Trắc nghiệm sử 12 Bài 4 – Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 20 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc nghiệm Sử 12 Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là một trong những đề thi thuộc Chương 2 – ASEAN: Những chặng đường lịch sử trong chương trình Sử 12.

Bài kiểm tra này giúp học sinh nắm vững các kiến thức quan trọng về bối cảnh ra đời, mục tiêu, nguyên tắc hoạt động và quá trình phát triển của ASEAN từ khi thành lập vào năm 1967 đến nay. Nội dung trọng tâm bao gồm sự mở rộng thành viên, những cột mốc quan trọng trong tiến trình hợp tác, vai trò của ASEAN trong khu vực, và tác động của tổ chức này đối với tình hình kinh tế – chính trị Đông Nam Á và thế giới. Qua đó, học sinh sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của ASEAN và vị trí của Việt Nam trong tổ chức này.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn tìm hiểu về đề thi này và tham gia kiểm tra ngay!

Tham khảo thêm các bài Lịch sử 12 Chân trời sáng tạo bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) khác tại đây:

Chọn bộ sách giáo khoa

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào thời gian nào?

  • Ngày 8 tháng 8 năm 1966.

  • Ngày 8 tháng 8 năm 1967.

  • Ngày 7 tháng 8 năm 1967.

  • Ngày 7 tháng 8 năm 1968.


2

Năm quốc gia nào sau đây đã tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

  • In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan.

  • In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Việt Nam, Xin-ga-po và Thái Lan.

  • Việt Nam, Thái Lan, Cam-pu-chia, Ma-lai-xi-a và In-đô-nê-xi-a.

  • Ma-lai-xi-a, Bru-nây, Mi-an-ma, Phi-líp-pin và Xin-ga-po.


3

Sự kiện thành lập ASEAN diễn ra tại thành phố nào?

  • Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a).

  • Ma-ni-la (Phi-líp-pin).

  • Băng Cốc (Thái Lan).

  • Hà Nội (Việt Nam).


4

Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN vào năm nào?

  • Năm 1992.

  • Năm 1994.

  • Năm 1995.

  • Năm 1997.


5

Văn kiện nào đã đánh dấu sự ra đời của tổ chức ASEAN?

  • Hiến chương ASEAN.

  • Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác.

  • Tuyên bố Băng Cốc.

  • Tuyên bố ZOPFAN.


6

Mục tiêu tổng quát của ASEAN khi mới thành lập là gì?

  • Xây dựng một khối quân sự chung để phòng thủ khu vực.

  • Thiết lập một liên minh chính trị để cạnh tranh với các khối khác.

  • Cùng nhau phát triển kinh tế, văn hóa và duy trì hòa bình khu vực.

  • Hợp tác để xóa bỏ khác biệt về thể chế chính trị giữa các nước.


7

Hiệp ước Ba-li (tháng 2/1976) có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với sự phát triển của ASEAN?

  • Đánh dấu sự tan rã của tổ chức sau nhiều năm hoạt động.

  • Xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.

  • Thay đổi mục tiêu từ hợp tác kinh tế sang hợp tác quân sự.

  • Mở đường cho sự can thiệp của các cường quốc vào khu vực.


8

Giai đoạn từ 1967 đến 1976, sự hợp tác trong ASEAN còn lỏng lẻo vì lí do nào?

  • Xảy ra xung đột quân sự liên miên giữa các thành viên.

  • Các nước thành viên chỉ tập trung vào phát triển quân đội.

  • Chưa có một cơ chế hợp tác hiệu quả và cơ sở pháp lý vững chắc.

  • Bị Liên Xô và Mỹ trực tiếp chi phối mọi hoạt động hợp tác.


9

Sự kiện nào được xem là bước khởi đầu cho quá trình mở rộng ASEAN từ 5 lên 10 thành viên?

  • Việt Nam tham gia Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF).

  • Bru-nây được kết nạp làm thành viên thứ 6 của ASEAN.

  • Việt Nam và Lào cùng trở thành quan sát viên của tổ chức.

  • Cam-pu-chia ký vào Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác.


10

“Vấn đề Cam-pu-chia” vào cuối thập niên 70 của thế kỷ XX đã tác động đến ASEAN như thế nào?

  • Thúc đẩy các nước trong khu vực đoàn kết chặt chẽ hơn.

  • Dẫn đến sự đối đầu giữa nhóm nước ASEAN và nhóm nước Đông Dương.

  • Khiến cho tổ chức ASEAN phải tạm ngừng hoạt động một thời gian.

  • Tạo điều kiện để ASEAN mở rộng hợp tác với cả hai phe.


11

Nội dung nào là một trong những nguyên tắc cơ bản của Hiệp ước Ba-li (1976)?

  • Can thiệp vào công việc nội bộ của nhau khi có khủng hoảng.

  • Sử dụng vũ lực để giải quyết các tranh chấp trong khu vực.

  • Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau.

  • Thành lập một quân đội chung để bảo vệ các thành viên.


12

Quá trình ASEAN mở rộng thành viên diễn ra thuận lợi trong bối cảnh quốc tế nào?

  • Chiến tranh lạnh đang ở vào giai đoạn căng thẳng nhất.

  • Các cuộc chiến tranh xâm lược của đế quốc vẫn còn lan rộng.

  • Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế đối thoại và hợp tác phát triển.

  • Trật tự thế giới hai cực Ianta đang được củng cố vững chắc.


13

Việc ASEAN thành lập Diễn đàn khu vực (ARF) vào năm 1994 nhằm mục đích gì?

  • Tạo ra một diễn đàn để giải quyết các tranh chấp kinh tế.

  • Thúc đẩy đối thoại và xây dựng lòng tin về an ninh – chính trị.

  • Tăng cường hợp tác và giao lưu về văn hóa, thể thao.

  • Chuẩn bị các điều kiện để thành lập khối quân sự chung.


14

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) có ý nghĩa quan trọng như thế nào?

  • Chấm dứt hoàn toàn ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài.

  • Góp phần hóa giải mâu thuẫn, xây dựng lòng tin trong khu vực.

  • Khiến mâu thuẫn giữa ASEAN và các nước Đông Dương gay gắt hơn.

  • Đánh dấu sự thành công của chủ nghĩa xã hội ở Đông Nam Á.


15

Cộng đồng ASEAN được thành lập vào năm 2015 dựa trên ba trụ cột chính nào?

  • Chính trị – An ninh, Kinh tế và Nông nghiệp.

  • Chính trị – An ninh, Kinh tế và Văn hóa – Xã hội.

  • Quân sự, Kinh tế và Giao lưu văn hóa.

  • Chính trị – An ninh, Thương mại và Du lịch.


16

Sự khác biệt cơ bản của ASEAN giai đoạn sau Hiệp ước Ba-li (1976) so với trước đó là gì?

  • Chuyển từ đối đầu sang hợp tác toàn diện với các nước Đông Dương.

  • Chuyển từ chỉ chú trọng hợp tác kinh tế sang hợp tác về quân sự.

  • Chuyển từ hợp tác lỏng lẻo sang một cơ chế có nguyên tắc, chặt chẽ hơn.

  • Chuyển từ khép kín trong nội bộ sang đối thoại với các đối tác lớn.


17

Thách thức lớn nhất mà ASEAN phải đối mặt trong quá trình phát triển là gì?

  • Sự can thiệp quân sự, chính trị từ các cường quốc bên ngoài.

  • Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các thành viên.

  • Sự cạnh tranh từ các khối kinh tế khác và chủ nghĩa bảo hộ.

  • Sự khác biệt văn hóa, tôn giáo gây khó khăn cho hội nhập.


18

Việc ASEAN quyết định kết nạp Việt Nam vào năm 1995 thể hiện tầm nhìn chiến lược nào?

  • Tranh thủ sự ủng hộ của Việt Nam trong quan hệ với Trung Quốc.

  • Hướng tới một khu vực hòa bình, ổn định và hợp tác toàn diện.

  • Tận dụng nguồn lao động dồi dào của Việt Nam cho phát triển.

  • Cần Việt Nam giúp đỡ để giải quyết các vấn đề an ninh nội bộ.


19

Điểm hạn chế của nguyên tắc “đồng thuận” trong cơ chế hoạt động của ASEAN là gì?

  • Khiến các quyết định của ASEAN thường mang tính áp đặt.

  • Dễ gây ra tình trạng chia rẽ, đối đầu trong nội bộ khối.

  • Làm chậm quá trình ra quyết định chung cho các vấn đề cấp bách.

  • Làm giảm vai trò và tiếng nói của các quốc gia sáng lập.


20

Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất từ lịch sử phát triển của ASEAN là gì?

  • Cần xây dựng một liên minh quân sự đủ mạnh để tự vệ.

  • Phải dựa vào sự hậu thuẫn tài chính từ các nước lớn.

  • Đối thoại và hợp tác trên cơ sở tôn trọng chủ quyền là nền tảng.

  • Phải hy sinh một phần chủ quyền để đạt được tăng trưởng.

Trắc nghiệm sử 12 Bài 4 – Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/20
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào thời gian nào?


2

Năm quốc gia nào sau đây đã tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?


3

Sự kiện thành lập ASEAN diễn ra tại thành phố nào?


4

Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN vào năm nào?


5

Văn kiện nào đã đánh dấu sự ra đời của tổ chức ASEAN?


6

Mục tiêu tổng quát của ASEAN khi mới thành lập là gì?


7

Hiệp ước Ba-li (tháng 2/1976) có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với sự phát triển của ASEAN?


8

Giai đoạn từ 1967 đến 1976, sự hợp tác trong ASEAN còn lỏng lẻo vì lí do nào?


9

Sự kiện nào được xem là bước khởi đầu cho quá trình mở rộng ASEAN từ 5 lên 10 thành viên?


10

“Vấn đề Cam-pu-chia” vào cuối thập niên 70 của thế kỷ XX đã tác động đến ASEAN như thế nào?


11

Nội dung nào là một trong những nguyên tắc cơ bản của Hiệp ước Ba-li (1976)?


12

Quá trình ASEAN mở rộng thành viên diễn ra thuận lợi trong bối cảnh quốc tế nào?


13

Việc ASEAN thành lập Diễn đàn khu vực (ARF) vào năm 1994 nhằm mục đích gì?


14

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) có ý nghĩa quan trọng như thế nào?


15

Cộng đồng ASEAN được thành lập vào năm 2015 dựa trên ba trụ cột chính nào?


16

Sự khác biệt cơ bản của ASEAN giai đoạn sau Hiệp ước Ba-li (1976) so với trước đó là gì?


17

Thách thức lớn nhất mà ASEAN phải đối mặt trong quá trình phát triển là gì?


18

Việc ASEAN quyết định kết nạp Việt Nam vào năm 1995 thể hiện tầm nhìn chiến lược nào?


19

Điểm hạn chế của nguyên tắc “đồng thuận” trong cơ chế hoạt động của ASEAN là gì?


20

Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất từ lịch sử phát triển của ASEAN là gì?


Trắc nghiệm sử 12 Bài 4 – Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm sử 12 Bài 4 – Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm sử 12 Bài 4 – Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào thời gian nào?

Ngày 8 tháng 8 năm 1966.

Ngày 8 tháng 8 năm 1967.

Ngày 7 tháng 8 năm 1967.

Ngày 7 tháng 8 năm 1968.

Câu 2:

Năm quốc gia nào sau đây đã tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan.

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Việt Nam, Xin-ga-po và Thái Lan.

Việt Nam, Thái Lan, Cam-pu-chia, Ma-lai-xi-a và In-đô-nê-xi-a.

Ma-lai-xi-a, Bru-nây, Mi-an-ma, Phi-líp-pin và Xin-ga-po.

Câu 3:

Sự kiện thành lập ASEAN diễn ra tại thành phố nào?

Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a).

Ma-ni-la (Phi-líp-pin).

Băng Cốc (Thái Lan).

Hà Nội (Việt Nam).

Câu 4:

Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN vào năm nào?

Năm 1992.

Năm 1994.

Năm 1995.

Năm 1997.

Câu 5:

Văn kiện nào đã đánh dấu sự ra đời của tổ chức ASEAN?

Hiến chương ASEAN.

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác.

Tuyên bố Băng Cốc.

Tuyên bố ZOPFAN.

Câu 6:

Mục tiêu tổng quát của ASEAN khi mới thành lập là gì?

Xây dựng một khối quân sự chung để phòng thủ khu vực.

Thiết lập một liên minh chính trị để cạnh tranh với các khối khác.

Cùng nhau phát triển kinh tế, văn hóa và duy trì hòa bình khu vực.

Hợp tác để xóa bỏ khác biệt về thể chế chính trị giữa các nước.

Câu 7:

Hiệp ước Ba-li (tháng 2/1976) có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với sự phát triển của ASEAN?

Đánh dấu sự tan rã của tổ chức sau nhiều năm hoạt động.

Xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.

Thay đổi mục tiêu từ hợp tác kinh tế sang hợp tác quân sự.

Mở đường cho sự can thiệp của các cường quốc vào khu vực.

Câu 8:

Giai đoạn từ 1967 đến 1976, sự hợp tác trong ASEAN còn lỏng lẻo vì lí do nào?

Xảy ra xung đột quân sự liên miên giữa các thành viên.

Các nước thành viên chỉ tập trung vào phát triển quân đội.

Chưa có một cơ chế hợp tác hiệu quả và cơ sở pháp lý vững chắc.

Bị Liên Xô và Mỹ trực tiếp chi phối mọi hoạt động hợp tác.

Câu 9:

Sự kiện nào được xem là bước khởi đầu cho quá trình mở rộng ASEAN từ 5 lên 10 thành viên?

Việt Nam tham gia Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF).

Bru-nây được kết nạp làm thành viên thứ 6 của ASEAN.

Việt Nam và Lào cùng trở thành quan sát viên của tổ chức.

Cam-pu-chia ký vào Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác.

Câu 10:

“Vấn đề Cam-pu-chia” vào cuối thập niên 70 của thế kỷ XX đã tác động đến ASEAN như thế nào?

Thúc đẩy các nước trong khu vực đoàn kết chặt chẽ hơn.

Dẫn đến sự đối đầu giữa nhóm nước ASEAN và nhóm nước Đông Dương.

Khiến cho tổ chức ASEAN phải tạm ngừng hoạt động một thời gian.

Tạo điều kiện để ASEAN mở rộng hợp tác với cả hai phe.

Câu 11:

Nội dung nào là một trong những nguyên tắc cơ bản của Hiệp ước Ba-li (1976)?

Can thiệp vào công việc nội bộ của nhau khi có khủng hoảng.

Sử dụng vũ lực để giải quyết các tranh chấp trong khu vực.

Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau.

Thành lập một quân đội chung để bảo vệ các thành viên.

Câu 12:

Quá trình ASEAN mở rộng thành viên diễn ra thuận lợi trong bối cảnh quốc tế nào?

Chiến tranh lạnh đang ở vào giai đoạn căng thẳng nhất.

Các cuộc chiến tranh xâm lược của đế quốc vẫn còn lan rộng.

Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế đối thoại và hợp tác phát triển.

Trật tự thế giới hai cực Ianta đang được củng cố vững chắc.

Câu 13:

Việc ASEAN thành lập Diễn đàn khu vực (ARF) vào năm 1994 nhằm mục đích gì?

Tạo ra một diễn đàn để giải quyết các tranh chấp kinh tế.

Thúc đẩy đối thoại và xây dựng lòng tin về an ninh – chính trị.

Tăng cường hợp tác và giao lưu về văn hóa, thể thao.

Chuẩn bị các điều kiện để thành lập khối quân sự chung.

Câu 14:

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) có ý nghĩa quan trọng như thế nào?

Chấm dứt hoàn toàn ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài.

Góp phần hóa giải mâu thuẫn, xây dựng lòng tin trong khu vực.

Khiến mâu thuẫn giữa ASEAN và các nước Đông Dương gay gắt hơn.

Đánh dấu sự thành công của chủ nghĩa xã hội ở Đông Nam Á.

Câu 15:

Cộng đồng ASEAN được thành lập vào năm 2015 dựa trên ba trụ cột chính nào?

Chính trị – An ninh, Kinh tế và Nông nghiệp.

Chính trị – An ninh, Kinh tế và Văn hóa – Xã hội.

Quân sự, Kinh tế và Giao lưu văn hóa.

Chính trị – An ninh, Thương mại và Du lịch.

Câu 16:

Sự khác biệt cơ bản của ASEAN giai đoạn sau Hiệp ước Ba-li (1976) so với trước đó là gì?

Chuyển từ đối đầu sang hợp tác toàn diện với các nước Đông Dương.

Chuyển từ chỉ chú trọng hợp tác kinh tế sang hợp tác về quân sự.

Chuyển từ hợp tác lỏng lẻo sang một cơ chế có nguyên tắc, chặt chẽ hơn.

Chuyển từ khép kín trong nội bộ sang đối thoại với các đối tác lớn.

Câu 17:

Thách thức lớn nhất mà ASEAN phải đối mặt trong quá trình phát triển là gì?

Sự can thiệp quân sự, chính trị từ các cường quốc bên ngoài.

Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các thành viên.

Sự cạnh tranh từ các khối kinh tế khác và chủ nghĩa bảo hộ.

Sự khác biệt văn hóa, tôn giáo gây khó khăn cho hội nhập.

Câu 18:

Việc ASEAN quyết định kết nạp Việt Nam vào năm 1995 thể hiện tầm nhìn chiến lược nào?

Tranh thủ sự ủng hộ của Việt Nam trong quan hệ với Trung Quốc.

Hướng tới một khu vực hòa bình, ổn định và hợp tác toàn diện.

Tận dụng nguồn lao động dồi dào của Việt Nam cho phát triển.

Cần Việt Nam giúp đỡ để giải quyết các vấn đề an ninh nội bộ.

Câu 19:

Điểm hạn chế của nguyên tắc “đồng thuận” trong cơ chế hoạt động của ASEAN là gì?

Khiến các quyết định của ASEAN thường mang tính áp đặt.

Dễ gây ra tình trạng chia rẽ, đối đầu trong nội bộ khối.

Làm chậm quá trình ra quyết định chung cho các vấn đề cấp bách.

Làm giảm vai trò và tiếng nói của các quốc gia sáng lập.

Câu 20:

Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất từ lịch sử phát triển của ASEAN là gì?

Cần xây dựng một liên minh quân sự đủ mạnh để tự vệ.

Phải dựa vào sự hậu thuẫn tài chính từ các nước lớn.

Đối thoại và hợp tác trên cơ sở tôn trọng chủ quyền là nền tảng.

Phải hy sinh một phần chủ quyền để đạt được tăng trưởng.

Scroll to top