Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 40 câu
Thời gian: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Năm thi: 2024
Môn học: Dược lý
Trường: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
Người ra đề: ThS. Trần Thị Hải Yến
Hình thức: Trắc nghiệm
Loại đề: Đề tham khảo
Đối tượng: Sinh viên ngành Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Hóa Dược

Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Bách khoa Hà Nộiđề tham khảo được thiết kế cho sinh viên ngành Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Hóa Dược tại Viện Kỹ thuật Hóa học – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Bộ đề được biên soạn bởi ThS. Trần Thị Hải Yến, giảng viên Dược lý – Viện Kỹ thuật Hóa học, năm 2024. Nội dung tập trung vào các nhóm thuốc cơ bản như thuốc kháng sinh, thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc gây mê – gây tê, thuốc chống viêm và các cơ chế tác dụng phân tử của thuốc. Đây là tài liệu cần thiết giúp sinh viên hệ đại học có định hướng ứng dụng dược lý vào nghiên cứu và phát triển dược phẩm.

Trắc nghiệm Dược lý trên dethitracnghiem.vn là một bộ đề đại học được thiết kế bài bản, phù hợp với chương trình đào tạo tại Đại học Bách khoa Hà Nội và các trường kỹ thuật có tích hợp kiến thức Dược học. Mỗi câu hỏi đi kèm đáp án và lời giải cụ thể, giúp người học hiểu sâu về cơ chế tác dụng và các ứng dụng thực tiễn của thuốc. Website còn hỗ trợ các tính năng hiện đại như lưu đề yêu thích, làm bài không giới hạn, chấm điểm tự động và thống kê kết quả học tập. Đây là công cụ học tập lý tưởng giúp sinh viên ngành kỹ thuật dược nâng cao hiệu quả ôn luyện và tự tin bước vào kỳ thi học phần Dược lý.

Câu 1: Thuốc nào sau đây thuộc nhóm chẹn kênh calci?
A. Propranolol
B. Amlodipine
C. Enalapril
D. Losartan

Câu 2: Thuốc nào sau đây là thuốc giãn cơ tác dụng ngoại vi?
A. Suxamethonium
B. Diazepam
C. Baclofen
D. Dantrolene

Câu 3: Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn beta?
A. Táo bón
B. Chậm nhịp tim
C. Tăng huyết áp
D. Tiêu chảy

Câu 4: Thuốc điều trị lao nào gây đỏ nước tiểu?
A. Isoniazid
B. Ethambutol
C. Rifampicin
D. Streptomycin

Câu 5: Thuốc nào sau đây là thuốc ức chế bơm proton?
A. Omeprazole
B. Ranitidine
C. Sucralfate
D. Misoprostol

Câu 6: Tác dụng không mong muốn phổ biến của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?
A. Hạ acid uric máu
B. Hạ đường huyết
C. Hạ kali máu
D. Tăng natri máu

Câu 7: Thuốc điều trị loét dạ dày do H. pylori thường kết hợp gồm?
A. PPI + 1 kháng sinh
B. PPI + 2 kháng sinh
C. 2 PPI
D. Chỉ dùng kháng sinh

Câu 8: Thuốc nào có tác dụng ức chế enzym cyclooxygenase (COX)?
A. Ibuprofen
B. Paracetamol
C. Morphine
D. Allopurinol

Câu 9: Thuốc nào sau đây là thuốc chống trầm cảm 3 vòng?
A. Amitriptyline
B. Sertraline
C. Fluoxetine
D. Diazepam

Câu 10: Thuốc nào sau đây là thuốc chống đông tác dụng gián tiếp?
A. Warfarin
B. Heparin
C. Dabigatran
D. Rivaroxaban

Câu 11: Thuốc nào dùng để điều trị sốt rét do P. falciparum kháng thuốc?
A. Artemisinin
B. Quinine
C. Primaquine
D. Chloroquine

Câu 12: Thuốc nào sau đây gây tác dụng ngoại tháp?
A. Diazepam
B. Haloperidol
C. Olanzapine
D. Amitriptyline

Câu 13: Thuốc nào sau đây là thuốc kháng acid?
A. Aluminum hydroxide
B. Ranitidine
C. Omeprazole
D. Domperidone

Câu 14: Thuốc nào sau đây là thuốc kháng histamin thế hệ 2?
A. Chlorpheniramine
B. Loratadine
C. Diphenhydramine
D. Hydroxyzine

Câu 15: Tác dụng phụ nghiêm trọng của aminoglycosid là gì?
A. Dị ứng
B. Độc tai
C. Tăng đường huyết
D. Táo bón

Câu 16: Tên thuốc nào sau đây là thuốc chống nấm toàn thân?
A. Ketoconazole
B. Nystatin
C. Clotrimazole
D. Miconazole

Câu 17: Thuốc điều trị rối loạn lipid nhóm resin là?
A. Atorvastatin
B. Cholestyramine
C. Fenofibrate
D. Ezetimibe

Câu 18: Thuốc nào làm tăng tiết dịch tụy và mật?
A. Metoclopramide
B. Secretin
C. Omeprazole
D. Domperidone

Câu 19: Thuốc nào điều trị gout cấp?
A. Allopurinol
B. Colchicine
C. Febuxostat
D. Probenecid

Câu 20: Tác dụng phụ của digoxin là gì?
A. Tăng nhịp tim
B. Rối loạn nhịp tim
C. Hạ huyết áp
D. Tăng kali máu

Câu 21: Thuốc điều trị Parkinson kích thích receptor dopamine?
A. Bromocriptine
B. Levodopa
C. Carbidopa
D. Trihexyphenidyl

Câu 22: Tác dụng phụ nghiêm trọng của methotrexate?
A. Dị ứng da
B. Suy tủy xương
C. Táo bón
D. Mất ngủ

Câu 23: Thuốc nào sau đây là thuốc chống co giật?
A. Diazepam
B. Phenytoin
C. Haloperidol
D. Buspirone

Câu 24: Thuốc nào ức chế enzym aromatase trong điều trị ung thư vú?
A. Anastrozole
B. Tamoxifen
C. Letrozole
D. Methotrexate

Câu 25: Thuốc nào sau đây là kháng sinh nhóm macrolid?
A. Amoxicillin
B. Azithromycin
C. Cephalexin
D. Clindamycin

Câu 26: Tác dụng phụ của insulin khi dùng liều cao?
A. Hạ đường huyết
B. Tăng huyết áp
C. Viêm tụy
D. Rối loạn tiêu hóa

Câu 27: Thuốc nào dùng trong điều trị COPD và hen phế quản?
A. Salbutamol
B. Tiotropium
C. Budesonide
D. Theophylline

Câu 28: Tác dụng phụ của corticosteroid kéo dài là gì?
A. Tăng đề kháng insulin
B. Loãng xương
C. Giảm miễn dịch
D. Tất cả đều đúng

Câu 29: Thuốc nào ức chế chọn lọc COX-2?
A. Ibuprofen
B. Celecoxib
C. Aspirin
D. Naproxen

Câu 30: Thuốc kháng sinh nào gây đổi màu men răng ở trẻ em?
A. Tetracycline
B. Amoxicillin
C. Erythromycin
D. Chloramphenicol

Câu 31: Thuốc nào sau đây được chỉ định chống say tàu xe?
A. Dimenhydrinate
B. Paracetamol
C. Omeprazole
D. Aspirin

Câu 32: Thuốc nào sau đây là thuốc kháng retrovirus ức chế men sao chép ngược?
A. Zidovudine
B. Efavirenz
C. Ritonavir
D. Nevirapine

Câu 33: Thuốc nào điều trị tăng huyết áp qua cơ chế đối kháng thụ thể angiotensin II?
A. Losartan
B. Enalapril
C. Amlodipine
D. Atenolol

Câu 34: Thuốc nào ức chế miễn dịch trong điều trị ghép tạng?
A. Cyclosporine
B. Methotrexate
C. Leflunomide
D. Azathioprine

Câu 35: Thuốc nào sau đây là thuốc điều trị Alzheimer?
A. Donepezil
B. Diazepam
C. Levodopa
D. Carbamazepine

Câu 36: Thuốc nào sau đây dùng điều trị tăng áp lực nội sọ?
A. Furosemide
B. Mannitol
C. Spironolactone
D. Hydrochlorothiazide

Câu 37: Thuốc nào sau đây gây tác dụng phụ hội chứng Stevens-Johnson?
A. Aspirin
B. Carbamazepine
C. Ibuprofen
D. Diazepam

Câu 38: Thuốc kháng virus nào điều trị herpes simplex?
A. Acyclovir
B. Oseltamivir
C. Lamivudine
D. Zidovudine

Câu 39: Thuốc nào điều trị động kinh toàn thể?
A. Diazepam
B. Valproate
C. Carbamazepine
D. Ethosuximide

Câu 40: Thuốc nào sau đây là thuốc cường giao cảm không chọn lọc?
A. Adrenaline
B. Dobutamine
C. Salbutamol
D. Clonidine

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm chẹn kênh calci?

  • Propranolol

  • Amlodipine

  • Enalapril

  • Losartan


2

Thuốc nào sau đây là thuốc giãn cơ tác dụng ngoại vi?

  • Suxamethonium

  • Diazepam

  • Baclofen

  • Dantrolene


3

Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn beta?

  • Táo bón

  • Chậm nhịp tim

  • Tăng huyết áp

  • Tiêu chảy


4

Thuốc điều trị lao nào gây đỏ nước tiểu?

  • Isoniazid

  • Ethambutol

  • Rifampicin

  • Streptomycin


5

Thuốc nào sau đây là thuốc ức chế bơm proton?

  • Omeprazole

  • Ranitidine

  • Sucralfate

  • Misoprostol


6

Tác dụng không mong muốn phổ biến của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

  • Hạ acid uric máu

  • Hạ đường huyết

  • Hạ kali máu

  • Tăng natri máu


7

Thuốc điều trị loét dạ dày do H. pylori thường kết hợp gồm?

  • PPI + 1 kháng sinh

  • PPI + 2 kháng sinh

  • 2 PPI

  • Chỉ dùng kháng sinh


8

Thuốc nào có tác dụng ức chế enzym cyclooxygenase (COX)?

  • Ibuprofen

  • Paracetamol

  • Morphine

  • Allopurinol


9

Thuốc nào sau đây là thuốc chống trầm cảm 3 vòng?

  • Amitriptyline

  • Sertraline

  • Fluoxetine

  • Diazepam


10

Thuốc nào sau đây là thuốc chống đông tác dụng gián tiếp?

  • Warfarin

  • Heparin

  • Dabigatran

  • Rivaroxaban


11

Thuốc nào dùng để điều trị sốt rét do P. falciparum kháng thuốc?

  • Artemisinin

  • Quinine

  • Primaquine

  • Chloroquine


12

Thuốc nào sau đây gây tác dụng ngoại tháp?

  • Diazepam

  • Haloperidol

  • Olanzapine

  • Amitriptyline


13

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng acid?

  • Aluminum hydroxide

  • Ranitidine

  • Omeprazole

  • Domperidone


14

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng histamin thế hệ 2?

  • Chlorpheniramine

  • Loratadine

  • Diphenhydramine

  • Hydroxyzine


15

Tác dụng phụ nghiêm trọng của aminoglycosid là gì?

  • Dị ứng

  • Độc tai

  • Tăng đường huyết

  • Táo bón


16

Tên thuốc nào sau đây là thuốc chống nấm toàn thân?

  • Ketoconazole

  • Nystatin

  • Clotrimazole

  • Miconazole


17

Thuốc điều trị rối loạn lipid nhóm resin là?

  • Atorvastatin

  • Cholestyramine

  • Fenofibrate

  • Ezetimibe


18

Thuốc nào làm tăng tiết dịch tụy và mật?

  • Metoclopramide

  • Secretin

  • Omeprazole

  • Domperidone


19

Thuốc nào điều trị gout cấp?

  • Allopurinol

  • Colchicine

  • Febuxostat

  • Probenecid


20

Tác dụng phụ của digoxin là gì?

  • Tăng nhịp tim

  • Rối loạn nhịp tim

  • Hạ huyết áp

  • Tăng kali máu


21

Thuốc điều trị Parkinson kích thích receptor dopamine?

  • Bromocriptine

  • Levodopa

  • Carbidopa

  • Trihexyphenidyl


22

Tác dụng phụ nghiêm trọng của methotrexate?

  • Dị ứng da

  • Suy tủy xương

  • Táo bón

  • Mất ngủ


23

Thuốc nào sau đây là thuốc chống co giật?

  • Diazepam

  • Phenytoin

  • Haloperidol

  • Buspirone


24

Thuốc nào ức chế enzym aromatase trong điều trị ung thư vú?

  • Anastrozole

  • Tamoxifen

  • Letrozole

  • Methotrexate


25

Thuốc nào sau đây là kháng sinh nhóm macrolid?

  • Amoxicillin

  • Azithromycin

  • Cephalexin

  • Clindamycin


26

Tác dụng phụ của insulin khi dùng liều cao?

  • Hạ đường huyết

  • Tăng huyết áp

  • Viêm tụy

  • Rối loạn tiêu hóa


27

Thuốc nào dùng trong điều trị COPD và hen phế quản?

  • Salbutamol

  • Tiotropium

  • Budesonide

  • Theophylline


28

Tác dụng phụ của corticosteroid kéo dài là gì?

  • Tăng đề kháng insulin

  • Loãng xương

  • Giảm miễn dịch

  • Tất cả đều đúng


29

Thuốc nào ức chế chọn lọc COX-2?

  • Ibuprofen

  • Celecoxib

  • Aspirin

  • Naproxen


30

Thuốc kháng sinh nào gây đổi màu men răng ở trẻ em?

  • Tetracycline

  • Amoxicillin

  • Erythromycin

  • Chloramphenicol


31

Thuốc nào sau đây được chỉ định chống say tàu xe?

  • Dimenhydrinate

  • Paracetamol

  • Omeprazole

  • Aspirin


32

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng retrovirus ức chế men sao chép ngược?

  • Zidovudine

  • Efavirenz

  • Ritonavir

  • Nevirapine


33

Thuốc nào điều trị tăng huyết áp qua cơ chế đối kháng thụ thể angiotensin II?

  • Losartan

  • Enalapril

  • Amlodipine

  • Atenolol


34

Thuốc nào ức chế miễn dịch trong điều trị ghép tạng?

  • Cyclosporine

  • Methotrexate

  • Leflunomide

  • Azathioprine


35

Thuốc nào sau đây là thuốc điều trị Alzheimer?

  • Donepezil

  • Diazepam

  • Levodopa

  • Carbamazepine


36

Thuốc nào sau đây dùng điều trị tăng áp lực nội sọ?

  • Furosemide

  • Mannitol

  • Spironolactone

  • Hydrochlorothiazide


37

Thuốc nào sau đây gây tác dụng phụ hội chứng Stevens-Johnson?

  • Aspirin

  • Carbamazepine

  • Ibuprofen

  • Diazepam


38

Thuốc kháng virus nào điều trị herpes simplex?

  • Acyclovir

  • Oseltamivir

  • Lamivudine

  • Zidovudine


39

Thuốc nào điều trị động kinh toàn thể?

  • Diazepam

  • Valproate

  • Carbamazepine

  • Ethosuximide


40

Thuốc nào sau đây là thuốc cường giao cảm không chọn lọc?

  • Adrenaline

  • Dobutamine

  • Salbutamol

  • Clonidine

Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/40
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm chẹn kênh calci?


2

Thuốc nào sau đây là thuốc giãn cơ tác dụng ngoại vi?


3

Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn beta?


4

Thuốc điều trị lao nào gây đỏ nước tiểu?


5

Thuốc nào sau đây là thuốc ức chế bơm proton?


6

Tác dụng không mong muốn phổ biến của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?


7

Thuốc điều trị loét dạ dày do H. pylori thường kết hợp gồm?


8

Thuốc nào có tác dụng ức chế enzym cyclooxygenase (COX)?


9

Thuốc nào sau đây là thuốc chống trầm cảm 3 vòng?


10

Thuốc nào sau đây là thuốc chống đông tác dụng gián tiếp?


11

Thuốc nào dùng để điều trị sốt rét do P. falciparum kháng thuốc?


12

Thuốc nào sau đây gây tác dụng ngoại tháp?


13

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng acid?


14

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng histamin thế hệ 2?


15

Tác dụng phụ nghiêm trọng của aminoglycosid là gì?


16

Tên thuốc nào sau đây là thuốc chống nấm toàn thân?


17

Thuốc điều trị rối loạn lipid nhóm resin là?


18

Thuốc nào làm tăng tiết dịch tụy và mật?


19

Thuốc nào điều trị gout cấp?


20

Tác dụng phụ của digoxin là gì?


21

Thuốc điều trị Parkinson kích thích receptor dopamine?


22

Tác dụng phụ nghiêm trọng của methotrexate?


23

Thuốc nào sau đây là thuốc chống co giật?


24

Thuốc nào ức chế enzym aromatase trong điều trị ung thư vú?


25

Thuốc nào sau đây là kháng sinh nhóm macrolid?


26

Tác dụng phụ của insulin khi dùng liều cao?


27

Thuốc nào dùng trong điều trị COPD và hen phế quản?


28

Tác dụng phụ của corticosteroid kéo dài là gì?


29

Thuốc nào ức chế chọn lọc COX-2?


30

Thuốc kháng sinh nào gây đổi màu men răng ở trẻ em?


31

Thuốc nào sau đây được chỉ định chống say tàu xe?


32

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng retrovirus ức chế men sao chép ngược?


33

Thuốc nào điều trị tăng huyết áp qua cơ chế đối kháng thụ thể angiotensin II?


34

Thuốc nào ức chế miễn dịch trong điều trị ghép tạng?


35

Thuốc nào sau đây là thuốc điều trị Alzheimer?


36

Thuốc nào sau đây dùng điều trị tăng áp lực nội sọ?


37

Thuốc nào sau đây gây tác dụng phụ hội chứng Stevens-Johnson?


38

Thuốc kháng virus nào điều trị herpes simplex?


39

Thuốc nào điều trị động kinh toàn thể?


40

Thuốc nào sau đây là thuốc cường giao cảm không chọn lọc?


Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Dược lý Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm chẹn kênh calci?

Propranolol

Amlodipine

Enalapril

Losartan

Câu 2:

Thuốc nào sau đây là thuốc giãn cơ tác dụng ngoại vi?

Suxamethonium

Diazepam

Baclofen

Dantrolene

Câu 3:

Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn beta?

Táo bón

Chậm nhịp tim

Tăng huyết áp

Tiêu chảy

Câu 4:

Thuốc điều trị lao nào gây đỏ nước tiểu?

Isoniazid

Ethambutol

Rifampicin

Streptomycin

Câu 5:

Thuốc nào sau đây là thuốc ức chế bơm proton?

Omeprazole

Ranitidine

Sucralfate

Misoprostol

Câu 6:

Tác dụng không mong muốn phổ biến của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

Hạ acid uric máu

Hạ đường huyết

Hạ kali máu

Tăng natri máu

Câu 7:

Thuốc điều trị loét dạ dày do H. pylori thường kết hợp gồm?

PPI + 1 kháng sinh

PPI + 2 kháng sinh

2 PPI

Chỉ dùng kháng sinh

Câu 8:

Thuốc nào có tác dụng ức chế enzym cyclooxygenase (COX)?

Ibuprofen

Paracetamol

Morphine

Allopurinol

Câu 9:

Thuốc nào sau đây là thuốc chống trầm cảm 3 vòng?

Amitriptyline

Sertraline

Fluoxetine

Diazepam

Câu 10:

Thuốc nào sau đây là thuốc chống đông tác dụng gián tiếp?

Warfarin

Heparin

Dabigatran

Rivaroxaban

Câu 11:

Thuốc nào dùng để điều trị sốt rét do P. falciparum kháng thuốc?

Artemisinin

Quinine

Primaquine

Chloroquine

Câu 12:

Thuốc nào sau đây gây tác dụng ngoại tháp?

Diazepam

Haloperidol

Olanzapine

Amitriptyline

Câu 13:

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng acid?

Aluminum hydroxide

Ranitidine

Omeprazole

Domperidone

Câu 14:

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng histamin thế hệ 2?

Chlorpheniramine

Loratadine

Diphenhydramine

Hydroxyzine

Câu 15:

Tác dụng phụ nghiêm trọng của aminoglycosid là gì?

Dị ứng

Độc tai

Tăng đường huyết

Táo bón

Câu 16:

Tên thuốc nào sau đây là thuốc chống nấm toàn thân?

Ketoconazole

Nystatin

Clotrimazole

Miconazole

Câu 17:

Thuốc điều trị rối loạn lipid nhóm resin là?

Atorvastatin

Cholestyramine

Fenofibrate

Ezetimibe

Câu 18:

Thuốc nào làm tăng tiết dịch tụy và mật?

Metoclopramide

Secretin

Omeprazole

Domperidone

Câu 19:

Thuốc nào điều trị gout cấp?

Allopurinol

Colchicine

Febuxostat

Probenecid

Câu 20:

Tác dụng phụ của digoxin là gì?

Tăng nhịp tim

Rối loạn nhịp tim

Hạ huyết áp

Tăng kali máu

Câu 21:

Thuốc điều trị Parkinson kích thích receptor dopamine?

Bromocriptine

Levodopa

Carbidopa

Trihexyphenidyl

Câu 22:

Tác dụng phụ nghiêm trọng của methotrexate?

Dị ứng da

Suy tủy xương

Táo bón

Mất ngủ

Câu 23:

Thuốc nào sau đây là thuốc chống co giật?

Diazepam

Phenytoin

Haloperidol

Buspirone

Câu 24:

Thuốc nào ức chế enzym aromatase trong điều trị ung thư vú?

Anastrozole

Tamoxifen

Letrozole

Methotrexate

Câu 25:

Thuốc nào sau đây là kháng sinh nhóm macrolid?

Amoxicillin

Azithromycin

Cephalexin

Clindamycin

Câu 26:

Tác dụng phụ của insulin khi dùng liều cao?

Hạ đường huyết

Tăng huyết áp

Viêm tụy

Rối loạn tiêu hóa

Câu 27:

Thuốc nào dùng trong điều trị COPD và hen phế quản?

Salbutamol

Tiotropium

Budesonide

Theophylline

Câu 28:

Tác dụng phụ của corticosteroid kéo dài là gì?

Tăng đề kháng insulin

Loãng xương

Giảm miễn dịch

Tất cả đều đúng

Câu 29:

Thuốc nào ức chế chọn lọc COX-2?

Ibuprofen

Celecoxib

Aspirin

Naproxen

Câu 30:

Thuốc kháng sinh nào gây đổi màu men răng ở trẻ em?

Tetracycline

Amoxicillin

Erythromycin

Chloramphenicol

Câu 31:

Thuốc nào sau đây được chỉ định chống say tàu xe?

Dimenhydrinate

Paracetamol

Omeprazole

Aspirin

Câu 32:

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng retrovirus ức chế men sao chép ngược?

Zidovudine

Efavirenz

Ritonavir

Nevirapine

Câu 33:

Thuốc nào điều trị tăng huyết áp qua cơ chế đối kháng thụ thể angiotensin II?

Losartan

Enalapril

Amlodipine

Atenolol

Câu 34:

Thuốc nào ức chế miễn dịch trong điều trị ghép tạng?

Cyclosporine

Methotrexate

Leflunomide

Azathioprine

Câu 35:

Thuốc nào sau đây là thuốc điều trị Alzheimer?

Donepezil

Diazepam

Levodopa

Carbamazepine

Câu 36:

Thuốc nào sau đây dùng điều trị tăng áp lực nội sọ?

Furosemide

Mannitol

Spironolactone

Hydrochlorothiazide

Câu 37:

Thuốc nào sau đây gây tác dụng phụ hội chứng Stevens-Johnson?

Aspirin

Carbamazepine

Ibuprofen

Diazepam

Câu 38:

Thuốc kháng virus nào điều trị herpes simplex?

Acyclovir

Oseltamivir

Lamivudine

Zidovudine

Câu 39:

Thuốc nào điều trị động kinh toàn thể?

Diazepam

Valproate

Carbamazepine

Ethosuximide

Câu 40:

Thuốc nào sau đây là thuốc cường giao cảm không chọn lọc?

Adrenaline

Dobutamine

Salbutamol

Clonidine

Scroll to top