Trắc nghiệm Tiếng Việt lớp 2 – Bài 10: Thời khóa biểu

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc nghiệm Tiếng Việt lớp 2 – Bài 10: Thời khóa biểulà một trong những đề bài thuộc Chương 2 – Đi học vui saotrong chương trình Tiếng Việt lớp 2. Bài học này giúp học sinh làm quen với khái niệm thời khóa biểu, hiểu được vai trò của việc sắp xếp thời gian học tập khoa học, hợp lý, đồng thời biết cách đọc và sử dụng thời khóa biểu trong cuộc sống hằng ngày.

Khi làm bài trắc nghiệm này, học sinh cần nắm rõ: cách đọc thời khóa biểu, tên các môn học thường gặp ở lớp 2, thứ tự các buổi học trong tuần và cách diễn đạt thời gian một cách chính xác. Đây là nội dung quan trọng không chỉ trong môn Tiếng Việt mà còn giúp các em rèn luyện tính kỷ luật và chủ động trong học tập.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn tìm hiểu kỹ bài học này và thử sức ngay với đề kiểm tra thú vị nhé!

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Tên bài học là gì?

  • Lịch học tập.

  • Bảng lớp em.

  • Thời khóa biểu.

  • Buổi học đầu tiên.


2

Bài học thuộc thể loại gì?

  • Truyện kể.

  • Văn bản thông tin.

  • Bài thơ.

  • Truyện cổ tích.


3

“Thời khóa biểu” là gì?

  • Một cuốn truyện tranh.

  • Bảng điểm.

  • Bảng ghi thời gian học các môn.

  • Bài kiểm tra.


4

Trong bài thơ, thời khóa biểu được gọi là gì?

  • Người bạn thân.

  • Người bạn nhỏ.

  • Người thầy giáo.

  • Cái đồng hồ.


5

Vì sao thời khóa biểu được xem là người bạn nhỏ?

  • Vì luôn đi chơi cùng.

  • Vì luôn nhắc nhở em học đúng giờ.

  • Vì cùng em ăn cơm.

  • Vì dạy em hát.


6

Thời khóa biểu giúp em điều gì?

  • Chơi thể thao đúng lúc.

  • Đi ngủ sớm.

  • Học tập theo thời gian hợp lý.

  • Gặp bạn bè.


7

Trong bài thơ, thời khóa biểu giống điều gì?

  • Chiếc bút.

  • Người bạn.

  • Cái ghế.

  • Tấm gương.


8

Học sinh cần làm gì với thời khóa biểu?

  • Treo ở cặp.

  • Để trong ngăn bàn.

  • Ghi nhớ và làm theo.

  • Vẽ lên đó.


9

Từ nào sau đây gợi ý đến tính ngăn nắp?

  • Lười biếng.

  • Đúng giờ.

  • Hỗn loạn.

  • Quên bài.


10

Trong bài thơ, thời khóa biểu có thái độ như thế nào?

  • Cáu gắt.

  • Trầm lặng.

  • Hiền và vui tính.

  • Giận dữ.


11

Môn học nào được nhắc đến trong bài?

  • Lịch sử.

  • Toán.

  • Tin học.

  • Sinh học.


12

Bài thơ giúp học sinh hiểu điều gì?

  • Học thật nhanh.

  • Học đúng thời gian sẽ tốt hơn.

  • Chơi nhiều hơn học.

  • Không cần kế hoạch.


13

Vì sao cần có thời khóa biểu?

  • Để treo chơi.

  • Để khoe bạn.

  • Để biết giờ học các môn.

  • Để trang trí lớp.


14

Khi thực hiện theo thời khóa biểu, em sẽ như thế nào?

  • Buồn chán.

  • Quên bài.

  • Biết học đúng giờ.

  • Lười học.


15

Từ nào đồng nghĩa với “thời khóa biểu”?

  • Bảng vẽ.

  • Lịch học.

  • Bài văn.

  • Bảng điểm.


16

Trong bài thơ, thời khóa biểu xuất hiện ở đâu?

  • Cuốn truyện.

  • Trên bàn học.

  • Trong cặp sách.

  • Trên bảng đen.


17

Học sinh cần có thái độ thế nào với thời khóa biểu?

  • Không quan tâm.

  • Tôn trọng và làm theo.

  • Chơi đùa.

  • Xé bỏ.


18

Từ “thân thiết” trong bài thơ chỉ điều gì?

  • Lạ lẫm.

  • Xa cách.

  • Gắn bó, gần gũi.

  • Ghét bỏ.


19

Em nên làm gì khi quên thời khóa biểu?

  • Ngồi im.

  • Hỏi lại thầy cô hoặc bạn bè.

  • Về nhà.

  • Không học nữa.


20

Bài thơ khuyên chúng ta điều gì?

  • Học một môn thôi.

  • Sắp xếp việc học hợp lý theo thời khóa biểu.

  • Không cần học đúng giờ.

  • Đừng học vào sáng sớm.


21

Từ nào sau đây không liên quan đến thời khóa biểu?

  • Lịch học.

  • Bảng môn học.

  • Truyện cổ tích.

  • Giờ học.


22

Thời khóa biểu giúp em tránh điều gì?

  • Học nhanh hơn.

  • Không cần học.

  • Nhầm lẫn giờ học.

  • Bị điểm kém.


23

Thái độ nào đúng khi tuân theo thời khóa biểu?

  • Ép buộc.

  • Miễn cưỡng.

  • Chủ động, vui vẻ.

  • Không thích.


24

Nếu không theo thời khóa biểu, em có thể gặp điều gì?

  • Học giỏi hơn.

  • Bị trễ giờ học, quên môn.

  • Có thêm thời gian chơi.

  • Được cô khen.


25

Qua bài thơ, em học được gì?

  • Không cần sắp xếp thời gian.

  • Chỉ học khi thích.

  • Học đúng giờ, theo kế hoạch giúp em tiến bộ.

  • Thời khóa biểu không quan trọng.

Trắc nghiệm Tiếng Việt lớp 2 – Bài 10: Thời khóa biểu

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Tên bài học là gì?


2

Bài học thuộc thể loại gì?


3

“Thời khóa biểu” là gì?


4

Trong bài thơ, thời khóa biểu được gọi là gì?


5

Vì sao thời khóa biểu được xem là người bạn nhỏ?


6

Thời khóa biểu giúp em điều gì?


7

Trong bài thơ, thời khóa biểu giống điều gì?


8

Học sinh cần làm gì với thời khóa biểu?


9

Từ nào sau đây gợi ý đến tính ngăn nắp?


10

Trong bài thơ, thời khóa biểu có thái độ như thế nào?


11

Môn học nào được nhắc đến trong bài?


12

Bài thơ giúp học sinh hiểu điều gì?


13

Vì sao cần có thời khóa biểu?


14

Khi thực hiện theo thời khóa biểu, em sẽ như thế nào?


15

Từ nào đồng nghĩa với “thời khóa biểu”?


16

Trong bài thơ, thời khóa biểu xuất hiện ở đâu?


17

Học sinh cần có thái độ thế nào với thời khóa biểu?


18

Từ “thân thiết” trong bài thơ chỉ điều gì?


19

Em nên làm gì khi quên thời khóa biểu?


20

Bài thơ khuyên chúng ta điều gì?


21

Từ nào sau đây không liên quan đến thời khóa biểu?


22

Thời khóa biểu giúp em tránh điều gì?


23

Thái độ nào đúng khi tuân theo thời khóa biểu?


24

Nếu không theo thời khóa biểu, em có thể gặp điều gì?


25

Qua bài thơ, em học được gì?


Trắc nghiệm Tiếng Việt lớp 2 – Bài 10: Thời khóa biểu

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Tiếng Việt lớp 2 – Bài 10: Thời khóa biểu

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Tiếng Việt lớp 2 – Bài 10: Thời khóa biểu

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Tên bài học là gì?

Lịch học tập.

Bảng lớp em.

Thời khóa biểu.

Buổi học đầu tiên.

Câu 2:

Bài học thuộc thể loại gì?

Truyện kể.

Văn bản thông tin.

Bài thơ.

Truyện cổ tích.

Câu 3:

“Thời khóa biểu” là gì?

Một cuốn truyện tranh.

Bảng điểm.

Bảng ghi thời gian học các môn.

Bài kiểm tra.

Câu 4:

Trong bài thơ, thời khóa biểu được gọi là gì?

Người bạn thân.

Người bạn nhỏ.

Người thầy giáo.

Cái đồng hồ.

Câu 5:

Vì sao thời khóa biểu được xem là người bạn nhỏ?

Vì luôn đi chơi cùng.

Vì luôn nhắc nhở em học đúng giờ.

Vì cùng em ăn cơm.

Vì dạy em hát.

Câu 6:

Thời khóa biểu giúp em điều gì?

Chơi thể thao đúng lúc.

Đi ngủ sớm.

Học tập theo thời gian hợp lý.

Gặp bạn bè.

Câu 7:

Trong bài thơ, thời khóa biểu giống điều gì?

Chiếc bút.

Người bạn.

Cái ghế.

Tấm gương.

Câu 8:

Học sinh cần làm gì với thời khóa biểu?

Treo ở cặp.

Để trong ngăn bàn.

Ghi nhớ và làm theo.

Vẽ lên đó.

Câu 9:

Từ nào sau đây gợi ý đến tính ngăn nắp?

Lười biếng.

Đúng giờ.

Hỗn loạn.

Quên bài.

Câu 10:

Trong bài thơ, thời khóa biểu có thái độ như thế nào?

Cáu gắt.

Trầm lặng.

Hiền và vui tính.

Giận dữ.

Câu 11:

Môn học nào được nhắc đến trong bài?

Lịch sử.

Toán.

Tin học.

Sinh học.

Câu 12:

Bài thơ giúp học sinh hiểu điều gì?

Học thật nhanh.

Học đúng thời gian sẽ tốt hơn.

Chơi nhiều hơn học.

Không cần kế hoạch.

Câu 13:

Vì sao cần có thời khóa biểu?

Để treo chơi.

Để khoe bạn.

Để biết giờ học các môn.

Để trang trí lớp.

Câu 14:

Khi thực hiện theo thời khóa biểu, em sẽ như thế nào?

Buồn chán.

Quên bài.

Biết học đúng giờ.

Lười học.

Câu 15:

Từ nào đồng nghĩa với “thời khóa biểu”?

Bảng vẽ.

Lịch học.

Bài văn.

Bảng điểm.

Câu 16:

Trong bài thơ, thời khóa biểu xuất hiện ở đâu?

Cuốn truyện.

Trên bàn học.

Trong cặp sách.

Trên bảng đen.

Câu 17:

Học sinh cần có thái độ thế nào với thời khóa biểu?

Không quan tâm.

Tôn trọng và làm theo.

Chơi đùa.

Xé bỏ.

Câu 18:

Từ “thân thiết” trong bài thơ chỉ điều gì?

Lạ lẫm.

Xa cách.

Gắn bó, gần gũi.

Ghét bỏ.

Câu 19:

Em nên làm gì khi quên thời khóa biểu?

Ngồi im.

Hỏi lại thầy cô hoặc bạn bè.

Về nhà.

Không học nữa.

Câu 20:

Bài thơ khuyên chúng ta điều gì?

Học một môn thôi.

Sắp xếp việc học hợp lý theo thời khóa biểu.

Không cần học đúng giờ.

Đừng học vào sáng sớm.

Câu 21:

Từ nào sau đây không liên quan đến thời khóa biểu?

Lịch học.

Bảng môn học.

Truyện cổ tích.

Giờ học.

Câu 22:

Thời khóa biểu giúp em tránh điều gì?

Học nhanh hơn.

Không cần học.

Nhầm lẫn giờ học.

Bị điểm kém.

Câu 23:

Thái độ nào đúng khi tuân theo thời khóa biểu?

Ép buộc.

Miễn cưỡng.

Chủ động, vui vẻ.

Không thích.

Câu 24:

Nếu không theo thời khóa biểu, em có thể gặp điều gì?

Học giỏi hơn.

Bị trễ giờ học, quên môn.

Có thêm thời gian chơi.

Được cô khen.

Câu 25:

Qua bài thơ, em học được gì?

Không cần sắp xếp thời gian.

Chỉ học khi thích.

Học đúng giờ, theo kế hoạch giúp em tiến bộ.

Thời khóa biểu không quan trọng.

Scroll to top