Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 32 – Phát triển kinh tế – xã hội ở Đông Nam Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút
Trường: A. Không quan trọng

Trắc Nghiệm Địa 12 Chân Trời Sáng Tạo Bài 32 là bộ câu hỏi ôn tập môn Địa lý lớp 12, được biên soạn bám sát nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Bài học tập trung vào các vấn đề phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và hội nhập quốc tế của Việt Nam, giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm và rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm hiệu quả. Bộ đề được cô Lê Thị Thanh Thảo – giáo viên Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền, TP. Hồ Chí Minh, biên soạn năm 2024, với hệ thống câu hỏi đa dạng kèm đáp án chi tiết. Bộ trắc nghiệm Địa lý 12 Chân Trời Sáng Tạo này cũng được tích hợp trên detracnghiem.edu.vn, giúp học sinh luyện tập mọi lúc và theo dõi tiến trình học tập.

Trắc nghiệm môn Địa 12 ở bài 32 được thiết kế theo nhiều cấp độ từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh làm quen với các dạng đề thường gặp trong kiểm tra và kỳ thi. Mỗi câu hỏi đều kèm lời giải ngắn gọn, giúp học sinh hiểu sâu bản chất kiến thức thay vì học thuộc máy móc. Đây là nguồn tài liệu cần thiết cho học sinh lớp 12 trong quá trình ôn tập, giúp các em tự tin hơn trong các kỳ thi quan trọng. Bộ đề này đóng vai trò quan trọng trong kho Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.

Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Chân trời sáng tạo

Bài 32: Phát triển kinh tế – xã hội ở Đông Nam Bộ

Nguyên nhân chính khiến môi trường Việt Nam bị ô nhiễm nghiêm trọng là:
A. Ít dân số
B. Công nghiệp hóa nhanh, quản lý chất thải chưa tốt
C. Khí hậu ôn hòa
D. Thiếu tài nguyên

Khu vực chịu ô nhiễm không khí nặng nhất ở Việt Nam thường là:
A. Miền núi
B. Các đô thị và khu công nghiệp
C. Nông thôn
D. Vùng biển

Nguồn gây ô nhiễm nước chính ở Việt Nam là:
A. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa xử lý
B. Nước mưa
C. Nước biển
D. Hồ tự nhiên

Hệ quả lớn nhất của biến đổi khí hậu đối với Việt Nam là:
A. Giảm dân số
B. Nước biển dâng, xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan gia tăng
C. Nhiệt độ ổn định
D. Không ảnh hưởng

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất ở Việt Nam trong những năm gần đây là:
A. Bão, lũ lụt và sạt lở đất
B. Núi lửa
C. Tuyết lở
D. Động đất

Vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão ở Việt Nam là:
A. Tây Nguyên
B. Duyên hải miền Trung và ven biển Bắc Bộ
C. Tây Bắc
D. Đồng bằng sông Cửu Long

Biện pháp quan trọng để giảm thiểu thiệt hại do thiên tai là:
A. Không phòng tránh
B. Dự báo sớm, nâng cao năng lực ứng phó và quy hoạch hợp lý
C. Chỉ dựa vào cứu trợ
D. Không trồng rừng

Vai trò của rừng trong bảo vệ môi trường:
A. Không quan trọng
B. Hấp thụ CO₂, bảo vệ đất và điều hòa khí hậu
C. Chỉ cung cấp gỗ
D. Giảm đa dạng sinh học

Khu vực chịu xâm nhập mặn nghiêm trọng nhất ở Việt Nam:
A. Trung du miền núi
B. Đồng bằng sông Cửu Long
C. Tây Nguyên
D. Đông Bắc

Biện pháp quan trọng để giảm ô nhiễm không khí đô thị:
A. Tăng xe cá nhân
B. Phát triển giao thông công cộng và sử dụng năng lượng sạch
C. Xây thêm nhà máy
D. Đốt rác tự do

Tài nguyên nào đang bị suy thoái nghiêm trọng ở Việt Nam?
A. Băng tuyết
B. Nước ngọt, đất và đa dạng sinh học
C. Dầu khí
D. Than đá

Ô nhiễm môi trường đất chủ yếu do:
A. Gió mạnh
B. Sử dụng hóa chất nông nghiệp và chất thải công nghiệp
C. Chăn nuôi gia súc
D. Nước mưa

Thiên tai đặc trưng của Tây Nguyên và Đông Nam Bộ là:
A. Bão mạnh
B. Hạn hán kéo dài
C. Tuyết rơi
D. Núi lửa

Mục tiêu quan trọng của phát triển bền vững là:
A. Chỉ tăng trưởng kinh tế
B. Kết hợp hài hòa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường
C. Tăng dân số
D. Khai thác tối đa tài nguyên

Tác động tiêu cực của khai thác khoáng sản không hợp lý:
A. Ô nhiễm môi trường, mất đất canh tác và suy thoái hệ sinh thái
B. Tăng rừng
C. Giảm dân số
D. Tăng độ phì nhiêu đất

Nguồn năng lượng tái tạo đang được ưu tiên phát triển ở Việt Nam:
A. Dầu mỏ
B. Điện gió, điện mặt trời và thủy điện nhỏ
C. Than đá
D. Khí tự nhiên

Vùng thường xuyên xảy ra sạt lở đất ở Việt Nam là:
A. Đồng bằng
B. Miền núi có địa hình dốc, mưa lớn
C. Cao nguyên bazan
D. Vùng biển

Tác động của đô thị hóa nhanh đối với môi trường:
A. Không ảnh hưởng
B. Tăng ô nhiễm, suy giảm tài nguyên và áp lực hạ tầng
C. Giảm dân số
D. Tăng diện tích rừng

Biện pháp quan trọng để bảo vệ nguồn nước ngọt:
A. Quản lý khai thác hợp lý, xử lý nước thải và chống ô nhiễm
B. Xả thải trực tiếp
C. Tăng đập thủy điện không kiểm soát
D. Giảm diện tích rừng

Hình thức thiên tai ít xảy ra ở Việt Nam:
A. Bão
B. Lũ lụt
C. Núi lửa phun trào
D. Hạn hán

Nguyên nhân gây xói mòn, rửa trôi đất ở miền núi:
A. Mưa nhiều, độ dốc lớn và phá rừng
B. Ít mưa
C. Thủy triều
D. Sa mạc hóa

Tác động tích cực của trồng rừng ngập mặn:
A. Không đáng kể
B. Bảo vệ bờ biển, giảm xâm nhập mặn và tạo sinh kế
C. Chỉ lấy gỗ
D. Tăng xói lở

Vai trò của giáo dục môi trường:
A. Không cần thiết
B. Nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi và khuyến khích bảo vệ môi trường
C. Chỉ cho học sinh
D. Chỉ lý thuyết

Hình thức thiên tai ảnh hưởng nặng nề đến đồng bằng sông Hồng:
A. Bão và lũ lụt
B. Hạn hán
C. Sạt lở đất
D. Tuyết lở

Yếu tố làm gia tăng rủi ro thiên tai ở Việt Nam:
A. Giảm dân số
B. Biến đổi khí hậu, đô thị hóa và suy giảm rừng
C. Nâng cấp đê điều
D. Ít mưa

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Nguyên nhân chính khiến môi trường Việt Nam bị ô nhiễm nghiêm trọng là:

  • Ít dân số

  • Công nghiệp hóa nhanh, quản lý chất thải chưa tốt

  • Khí hậu ôn hòa

  • Thiếu tài nguyên


2

Khu vực chịu ô nhiễm không khí nặng nhất ở Việt Nam thường là:

  • Miền núi

  • Các đô thị và khu công nghiệp

  • Nông thôn

  • Vùng biển


3

Nguồn gây ô nhiễm nước chính ở Việt Nam là:

  • Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa xử lý

  • Nước mưa

  • Nước biển

  • Hồ tự nhiên


4

Hệ quả lớn nhất của biến đổi khí hậu đối với Việt Nam là:

  • Giảm dân số

  • Nước biển dâng, xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan gia tăng

  • Nhiệt độ ổn định

  • Không ảnh hưởng


5

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất ở Việt Nam trong những năm gần đây là:

  • Bão, lũ lụt và sạt lở đất

  • Núi lửa

  • Tuyết lở

  • Động đất


6

Vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão ở Việt Nam là:

  • Tây Nguyên

  • Duyên hải miền Trung và ven biển Bắc Bộ

  • Tây Bắc

  • Đồng bằng sông Cửu Long


7

Biện pháp quan trọng để giảm thiểu thiệt hại do thiên tai là:

  • Không phòng tránh

  • Dự báo sớm, nâng cao năng lực ứng phó và quy hoạch hợp lý

  • Chỉ dựa vào cứu trợ

  • Không trồng rừng


8

Vai trò của rừng trong bảo vệ môi trường:

  • Không quan trọng

  • Hấp thụ CO₂, bảo vệ đất và điều hòa khí hậu

  • Chỉ cung cấp gỗ

  • Giảm đa dạng sinh học


9

Khu vực chịu xâm nhập mặn nghiêm trọng nhất ở Việt Nam:

  • Trung du miền núi

  • Đồng bằng sông Cửu Long

  • Tây Nguyên

  • Đông Bắc


10

Biện pháp quan trọng để giảm ô nhiễm không khí đô thị:

  • Tăng xe cá nhân

  • Phát triển giao thông công cộng và sử dụng năng lượng sạch

  • Xây thêm nhà máy

  • Đốt rác tự do


11

Tài nguyên nào đang bị suy thoái nghiêm trọng ở Việt Nam?

  • Băng tuyết

  • Nước ngọt, đất và đa dạng sinh học

  • Dầu khí

  • Than đá


12

Ô nhiễm môi trường đất chủ yếu do:

  • Gió mạnh

  • Sử dụng hóa chất nông nghiệp và chất thải công nghiệp

  • Chăn nuôi gia súc

  • Nước mưa


13

Thiên tai đặc trưng của Tây Nguyên và Đông Nam Bộ là:

  • Bão mạnh

  • Hạn hán kéo dài

  • Tuyết rơi

  • Núi lửa


14

Mục tiêu quan trọng của phát triển bền vững là:

  • Chỉ tăng trưởng kinh tế

  • Kết hợp hài hòa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường

  • Tăng dân số

  • Khai thác tối đa tài nguyên


15

Tác động tiêu cực của khai thác khoáng sản không hợp lý:

  • Ô nhiễm môi trường, mất đất canh tác và suy thoái hệ sinh thái

  • Tăng rừng

  • Giảm dân số

  • Tăng độ phì nhiêu đất


16

Nguồn năng lượng tái tạo đang được ưu tiên phát triển ở Việt Nam:

  • Dầu mỏ

  • Điện gió, điện mặt trời và thủy điện nhỏ

  • Than đá

  • Khí tự nhiên


17

Vùng thường xuyên xảy ra sạt lở đất ở Việt Nam là:

  • Đồng bằng

  • Miền núi có địa hình dốc, mưa lớn

  • Cao nguyên bazan

  • Vùng biển


18

Tác động của đô thị hóa nhanh đối với môi trường:

  • Không ảnh hưởng

  • Tăng ô nhiễm, suy giảm tài nguyên và áp lực hạ tầng

  • Giảm dân số

  • Tăng diện tích rừng


19

Biện pháp quan trọng để bảo vệ nguồn nước ngọt:

  • Quản lý khai thác hợp lý, xử lý nước thải và chống ô nhiễm

  • Xả thải trực tiếp

  • Tăng đập thủy điện không kiểm soát

  • Giảm diện tích rừng


20

Hình thức thiên tai ít xảy ra ở Việt Nam:

  • Bão

  • Lũ lụt

  • Núi lửa phun trào

  • Hạn hán


21

Nguyên nhân gây xói mòn, rửa trôi đất ở miền núi:

  • Mưa nhiều, độ dốc lớn và phá rừng

  • Ít mưa

  • Thủy triều

  • Sa mạc hóa


22

Tác động tích cực của trồng rừng ngập mặn:

  • Không đáng kể

  • Bảo vệ bờ biển, giảm xâm nhập mặn và tạo sinh kế

  • Chỉ lấy gỗ

  • Tăng xói lở


23

Vai trò của giáo dục môi trường:

  • Không cần thiết

  • Nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi và khuyến khích bảo vệ môi trường

  • Chỉ cho học sinh

  • Chỉ lý thuyết


24

Hình thức thiên tai ảnh hưởng nặng nề đến đồng bằng sông Hồng:

  • Bão và lũ lụt

  • Hạn hán

  • Sạt lở đất

  • Tuyết lở


25

Yếu tố làm gia tăng rủi ro thiên tai ở Việt Nam:

  • Giảm dân số

  • Biến đổi khí hậu, đô thị hóa và suy giảm rừng

  • Nâng cấp đê điều

  • Ít mưa

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 32 – Phát triển kinh tế – xã hội ở Đông Nam Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Nguyên nhân chính khiến môi trường Việt Nam bị ô nhiễm nghiêm trọng là:


2

Khu vực chịu ô nhiễm không khí nặng nhất ở Việt Nam thường là:


3

Nguồn gây ô nhiễm nước chính ở Việt Nam là:


4

Hệ quả lớn nhất của biến đổi khí hậu đối với Việt Nam là:


5

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất ở Việt Nam trong những năm gần đây là:


6

Vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão ở Việt Nam là:


7

Biện pháp quan trọng để giảm thiểu thiệt hại do thiên tai là:


8

Vai trò của rừng trong bảo vệ môi trường:


9

Khu vực chịu xâm nhập mặn nghiêm trọng nhất ở Việt Nam:


10

Biện pháp quan trọng để giảm ô nhiễm không khí đô thị:


11

Tài nguyên nào đang bị suy thoái nghiêm trọng ở Việt Nam?


12

Ô nhiễm môi trường đất chủ yếu do:


13

Thiên tai đặc trưng của Tây Nguyên và Đông Nam Bộ là:


14

Mục tiêu quan trọng của phát triển bền vững là:


15

Tác động tiêu cực của khai thác khoáng sản không hợp lý:


16

Nguồn năng lượng tái tạo đang được ưu tiên phát triển ở Việt Nam:


17

Vùng thường xuyên xảy ra sạt lở đất ở Việt Nam là:


18

Tác động của đô thị hóa nhanh đối với môi trường:


19

Biện pháp quan trọng để bảo vệ nguồn nước ngọt:


20

Hình thức thiên tai ít xảy ra ở Việt Nam:


21

Nguyên nhân gây xói mòn, rửa trôi đất ở miền núi:


22

Tác động tích cực của trồng rừng ngập mặn:


23

Vai trò của giáo dục môi trường:


24

Hình thức thiên tai ảnh hưởng nặng nề đến đồng bằng sông Hồng:


25

Yếu tố làm gia tăng rủi ro thiên tai ở Việt Nam:


Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 32 – Phát triển kinh tế – xã hội ở Đông Nam Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 32 – Phát triển kinh tế – xã hội ở Đông Nam Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Địa Lí 12 Bài 32 – Phát triển kinh tế – xã hội ở Đông Nam Bộ

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Nguyên nhân chính khiến môi trường Việt Nam bị ô nhiễm nghiêm trọng là:

Ít dân số

Công nghiệp hóa nhanh, quản lý chất thải chưa tốt

Khí hậu ôn hòa

Thiếu tài nguyên

Câu 2:

Khu vực chịu ô nhiễm không khí nặng nhất ở Việt Nam thường là:

Miền núi

Các đô thị và khu công nghiệp

Nông thôn

Vùng biển

Câu 3:

Nguồn gây ô nhiễm nước chính ở Việt Nam là:

Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa xử lý

Nước mưa

Nước biển

Hồ tự nhiên

Câu 4:

Hệ quả lớn nhất của biến đổi khí hậu đối với Việt Nam là:

Giảm dân số

Nước biển dâng, xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan gia tăng

Nhiệt độ ổn định

Không ảnh hưởng

Câu 5:

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất ở Việt Nam trong những năm gần đây là:

Bão, lũ lụt và sạt lở đất

Núi lửa

Tuyết lở

Động đất

Câu 6:

Vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão ở Việt Nam là:

Tây Nguyên

Duyên hải miền Trung và ven biển Bắc Bộ

Tây Bắc

Đồng bằng sông Cửu Long

Câu 7:

Biện pháp quan trọng để giảm thiểu thiệt hại do thiên tai là:

Không phòng tránh

Dự báo sớm, nâng cao năng lực ứng phó và quy hoạch hợp lý

Chỉ dựa vào cứu trợ

Không trồng rừng

Câu 8:

Vai trò của rừng trong bảo vệ môi trường:

Không quan trọng

Hấp thụ CO₂, bảo vệ đất và điều hòa khí hậu

Chỉ cung cấp gỗ

Giảm đa dạng sinh học

Câu 9:

Khu vực chịu xâm nhập mặn nghiêm trọng nhất ở Việt Nam:

Trung du miền núi

Đồng bằng sông Cửu Long

Tây Nguyên

Đông Bắc

Câu 10:

Biện pháp quan trọng để giảm ô nhiễm không khí đô thị:

Tăng xe cá nhân

Phát triển giao thông công cộng và sử dụng năng lượng sạch

Xây thêm nhà máy

Đốt rác tự do

Câu 11:

Tài nguyên nào đang bị suy thoái nghiêm trọng ở Việt Nam?

Băng tuyết

Nước ngọt, đất và đa dạng sinh học

Dầu khí

Than đá

Câu 12:

Ô nhiễm môi trường đất chủ yếu do:

Gió mạnh

Sử dụng hóa chất nông nghiệp và chất thải công nghiệp

Chăn nuôi gia súc

Nước mưa

Câu 13:

Thiên tai đặc trưng của Tây Nguyên và Đông Nam Bộ là:

Bão mạnh

Hạn hán kéo dài

Tuyết rơi

Núi lửa

Câu 14:

Mục tiêu quan trọng của phát triển bền vững là:

Chỉ tăng trưởng kinh tế

Kết hợp hài hòa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường

Tăng dân số

Khai thác tối đa tài nguyên

Câu 15:

Tác động tiêu cực của khai thác khoáng sản không hợp lý:

Ô nhiễm môi trường, mất đất canh tác và suy thoái hệ sinh thái

Tăng rừng

Giảm dân số

Tăng độ phì nhiêu đất

Câu 16:

Nguồn năng lượng tái tạo đang được ưu tiên phát triển ở Việt Nam:

Dầu mỏ

Điện gió, điện mặt trời và thủy điện nhỏ

Than đá

Khí tự nhiên

Câu 17:

Vùng thường xuyên xảy ra sạt lở đất ở Việt Nam là:

Đồng bằng

Miền núi có địa hình dốc, mưa lớn

Cao nguyên bazan

Vùng biển

Câu 18:

Tác động của đô thị hóa nhanh đối với môi trường:

Không ảnh hưởng

Tăng ô nhiễm, suy giảm tài nguyên và áp lực hạ tầng

Giảm dân số

Tăng diện tích rừng

Câu 19:

Biện pháp quan trọng để bảo vệ nguồn nước ngọt:

Quản lý khai thác hợp lý, xử lý nước thải và chống ô nhiễm

Xả thải trực tiếp

Tăng đập thủy điện không kiểm soát

Giảm diện tích rừng

Câu 20:

Hình thức thiên tai ít xảy ra ở Việt Nam:

Bão

Lũ lụt

Núi lửa phun trào

Hạn hán

Câu 21:

Nguyên nhân gây xói mòn, rửa trôi đất ở miền núi:

Mưa nhiều, độ dốc lớn và phá rừng

Ít mưa

Thủy triều

Sa mạc hóa

Câu 22:

Tác động tích cực của trồng rừng ngập mặn:

Không đáng kể

Bảo vệ bờ biển, giảm xâm nhập mặn và tạo sinh kế

Chỉ lấy gỗ

Tăng xói lở

Câu 23:

Vai trò của giáo dục môi trường:

Không cần thiết

Nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi và khuyến khích bảo vệ môi trường

Chỉ cho học sinh

Chỉ lý thuyết

Câu 24:

Hình thức thiên tai ảnh hưởng nặng nề đến đồng bằng sông Hồng:

Bão và lũ lụt

Hạn hán

Sạt lở đất

Tuyết lở

Câu 25:

Yếu tố làm gia tăng rủi ro thiên tai ở Việt Nam:

Giảm dân số

Biến đổi khí hậu, đô thị hóa và suy giảm rừng

Nâng cấp đê điều

Ít mưa

Scroll to top