Trắc Nghiệm Giải Phẫu Bệnh – Phần Mềm

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 30 câu
Thời gian: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Năm thi: 2024
Môn học: Giải phẫu bệnh
Trường: Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (PNTU)
Người ra đề: ThS.BS. Lê Văn Dũng
Hình thức: Trắc nghiệm
Loại đề: Đề ôn tập
Đối tượng: Sinh viên ngành Y (năm 3–4)

Trắc Nghiệm Giải Phẫu Bệnh – Phần Mềm là dạng đề ôn tập thuộc học phần Giải phẫu bệnh, được giảng dạy trong chương trình đào tạo ngành Y tại Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (PNTU). Bộ đề được biên soạn bởi ThS.BS. Lê Văn Dũng – giảng viên Bộ môn Giải phẫu bệnh, với trọng tâm là các tổn thương mô học tại mô mềm như u mỡ, u xơ, sarcoma phần mềm và các viêm nhiễm đặc hiệu. Nội dung đề giúp sinh viên năm 3–4 nhận diện được hình ảnh vi thể đặc trưng, cơ chế bệnh sinh, và tiêu chuẩn phân loại u mô mềm theo WHO.

Tài liệu đại học trên dethitracnghiem.vn là công cụ ôn tập hiệu quả dành cho sinh viên Y khoa trước các kỳ kiểm tra học phần. Mỗi câu hỏi đều có đáp án chính xác kèm lời giải chi tiết, giúp người học hiểu rõ từng dạng tổn thương mô học và ứng dụng trong thực hành lâm sàng. Với giao diện luyện tập thân thiện, dễ theo dõi tiến độ học tập và làm lại nhiều lần, sinh viên có thể củng cố kiến thức chuyên đề giải phẫu bệnh một cách toàn diện và bài bản.

Hãy cùng dethitracnghiem.vn khám phá bộ đề này và kiểm tra ngay kiến thức của bạn!

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Đặc điểm nào sau đây là phù hợp nhất để mô tả một khối u phần mềm lành tính trên phương diện đại thể?

  • U thường có ranh giới không rõ và xâm lấn mô xung quanh.

  • U có bề mặt cắt thường thấy vùng hoại tử và xuất huyết.

  • U thường có vỏ bao rõ, di động tốt so với cấu trúc lân cận.

  • U phát triển nhanh, gây chèn ép và phá hủy cấu trúc thần kinh.


2

Loại u phần mềm lành tính nào là phổ biến nhất ở người trưởng thành?

  • U cơ trơn (Leiomyoma)

  • U xơ (Fibroma)

  • U mỡ (Lipoma)

  • U bao hoạt dịch (Synovioma)


3

Trên hình ảnh vi thể, u mỡ (lipoma) điển hình được cấu tạo bởi:

  • Các nguyên bào mỡ đa hình thái và tăng sinh mạch máu bất thường.

  • Các tế bào cơ trơn hình thoi xếp thành bó, không có nhân chia.

  • Các tế bào sợi non tăng sinh mạnh mẽ và sắp xếp hỗn loạn.

  • Các tế bào mỡ trưởng thành, có kích thước đồng đều và không có bất thường.


4

U cơ trơn (leiomyoma) có nguồn gốc từ loại tế bào nào sau đây?

  • Tế bào cơ vân

  • Tế bào cơ trơn

  • Tế bào nguyên sợi

  • Tế bào nội mô mạch máu


5

U máu (Hemangioma) ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường gặp nhất ở vị trí nào?

  • Da và gan

  • Xương và phổi

  • Não và màng não

  • Cơ và gân


6

Về mặt vi thể, đặc điểm chính để chẩn đoán u máu mao mạch (capillary hemangioma) là gì?

  • Các khoang mạch lớn, chứa đầy hồng cầu, lót bởi tế bào nội mô dẹt.

  • Các tế bào hình thoi ác tính tăng sinh quanh các khe mạch tân tạo.

  • Sự tăng sinh của các mạch máu nhỏ có kích thước tương tự mao mạch.

  • Sự xâm nhập của các tế bào viêm đơn nhân quanh các mạch máu.


7

Thuật ngữ “Sarcom” được sử dụng để chỉ loại u nào sau đây?

  • U ác tính có nguồn gốc từ biểu mô phủ.

  • U ác tính có nguồn gốc từ mô liên kết (trung mô).

  • U lành tính có nguồn gốc từ tế bào thần kinh.

  • U có nguồn gốc từ tế bào mầm ở tuyến sinh dục.


8

Tiêu chuẩn quan trọng nhất để phân biệt sarcom cơ trơn (leiomyosarcoma) với u cơ trơn (leiomyoma) là gì?

  • Kích thước của khối u trên 5 cm.

  • Vị trí của khối u ở trong ổ bụng.

  • Mật độ tế bào trong khối u cao.

  • Sự hiện diện của hoại tử và hoạt động phân bào.


9

Hình ảnh vi thể kinh điển “xương cá” (herringbone pattern) là đặc trưng của loại sarcom nào?

  • Sarcom xơ (Fibrosarcoma)

  • Sarcom mỡ (Liposarcoma)

  • Sarcom cơ vân (Rhabdomyosarcoma)

  • Sarcom bao hoạt dịch (Synovial sarcoma)


10

Nguyên bào cơ vân (rhabdomyoblast) là tế bào đặc trưng cho chẩn đoán của u nào sau đây?

  • U cơ trơn lành tính

  • U cơ vân lành tính

  • Sarcom cơ vân

  • Sarcom cơ trơn


11

Một khối u dưới da, phát triển chậm, xâm nhiễm tại chỗ nhưng hiếm khi di căn xa, vi thể có hình ảnh các tế bào hình thoi xếp xoáy lốc (storiform). Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

  • U xơ lành tính

  • U xơ bì nhô (Dermatofibrosarcoma protuberans – DFSP)

  • Sarcom xơ độ ác tính cao

  • U mỡ đa hình thái


12

Hóa mô miễn dịch (HMMD) là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong bệnh học u phần mềm. Mục đích chính của kỹ thuật này là gì?

  • Đánh giá mức độ đột biến gen trong tế bào u.

  • Xác định kích thước và ranh giới của khối u.

  • Đếm số lượng mạch máu tân tạo trong khối u.

  • Nhận diện các protein đặc hiệu để xác định nguồn gốc tế bào.


13

Tế bào đặc trưng cho sarcom mỡ (liposarcoma) được gọi là gì?

  • Nguyên bào mỡ (Lipoblast)

  • Tế bào xốp (Foam cell)

  • Tế bào Touton

  • Tế bào Langerhans


14

Bệnh lý nào sau đây có liên quan mật thiết đến sự phát triển của u ác tính vỏ bọc thần kinh ngoại biên (MPNST)?

  • Hội chứng Li-Fraumeni

  • Bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP)

  • Bệnh u xơ thần kinh type 1 (NF1)

  • Hội chứng Gardner


15

Dấu ấn hóa mô miễn dịch nào sau đây dương tính mạnh và đặc hiệu cho các u có nguồn gốc cơ (cơ trơn và cơ vân)?

  • Desmin

  • S-100

  • CD34

  • Cytokeratin


16

Sarcom cơ vân (Rhabdomyosarcoma) là loại sarcom phần mềm thường gặp nhất ở nhóm tuổi nào?

  • Thanh thiếu niên (15-25 tuổi)

  • Người trưởng thành (30-50 tuổi)

  • Người cao tuổi (> 60 tuổi)

  • Trẻ em (< 15 tuổi)


17

U xơ dạng xâm nhập (Desmoid tumor) được xếp vào nhóm nào theo phân loại của WHO?

  • U lành tính

  • U giáp biên ác tính tại chỗ

  • Sarcom độ mô học thấp

  • Sarcom độ mô học cao


18

Đặc điểm vi thể của sarcom bao hoạt dịch (synovial sarcoma) thể hai pha (biphasic) là gì?

  • Chỉ bao gồm các tế bào hình thoi đồng dạng.

  • Gồm các tế bào mỡ và nguyên bào mỡ.

  • Gồm thành phần tế bào hình thoi và thành phần dạng biểu mô.

  • Gồm các tế bào cơ vân non ở các giai đoạn biệt hóa.


19

Dấu ấn hóa mô miễn dịch S-100 thường dương tính trong các khối u có nguồn gốc từ đâu?

  • Tế bào thần kinh và tế bào Schwann

  • Tế bào nội mô mạch máu

  • Tế bào biểu mô tuyến

  • Tế bào cơ trơn thành mạch


20

Để phân biệt sarcom mỡ biệt hóa tốt (well-differentiated liposarcoma) với u mỡ (lipoma) trong các trường hợp khó, kỹ thuật nào sau đây có giá trị chẩn đoán cao?

  • Nhuộm PAS để tìm glycogen.

  • Xét nghiệm khuếch đại gen MDM2.

  • Nhuộm Xanh Alcian tìm chất nhầy.

  • Xét nghiệm đột biến gen BRAF V600E.


21

Chuyển vị nhiễm sắc thể t(X;18) (SS18-SSX) là dấu hiệu phân tử đặc trưng cho loại sarcom nào?

  • Sarcom Ewing

  • Sarcom cơ vân thể phế nang

  • Sarcom sụn trung mô

  • Sarcom bao hoạt dịch


22

Một bệnh nhân nam 60 tuổi có khối u lớn, không đau ở sau phúc mạc. Sinh thiết thấy hình ảnh các tế bào mỡ trưởng thành xen kẽ các tế bào đệm không điển hình, nhân lớn, tăng sắc. HMMD cho thấy MDM2 (+). Chẩn đoán phù hợp nhất là:

  • Sarcom mỡ biệt hóa tốt/U mỡ không điển hình

  • U mỡ lành tính có thoái hóa

  • Sarcom mỡ nhầy

  • Sarcom mỡ đa hình thái


23

Các dấu ấn hóa mô miễn dịch nào có độ đặc hiệu cao nhất cho chẩn đoán xác định sarcom cơ vân?

  • Desmin và Caldesmon

  • Actin cơ trơn (SMA) và S-100

  • Myogenin và MyoD1

  • CD34 và CD31


24

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong hệ thống phân độ mô học (grading) của hầu hết các loại sarcom phần mềm?

  • Tuổi và giới tính của bệnh nhân.

  • Mức độ biệt hóa, chỉ số phân bào và mức độ hoại tử.

  • Vị trí giải phẫu của khối u (nông hay sâu).

  • Sự biểu hiện của dấu ấn p53 trên hóa mô miễn dịch.


25

Sự hiện diện của hoại tử trong một khối u sarcom phần mềm thường gợi ý điều gì về tiên lượng?

  • U đáp ứng tốt với hóa trị liệu.

  • U có nguồn gốc từ mạch máu.

  • U có tốc độ phát triển chậm.

  • U có độ ác tính cao và tiên lượng xấu hơn.


26

Sarcom cơ vân thể phế nang (alveolar rhabdomyosarcoma) thường liên quan đến chuyển vị gen nào?

  • PAX3-FOXO1 hoặc PAX7-FOXO1

  • EWS-FLI1

  • SS18-SSX1/2

  • FUS-DDIT3


27

Dấu ấn CD34 dương tính trong nhiều loại u, nhưng khi kết hợp với hình ảnh vi thể các tế bào hình thoi xếp lớp dạng “vỏ hành” (storiform-pinwheel) ở lớp bì sâu và mô dưới da thì gợi ý mạnh mẽ đến chẩn đoán nào?

  • U cơ trơn mạch máu

  • U sợi thần kinh

  • U xơ bì nhô (DFSP)

  • U xơ đơn độc


28

Trong chẩn đoán phân biệt một u trung mô hình thoi ở đường tiêu hóa, dấu ấn nào sau đây là quan trọng nhất để xác định u mô đệm đường tiêu hóa (GIST)?

  • Desmin

  • CD117 (c-KIT)

  • S-100

  • Cytokeratin


29

Sarcom mỡ nhầy (myxoid liposarcoma) đặc trưng bởi hình ảnh vi thể có nhiều chất nền dạng nhầy, các nguyên bào mỡ dạng “nhẫn ký” và một mạng lưới mạch máu đặc trưng hình gì?

  • Mạng lưới mao mạch dạng “chân gà” (crow’s feet)

  • Các mạch máu dạng sừng hươu (staghorn)

  • Các khe mạch giống xoang (sinusoid-like)

  • Mạch máu có thành hyalin hóa dày


30

Chuyển vị đặc hiệu t(12;16)(q13;p11) tạo ra gen dung hợp FUS-DDIT3 là xét nghiệm phân tử xác định cho loại sarcom nào?

  • Sarcom Ewing

  • Sarcom sụn ngoài xương

  • Sarcom cơ vân thể phế nang

  • Sarcom mỡ nhầy/tròn bào

Trắc Nghiệm Giải Phẫu Bệnh – Phần Mềm

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/30
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Đặc điểm nào sau đây là phù hợp nhất để mô tả một khối u phần mềm lành tính trên phương diện đại thể?


2

Loại u phần mềm lành tính nào là phổ biến nhất ở người trưởng thành?


3

Trên hình ảnh vi thể, u mỡ (lipoma) điển hình được cấu tạo bởi:


4

U cơ trơn (leiomyoma) có nguồn gốc từ loại tế bào nào sau đây?


5

U máu (Hemangioma) ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường gặp nhất ở vị trí nào?


6

Về mặt vi thể, đặc điểm chính để chẩn đoán u máu mao mạch (capillary hemangioma) là gì?


7

Thuật ngữ “Sarcom” được sử dụng để chỉ loại u nào sau đây?


8

Tiêu chuẩn quan trọng nhất để phân biệt sarcom cơ trơn (leiomyosarcoma) với u cơ trơn (leiomyoma) là gì?


9

Hình ảnh vi thể kinh điển “xương cá” (herringbone pattern) là đặc trưng của loại sarcom nào?


10

Nguyên bào cơ vân (rhabdomyoblast) là tế bào đặc trưng cho chẩn đoán của u nào sau đây?


11

Một khối u dưới da, phát triển chậm, xâm nhiễm tại chỗ nhưng hiếm khi di căn xa, vi thể có hình ảnh các tế bào hình thoi xếp xoáy lốc (storiform). Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?


12

Hóa mô miễn dịch (HMMD) là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong bệnh học u phần mềm. Mục đích chính của kỹ thuật này là gì?


13

Tế bào đặc trưng cho sarcom mỡ (liposarcoma) được gọi là gì?


14

Bệnh lý nào sau đây có liên quan mật thiết đến sự phát triển của u ác tính vỏ bọc thần kinh ngoại biên (MPNST)?


15

Dấu ấn hóa mô miễn dịch nào sau đây dương tính mạnh và đặc hiệu cho các u có nguồn gốc cơ (cơ trơn và cơ vân)?


16

Sarcom cơ vân (Rhabdomyosarcoma) là loại sarcom phần mềm thường gặp nhất ở nhóm tuổi nào?


17

U xơ dạng xâm nhập (Desmoid tumor) được xếp vào nhóm nào theo phân loại của WHO?


18

Đặc điểm vi thể của sarcom bao hoạt dịch (synovial sarcoma) thể hai pha (biphasic) là gì?


19

Dấu ấn hóa mô miễn dịch S-100 thường dương tính trong các khối u có nguồn gốc từ đâu?


20

Để phân biệt sarcom mỡ biệt hóa tốt (well-differentiated liposarcoma) với u mỡ (lipoma) trong các trường hợp khó, kỹ thuật nào sau đây có giá trị chẩn đoán cao?


21

Chuyển vị nhiễm sắc thể t(X;18) (SS18-SSX) là dấu hiệu phân tử đặc trưng cho loại sarcom nào?


22

Một bệnh nhân nam 60 tuổi có khối u lớn, không đau ở sau phúc mạc. Sinh thiết thấy hình ảnh các tế bào mỡ trưởng thành xen kẽ các tế bào đệm không điển hình, nhân lớn, tăng sắc. HMMD cho thấy MDM2 (+). Chẩn đoán phù hợp nhất là:


23

Các dấu ấn hóa mô miễn dịch nào có độ đặc hiệu cao nhất cho chẩn đoán xác định sarcom cơ vân?


24

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong hệ thống phân độ mô học (grading) của hầu hết các loại sarcom phần mềm?


25

Sự hiện diện của hoại tử trong một khối u sarcom phần mềm thường gợi ý điều gì về tiên lượng?


26

Sarcom cơ vân thể phế nang (alveolar rhabdomyosarcoma) thường liên quan đến chuyển vị gen nào?


27

Dấu ấn CD34 dương tính trong nhiều loại u, nhưng khi kết hợp với hình ảnh vi thể các tế bào hình thoi xếp lớp dạng “vỏ hành” (storiform-pinwheel) ở lớp bì sâu và mô dưới da thì gợi ý mạnh mẽ đến chẩn đoán nào?


28

Trong chẩn đoán phân biệt một u trung mô hình thoi ở đường tiêu hóa, dấu ấn nào sau đây là quan trọng nhất để xác định u mô đệm đường tiêu hóa (GIST)?


29

Sarcom mỡ nhầy (myxoid liposarcoma) đặc trưng bởi hình ảnh vi thể có nhiều chất nền dạng nhầy, các nguyên bào mỡ dạng “nhẫn ký” và một mạng lưới mạch máu đặc trưng hình gì?


30

Chuyển vị đặc hiệu t(12;16)(q13;p11) tạo ra gen dung hợp FUS-DDIT3 là xét nghiệm phân tử xác định cho loại sarcom nào?


Trắc Nghiệm Giải Phẫu Bệnh – Phần Mềm

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc Nghiệm Giải Phẫu Bệnh – Phần Mềm

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc Nghiệm Giải Phẫu Bệnh – Phần Mềm

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Đặc điểm nào sau đây là phù hợp nhất để mô tả một khối u phần mềm lành tính trên phương diện đại thể?

U thường có ranh giới không rõ và xâm lấn mô xung quanh.

U có bề mặt cắt thường thấy vùng hoại tử và xuất huyết.

U thường có vỏ bao rõ, di động tốt so với cấu trúc lân cận.

U phát triển nhanh, gây chèn ép và phá hủy cấu trúc thần kinh.

Câu 2:

Loại u phần mềm lành tính nào là phổ biến nhất ở người trưởng thành?

U cơ trơn (Leiomyoma)

U xơ (Fibroma)

U mỡ (Lipoma)

U bao hoạt dịch (Synovioma)

Câu 3:

Trên hình ảnh vi thể, u mỡ (lipoma) điển hình được cấu tạo bởi:

Các nguyên bào mỡ đa hình thái và tăng sinh mạch máu bất thường.

Các tế bào cơ trơn hình thoi xếp thành bó, không có nhân chia.

Các tế bào sợi non tăng sinh mạnh mẽ và sắp xếp hỗn loạn.

Các tế bào mỡ trưởng thành, có kích thước đồng đều và không có bất thường.

Câu 4:

U cơ trơn (leiomyoma) có nguồn gốc từ loại tế bào nào sau đây?

Tế bào cơ vân

Tế bào cơ trơn

Tế bào nguyên sợi

Tế bào nội mô mạch máu

Câu 5:

U máu (Hemangioma) ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường gặp nhất ở vị trí nào?

Da và gan

Xương và phổi

Não và màng não

Cơ và gân

Câu 6:

Về mặt vi thể, đặc điểm chính để chẩn đoán u máu mao mạch (capillary hemangioma) là gì?

Các khoang mạch lớn, chứa đầy hồng cầu, lót bởi tế bào nội mô dẹt.

Các tế bào hình thoi ác tính tăng sinh quanh các khe mạch tân tạo.

Sự tăng sinh của các mạch máu nhỏ có kích thước tương tự mao mạch.

Sự xâm nhập của các tế bào viêm đơn nhân quanh các mạch máu.

Câu 7:

Thuật ngữ “Sarcom” được sử dụng để chỉ loại u nào sau đây?

U ác tính có nguồn gốc từ biểu mô phủ.

U ác tính có nguồn gốc từ mô liên kết (trung mô).

U lành tính có nguồn gốc từ tế bào thần kinh.

U có nguồn gốc từ tế bào mầm ở tuyến sinh dục.

Câu 8:

Tiêu chuẩn quan trọng nhất để phân biệt sarcom cơ trơn (leiomyosarcoma) với u cơ trơn (leiomyoma) là gì?

Kích thước của khối u trên 5 cm.

Vị trí của khối u ở trong ổ bụng.

Mật độ tế bào trong khối u cao.

Sự hiện diện của hoại tử và hoạt động phân bào.

Câu 9:

Hình ảnh vi thể kinh điển “xương cá” (herringbone pattern) là đặc trưng của loại sarcom nào?

Sarcom xơ (Fibrosarcoma)

Sarcom mỡ (Liposarcoma)

Sarcom cơ vân (Rhabdomyosarcoma)

Sarcom bao hoạt dịch (Synovial sarcoma)

Câu 10:

Nguyên bào cơ vân (rhabdomyoblast) là tế bào đặc trưng cho chẩn đoán của u nào sau đây?

U cơ trơn lành tính

U cơ vân lành tính

Sarcom cơ vân

Sarcom cơ trơn

Câu 11:

Một khối u dưới da, phát triển chậm, xâm nhiễm tại chỗ nhưng hiếm khi di căn xa, vi thể có hình ảnh các tế bào hình thoi xếp xoáy lốc (storiform). Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

U xơ lành tính

U xơ bì nhô (Dermatofibrosarcoma protuberans – DFSP)

Sarcom xơ độ ác tính cao

U mỡ đa hình thái

Câu 12:

Hóa mô miễn dịch (HMMD) là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong bệnh học u phần mềm. Mục đích chính của kỹ thuật này là gì?

Đánh giá mức độ đột biến gen trong tế bào u.

Xác định kích thước và ranh giới của khối u.

Đếm số lượng mạch máu tân tạo trong khối u.

Nhận diện các protein đặc hiệu để xác định nguồn gốc tế bào.

Câu 13:

Tế bào đặc trưng cho sarcom mỡ (liposarcoma) được gọi là gì?

Nguyên bào mỡ (Lipoblast)

Tế bào xốp (Foam cell)

Tế bào Touton

Tế bào Langerhans

Câu 14:

Bệnh lý nào sau đây có liên quan mật thiết đến sự phát triển của u ác tính vỏ bọc thần kinh ngoại biên (MPNST)?

Hội chứng Li-Fraumeni

Bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP)

Bệnh u xơ thần kinh type 1 (NF1)

Hội chứng Gardner

Câu 15:

Dấu ấn hóa mô miễn dịch nào sau đây dương tính mạnh và đặc hiệu cho các u có nguồn gốc cơ (cơ trơn và cơ vân)?

Desmin

S-100

CD34

Cytokeratin

Câu 16:

Sarcom cơ vân (Rhabdomyosarcoma) là loại sarcom phần mềm thường gặp nhất ở nhóm tuổi nào?

Thanh thiếu niên (15-25 tuổi)

Người trưởng thành (30-50 tuổi)

Người cao tuổi (> 60 tuổi)

Trẻ em (< 15 tuổi)

Câu 17:

U xơ dạng xâm nhập (Desmoid tumor) được xếp vào nhóm nào theo phân loại của WHO?

U lành tính

U giáp biên ác tính tại chỗ

Sarcom độ mô học thấp

Sarcom độ mô học cao

Câu 18:

Đặc điểm vi thể của sarcom bao hoạt dịch (synovial sarcoma) thể hai pha (biphasic) là gì?

Chỉ bao gồm các tế bào hình thoi đồng dạng.

Gồm các tế bào mỡ và nguyên bào mỡ.

Gồm thành phần tế bào hình thoi và thành phần dạng biểu mô.

Gồm các tế bào cơ vân non ở các giai đoạn biệt hóa.

Câu 19:

Dấu ấn hóa mô miễn dịch S-100 thường dương tính trong các khối u có nguồn gốc từ đâu?

Tế bào thần kinh và tế bào Schwann

Tế bào nội mô mạch máu

Tế bào biểu mô tuyến

Tế bào cơ trơn thành mạch

Câu 20:

Để phân biệt sarcom mỡ biệt hóa tốt (well-differentiated liposarcoma) với u mỡ (lipoma) trong các trường hợp khó, kỹ thuật nào sau đây có giá trị chẩn đoán cao?

Nhuộm PAS để tìm glycogen.

Xét nghiệm khuếch đại gen MDM2.

Nhuộm Xanh Alcian tìm chất nhầy.

Xét nghiệm đột biến gen BRAF V600E.

Câu 21:

Chuyển vị nhiễm sắc thể t(X;18) (SS18-SSX) là dấu hiệu phân tử đặc trưng cho loại sarcom nào?

Sarcom Ewing

Sarcom cơ vân thể phế nang

Sarcom sụn trung mô

Sarcom bao hoạt dịch

Câu 22:

Một bệnh nhân nam 60 tuổi có khối u lớn, không đau ở sau phúc mạc. Sinh thiết thấy hình ảnh các tế bào mỡ trưởng thành xen kẽ các tế bào đệm không điển hình, nhân lớn, tăng sắc. HMMD cho thấy MDM2 (+). Chẩn đoán phù hợp nhất là:

Sarcom mỡ biệt hóa tốt/U mỡ không điển hình

U mỡ lành tính có thoái hóa

Sarcom mỡ nhầy

Sarcom mỡ đa hình thái

Câu 23:

Các dấu ấn hóa mô miễn dịch nào có độ đặc hiệu cao nhất cho chẩn đoán xác định sarcom cơ vân?

Desmin và Caldesmon

Actin cơ trơn (SMA) và S-100

Myogenin và MyoD1

CD34 và CD31

Câu 24:

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong hệ thống phân độ mô học (grading) của hầu hết các loại sarcom phần mềm?

Tuổi và giới tính của bệnh nhân.

Mức độ biệt hóa, chỉ số phân bào và mức độ hoại tử.

Vị trí giải phẫu của khối u (nông hay sâu).

Sự biểu hiện của dấu ấn p53 trên hóa mô miễn dịch.

Câu 25:

Sự hiện diện của hoại tử trong một khối u sarcom phần mềm thường gợi ý điều gì về tiên lượng?

U đáp ứng tốt với hóa trị liệu.

U có nguồn gốc từ mạch máu.

U có tốc độ phát triển chậm.

U có độ ác tính cao và tiên lượng xấu hơn.

Câu 26:

Sarcom cơ vân thể phế nang (alveolar rhabdomyosarcoma) thường liên quan đến chuyển vị gen nào?

PAX3-FOXO1 hoặc PAX7-FOXO1

EWS-FLI1

SS18-SSX1/2

FUS-DDIT3

Câu 27:

Dấu ấn CD34 dương tính trong nhiều loại u, nhưng khi kết hợp với hình ảnh vi thể các tế bào hình thoi xếp lớp dạng “vỏ hành” (storiform-pinwheel) ở lớp bì sâu và mô dưới da thì gợi ý mạnh mẽ đến chẩn đoán nào?

U cơ trơn mạch máu

U sợi thần kinh

U xơ bì nhô (DFSP)

U xơ đơn độc

Câu 28:

Trong chẩn đoán phân biệt một u trung mô hình thoi ở đường tiêu hóa, dấu ấn nào sau đây là quan trọng nhất để xác định u mô đệm đường tiêu hóa (GIST)?

Desmin

CD117 (c-KIT)

S-100

Cytokeratin

Câu 29:

Sarcom mỡ nhầy (myxoid liposarcoma) đặc trưng bởi hình ảnh vi thể có nhiều chất nền dạng nhầy, các nguyên bào mỡ dạng “nhẫn ký” và một mạng lưới mạch máu đặc trưng hình gì?

Mạng lưới mao mạch dạng “chân gà” (crow’s feet)

Các mạch máu dạng sừng hươu (staghorn)

Các khe mạch giống xoang (sinusoid-like)

Mạch máu có thành hyalin hóa dày

Câu 30:

Chuyển vị đặc hiệu t(12;16)(q13;p11) tạo ra gen dung hợp FUS-DDIT3 là xét nghiệm phân tử xác định cho loại sarcom nào?

Sarcom Ewing

Sarcom sụn ngoài xương

Sarcom cơ vân thể phế nang

Sarcom mỡ nhầy/tròn bào

Scroll to top