Trắc nghiệm Tin học 6 – Bài 6: Mạng thông tin toàn cầu

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu: 25 câu
Thời gian: 45 phút

Trắc nghiệm Tin học 6 – Bài 6: Mạng thông tin toàn cầu là một trong những đề thi thuộcChương 3 – Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin trong chương trìnhTin học 6. Bài học này giúp học sinh khám phá vai trò của mạng thông tin toàn cầu, cách thức kết nối và chia sẻ thông tin giữa các thiết bị và người dùng trên khắp thế giới thông qua mạng máy tính.

Trong đề thi này, học sinh cần nắm vững các khái niệm như: mạng thông tin toàn cầu là gì, các thành phần cơ bản cấu thành mạng, cách các trang web hoạt động, cũng như cách truy cập thông tin một cách hiệu quả. Đây là nội dung cốt lõi giúp các em hình thành tư duy về cách trao đổi và tìm kiếm thông tin trong thời đại số.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

Nội dung bài trắc nghiệm

1

Internet là gì?

  • Một phần mềm máy tính.

  • Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

  • Mạng thông tin toàn cầu.

  • Một hệ điều hành.


2

Thiết bị nào sau đây thường dùng để kết nối Internet?

  • Máy in.

  • Modem.

  • Máy chiếu.

  • USB.


3

Để truy cập Internet, thiết bị cần được kết nối với gì?

  • Máy in.

  • Phần mềm diệt virus.

  • Mạng máy tính.

  • Ổ đĩa cứng.


4

Trình duyệt web là gì?

  • Một công cụ tìm kiếm.

  • Phần mềm giúp truy cập trang web.

  • Một thiết bị phần cứng.

  • Một loại virus máy tính.


5

Google Chrome, Firefox, Microsoft Edge là ví dụ của?

  • Hệ điều hành.

  • Trình duyệt web.

  • Công cụ tìm kiếm.

  • Mạng xã hội.


6

Đâu là lợi ích của Internet?

  • Tăng giá thiết bị điện tử.

  • Làm giảm năng suất lao động.

  • Cung cấp thông tin nhanh chóng.

  • Tăng nguy cơ cháy nổ.


7

URL là gì?

  • Địa chỉ email.

  • Tên người dùng.

  • Địa chỉ của một trang web.

  • Tên miền của mạng xã hội.


8

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em cần sử dụng?

  • USB.

  • Công cụ tìm kiếm.

  • Chuột máy tính.

  • Bộ nhớ RAM.


9

Google là gì?

  • Trình duyệt web.

  • Công cụ tìm kiếm.

  • Hệ điều hành.

  • Thiết bị mạng.


10

Khi muốn gửi thư qua Internet, em sử dụng gì?

  • Trình soạn thảo văn bản.

  • Thư điện tử (email).

  • Ổ đĩa cứng.

  • Máy in.


11

Email là viết tắt của từ gì?

  • Electrical Mail.

  • Electronic Mail.

  • Easy Mail.

  • Express Mail.


12

Tên miền “.vn” thường dùng cho trang web nào?

  • Ở Mỹ.

  • Ở Việt Nam.

  • Ở Canada.

  • Ở Nhật Bản.


13

Hành động nào sau đây là không an toàn khi sử dụng Internet?

  • Không chia sẻ thông tin cá nhân.

  • Click vào các đường link lạ.

  • Cài phần mềm chống virus.

  • Tìm kiếm thông tin học tập.


14

Kết nối Internet giúp học sinh làm gì?

  • Mất nhiều thời gian hơn.

  • Giảm hứng thú học tập.

  • Tìm kiếm tài liệu học tập nhanh chóng.

  • Không cần đến trường học.


15

Trang web nào sau đây là công cụ tìm kiếm?

  • www.facebook.com

  • www.google.com

  • www.youtube.com

  • www.gmail.com


16

Thiết bị nào KHÔNG cần thiết để truy cập Internet?

  • Máy tính.

  • Modem.

  • Máy in.

  • Router.


17

Hệ điều hành nào phổ biến khi dùng Internet?

  • Excel.

  • Word.

  • Windows.

  • Notepad.


18

Mạng thông tin toàn cầu còn gọi là gì?

  • Mạng LAN.

  • Mạng WAN.

  • Internet.

  • Intranet.


19

Trang web là gì?

  • Một phần mềm.

  • Một tập hợp các trang thông tin được hiển thị trên Internet.

  • Một thiết bị mạng.

  • Một hệ điều hành.


20

Facebook là ví dụ của gì?

  • Trình duyệt.

  • Công cụ tìm kiếm.

  • Mạng xã hội.

  • Phần mềm diệt virus.


21

Khi sử dụng Internet em cần?

  • Dễ dàng chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

  • Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè.

  • Bảo mật thông tin cá nhân.

  • Mở mọi tập tin được gửi đến.


22

Tốc độ truy cập Internet phụ thuộc vào yếu tố nào?

  • Màu sắc màn hình.

  • Dung lượng ổ cứng.

  • Tốc độ kết nối mạng.

  • Số lượng cổng USB.


23

Kết nối mạng không dây được gọi là?

  • Modem.

  • Wifi.

  • Router.

  • Bluetooth.


24

Thiết bị nào có thể dùng để truy cập Internet?

  • Bảng đen.

  • Máy tính bảng.

  • Quạt máy.

  • Máy chiếu.


25

Để đảm bảo an toàn thông tin khi sử dụng Internet, em nên?

  • Mở mọi email nhận được.

  • Cung cấp thông tin cá nhân trên mọi trang.

  • Chỉ truy cập các trang web đáng tin cậy.

  • Tải phần mềm từ nguồn không rõ ràng.

Trắc nghiệm Tin học 6 – Bài 6: Mạng thông tin toàn cầu

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án
Số câu đã làm 0/25
Thời gian còn lại
45:00
Đã làm
Chưa làm
Kiểm tra lại
1

Internet là gì?


2

Thiết bị nào sau đây thường dùng để kết nối Internet?


3

Để truy cập Internet, thiết bị cần được kết nối với gì?


4

Trình duyệt web là gì?


5

Google Chrome, Firefox, Microsoft Edge là ví dụ của?


6

Đâu là lợi ích của Internet?


7

URL là gì?


8

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em cần sử dụng?


9

Google là gì?


10

Khi muốn gửi thư qua Internet, em sử dụng gì?


11

Email là viết tắt của từ gì?


12

Tên miền “.vn” thường dùng cho trang web nào?


13

Hành động nào sau đây là không an toàn khi sử dụng Internet?


14

Kết nối Internet giúp học sinh làm gì?


15

Trang web nào sau đây là công cụ tìm kiếm?


16

Thiết bị nào KHÔNG cần thiết để truy cập Internet?


17

Hệ điều hành nào phổ biến khi dùng Internet?


18

Mạng thông tin toàn cầu còn gọi là gì?


19

Trang web là gì?


20

Facebook là ví dụ của gì?


21

Khi sử dụng Internet em cần?


22

Tốc độ truy cập Internet phụ thuộc vào yếu tố nào?


23

Kết nối mạng không dây được gọi là?


24

Thiết bị nào có thể dùng để truy cập Internet?


25

Để đảm bảo an toàn thông tin khi sử dụng Internet, em nên?


Trắc nghiệm Tin học 6 – Bài 6: Mạng thông tin toàn cầu

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Hoàn thành

Bạn muốn xem đáp án? Bấm vào đây nhé!

Làm lại bài thi

Trắc nghiệm Tin học 6 – Bài 6: Mạng thông tin toàn cầu

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Điểm số của bạn là

0/0

Hoàn thành!

0
Câu đúng
0
Câu sai
0
Câu phân vân

Trắc nghiệm Tin học 6 – Bài 6: Mạng thông tin toàn cầu

Thông tin
Làm trắc nghiệm
Đáp án

Đáp án chi tiết

Câu 1:

Internet là gì?

Một phần mềm máy tính.

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

Mạng thông tin toàn cầu.

Một hệ điều hành.

Câu 2:

Thiết bị nào sau đây thường dùng để kết nối Internet?

Máy in.

Modem.

Máy chiếu.

USB.

Câu 3:

Để truy cập Internet, thiết bị cần được kết nối với gì?

Máy in.

Phần mềm diệt virus.

Mạng máy tính.

Ổ đĩa cứng.

Câu 4:

Trình duyệt web là gì?

Một công cụ tìm kiếm.

Phần mềm giúp truy cập trang web.

Một thiết bị phần cứng.

Một loại virus máy tính.

Câu 5:

Google Chrome, Firefox, Microsoft Edge là ví dụ của?

Hệ điều hành.

Trình duyệt web.

Công cụ tìm kiếm.

Mạng xã hội.

Câu 6:

Đâu là lợi ích của Internet?

Tăng giá thiết bị điện tử.

Làm giảm năng suất lao động.

Cung cấp thông tin nhanh chóng.

Tăng nguy cơ cháy nổ.

Câu 7:

URL là gì?

Địa chỉ email.

Tên người dùng.

Địa chỉ của một trang web.

Tên miền của mạng xã hội.

Câu 8:

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em cần sử dụng?

USB.

Công cụ tìm kiếm.

Chuột máy tính.

Bộ nhớ RAM.

Câu 9:

Google là gì?

Trình duyệt web.

Công cụ tìm kiếm.

Hệ điều hành.

Thiết bị mạng.

Câu 10:

Khi muốn gửi thư qua Internet, em sử dụng gì?

Trình soạn thảo văn bản.

Thư điện tử (email).

Ổ đĩa cứng.

Máy in.

Câu 11:

Email là viết tắt của từ gì?

Electrical Mail.

Electronic Mail.

Easy Mail.

Express Mail.

Câu 12:

Tên miền “.vn” thường dùng cho trang web nào?

Ở Mỹ.

Ở Việt Nam.

Ở Canada.

Ở Nhật Bản.

Câu 13:

Hành động nào sau đây là không an toàn khi sử dụng Internet?

Không chia sẻ thông tin cá nhân.

Click vào các đường link lạ.

Cài phần mềm chống virus.

Tìm kiếm thông tin học tập.

Câu 14:

Kết nối Internet giúp học sinh làm gì?

Mất nhiều thời gian hơn.

Giảm hứng thú học tập.

Tìm kiếm tài liệu học tập nhanh chóng.

Không cần đến trường học.

Câu 15:

Trang web nào sau đây là công cụ tìm kiếm?

www.facebook.com

www.google.com

www.youtube.com

www.gmail.com

Câu 16:

Thiết bị nào KHÔNG cần thiết để truy cập Internet?

Máy tính.

Modem.

Máy in.

Router.

Câu 17:

Hệ điều hành nào phổ biến khi dùng Internet?

Excel.

Word.

Windows.

Notepad.

Câu 18:

Mạng thông tin toàn cầu còn gọi là gì?

Mạng LAN.

Mạng WAN.

Internet.

Intranet.

Câu 19:

Trang web là gì?

Một phần mềm.

Một tập hợp các trang thông tin được hiển thị trên Internet.

Một thiết bị mạng.

Một hệ điều hành.

Câu 20:

Facebook là ví dụ của gì?

Trình duyệt.

Công cụ tìm kiếm.

Mạng xã hội.

Phần mềm diệt virus.

Câu 21:

Khi sử dụng Internet em cần?

Dễ dàng chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè.

Bảo mật thông tin cá nhân.

Mở mọi tập tin được gửi đến.

Câu 22:

Tốc độ truy cập Internet phụ thuộc vào yếu tố nào?

Màu sắc màn hình.

Dung lượng ổ cứng.

Tốc độ kết nối mạng.

Số lượng cổng USB.

Câu 23:

Kết nối mạng không dây được gọi là?

Modem.

Wifi.

Router.

Bluetooth.

Câu 24:

Thiết bị nào có thể dùng để truy cập Internet?

Bảng đen.

Máy tính bảng.

Quạt máy.

Máy chiếu.

Câu 25:

Để đảm bảo an toàn thông tin khi sử dụng Internet, em nên?

Mở mọi email nhận được.

Cung cấp thông tin cá nhân trên mọi trang.

Chỉ truy cập các trang web đáng tin cậy.

Tải phần mềm từ nguồn không rõ ràng.

Scroll to top