Trắc Nghiệm Sử 11 Kết nối tri thức Bài 12: Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 20 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc Nghiệm Lịch Sử 11 Kết nối tri thức Bài 12: Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông là một chuyên đề đặc biệt quan trọng, không chỉ củng cố kiến thức lịch sử mà còn bồi đắp sâu sắc ý thức về chủ quyền quốc gia. Bài học này cung cấp cho học sinh một cái nhìn toàn diện về Biển Đông với tư cách là một vùng biển chiến lược, một phần lãnh thổ thiêng liêng không thể tách rời của Tổ quốc Việt Nam. Học sinh sẽ được tìm hiểu về vị trí địa lý, nguồn tài nguyên phong phú, vai trò là tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch và vị trí chiến lược trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước qua hàng nghìn năm lịch sử. Đây là nội dung mang tính thời sự và có ý nghĩa giáo dục to lớn trong các bài trắc nghiệm Lịch sử 11 chương 6.

Trọng tâm của trắc nghiệm Sử 11 sẽ tập trung vào việc xác định các bằng chứng lịch sử và pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Các câu hỏi sẽ yêu cầu học sinh phân tích được những thách thức mà Việt Nam đang đối mặt trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo và hiểu rõ chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước ta trong việc giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, dựa trên luật pháp quốc tế. Để nắm vững và có góc nhìn đúng đắn về vấn đề thiêng liêng này, hãy cùng Dethitracnghiem.vn ôn luyện qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ càng. Đây là tài liệu không thể thiếu trong bộ Trắc nghiệm lớp 11.

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Theo nội dung bài học, Biển Đông là một biển nửa kín, thông ra Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương thông qua các eo biển nào?

  • Eo biển Đài Loan, Ba-si, Ga-xpa, Ca-li-man-tan và Ma-lắc-ca.

  • Eo biển Ma-lắc-ca, eo biển Gibraltar, và kênh đào Suez.

  • Eo biển Đài Loan, eo biển Bering, và eo biển Ma-gellan.

  • Eo biển Ba-si, eo biển Ma-lắc-ca và eo biển Hormuz.


2

Giao thông đường biển trong khu vực Biển Đông được xếp hạng là tuyến hàng hải nhộn nhịp thứ mấy trên thế giới?

  • Thứ nhất

  • Thứ hai

  • Thứ ba

  • Thứ tư


3

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), sản lượng cá có thể đánh bắt của Biển Đông xếp thứ mấy trên thế giới?

  • Xếp thứ 2

  • Xếp thứ 3

  • Xếp thứ 4

  • Xếp thứ 5


4

Eo biển nào được xem là “hành lang” hàng hải chính, điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á?

  • Eo biển Ba-si

  • Eo biển Ga-xpa

  • Eo biển Đài Loan

  • Eo biển Ma-lắc-ca


5

Nguồn tài nguyên khoáng sản nào được coi là có trữ lượng lớn, quan trọng nhất tại Biển Đông?

  • Vàng và bạc

  • Titan và thiếc

  • Dầu mỏ và khí đốt

  • Chì và kẽm


6

Về mặt vị trí địa lý, quần đảo Hoàng Sa nằm án ngữ trên tuyến đường biển nào?

  • Từ eo biển Ma-lắc-ca đi vào Vịnh Thái Lan.

  • Nối liền Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương.

  • Từ các cảng của Nhật Bản đến các cảng của Xin-ga-po.

  • Từ các cảng phía nam Trung Quốc xuống eo biển Ma-lắc-ca.


7

Quần đảo Trường Sa được chia thành mấy cụm đảo chính?

  • 6 cụm

  • 7 cụm

  • 9 cụm

  • 8 cụm


8

Theo tư liệu, khu vực thềm lục địa của Biển Đông có tiềm năng dầu khí cao như bồn trũng nào?

  • Bru-nây, Nam Côn Sơn, Hoàng Sa

  • Cửu Long, Nam Côn Sơn, Sông Hồng

  • Hoàng Sa, Trường Sa, Tư Chính

  • Vịnh Bắc Bộ, Vịnh Thái Lan, Hoàng Sa


9

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là tầm quan trọng chiến lược về kinh tế của các đảo, quần đảo trên Biển Đông?

  • Phát triển du lịch, nuôi trồng và chế biến thủy sản.

  • Xây dựng các căn cứ quân sự tiền tiêu bảo vệ đất liền.

  • Khai thác dầu khí, phốt phát và các loại khoáng sản khác.

  • Xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.


10

Vị trí địa chiến lược quan trọng của Biển Đông trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương được thể hiện rõ nhất qua vai trò nào?

  • Là nơi có nguồn tài nguyên sinh vật và khoáng sản dồi dào nhất.

  • Là nơi có đa dạng sinh học cao với nhiều hệ sinh thái đặc thù.

  • Là vùng biển có nhiều cảng nước sâu và ít chịu ảnh hưởng của bão.

  • Là tuyến đường vận tải ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.


11

Tầm quan trọng chiến lược về quốc phòng, an ninh của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là gì?

  • Là nơi lý tưởng để phát triển du lịch biển và kinh tế biển bền vững.

  • Có vị trí tiền tiêu để kiểm soát các tuyến đường giao thông trên biển.

  • Cung cấp nguồn tài nguyên hải sản và khoáng sản khổng lồ cho đất liền.

  • Là nơi có thể xây dựng các trung tâm nghiên cứu khoa học biển lớn.


12

Dựa vào tọa độ địa lý được cung cấp, quần đảo nào nằm ở phía nam và trải rộng trên một vùng biển lớn hơn?

  • Quần đảo Trường Sa

  • Quần đảo Hoàng Sa

  • Cả hai quần đảo có diện tích tương đương

  • Không thể xác định được từ thông tin đã cho


13

Mục đích chính của việc xây dựng các cơ sở hậu cần – kĩ thuật phục vụ hoạt động kinh tế trên các đảo, quần đảo là gì?

  • Chỉ để phục vụ cho các hoạt động quân sự và quốc phòng.

  • Để ngăn chặn các hoạt động giao thương hàng hải quốc tế.

  • Để chuẩn bị cho việc di dân với quy mô lớn ra các đảo.

  • Để làm cơ sở cho các hoạt động khai thác tài nguyên và dịch vụ biển.


14

Nguồn tài nguyên năng lượng nào được đề cập là có tiềm năng khai thác tại khu vực biển của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

  • Năng lượng hạt nhân

  • Năng lượng địa nhiệt

  • Năng lượng băng cháy

  • Năng lượng thủy điện


15

Yếu tố nào làm cho Biển Đông trở thành một địa bàn cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia?

  • Vị trí là ngã tư đường hàng hải và nguồn tài nguyên phong phú.

  • Sự đa dạng về các loại hình thời tiết và khí hậu.

  • Sự tồn tại của nhiều hệ sinh thái san hô và rừng ngập mặn.

  • Khả năng phát triển ngành du lịch và nghỉ dưỡng cao cấp.


16

Theo văn bản, tại sao việc kiểm soát được quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa lại có ý nghĩa chiến lược quan trọng đối với an ninh hàng hải?

  • Vì các quần đảo này có thể làm căn cứ để tấn công các nước láng giềng.

  • Vì từ đây có thể giám sát và bảo đảm an ninh cho các tuyến đường biển.

  • Vì đây là nguồn cung cấp lương thực, nước ngọt duy nhất trên biển.

  • Vì các quần đảo này có thể che chắn các cơn bão lớn từ đại dương.


17

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng nhất vai trò kinh tế tổng hợp của hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông?

  • Là không gian phát triển đa ngành: du lịch, thủy sản, khoáng sản, năng lượng.

  • Chỉ có giá trị về khai thác tài nguyên khoáng sản và dầu khí.

  • Chủ yếu đóng vai trò là nơi trung chuyển hàng hóa quốc tế.

  • Giá trị lớn nhất là cung cấp không gian cho các hoạt động quân sự.


18

Tại sao các quốc gia ven Biển Đông lại đang ngày càng hướng ra biển để phát triển kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội?

  • Vì tài nguyên trên đất liền đã hoàn toàn cạn kiệt.

  • Vì biển cung cấp không gian và nguồn lực to lớn cho sự phát triển.

  • Vì các quốc gia khác trên thế giới không còn hợp tác kinh tế.

  • Vì đây là yêu cầu bắt buộc của các tổ chức quốc tế lớn.


19

Đâu là thách thức tự nhiên lớn nhất đối với các hoạt động trên Biển Đông được đề cập trong phần “Em có biết?”?

  • Khu vực hình thành và hoạt động của áp thấp nhiệt đới, bão.

  • Tình trạng nước biển dâng do biến đổi khí hậu.

  • Sự xuất hiện của các trận động đất và sóng thần.

  • Dòng hải lưu chảy xiết gây khó khăn cho tàu thuyền.


20

Việc nhấn mạnh chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trong bối cảnh phân tích tầm quan trọng chiến lược của chúng có ý nghĩa gì?

  • Thể hiện mong muốn độc chiếm toàn bộ tài nguyên Biển Đông.

  • Cho thấy các quần đảo này chỉ có giá trị đối với riêng Việt Nam.

  • Hạn chế các quốc gia khác tham gia vào các hoạt động kinh tế trên biển.

  • Khẳng định cơ sở pháp lý và tầm quan trọng của việc bảo vệ chủ quyền.

Trắc Nghiệm Sử 11 Kết nối tri thức Bài 12: Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/20
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Theo nội dung bài học, Biển Đông là một biển nửa kín, thông ra Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương thông qua các eo biển nào?


2

Giao thông đường biển trong khu vực Biển Đông được xếp hạng là tuyến hàng hải nhộn nhịp thứ mấy trên thế giới?


3

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), sản lượng cá có thể đánh bắt của Biển Đông xếp thứ mấy trên thế giới?


4

Eo biển nào được xem là “hành lang” hàng hải chính, điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á?


5

Nguồn tài nguyên khoáng sản nào được coi là có trữ lượng lớn, quan trọng nhất tại Biển Đông?


6

Về mặt vị trí địa lý, quần đảo Hoàng Sa nằm án ngữ trên tuyến đường biển nào?


7

Quần đảo Trường Sa được chia thành mấy cụm đảo chính?


8

Theo tư liệu, khu vực thềm lục địa của Biển Đông có tiềm năng dầu khí cao như bồn trũng nào?


9

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là tầm quan trọng chiến lược về kinh tế của các đảo, quần đảo trên Biển Đông?


10

Vị trí địa chiến lược quan trọng của Biển Đông trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương được thể hiện rõ nhất qua vai trò nào?


11

Tầm quan trọng chiến lược về quốc phòng, an ninh của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là gì?


12

Dựa vào tọa độ địa lý được cung cấp, quần đảo nào nằm ở phía nam và trải rộng trên một vùng biển lớn hơn?


13

Mục đích chính của việc xây dựng các cơ sở hậu cần – kĩ thuật phục vụ hoạt động kinh tế trên các đảo, quần đảo là gì?


14

Nguồn tài nguyên năng lượng nào được đề cập là có tiềm năng khai thác tại khu vực biển của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?


15

Yếu tố nào làm cho Biển Đông trở thành một địa bàn cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia?


16

Theo văn bản, tại sao việc kiểm soát được quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa lại có ý nghĩa chiến lược quan trọng đối với an ninh hàng hải?


17

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng nhất vai trò kinh tế tổng hợp của hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông?


18

Tại sao các quốc gia ven Biển Đông lại đang ngày càng hướng ra biển để phát triển kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội?


19

Đâu là thách thức tự nhiên lớn nhất đối với các hoạt động trên Biển Đông được đề cập trong phần “Em có biết?”?


20

Việc nhấn mạnh chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trong bối cảnh phân tích tầm quan trọng chiến lược của chúng có ý nghĩa gì?


Trắc Nghiệm Sử 11 Kết nối tri thức Bài 12: Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc Nghiệm Sử 11 Kết nối tri thức Bài 12: Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc Nghiệm Sử 11 Kết nối tri thức Bài 12: Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Theo nội dung bài học, Biển Đông là một biển nửa kín, thông ra Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương thông qua các eo biển nào?

Eo biển Đài Loan, Ba-si, Ga-xpa, Ca-li-man-tan và Ma-lắc-ca.

Eo biển Ma-lắc-ca, eo biển Gibraltar, và kênh đào Suez.

Eo biển Đài Loan, eo biển Bering, và eo biển Ma-gellan.

Eo biển Ba-si, eo biển Ma-lắc-ca và eo biển Hormuz.

Câu 2:

Giao thông đường biển trong khu vực Biển Đông được xếp hạng là tuyến hàng hải nhộn nhịp thứ mấy trên thế giới?

Thứ nhất

Thứ hai

Thứ ba

Thứ tư

Câu 3:

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), sản lượng cá có thể đánh bắt của Biển Đông xếp thứ mấy trên thế giới?

Xếp thứ 2

Xếp thứ 3

Xếp thứ 4

Xếp thứ 5

Câu 4:

Eo biển nào được xem là “hành lang” hàng hải chính, điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á?

Eo biển Ba-si

Eo biển Ga-xpa

Eo biển Đài Loan

Eo biển Ma-lắc-ca

Câu 5:

Nguồn tài nguyên khoáng sản nào được coi là có trữ lượng lớn, quan trọng nhất tại Biển Đông?

Vàng và bạc

Titan và thiếc

Dầu mỏ và khí đốt

Chì và kẽm

Câu 6:

Về mặt vị trí địa lý, quần đảo Hoàng Sa nằm án ngữ trên tuyến đường biển nào?

Từ eo biển Ma-lắc-ca đi vào Vịnh Thái Lan.

Nối liền Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương.

Từ các cảng của Nhật Bản đến các cảng của Xin-ga-po.

Từ các cảng phía nam Trung Quốc xuống eo biển Ma-lắc-ca.

Câu 7:

Quần đảo Trường Sa được chia thành mấy cụm đảo chính?

6 cụm

7 cụm

9 cụm

8 cụm

Câu 8:

Theo tư liệu, khu vực thềm lục địa của Biển Đông có tiềm năng dầu khí cao như bồn trũng nào?

Bru-nây, Nam Côn Sơn, Hoàng Sa

Cửu Long, Nam Côn Sơn, Sông Hồng

Hoàng Sa, Trường Sa, Tư Chính

Vịnh Bắc Bộ, Vịnh Thái Lan, Hoàng Sa

Câu 9:

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là tầm quan trọng chiến lược về kinh tế của các đảo, quần đảo trên Biển Đông?

Phát triển du lịch, nuôi trồng và chế biến thủy sản.

Xây dựng các căn cứ quân sự tiền tiêu bảo vệ đất liền.

Khai thác dầu khí, phốt phát và các loại khoáng sản khác.

Xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.

Câu 10:

Vị trí địa chiến lược quan trọng của Biển Đông trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương được thể hiện rõ nhất qua vai trò nào?

Là nơi có nguồn tài nguyên sinh vật và khoáng sản dồi dào nhất.

Là nơi có đa dạng sinh học cao với nhiều hệ sinh thái đặc thù.

Là vùng biển có nhiều cảng nước sâu và ít chịu ảnh hưởng của bão.

Là tuyến đường vận tải ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

Câu 11:

Tầm quan trọng chiến lược về quốc phòng, an ninh của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là gì?

Là nơi lý tưởng để phát triển du lịch biển và kinh tế biển bền vững.

Có vị trí tiền tiêu để kiểm soát các tuyến đường giao thông trên biển.

Cung cấp nguồn tài nguyên hải sản và khoáng sản khổng lồ cho đất liền.

Là nơi có thể xây dựng các trung tâm nghiên cứu khoa học biển lớn.

Câu 12:

Dựa vào tọa độ địa lý được cung cấp, quần đảo nào nằm ở phía nam và trải rộng trên một vùng biển lớn hơn?

Quần đảo Trường Sa

Quần đảo Hoàng Sa

Cả hai quần đảo có diện tích tương đương

Không thể xác định được từ thông tin đã cho

Câu 13:

Mục đích chính của việc xây dựng các cơ sở hậu cần – kĩ thuật phục vụ hoạt động kinh tế trên các đảo, quần đảo là gì?

Chỉ để phục vụ cho các hoạt động quân sự và quốc phòng.

Để ngăn chặn các hoạt động giao thương hàng hải quốc tế.

Để chuẩn bị cho việc di dân với quy mô lớn ra các đảo.

Để làm cơ sở cho các hoạt động khai thác tài nguyên và dịch vụ biển.

Câu 14:

Nguồn tài nguyên năng lượng nào được đề cập là có tiềm năng khai thác tại khu vực biển của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

Năng lượng hạt nhân

Năng lượng địa nhiệt

Năng lượng băng cháy

Năng lượng thủy điện

Câu 15:

Yếu tố nào làm cho Biển Đông trở thành một địa bàn cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia?

Vị trí là ngã tư đường hàng hải và nguồn tài nguyên phong phú.

Sự đa dạng về các loại hình thời tiết và khí hậu.

Sự tồn tại của nhiều hệ sinh thái san hô và rừng ngập mặn.

Khả năng phát triển ngành du lịch và nghỉ dưỡng cao cấp.

Câu 16:

Theo văn bản, tại sao việc kiểm soát được quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa lại có ý nghĩa chiến lược quan trọng đối với an ninh hàng hải?

Vì các quần đảo này có thể làm căn cứ để tấn công các nước láng giềng.

Vì từ đây có thể giám sát và bảo đảm an ninh cho các tuyến đường biển.

Vì đây là nguồn cung cấp lương thực, nước ngọt duy nhất trên biển.

Vì các quần đảo này có thể che chắn các cơn bão lớn từ đại dương.

Câu 17:

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng nhất vai trò kinh tế tổng hợp của hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông?

Là không gian phát triển đa ngành: du lịch, thủy sản, khoáng sản, năng lượng.

Chỉ có giá trị về khai thác tài nguyên khoáng sản và dầu khí.

Chủ yếu đóng vai trò là nơi trung chuyển hàng hóa quốc tế.

Giá trị lớn nhất là cung cấp không gian cho các hoạt động quân sự.

Câu 18:

Tại sao các quốc gia ven Biển Đông lại đang ngày càng hướng ra biển để phát triển kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội?

Vì tài nguyên trên đất liền đã hoàn toàn cạn kiệt.

Vì biển cung cấp không gian và nguồn lực to lớn cho sự phát triển.

Vì các quốc gia khác trên thế giới không còn hợp tác kinh tế.

Vì đây là yêu cầu bắt buộc của các tổ chức quốc tế lớn.

Câu 19:

Đâu là thách thức tự nhiên lớn nhất đối với các hoạt động trên Biển Đông được đề cập trong phần “Em có biết?”?

Khu vực hình thành và hoạt động của áp thấp nhiệt đới, bão.

Tình trạng nước biển dâng do biến đổi khí hậu.

Sự xuất hiện của các trận động đất và sóng thần.

Dòng hải lưu chảy xiết gây khó khăn cho tàu thuyền.

Câu 20:

Việc nhấn mạnh chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trong bối cảnh phân tích tầm quan trọng chiến lược của chúng có ý nghĩa gì?

Thể hiện mong muốn độc chiếm toàn bộ tài nguyên Biển Đông.

Cho thấy các quần đảo này chỉ có giá trị đối với riêng Việt Nam.

Hạn chế các quốc gia khác tham gia vào các hoạt động kinh tế trên biển.

Khẳng định cơ sở pháp lý và tầm quan trọng của việc bảo vệ chủ quyền.

Scroll to top