Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 30 – Khai thác thế mạnh để phát triển kinh tế ở Tây Nguyên

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 30 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được xây dựng bám sát nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào đặc điểm tự nhiên, dân cư và định hướng phát triển kinh tế của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm và rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Bộ đề này được cô Võ Thị Ngọc Lan – giáo viên Trường THPT Châu Văn Liêm, Cần Thơ, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo còn được triển khai trên detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh luyện tập trực tuyến, theo dõi tiến độ và nâng cao hiệu quả học tập.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 30 được thiết kế theo các mức độ từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh làm quen với dạng đề thường gặp trong kiểm tra và kỳ thi cuối kỳ. Mỗi câu hỏi đều có lời giải súc tích, giúp người học nắm vững bản chất kiến thức thay vì học thuộc lòng. Đây là nguồn tài liệu cần thiết giúp học sinh lớp 12 củng cố kiến thức, nâng cao sự tự tin và đạt thành tích cao trong các kỳ thi quan trọng. Bộ đề này là phần quan trọng trong quá trình luyện tập của Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 30: Khai thác thế mạnh để phát triển kinh tế ở Tây Nguyên

Vai trò quan trọng nhất của thương mại trong nền kinh tế Việt Nam?
A. Chỉ xuất khẩu hàng hóa
B. Thúc đẩy lưu thông hàng hóa, kết nối sản xuất và tiêu dùng
C. Chỉ phục vụ nông nghiệp
D. Không quan trọng

Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay:
A. Nhật Bản
B. Mỹ
C. ASEAN
D. Trung Quốc

Đặc điểm nổi bật của cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam:
A. Chủ yếu là máy bay
B. Chuyển dịch theo hướng tăng hàng công nghiệp chế biến, giảm hàng thô
C. Chỉ xuất nông sản
D. Không thay đổi

Vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế:
A. Làm giảm sản xuất trong nước
B. Bổ sung máy móc, nguyên liệu và công nghệ phục vụ sản xuất
C. Chỉ phục vụ tiêu dùng
D. Không có tác dụng

Hạn chế lớn của thương mại Việt Nam:
A. Không hội nhập
B. Chất lượng hàng hóa chưa đồng đều, năng lực cạnh tranh còn hạn chế
C. Thừa máy móc
D. Thừa thị trường

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại phát triển:
A. Giảm dân số
B. Tăng trưởng kinh tế, mở rộng sản xuất và hội nhập quốc tế
C. Không đầu tư
D. Hạn chế vận tải

Thị trường nội địa Việt Nam có đặc điểm:
A. Nhỏ, ít tiềm năng
B. Rộng lớn, dân số đông, sức mua ngày càng tăng
C. Không phát triển
D. Chỉ phục vụ nông thôn

Vai trò chính của du lịch trong nền kinh tế:
A. Không quan trọng
B. Đóng góp GDP, tạo việc làm và thúc đẩy giao lưu văn hóa
C. Chỉ phục vụ quốc tế
D. Chỉ giải trí

Lợi thế lớn nhất để phát triển du lịch biển Việt Nam:
A. Đường bờ biển dài, nhiều bãi tắm đẹp và đa dạng sinh thái
B. Ít mưa
C. Nhiều núi
D. Ít dân cư

Hạn chế chính của du lịch Việt Nam:
A. Thiếu khách quốc tế
B. Hạ tầng và dịch vụ chưa đồng bộ, chất lượng chưa cao
C. Không có cảnh đẹp
D. Chi phí thấp

Một trong các trung tâm thương mại lớn nhất Việt Nam:
A. Hải Phòng
B. TP. Hồ Chí Minh
C. Đà Nẵng
D. Cần Thơ

Loại hình du lịch phát triển mạnh ở Việt Nam:
A. Du lịch săn bắn
B. Du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, văn hóa – lịch sử
C. Du lịch không gian
D. Du lịch công nghiệp

Nguyên nhân chính khiến xuất khẩu Việt Nam tăng mạnh:
A. Giảm sản xuất
B. Hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng thị trường
C. Thu hẹp sản xuất
D. Giảm dân số

Du lịch quốc tế Việt Nam phát triển nhờ:
A. Tài nguyên thiên nhiên phong phú, di sản văn hóa đa dạng và chính sách mở cửa
B. Ít khách
C. Không quảng bá
D. Giảm giao thông

Yếu tố nào tác động mạnh đến hoạt động thương mại?
A. Mạng lưới giao thông và cơ sở hạ tầng phát triển
B. Giảm dân số
C. Không có nhu cầu
D. Chỉ dựa vào nông nghiệp

Du lịch nội địa Việt Nam tăng nhanh chủ yếu nhờ:
A. Thu nhập dân cư tăng, nhu cầu nghỉ dưỡng và khám phá cao
B. Giảm dân số
C. Không đầu tư
D. Ít điểm đến

Chính sách quan trọng để thúc đẩy thương mại Việt Nam:
A. Đóng cửa
B. Mở rộng hội nhập, phát triển logistics và thương mại điện tử
C. Hạn chế xuất khẩu
D. Không đổi mới

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:
A. Khai thác tối đa tài nguyên
B. Bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ
C. Tăng giá dịch vụ
D. Giảm số lượng khách

Vai trò của thương mại điện tử trong thương mại Việt Nam:
A. Không quan trọng
B. Mở rộng thị trường, giảm chi phí và tăng hiệu quả giao dịch
C. Chỉ phục vụ thành phố
D. Giảm cạnh tranh

Một trong các hạn chế của thương mại quốc tế Việt Nam:
A. Phụ thuộc nhiều vào thị trường nước ngoài và thiếu thương hiệu mạnh
B. Thừa năng lực sản xuất
C. Không cạnh tranh
D. Thừa hàng hóa

Yếu tố chính giúp Việt Nam thu hút khách du lịch quốc tế:
A. Cảnh quan đẹp, văn hóa đặc sắc và an toàn chính trị
B. Chi phí cao
C. Hạn chế quảng bá
D. Ít sự kiện

Trung tâm du lịch quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:
A. Nha Trang
B. Hạ Long
C. Huế
D. Phú Quốc

Đặc điểm cơ cấu nhập khẩu Việt Nam:
A. Chủ yếu máy móc, thiết bị, nguyên liệu sản xuất và nhiên liệu
B. Chỉ nhập lương thực
C. Nhập hàng tiêu dùng
D. Không thay đổi

Vai trò của marketing du lịch:
A. Chỉ quảng cáo
B. Thu hút khách, xây dựng hình ảnh và tăng cạnh tranh điểm đến
C. Không quan trọng
D. Chỉ phục vụ quốc tế

Một trong các định hướng phát triển thương mại Việt Nam:
A. Phát triển bền vững, nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa thị trường
B. Chỉ tập trung nội địa
C. Giảm xuất khẩu
D. Hạn chế đầu tư

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Vai trò quan trọng nhất của thương mại trong nền kinh tế Việt Nam?

  • Chỉ xuất khẩu hàng hóa

  • Thúc đẩy lưu thông hàng hóa, kết nối sản xuất và tiêu dùng

  • Chỉ phục vụ nông nghiệp

  • Không quan trọng


2

Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay:

  • Nhật Bản

  • Mỹ

  • ASEAN

  • Trung Quốc


3

Đặc điểm nổi bật của cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam:

  • Chủ yếu là máy bay

  • Chuyển dịch theo hướng tăng hàng công nghiệp chế biến, giảm hàng thô

  • Chỉ xuất nông sản

  • Không thay đổi


4

Vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế:

  • Làm giảm sản xuất trong nước

  • Bổ sung máy móc, nguyên liệu và công nghệ phục vụ sản xuất

  • Chỉ phục vụ tiêu dùng

  • Không có tác dụng


5

Hạn chế lớn của thương mại Việt Nam:

  • Không hội nhập

  • Chất lượng hàng hóa chưa đồng đều, năng lực cạnh tranh còn hạn chế

  • Thừa máy móc

  • Thừa thị trường


6

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại phát triển:

  • Giảm dân số

  • Tăng trưởng kinh tế, mở rộng sản xuất và hội nhập quốc tế

  • Không đầu tư

  • Hạn chế vận tải


7

Thị trường nội địa Việt Nam có đặc điểm:

  • Nhỏ, ít tiềm năng

  • Rộng lớn, dân số đông, sức mua ngày càng tăng

  • Không phát triển

  • Chỉ phục vụ nông thôn


8

Vai trò chính của du lịch trong nền kinh tế:

  • Không quan trọng

  • Đóng góp GDP, tạo việc làm và thúc đẩy giao lưu văn hóa

  • Chỉ phục vụ quốc tế

  • Chỉ giải trí


9

Lợi thế lớn nhất để phát triển du lịch biển Việt Nam:

  • Đường bờ biển dài, nhiều bãi tắm đẹp và đa dạng sinh thái

  • Ít mưa

  • Nhiều núi

  • Ít dân cư


10

Hạn chế chính của du lịch Việt Nam:

  • Thiếu khách quốc tế

  • Hạ tầng và dịch vụ chưa đồng bộ, chất lượng chưa cao

  • Không có cảnh đẹp

  • Chi phí thấp


11

Một trong các trung tâm thương mại lớn nhất Việt Nam:

  • Hải Phòng

  • TP. Hồ Chí Minh

  • Đà Nẵng

  • Cần Thơ


12

Loại hình du lịch phát triển mạnh ở Việt Nam:

  • Du lịch săn bắn

  • Du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, văn hóa – lịch sử

  • Du lịch không gian

  • Du lịch công nghiệp


13

Nguyên nhân chính khiến xuất khẩu Việt Nam tăng mạnh:

  • Giảm sản xuất

  • Hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng thị trường

  • Thu hẹp sản xuất

  • Giảm dân số


14

Du lịch quốc tế Việt Nam phát triển nhờ:

  • Tài nguyên thiên nhiên phong phú, di sản văn hóa đa dạng và chính sách mở cửa

  • Ít khách

  • Không quảng bá

  • Giảm giao thông


15

Yếu tố nào tác động mạnh đến hoạt động thương mại?

  • Mạng lưới giao thông và cơ sở hạ tầng phát triển

  • Giảm dân số

  • Không có nhu cầu

  • Chỉ dựa vào nông nghiệp


16

Du lịch nội địa Việt Nam tăng nhanh chủ yếu nhờ:

  • Thu nhập dân cư tăng, nhu cầu nghỉ dưỡng và khám phá cao

  • Giảm dân số

  • Không đầu tư

  • Ít điểm đến


17

Chính sách quan trọng để thúc đẩy thương mại Việt Nam:

  • Đóng cửa

  • Mở rộng hội nhập, phát triển logistics và thương mại điện tử

  • Hạn chế xuất khẩu

  • Không đổi mới


18

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:

  • Khai thác tối đa tài nguyên

  • Bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ

  • Tăng giá dịch vụ

  • Giảm số lượng khách


19

Vai trò của thương mại điện tử trong thương mại Việt Nam:

  • Không quan trọng

  • Mở rộng thị trường, giảm chi phí và tăng hiệu quả giao dịch

  • Chỉ phục vụ thành phố

  • Giảm cạnh tranh


20

Một trong các hạn chế của thương mại quốc tế Việt Nam:

  • Phụ thuộc nhiều vào thị trường nước ngoài và thiếu thương hiệu mạnh

  • Thừa năng lực sản xuất

  • Không cạnh tranh

  • Thừa hàng hóa


21

Yếu tố chính giúp Việt Nam thu hút khách du lịch quốc tế:

  • Cảnh quan đẹp, văn hóa đặc sắc và an toàn chính trị

  • Chi phí cao

  • Hạn chế quảng bá

  • Ít sự kiện


22

Trung tâm du lịch quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:

  • Nha Trang

  • Hạ Long

  • Huế

  • Phú Quốc


23

Đặc điểm cơ cấu nhập khẩu Việt Nam:

  • Chủ yếu máy móc, thiết bị, nguyên liệu sản xuất và nhiên liệu

  • Chỉ nhập lương thực

  • Nhập hàng tiêu dùng

  • Không thay đổi


24

Vai trò của marketing du lịch:

  • Chỉ quảng cáo

  • Thu hút khách, xây dựng hình ảnh và tăng cạnh tranh điểm đến

  • Không quan trọng

  • Chỉ phục vụ quốc tế


25

Một trong các định hướng phát triển thương mại Việt Nam:

  • Phát triển bền vững, nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa thị trường

  • Chỉ tập trung nội địa

  • Giảm xuất khẩu

  • Hạn chế đầu tư

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 30 – Khai thác thế mạnh để phát triển kinh tế ở Tây Nguyên

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Vai trò quan trọng nhất của thương mại trong nền kinh tế Việt Nam?


2

Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay:


3

Đặc điểm nổi bật của cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam:


4

Vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế:


5

Hạn chế lớn của thương mại Việt Nam:


6

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại phát triển:


7

Thị trường nội địa Việt Nam có đặc điểm:


8

Vai trò chính của du lịch trong nền kinh tế:


9

Lợi thế lớn nhất để phát triển du lịch biển Việt Nam:


10

Hạn chế chính của du lịch Việt Nam:


11

Một trong các trung tâm thương mại lớn nhất Việt Nam:


12

Loại hình du lịch phát triển mạnh ở Việt Nam:


13

Nguyên nhân chính khiến xuất khẩu Việt Nam tăng mạnh:


14

Du lịch quốc tế Việt Nam phát triển nhờ:


15

Yếu tố nào tác động mạnh đến hoạt động thương mại?


16

Du lịch nội địa Việt Nam tăng nhanh chủ yếu nhờ:


17

Chính sách quan trọng để thúc đẩy thương mại Việt Nam:


18

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:


19

Vai trò của thương mại điện tử trong thương mại Việt Nam:


20

Một trong các hạn chế của thương mại quốc tế Việt Nam:


21

Yếu tố chính giúp Việt Nam thu hút khách du lịch quốc tế:


22

Trung tâm du lịch quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:


23

Đặc điểm cơ cấu nhập khẩu Việt Nam:


24

Vai trò của marketing du lịch:


25

Một trong các định hướng phát triển thương mại Việt Nam:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 30 – Khai thác thế mạnh để phát triển kinh tế ở Tây Nguyên

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 30 – Khai thác thế mạnh để phát triển kinh tế ở Tây Nguyên

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 30 – Khai thác thế mạnh để phát triển kinh tế ở Tây Nguyên

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Vai trò quan trọng nhất của thương mại trong nền kinh tế Việt Nam?

Chỉ xuất khẩu hàng hóa

Thúc đẩy lưu thông hàng hóa, kết nối sản xuất và tiêu dùng

Chỉ phục vụ nông nghiệp

Không quan trọng

Câu 2:

Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay:

Nhật Bản

Mỹ

ASEAN

Trung Quốc

Câu 3:

Đặc điểm nổi bật của cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam:

Chủ yếu là máy bay

Chuyển dịch theo hướng tăng hàng công nghiệp chế biến, giảm hàng thô

Chỉ xuất nông sản

Không thay đổi

Câu 4:

Vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế:

Làm giảm sản xuất trong nước

Bổ sung máy móc, nguyên liệu và công nghệ phục vụ sản xuất

Chỉ phục vụ tiêu dùng

Không có tác dụng

Câu 5:

Hạn chế lớn của thương mại Việt Nam:

Không hội nhập

Chất lượng hàng hóa chưa đồng đều, năng lực cạnh tranh còn hạn chế

Thừa máy móc

Thừa thị trường

Câu 6:

Yếu tố quan trọng thúc đẩy thương mại phát triển:

Giảm dân số

Tăng trưởng kinh tế, mở rộng sản xuất và hội nhập quốc tế

Không đầu tư

Hạn chế vận tải

Câu 7:

Thị trường nội địa Việt Nam có đặc điểm:

Nhỏ, ít tiềm năng

Rộng lớn, dân số đông, sức mua ngày càng tăng

Không phát triển

Chỉ phục vụ nông thôn

Câu 8:

Vai trò chính của du lịch trong nền kinh tế:

Không quan trọng

Đóng góp GDP, tạo việc làm và thúc đẩy giao lưu văn hóa

Chỉ phục vụ quốc tế

Chỉ giải trí

Câu 9:

Lợi thế lớn nhất để phát triển du lịch biển Việt Nam:

Đường bờ biển dài, nhiều bãi tắm đẹp và đa dạng sinh thái

Ít mưa

Nhiều núi

Ít dân cư

Câu 10:

Hạn chế chính của du lịch Việt Nam:

Thiếu khách quốc tế

Hạ tầng và dịch vụ chưa đồng bộ, chất lượng chưa cao

Không có cảnh đẹp

Chi phí thấp

Câu 11:

Một trong các trung tâm thương mại lớn nhất Việt Nam:

Hải Phòng

TP. Hồ Chí Minh

Đà Nẵng

Cần Thơ

Câu 12:

Loại hình du lịch phát triển mạnh ở Việt Nam:

Du lịch săn bắn

Du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, văn hóa – lịch sử

Du lịch không gian

Du lịch công nghiệp

Câu 13:

Nguyên nhân chính khiến xuất khẩu Việt Nam tăng mạnh:

Giảm sản xuất

Hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng thị trường

Thu hẹp sản xuất

Giảm dân số

Câu 14:

Du lịch quốc tế Việt Nam phát triển nhờ:

Tài nguyên thiên nhiên phong phú, di sản văn hóa đa dạng và chính sách mở cửa

Ít khách

Không quảng bá

Giảm giao thông

Câu 15:

Yếu tố nào tác động mạnh đến hoạt động thương mại?

Mạng lưới giao thông và cơ sở hạ tầng phát triển

Giảm dân số

Không có nhu cầu

Chỉ dựa vào nông nghiệp

Câu 16:

Du lịch nội địa Việt Nam tăng nhanh chủ yếu nhờ:

Thu nhập dân cư tăng, nhu cầu nghỉ dưỡng và khám phá cao

Giảm dân số

Không đầu tư

Ít điểm đến

Câu 17:

Chính sách quan trọng để thúc đẩy thương mại Việt Nam:

Đóng cửa

Mở rộng hội nhập, phát triển logistics và thương mại điện tử

Hạn chế xuất khẩu

Không đổi mới

Câu 18:

Một trong các giải pháp phát triển du lịch bền vững:

Khai thác tối đa tài nguyên

Bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ

Tăng giá dịch vụ

Giảm số lượng khách

Câu 19:

Vai trò của thương mại điện tử trong thương mại Việt Nam:

Không quan trọng

Mở rộng thị trường, giảm chi phí và tăng hiệu quả giao dịch

Chỉ phục vụ thành phố

Giảm cạnh tranh

Câu 20:

Một trong các hạn chế của thương mại quốc tế Việt Nam:

Phụ thuộc nhiều vào thị trường nước ngoài và thiếu thương hiệu mạnh

Thừa năng lực sản xuất

Không cạnh tranh

Thừa hàng hóa

Câu 21:

Yếu tố chính giúp Việt Nam thu hút khách du lịch quốc tế:

Cảnh quan đẹp, văn hóa đặc sắc và an toàn chính trị

Chi phí cao

Hạn chế quảng bá

Ít sự kiện

Câu 22:

Trung tâm du lịch quốc tế lớn nhất Việt Nam hiện nay:

Nha Trang

Hạ Long

Huế

Phú Quốc

Câu 23:

Đặc điểm cơ cấu nhập khẩu Việt Nam:

Chủ yếu máy móc, thiết bị, nguyên liệu sản xuất và nhiên liệu

Chỉ nhập lương thực

Nhập hàng tiêu dùng

Không thay đổi

Câu 24:

Vai trò của marketing du lịch:

Chỉ quảng cáo

Thu hút khách, xây dựng hình ảnh và tăng cạnh tranh điểm đến

Không quan trọng

Chỉ phục vụ quốc tế

Câu 25:

Một trong các định hướng phát triển thương mại Việt Nam:

Phát triển bền vững, nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa thị trường

Chỉ tập trung nội địa

Giảm xuất khẩu

Hạn chế đầu tư

Scroll to top