quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:


23

Mối quan hệ giữa bưu chính viễn thông và chuyển đổi số:


24

Một trong các định hướng phát triển giao thông bền vững:


25

Vận tải container Việt Nam phát triển mạnh nhờ:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 28 – Phát triển kinh tế biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 28 – Phát triển kinh tế biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 28 – Phát triển kinh tế biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Vai trò chính của ngành giao thông vận tải trong nền kinh tế Việt Nam?

Chỉ vận chuyển hàng hóa

Chỉ phục vụ du lịch

Đảm bảo lưu thông hàng hóa, đi lại của dân cư và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội

Không quan trọng

Câu 2:

Loại hình vận tải có sản lượng luân chuyển lớn nhất ở Việt Nam hiện nay:

Đường thủy nội địa

Đường bộ

Đường sắt

Đường hàng không

Câu 3:

Đặc điểm nổi bật của mạng lưới giao thông Việt Nam:

Chủ yếu tập trung ở miền núi

Tương đối đa dạng, gồm đường bộ, sắt, thủy, hàng không

Chỉ phát triển đường sắt

Không kết nối các vùng

Câu 4:

Tuyến đường bộ huyết mạch Bắc – Nam của Việt Nam là:

Quốc lộ 14

Quốc lộ 1A

Quốc lộ 5

Quốc lộ 51

Câu 5:

Loại hình vận tải thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn, chi phí thấp:

Đường sắt

Đường bộ

Đường thủy nội địa

Đường hàng không

Câu 6:

Sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:

Tân Sơn Nhất

Nội Bài

Đà Nẵng

Cam Ranh

Câu 7:

Một trong các khó khăn chính của giao thông Việt Nam:

Không có nhu cầu

Hạ tầng còn hạn chế, ùn tắc và tai nạn giao thông

Quá nhiều đường cao tốc

Chi phí bảo dưỡng thấp

Câu 8:

Yếu tố thúc đẩy ngành giao thông phát triển:

Dân số giảm

Tăng trưởng kinh tế, nhu cầu vận tải hàng hóa và hành khách tăng

Không có đầu tư

Khí hậu khắc nghiệt

Câu 9:

Vai trò của bưu chính viễn thông trong phát triển kinh tế:

Chỉ gửi thư từ

Kết nối thông tin, hỗ trợ sản xuất kinh doanh và hội nhập quốc tế

Không quan trọng

Chỉ phục vụ cá nhân

Câu 10:

Mạng viễn thông Việt Nam hiện nay:

Chỉ có điện thoại cố định

Phát triển nhanh với mạng di động, Internet và công nghệ 4G, 5G

Không thay đổi

Giảm mạnh

Câu 11:

Nguyên nhân chính làm vận tải hàng không Việt Nam tăng trưởng mạnh:

Giá vé giảm

Nhu cầu đi lại, du lịch và hội nhập quốc tế tăng cao

Giảm dân số

Không cạnh tranh

Câu 12:

Vận tải đường sắt Việt Nam đang gặp khó khăn do:

Thiếu khách

Hạ tầng lạc hậu, tốc độ chậm và cạnh tranh từ đường bộ

Giá rẻ

Chỉ phục vụ hàng hóa

Câu 13:

Tuyến đường sắt quan trọng nhất Việt Nam:

Sài Gòn – Nha Trang

Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh

Hà Nội – Hải Phòng

Đà Nẵng – Huế

Câu 14:

Vai trò xã hội của ngành giao thông:

Chỉ kinh tế

Tạo điều kiện giao lưu văn hóa, nâng cao đời sống và bảo đảm quốc phòng

Không liên quan

Chỉ phục vụ thành phố

Câu 15:

Một trong các giải pháp phát triển giao thông vận tải Việt Nam:

Giảm đầu tư

Hiện đại hóa hạ tầng, mở rộng mạng lưới và ứng dụng công nghệ

Chỉ tập trung đường sắt

Hạn chế vận tải

Câu 16:

Loại hình vận tải phù hợp vận chuyển hàng hóa giá trị cao, thời gian gấp:

Đường sắt

Đường thủy

Đường hàng không

Đường bộ

Câu 17:

Mối quan hệ giữa giao thông và phát triển kinh tế:

Không liên quan

Giao thông thúc đẩy kinh tế và ngược lại

Giao thông thay thế kinh tế

Chỉ một chiều

Câu 18:

Nguyên nhân mạng lưới giao thông miền núi khó phát triển:

Không có nhu cầu

Địa hình hiểm trở, dân cư thưa thớt và chi phí đầu tư cao

Dân số đông

Khí hậu tốt

Câu 19:

Đặc điểm chính của dịch vụ bưu chính hiện nay:

Chỉ gửi thư tay

Đa dạng dịch vụ, ứng dụng công nghệ và gắn với thương mại điện tử

Không phát triển

Chỉ phục vụ quốc tế

Câu 20:

Một trong các thách thức của ngành viễn thông:

Quá nhiều khách hàng

Cạnh tranh gay gắt, yêu cầu đổi mới công nghệ liên tục

Chi phí thấp

Không cần đầu tư

Câu 21:

Loại hình giao thông đóng vai trò quan trọng trong vận tải quốc tế:

Đường bộ

Đường sắt

Đường biển

Đường thủy nội địa

Câu 22:

Cảng biển quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:

Cảng Hải Phòng

Cảng Cái Mép – Thị Vải

Cảng Đà Nẵng

Cảng Quy Nhơn

Câu 23:

Mối quan hệ giữa bưu chính viễn thông và chuyển đổi số:

Không liên quan

Là hạ tầng quan trọng thúc đẩy kinh tế số và chính phủ điện tử

Chỉ hỗ trợ cá nhân

Làm giảm thông tin

Câu 24:

Một trong các định hướng phát triển giao thông bền vững:

Phát triển đồng bộ, giảm ô nhiễm môi trường và tăng an toàn giao thông

Chỉ mở rộng đường bộ

Không cần bảo dưỡng

Tăng số lượng xe

Câu 25:

Vận tải container Việt Nam phát triển mạnh nhờ:

Không cạnh tranh

Hội nhập thương mại quốc tế và nhu cầu xuất nhập khẩu tăng

Giảm sản xuất

Không đầu tư

Scroll to top